Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Phật giáo và đạo đức công vụ: tiếp cận từ khía cạnh văn hóa - triết học

Ngày đăng: 31/08/2025   21:36
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ

Tóm tắt: Trong bối cảnh cải cách hành chính và hội nhập quốc tế, việc xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức liêm chính, tận tụy và minh bạch không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn đòi hỏi nền tảng giá trị văn hóa - đạo đức bền vững. Trên cơ sở phân tích khía cạnh văn hóa và triết học của Phật giáo, bài viết tập trung làm rõ những giá trị đạo đức cốt lõi của Phật giáo và mối liên hệ với chuẩn mực đạo đức công vụ ở Việt Nam; đồng thời chỉ ra khả năng vận dụng các giá trị này vào thực tiễn quản trị công, góp phần hình thành đạo đức công vụ phù hợp với truyền thống và đáp ứng yêu cầu phát triển hiện đại, nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức trong bối cảnh đổi mới và toàn cầu hóa hiện nay.

Từ khóa: Đạo đức công vụ; giá trị văn hóa - triết học; Phật giáo.

Abstract: In the context of administrative reform and international integration, building a team of civil servants who embody integrity, dedication, and transparency is not only a legal requirement but also demands a sustainable foundation of cultural and ethical values. Based on an analysis of the cultural and philosophical aspects of Buddhism, this article clarifies the core ethical values of Buddhism and their connection with public service ethics in Vietnam. Accordingly, it highlights the potential application of these values in public governance, contributing to the formation of public service ethics that are both rooted in tradition and responsive to the demands of modern development, thereby enhancing the quality of the civil service in the current context of reform and globalization.

Keywords: Public service ethics; cultural-philosophical values; Buddhism.

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và nền hành chính hiện đại, đạo đức công vụ đóng vai trò trụ cột bảo đảm cho hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và củng cố niềm tin của Nhân dân. Không chỉ là hệ thống chuẩn mực pháp lý điều chỉnh hành vi của đội ngũ cán bộ, công chức, đạo đức công vụ còn phản ánh chiều sâu văn hóa và triết lý nhân sinh của một quốc gia. Thực tiễn cho thấy, bên cạnh hệ thống pháp luật, việc nuôi dưỡng và phát huy nền tảng giá trị tinh thần có ý nghĩa quan trọng đối với sự bền vững của đạo đức công vụ. Trên cơ sở đó, việc tìm kiếm những nguồn giá trị văn hóa - triết học từ truyền thống dân tộc để bổ sung, làm phong phú và nâng cao chất lượng đạo đức công vụ trở thành một yêu cầu cấp thiết.

Phật giáo - với hơn hai nghìn năm gắn bó cùng lịch sử dân tộc đã thấm sâu vào đời sống tinh thần, hình thành nên một kho tàng giá trị nhân văn và đạo đức đặc sắc. Các tư tưởng về từ bi, trí tuệ, vô ngã, bình đẳng, nhân quả cùng tinh thần phụng sự cộng đồng không chỉ có ý nghĩa trong đời sống tôn giáo, mà còn tương thích sâu sắc với các chuẩn mực của đạo đức công vụ như liêm chính, công bằng, trách nhiệm và tận tụy. Tiếp cận từ góc nhìn văn hóa - triết học, việc phân tích và vận dụng những giá trị triết học của Phật giáo vào đạo đức công vụ ở Việt Nam không chỉ góp phần định hình chuẩn mực hành vi mang tính nhân văn, mà còn tạo nên nền tảng tinh thần bền vững, phù hợp với yêu cầu cải cách hành chính và phát triển xã hội trong giai đoạn mới.

