Tóm tắt: Nhân dịp kỷ niệm 80 năm ngày thành lập Bộ Nội vụ, bài viết này trình bày những nghiên cứu về tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với ngành Nội vụ từ việc thành lập, tổ chức hoạt động cũng như những giá trị có tính chất kim chỉ nam, soi đường cho việc tham mưu, đề xuất những đổi mới có tính chất lịch sử, hướng tới hoàn thiện nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, phụng sự nhân dân.
![]() |
Từ khoá: Tư tưởng Hồ Chí Minh, nền hành chính phục vụ nhân dân, ngành Nội vụ.
Abstract: On the occasion of the 80th anniversary of the Ministry of Home Affairs' establishment, this article presents research on President Ho Chi Minh's ideology concerning the Home Affairs sector. It examines his vision from its founding and operational organization to the core principles that have served as a guiding compass. These principles continue to illuminate the path for advising on and proposing historic reforms aimed at building a professional, modern, and people-serving public administration.
Keywords: Ho Chi Minh's ideology, people-serving administration, the Home Affairs sector
Trong di sản tư tưởng vĩ đại mà Chủ tịch Hồ Chí Minh để lại cho dân tộc Việt Nam, hệ thống quan điểm về xây dựng Nhà nước kiểu mới "của dân, do dân, và vì dân" chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng. Trái tim của bộ máy nhà nước ấy chính là ngành Nội vụ, ngành được Người quan tâm sâu sắc ngay từ những ngày đầu lập nước, coi đây là bộ máy xương sống, là nơi thể hiện rõ nhất bản chất ưu việt và nhân văn của chính quyền cách mạng. Di sản tư tưởng này không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn là kim chỉ nam soi đường cho công cuộc cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy, xây dựng nền công vụ liêm chính, phục vụ trong bối cảnh hiện nay.
1. Dấu ấn khai sinh và tầm nhìn chiến lược về vai trò của Bộ Nội vụ
Sự ra đời của Bộ Nội vụ gắn liền với sự ra đời của Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ngày 28 tháng 8 năm 1945, chỉ 6 ngày sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công và trước khi đọc Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chủ trì phiên họp đầu tiên của Ủy ban Dân tộc Giải phóng, cải tổ thành Chính phủ lâm thời. Trong 13 bộ được thành lập, Bộ Nội vụ được đặt ở một vị trí trung tâm, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Người về việc phải khẩn trương kiến tạo một bộ máy nhà nước vững mạnh từ trung ương đến địa phương để quản lý xã hội, bảo vệ thành quả cách mạng.
Việc Người đích thân lựa chọn những nhân sự đầu tiên cho vị trí Bộ trưởng Bộ Nội vụ đã cho thấy dụng tâm sâu sắc. Vị Bộ trưởng đầu tiên là đồng chí Võ Nguyên Giáp, một nhà quân sự, chính trị kiệt xuất, cho thấy sự gắn kết không thể tách rời giữa xây dựng chính quyền và bảo vệ chính quyền. Sau này, để thực hiện sách lược đại đoàn kết toàn dân tộc, Người đã mời nhà chí sĩ yêu nước Huỳnh Thúc Kháng, một nhân sĩ ngoài Đảng, giữ chức vụ này. Đây là một nước cờ chính trị thiên tài, thể hiện tư tưởng "dùng người tài không kể nguồn gốc", quy tụ mọi nguồn lực xã hội để phụng sự Tổ quốc.
Trong tư tưởng của Hồ Chí Minh, Bộ Nội vụ là bộ "phụng sự", có vai trò then chốt trong việc tổ chức và vận hành guồng máy quốc gia. Chính Người đã từng khái quát một cách toàn diện: "Việc gì quan hệ đến dân đều là việc của Nội vụ"(1). Câu nói giản dị ấy hàm chứa một triết lý sâu sắc: Nội vụ là ngành quản lý những công việc "bên trong" của quốc gia, từ tổ chức chính quyền, thực thi pháp luật, đến việc chăm lo đời sống nhân dân và bảo đảm trật tự xã hội, làm cầu nối trực tiếp nhất giữa Nhà nước và Nhân dân.
2. Chỉ đạo toàn diện về chức năng, nhiệm vụ - Lấy "phụng sự nhân dân" làm kim chỉ nam
Tư tưởng cốt lõi, xuyên suốt của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc chỉ đạo ngành Nội vụ là phải luôn lấy dân làm gốc, mọi hoạt động đều phải quy về mục tiêu cao nhất là phụng sự nhân dân, phục vụ Tổ quốc. Người đòi hỏi ngành Nội vụ phải là hiện thân của một chính quyền gần dân, hiểu dân, học dân và có trách nhiệm với dân.