1. Giá trị triết học của Phật giáo trong mối quan hệ với đạo đức công vụ

Về Phật giáo

Phật giáo xuất hiện ở Ấn Độ vào khoảng thế kỷ VI trước Công nguyên, do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sáng lập, với mục tiêu giải thoát con người khỏi khổ đau thông qua con đường tu tập và giác ngộ. Trong hệ thống giáo lý của mình, Phật giáo đề cao các giá trị nhân sinh như từ bi (lòng thương yêu và bao dung), Tam học (Giới - Định - Tuệ), Nhân quả, Nghiệp báo… Những tư tưởng này hình thành một triết lý sống mang tính phổ quát, phù hợp với nhiều bối cảnh xã hội và văn hóa khác nhau.

Khi du nhập vào Việt Nam từ những thế kỷ đầu Công nguyên, Phật giáo nhanh chóng hòa nhập với tín ngưỡng bản địa và trở thành một trong ba trụ cột của văn hóa Việt Nam (cùng với Nho giáo và Đạo giáo). Các triều đại phong kiến Việt Nam, đặc biệt là thời Lý, Trần đã lấy tư tưởng Phật giáo làm nền tảng trị quốc an dân, kết hợp với lý tưởng từ bi và công bằng xã hội. Phật giáo Việt Nam không chỉ là tôn giáo mà còn là một yếu tố cấu thành bản sắc văn hóa dân tộc, thấm sâu vào đạo lý và nếp sống cộng đồng. Về mặt triết học, Phật giáo cung cấp một quan niệm nhân sinh đề cao trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng, thông qua quy luật nhân quả: “Gieo nhân nào, gặt quả nấy”. Đây là nguyên tắc vừa mang tính đạo đức vừa mang ý nghĩa thực tiễn, khuyến khích mỗi cá nhân hành động ngay chính, tránh xa tham, sân, si - những yếu tố dễ dẫn đến suy thoái đạo đức.

Về đạo đức công vụ

Đạo đức công vụ là tập hợp các giá trị, chuẩn mực, nguyên tắc điều chỉnh hành vi, thái độ và trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức khi thực hiện nhiệm vụ, nhằm phục vụ nhân dân và bảo vệ lợi ích công. Ở Việt Nam, khung pháp lý về đạo đức công vụ được quy định trong nhiều văn bản, tiêu biểu như: Điều 12 Luật Cán bộ, công chức năm 2025, quy định: “Cán bộ, công chức phải có đạo đức trong sáng, mẫu mực, thực hiện cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư trong thực thi công vụ”(1), tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, tận tụy phục vụ Nhân dân; Quyết định số 1847/QĐ-TTg ngày 27/12/2018 phê duyệt Đề án Văn hóa công vụ, nhấn mạnh 04 giá trị cốt lõi: trách nhiệm, chuyên nghiệp, minh bạch, hiệu quả tại Điều 1, mục 1(2).

Tư tưởng Hồ Chí Minh coi đạo đức là “gốc” của cán bộ: “Cũng như sông có nguồn mới có nước, không có nguồn thì sông cạn. Cây phải có gốc, không có gốc thì cây héo. Người cách mạng phải có đạo đức, không có đạo đức thì dù tài giỏi mấy cũng không lãnh đạo được nhân dân(3). Người cũng đề cao những phẩm chất gần gũi với tinh thần Phật giáo như liêm khiết, vị tha, cần kiệm và tận tụy phục vụ Nhân dân. Trong bối cảnh hiện nay, đạo đức công vụ không chỉ là vấn đề tuân thủ pháp luật hay thực hiện nhiệm vụ hành chính, mà còn là biểu hiện của văn hóa và bản sắc quốc gia.

Việc xây dựng đạo đức công vụ cần khai thác, tiếp thu những giá trị nhân văn từ truyền thống dân tộc và các nguồn triết học - tôn giáo, trong đó Phật giáo đóng vai trò quan trọng, vì cung cấp nền tảng đạo đức hướng thiện, hạn chế tha hóa quyền lực và thúc đẩy tinh thần phục vụ Nhân dân, được biểu hiện trên những phương diện sau:

Một là, tư tưởng “Từ bi” của Phật giáo và tinh thần phục vụ Nhân dân.

Trong triết học Phật giáo, từ bi (kurana) là nền tảng đạo đức căn bản, biểu hiện cho tinh thần yêu thương, đồng cảm và chia sẻ với mọi loài. Đức Phật từng dạy: “Chiến thắng vạn quân không bằng tự thắng mình. Tự thắng mình là chiến công oanh liệt nhất”(4). Việc tự thắng lòng ích kỷ, mở rộng tình thương đến tha nhân chính là biểu hiện sống động của từ bi. Đây không chỉ là một đức tính mà còn là nguyên tắc hành xử hướng con người đến việc đem lại lợi ích, an lạc cho cộng đồng.

Trong đạo đức công vụ, tinh thần phục vụ Nhân dân chính là sự cụ thể hóa giá trị từ bi trong bối cảnh hiện đại: Cán bộ, công chức, viên chức phải trung thành với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; bảo vệ danh dự Tổ quốc và lợi ích quốc gia; tôn trọng và tận tụy phục vụ Nhân dân. Khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ, cán bộ, công chức, viên chức phải ý thức rõ về chức trách, bổn phận của bản thân(5). Đây là chuẩn mực quan trọng giúp cán bộ, công chức xác lập động cơ đúng đắn trong hoạt động nghề nghiệp: mọi công việc đều phải hướng tới phục vụ Nhân dân. Tư tưởng Hồ Chí Minh cũng thể hiện rõ quan điểm tương đồng khi Người nhấn mạnh: “Việc gì có lợi cho dân, ta phải hết sức làm. Việc gì hại cho dân, ta phải hết sức tránh”(6).

Như vậy, giữa “từ bi” trong Phật giáo và “tận tụy phục vụ Nhân dân” trong đạo đức công vụ có sự gặp gỡ tự nhiên: đều đặt Nhân dân làm trung tâm, coi hạnh phúc của Nhân dân là thước đo của hành động. Trong thực tiễn, việc khơi dậy tinh thần từ bi giúp cán bộ, công chức giảm thiểu sự vô cảm hành chính, hạn chế quan liêu, cửa quyền, đồng thời tăng cường thái độ trách nhiệm và tận tâm trong giải quyết công việc. Nói cách khác, từ bi chính là động lực tinh thần để cán bộ, công chức hành động đúng với chức năng “công bộc của dân”.

Hai là, tư tưởng Tam học của Phật giáo và vấn đề thực hành công vụ.

Tam học trong Phật giáo bao gồm ba yếu tố: Giới (Sila), Định (Samadhi) và Tuệ (Prajna). Đây vốn được xem là con đường tu dưỡng để đạt đến giác ngộ và giải thoát. Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ văn hóa - triết học, Tam học còn mang những giá trị phổ quát về đạo đức và hành vi ứng xử, có thể vận dụng vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có lĩnh vực đạo đức công vụ.

Giới, hay đạo đức và kỷ luật tự thân, là nền tảng của Tam học, giúp thanh lọc hành vi của thân, khẩu, ý, ngăn ngừa những việc làm sai trái, có hại. Trong Kinh Pháp cú, Đức Phật dạy: “Không làm các điều ác, siêng làm các việc lành, giữ tâm ý trong sạch”(7). Điều này tương ứng với yêu cầu trong đạo đức công vụ về việc cán bộ, công chức phải tuân thủ pháp luật, giữ liêm chính, không tham nhũng, vụ lợi. Quyết định số 1847/QĐ-TTg ngày 27/12/2018 về việc phê duyệt Đề án Văn hóa công vụ cũng nhấn mạnh cán bộ, công chức phải “trung thành, liêm chính, tận tụy, gương mẫu”. Trong thực hành công vụ, việc giữ “Giới” trực tiếp củng cố yêu cầu về liêm chính, trong sạch của cán bộ, công chức. Một người giữ “Giới” sẽ tự giác tránh xa các hành vi tham nhũng, cửa quyền và lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân, bởi họ hiểu rằng những hành động đó không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây tổn hại niềm tin của Nhân dân và tạo ra nghiệp xấu cho chính mình. Bên cạnh đó, “Giới” còn khuyến khích làm điều thiện, thể hiện qua tinh thần trách nhiệm và tận tụy phục vụ nhân dân, luôn đặt lợi ích chung lên trên hết, không né tránh hay đùn đẩy công việc.

Định, hay sự tĩnh tâm và tập trung (kỷ luật trong tâm) là khả năng giữ cho tâm ý an tịnh, không bị xao nhãng bởi những tạp niệm hay phiền não. Trong thi hành công vụ, “Định” giúp cán bộ, công chức làm việc với sự tập trung cao độ, từ đó nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc, đảm bảo sự chính xác, kịp thời trong giải quyết vấn đề. Khả năng giữ tâm bình tĩnh, vững vàng trước áp lực hay cám dỗ cũng là nhờ có “Định”. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo tính khách quan, công tâm, không bè phái khi xử lý công việc, giúp cán bộ, công chức đưa ra những quyết định sáng suốt mà không bị chi phối bởi cảm tính hay lợi ích cục bộ.

Tuệ, tức là trí tuệ thấu triệt bản chất vạn vật, là yếu tố then chốt giúp cán bộ, công chức không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn và khả năng phân tích, đánh giá vấn đề một cách toàn diện và sâu sắc. Khi có “Tuệ”, cán bộ, công chức sẽ nhận thức rõ ý nghĩa cao cả của sự phục vụ Nhân dân, thấu hiểu quy luật nhân quả của mọi hành vi, từ đó tự giác hành động thiện lương và đưa ra những quyết sách có tầm nhìn chiến lược. Công vụ ngày nay diễn ra trong môi trường phức tạp, đòi hỏi cán bộ, công chức không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn có “trí tuệ đạo đức” - biết cân nhắc giữa lợi ích cá nhân, tập thể và lợi ích chung của xã hội. Như vậy, “Tuệ” gắn với yêu cầu minh triết, công bằng và trách nhiệm - nền tảng để củng cố niềm tin của Nhân dân vào đội ngũ cán bộ, công chức.

Ba là, tư tưởng về nhân - quả và ý thức tu dưỡng đạo đức.

Tư tưởng về Nhân quả, Nghiệp báo là trụ cột cơ bản trong triết học Phật giáo. Đức Phật dạy: “Chúng sinh là chủ nhân của nghiệp, là kẻ thừa tự của nghiệp, nghiệp là thai tạng, nghiệp là quyến thuộc, nghiệp là điểm tựa. Bất cứ nghiệp nào chúng sinh đã làm, thiện hay ác, chính nghiệp đó họ sẽ thừa tự” (Kinh Tăng Chi Bộ, bài 135). Điều này nhấn mạnh rằng mọi hành động, lời nói, ý nghĩ đều tạo ra hệ quả tất yếu, không thể tránh né.

Trong công vụ, mặc dù pháp luật có những chế tài rõ ràng để xử lý sai phạm, nhưng trên thực tế không phải lúc nào cơ chế giám sát bên ngoài cũng phát huy hết hiệu quả. Nhiều hành vi sai trái chỉ có thể bị kiểm soát khi cán bộ, công chức có ý thức tự tu dưỡng. Tư tưởng nhân - quả của Phật giáo đóng vai trò như một “cơ chế kiểm soát nội tâm”, thúc đẩy công chức tự giác hạn chế hành vi tiêu cực, bởi niềm tin rằng mọi việc làm xấu đều để lại hậu quả, sớm hay muộn cũng phải gánh chịu.

Khi kết hợp với niềm tin nhân quả, quá trình tu dưỡng đạo đức của cán bộ, công chức sẽ không chỉ mang tính hình thức hay đối phó, mà xuất phát từ sự tự nguyện và ý thức sâu xa. Tư tưởng về nhân - quả có thể bổ trợ tích cực cho việc hình thành ý thức trách nhiệm của cán bộ, công chức, giúp tạo ra sự thống nhất giữa “răn đe bên ngoài” (pháp luật) và “tự giác bên trong” (niềm tin đạo đức).

 Các giá trị trong Phật giáo như Từ bi, Tam học, Nhân - quả không chỉ mang ý nghĩa triết học - tôn giáo mà còn có sự tương hợp tự nhiên với các chuẩn mực cơ bản của đạo đức công vụ: tận tụy, liêm chính, trách nhiệm. Đồng thời, sự tương đồng tổng thể giữa Phật giáo và đạo đức công vụ cho thấy Phật giáo có thể trở thành một nguồn lực văn hóa - tinh thần bổ sung quan trọng trong việc hình thành và củng cố đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ, công chức. Điều này mở ra tiền đề lý luận cho việc vận dụng các giá trị của Phật giáo trong xây dựng đạo đức công vụ ở Việt Nam hiện nay.

Mặc dù Phật giáo là hệ thống triết học - tôn giáo còn đạo đức công vụ là chuẩn mực nghề nghiệp trong bộ máy nhà nước, song giữa hai lĩnh vực này có nhiều điểm gặp gỡ quan trọng:

Một là, đều hướng đến con người và vì con người. Phật giáo lấy mục tiêu “cứu khổ, ban vui” cho chúng sinh, đạo đức công vụ đặt Nhân dân làm trung tâm, lấy sự hài lòng của Nhân dân là thước đo hiệu quả;

Hai là, đều đề cao tinh thần vị tha, liêm chính. Phật giáo khuyên con người từ bỏ tham - sân - si, sống vô ngã; đạo đức công vụ đòi hỏi cán bộ, công chức chí công vô tư, không vụ lợi;

Ba là, nhấn mạnh sự tu dưỡng liên tục. Phật giáo yêu cầu con người tu hành, rèn luyện ba nghiệp (thân, khẩu, ý); đạo đức công vụ cũng nhấn mạnh cán bộ, công chức phải học tập, tu dưỡng phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống để hoàn thành nhiệm vụ;

Bốn là, đều có cơ chế điều chỉnh hành vi kép. Phật giáo dựa trên niềm tin nhân quả - nghiệp báo; đạo đức công vụ dựa trên pháp luật và quy tắc nghề nghiệp. Sự kết hợp giữa niềm tin và luật pháp tạo ra cơ chế kiểm soát song hành: vừa bên trong, vừa bên ngoài.

2. Định hướng vận dụng giá trị triết học của Phật giáo trong xây dựng đạo đức công vụ 

Trong bối cảnh hiện nay, xây dựng và hoàn thiện nền công vụ ở Việt Nam không chỉ là yêu cầu tất yếu khách quan của tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng nhằm xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về “Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới” nhấn mạnh: Phải xây dựng một nền công vụ “công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân”(8). Điều này cho thấy đạo đức công vụ không chỉ là phẩm chất cá nhân của đội ngũ cán bộ, công chức mà còn là nền tảng của một nền hành chính hiện đại, hiệu quả.

Trong mối liên hệ này, những giá trị đạo đức - nhân văn của Phật giáo có thể trở thành nguồn lực tinh thần bổ trợ quan trọng. Triết lý từ bi, Tam học, vị tha, tôn trọng nhân quả của Phật giáo hài hòa và tương thích với yêu cầu xây dựng nền công vụ liêm chính, vì Nhân dân phục vụ. Đây không phải là sự “tôn giáo hóa” công vụ, mà là vận dụng những giá trị văn hóa - triết học vốn đã thấm sâu vào đời sống xã hội Việt Nam. Có thể khẳng định, định hướng vận dụng những giá trị của Phật giáo vào xây dựng đạo đức công vụ trước hết phải đặt trên nền tảng thượng tôn pháp luật; phát huy giá trị nhân văn, văn hóa truyền thống; lấy Nhân dân làm gốc. Định hướng vận dụng giá trị triết học của Phật giáo trong xây dựng đạo đức công vụ hiện nay được thể hiện trên các điểm sau:

Thứ nhất, vận dụng tinh thần từ bi để nâng cao đạo đức phục vụ Nhân dân.

Phật giáo luôn đề cao “từ bi hỉ xả”, coi việc đem lại lợi ích cho tha nhân là mục tiêu cao cả của đời sống con người. Đối với cán bộ, công chức, đây chính là nền tảng của đạo đức phục vụ. Trong nền công vụ hiện đại, việc đề cao “văn hóa phục vụ” được thể hiện qua nhấn mạnh yêu cầu: “cán bộ, công chức phải có “thái độ chuẩn mực, gần gũi, tận tình, chu đáo khi tiếp xúc, giải quyết công việc với người dân, doanh nghiệp”(9). Rõ ràng, việc thực hành từ bi trong công vụ không phải là vấn đề trừu tượng, mà có thể hiện hữu qua những hành động cụ thể: thái độ tôn trọng Nhân dân, tinh thần cầu thị, sẵn sàng xin lỗi khi sai, biết cảm ơn khi được góp ý.

Thứ hai, vận dụng tư tưởng Tam học của Phật giáo trong thi hành công vụ.

 Trong thực hành công vụ hiện nay, việc vận dụng tư tưởng Tam học của Phật giáo có thể định hướng theo ba phương diện. Trước hết, “Giới” cần được thể hiện qua việc tuân thủ pháp luật, kỷ luật hành chính và các chuẩn mực nghề nghiệp, xây dựng tác phong liêm chính, minh bạch, coi trọng cơ chế kiểm soát quyền lực để phòng, chống tham nhũng. Tiếp đến, “Định” được vận dụng nhằm rèn luyện khả năng làm chủ bản thân, giữ sự bình tĩnh, sáng suốt trong xử lý công việc, tránh nóng vội hay cảm tính, qua đó nâng cao hiệu quả giao tiếp, ứng xử và phục vụ Nhân dân. “Tuệ” nhấn mạnh vai trò của trí tuệ và tầm nhìn, giúp cán bộ, công chức có khả năng tư duy sáng tạo, phản biện và đưa ra quyết định đúng đắn vì lợi ích chung; điều này đòi hỏi quá trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên, kết hợp học tập lý luận với thực tiễn và nuôi dưỡng tinh thần đổi mới, dám nghĩ, dám làm. Sự kết hợp hài hòa ba yếu tố Giới - Định - Tuệ sẽ góp phần hình thành nền công vụ vừa nghiêm minh, vừa nhân văn và hiệu quả.

Thứ ba, vận dụng luật nhân quả để nâng cao trách nhiệm công vụ.

Trong triết lý Phật giáo, nhân quả không chỉ là quy luật siêu hình, mà còn là nguyên tắc ứng xử: mọi hành động đều để lại hệ quả tương ứng. Đối với cán bộ, công chức, ý thức nhân quả có thể chuyển hóa thành trách nhiệm trong công vụ. Một quyết định hành chính thiếu thận trọng có thể gây ra hậu quả cho người dân và xã hội; một hành vi thiếu trách nhiệm có thể để lại “nghiệp” xấu cho cả tập thể. Vì vậy, vận dụng luật nhân quả sẽ giúp cán bộ, công chức nâng cao ý thức trách nhiệm, thực hiện công vụ “hết việc, không hết giờ”, không thờ ơ, quan liêu hay hách dịch.

Thứ tư, lồng ghép giáo lý Phật giáo vào công tác giáo dục, đào tạo cán bộ, công chức.