(1) Xây dựng chính quyền và tổ chức bộ máy
Ngay sau khi giành được độc lập, Người đã đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng các Ủy ban nhân dân các cấp. Trong thư gửi các Ủy ban nhân dân kỳ, tỉnh, huyện và làng vào tháng 10 năm 1945, Người đã nghiêm khắc chỉ ra những khuyết điểm cần sửa đổi và ân cần chỉ bảo những việc cần làm. Người căn dặn: "Chúng ta phải hiểu rằng, các cơ quan của Chính phủ từ toàn quốc cho đến các làng, đều là công bộc của dân, nghĩa là để gánh việc chung cho dân, chứ không phải để đè đầu dân như trong thời kỳ dưới quyền thống trị của Pháp, Nhật."(2) Lời dạy này đã trở thành phương châm hành động cho mọi cán bộ, công chức, viên chức nền hành chính mới.
(2) Xây dựng đội ngũ công chức và đạo đức công vụ
Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn khẳng định: "Cán bộ là cái gốc của mọi công việc"(3). Người yêu cầu cán bộ ngành Nội vụ, những người trực tiếp thi hành công vụ, phải là tấm gương về đạo đức cách mạng, được đúc kết trong năm chữ vàng: Cần, Kiệm, Liêm, Chính, Chí công vô tư. Người yêu cầu phải kiên quyết quét sạch các căn bệnh trong bộ máy hành chính như quan liêu, mệnh lệnh, tham ô, lãng phí. Trong tác phẩm "Sửa đổi lối làm việc" (1947), Người chỉ rõ: "Bệnh quan liêu... là xa nhân dân, không hiểu nhân dân, không học hỏi nhân dân... Kết quả là hỏng việc"(4).
(3) Tư tưởng về tiền lương và đời sống cho cán bộ
Đây là một nội dung thể hiện sâu sắc tầm nhìn và sự quan tâm thực tế của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người hiểu rất rõ rằng, để cán bộ có thể "liêm", "chính" thì trước hết đời sống của họ và gia đình phải được đảm bảo một cách hợp lý. Người quan niệm tiền lương không phải là sự ban ơn mà là sự ghi nhận sức lao động, cống hiến. Dù trong hoàn cảnh kháng chiến gian khổ, Người vẫn luôn trăn trở: "Nếu chiến sĩ đói, rét, ốm, yếu tức là một phần do ta. Nếu chính trị viên và cấp dưỡng không biết lo, không biết thương yêu, săn sóc đội viên tức là không làm tròn nhiệm vụ"(5). Quan điểm này có thể áp dụng hoàn toàn với đội ngũ cán bộ, công chức. Người lãnh đạo, cơ quan quản lý phải có trách nhiệm chăm lo cho đời sống của cấp dưới để họ yên tâm công tác, toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân.
(4) Chính sách đối với người có công - Biểu hiện của một Nhà nước "trọng nghĩa, trọng tình"
Sự quan tâm đến thương binh, bệnh binh, gia đình liệt sĩ và người có công với cách mạng là một trong những điểm sáng nhất trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Người coi đây không phải là hành động từ thiện mà là nghĩa vụ, trách nhiệm và là biểu hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" của cả dân tộc và Nhà nước. Hàng năm, Người đều có thư thăm hỏi, động viên. Trong thư gửi Thường trực Ban tổ chức "Ngày Thương binh toàn quốc" tháng 7 năm 1947, Người viết: "Thương binh là những người đã hy sinh gia đình, hy sinh xương máu để bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ đồng bào. Vì vậy, Tổ quốc và đồng bào phải biết ơn, phải giúp đỡ những người con anh dũng ấy"(6).
Bên cạnh các lĩnh vực trọng yếu, các lĩnh vực quan trọng khác cũng được Người quan tâm. Người coi thi đua là một động lực của cách mạng và quan niệm thi đua phải thực chất, phải biến thành hành động cách mạng hàng ngày của mỗi người. Khen thưởng phải kịp thời, đúng người, đúng việc để động viên, nêu gương người tốt việc tốt, tạo ra phong trào cách mạng sâu rộng trong quần chúng. Người cũng chỉ đạo sâu sát các mảng công tác khác của Ngành như quản lý địa giới hành chính sao cho khoa học, hợp lý; hay xây dựng ngành lưu trữ quốc gia để "lưu lại cho hậu thế biết rõ công việc của tiền nhân"(7).v.v... Mỗi chỉ đạo của Người đều thấm đượm tinh thần tôn trọng lịch sử, tôn trọng nhân dân và vì lợi ích quốc gia.