Hiện nay, công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức thường tập trung vào kiến thức pháp luật, kỹ năng quản lý, nghiệp vụ hành chính. Tuy nhiên, yếu tố đạo đức, nhân văn đôi khi chưa được coi trọng đúng mức. Việc lồng ghép triết lý Phật giáo - với những bài học giản dị mà sâu sắc về nhân quả, từ bi, tam học - có thể góp phần khơi dậy động lực bên trong, nuôi dưỡng sự tự giác, hướng thiện của cán bộ, công chức. Đây không phải là thay thế các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chính trị, pháp luật, mà là bổ sung nguồn lực tinh thần để làm cho đạo đức công vụ bền vững hơn.

Thứ năm, xây dựng môi trường công vụ “văn hóa, minh bạch, nhân văn”.

 Phật giáo đề cao tinh thần hòa hợp, tôn trọng lẫn nhau và sống dựa trên niềm tin. Môi trường công vụ nếu chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính, chế tài pháp luật sẽ khó khơi dậy sự tận tụy tự thân của cán bộ, công chức. Bổ sung tinh thần Phật giáo vào xây dựng môi trường công sở có thể giúp hình thành văn hóa chia sẻ, hợp tác, đề cao tinh thần đồng đội, tạo sự an nhiên và gắn bó trong tập thể. Điều này cũng phù hợp với định hướng xây dựng nền công vụ “kỷ cương, liêm chính, hành động, sáng tạo, hiệu quả” mà Chính phủ đã đề ra.

Để hiện thực hóa những định hướng trên, thời gian tới cần:

Về thể chế: tiếp tục hoàn thiện pháp luật về đạo đức công vụ, trong đó nhấn mạnh vai trò của các giá trị nhân văn, bổ sung yếu tố “phục vụ, nhân ái” vào các bộ Quy tắc ứng xử. Đây là cách đưa tinh thần Phật giáo thấm vào thể chế, nhưng vẫn đảm bảo tính thế tục và khoa học.

Về tổ chức thực thi: các cơ sở đào tạo cán bộ, công chức như Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Hành chính và Quản trị công… có thể lồng ghép chuyên đề về văn hóa – triết học trong chương trình đào tạo. Các bài học về triết lý nhân sinh Phật giáo cần được khai thác dưới góc độ văn hóa, đạo đức, chứ không phải tín ngưỡng tôn giáo.

Về tuyên truyền - giáo dục: đẩy mạnh công tác truyền thông, nêu gương điển hình cán bộ, công chức có tinh thần tận tụy, vô tư. Bên cạnh đó, có thể sử dụng những câu chuyện Phật giáo như tấm gương đạo đức tham chiếu, để việc học tập, rèn luyện đạo đức công vụ trở nên gần gũi và có sức thuyết phục hơn.

Về cá nhân cán bộ, công chức: mỗi cán bộ, công chức phải tự coi mình như một “người tu dưỡng trong đời sống công vụ”, vừa tuân thủ pháp luật (chuẩn mực tối thiểu), vừa rèn luyện đạo đức (chuẩn mực tối đa). Có thể lấy triết lý Phật giáo như một chiếc gương để soi rọi, từ đó sống thanh liêm, giản dị, tận tụy, đặt lợi ích cộng đồng, quốc gia lên trên lợi ích cá nhân.

Có thể thấy rằng, việc vận dụng những giá trị Phật giáo trong xây dựng đạo đức công vụ ở Việt Nam không phải là sự pha trộn giữa tôn giáo và chính trị - hành chính, mà là sự bổ sung chiều sâu văn hóa, nhân văn cho nền công vụ. Trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hướng tiếp cận này cần được triển khai trên cơ sở kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa chuẩn mực đạo đức tôn giáo - văn hóa với chuẩn mực pháp lý - chính trị. Việc vận dụng những giá trị văn hóa - triết học của Phật giáo trong giáo dục, rèn luyện đạo đức công vụ sẽ góp phần hình thành đội ngũ cán bộ, công chức có phẩm chất trong sáng, tận tụy, liêm chính, lấy Nhân dân làm gốc và phục vụ vì lợi ích chung. Đây cũng là nền