3. "Cán bộ là cái gốc của mọi công việc" - Tư tưởng về tuyển chọn và giáo dục cán bộ
Nhận thức sâu sắc vai trò quyết định của đội ngũ cán bộ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dành sự quan tâm đặc biệt đến việc tuyển chọn, đào tạo và rèn luyện cán bộ cho ngành Nội vụ và toàn bộ hệ thống chính trị. Người chủ trương dùng người không câu nệ thành phần, xuất thân, miễn là có tài, có đức. Trong tác phẩm "Sửa đổi lối làm việc", Người chỉ rõ tầm quan trọng của việc khéo dùng người: "Lãnh đạo khéo, tài nhỏ có thể hóa ra tài to. Lãnh đạo không khéo, tài to cũng hóa ra tài nhỏ"(8).
Trong công tác huấn luyện, Người yêu cầu phải kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn, giữa "hồng" (phẩm chất đạo đức) và "chuyên" (năng lực chuyên môn). Cán bộ phải không ngừng học tập, vì theo Người: "Nếu không chịu khó học tập thì không theo kịp đồng bào, đồng chí, không theo kịp thời đại, và sẽ bị gạt ra ngoài lề"(9).
4. Tư tưởng của Bác và giá trị soi đường cho công cuộc đổi mới hôm nay
Di sản tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nằm trong sách vở lý luận mà sống động, là ánh sáng soi đường cho công cuộc cải cách, đổi mới, xây dựng đất nước hôm nay, nhất là đối với ngành Nội vụ trong việc thực hiện sứ mệnh được lịch sử giao phó.
Thứ nhất, về sắp xếp, tinh gọn bộ máy - Hiện thực hóa tư tưởng "ít người mà việc chạy"
Chủ trương tinh gọn bộ máy, tinh giản biên chế hiện nay chính là sự kế thừa và hiện thực hóa tư tưởng của Bác về một bộ máy chính quyền hiệu quả. Bác là người sớm nhất và quyết liệt nhất trong việc chống lại căn bệnh quan liêu, cồng kềnh, kém hiệu quả của bộ máy công quyền. Tư tưởng của Người về vấn đề này thể hiện ở một số nội dung chính:
* Hiệu quả là trên hết, không phải số lượng: Người không bao giờ đo sức mạnh của bộ máy bằng số lượng biên chế. Ngược lại, Người luôn cảnh báo về một bộ máy cồng kềnh nhưng không làm được việc. Trong tác phẩm kinh điển "Sửa đổi lối làm việc" (1947)(10), Người đã chỉ rõ những căn bệnh trầm kha như "bệnh bàn giấy", "bệnh hình thức", "bệnh giấy tờ",... tất cả đều làm cho bộ máy trở nên nặng nề, xa rời thực tế và xa dân. Mục tiêu "tinh gọn" hiện nay chính là để chữa những căn bệnh này, để bộ máy có "ít người mà việc chạy", đúng như mong muốn của Bác.
* Rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm: Bác yêu cầu tổ chức bộ máy phải khoa học, phân công rành mạch, tránh chồng chéo chức năng, nhiệm vụ. Khi mỗi người, mỗi cơ quan biết rõ mình phải làm gì và chịu trách nhiệm về việc đó thì công việc sẽ trôi chảy, không có tình trạng đùn đẩy, "cha chung không ai khóc". Việc sắp xếp lại các cơ quan, đơn vị có chức năng tương đồng, giảm bớt các tầng nấc trung gian hiện nay chính là sự vận dụng trực tiếp tư tưởng này.
* Cán bộ là cái gốc: Tinh gọn bộ máy phải đi đôi với nâng cao chất lượng cán bộ. Người từng nói: "Cán bộ là cái gốc của mọi công việc", "muôn việc thành công hoặc thất bại, đều do cán bộ tốt hoặc kém"(11). Một bộ máy dù có được sắp xếp tinh gọn đến đâu mà đội ngũ cán bộ không có đủ cả đức và tài, không hết lòng vì dân thì cũng vô ích. Vì vậy, tinh giản biên chế phải gắn liền với việc cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, đưa những người không đủ năng lực, phẩm chất ra khỏi bộ máy và trọng dụng người tài.
Thứ hai, về xây dựng chính quyền địa phương gần dân, sát dân, phụng sự nhân dân - Mục tiêu tối thượng của mọi cuộc cải cách
Quan điểm của Bác về chính quyền địa phương thể hiện rõ nét triết lý "Dân là gốc". Người luôn nhấn mạnh vai trò của cấp cơ sở (làng, xã), vì đó là cấp chính quyền gần dân nhất, trực tiếp giải quyết mọi công việc của dân.
* Cấp cơ sở phải mạnh: Bác quan niệm, cấp cơ sở có mạnh thì cả hệ thống mới vững. Người yêu cầu cán bộ xã, làng phải là những người "óc nghĩ, mắt trông, tai nghe, chân đi, miệng nói, tay làm"(12) chứ không phải những ông "quan cách mạng" chỉ ngồi bàn giấy ra mệnh lệnh. Chủ trương xây dựng chính quyền địa phương 2 cấp (cấp tỉnh và cấp xã) và tăng cường năng lực cho cấp xã hiện nay chính là một nỗ lực để hiện thực hóa tư tưởng của Bác về việc củng cố cấp cơ sở, làm cho cấp này đủ sức giải quyết hiệu quả những vấn đề của người dân tại chỗ, không phải việc gì cũng đẩy lên trên.
* Phải là "công bộc" của dân: Đây là yêu cầu nhất quán và xuyên suốt của Người. Ngay từ tháng 10/1945, Bác đã viết thư nhắc nhở các cấp chính quyền: "Các cơ quan của Chính phủ từ toàn quốc cho đến các làng, đều là công bộc của dân, nghĩa là để gánh việc chung cho dân, chứ không phải để đè đầu dân"(13). Một chính quyền gần dân, sát dân trước hết phải là một chính quyền phục vụ, có thái độ khiêm tốn, lắng nghe, tôn trọng dân. Việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, xây dựng các trung tâm phục vụ hành chính công, tăng cường đối thoại với nhân dân... chính là những biểu hiện cụ thể của tinh thần "công bộc" mà Bác đã dạy.
* Lắng nghe dân và học hỏi dân: Người luôn nhắc nhở cán bộ phải học hỏi kinh nghiệm và sáng kiến của nhân dân, vì "dân chúng rất khôn khéo, rất hăng hái". Một chính quyền gần dân không chỉ là gần về khoảng cách địa lý mà phải gần gũi trong tâm tư, tình cảm, phải thực sự lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của dân để đưa ra những quyết sách hợp lòng dân.
Có thể nói, Bác cho thấy mọi cuộc cải cách về tổ chức, bộ máy, chính sách đều phải quy về một mục tiêu duy nhất và tối thượng: phục vụ nhân dân tốt hơn. Tinh gọn bộ máy là để giảm phiền hà cho dân. Cải cách tiền lương là để cán bộ yên tâm phục vụ dân. Xây dựng chính quyền địa phương vững mạnh là để giải quyết nhanh hơn, tốt hơn nhu cầu của dân. Lời dạy của Người vẫn còn nguyên giá trị: “Việc gì lợi cho dân, ta phải hết sức làm. Việc gì hại đến dân, ta phải hết sức tránh”(14).
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại cho ngành Nội vụ nói riêng và toàn bộ nền hành chính Việt Nam nói chung một di sản tư tưởng đồ sộ, toàn diện và nhân văn sâu sắc. Từ việc xác định vị trí, vai trò của ngành là nền tảng của chính quyền nhân dân, đến việc đặt ra những yêu cầu cụ thể về đạo đức và năng lực của người cán bộ và đặc biệt là sự quan tâm đến những chính sách an sinh xã hội cốt lõi. Ngày nay, việc xây dựng một ngành Nội vụ thực sự trong sạch, vững mạnh, chuyên nghiệp, một nền hành chính kiến tạo, phát triển, liêm chính, phục vụ nhân dân chính là hành động thiết thực nhất để làm theo lời Bác dạy, góp phần hiện thực hóa khát vọng về một nước Việt Nam hùng cường, dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
Tài liệu tham khảo
(1). Lời của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong buổi nói chuyện với cán bộ ngành Nội vụ, được trích lại trong nhiều tài liệu của ngành và các ấn phẩm về tư tưởng Hồ Chí Minh. Một trong những nguồn phổ biến là sách Chủ tịch Hồ Chí Minh với ngành Tổ chức nhà nước, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
(2), (13). Hồ Chí Minh, Toàn tập, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 4, tr. 64-65 (Thư gửi các Ủy ban nhân dân kỳ, tỉnh, huyện và làng, tháng 10/1945).
(3), (4), (10), (11), (12) . Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 5. (Tác phẩm "Sửa đổi lối làm việc", tháng 10/1947).
(5). Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 5, tr. 488 (Thư gửi Hội nghị chính trị viên, tháng 3/1948).
(6). Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 5, tr. 195. (Thư gửi Thường trực Ban tổ chức "Ngày Thương binh toàn quốc", tháng 7/1947).
(7). “Thông đạt số 1-C/VP ngày 3 tháng 1 năm 1946 của Chủ tịch phủ", Văn bản được lưu tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia.
(8). Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 5, tr. 317. (Tác phẩm "Sửa đổi lối làm việc", tháng 10/1947).
(9). Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 11, tr. 499. (Bài nói chuyện tại Lớp học chính trị của giáo viên cấp II, cấp III toàn miền Bắc, ngày 13/9/1958).
(14), Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 4, tr. 534. (Thư gửi các đồng chí tỉnh nhà (Nghệ An), ngày 17/9/1945).
TS. Vũ Xuân Hùng - Văn phòng Bộ Nội vụ
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả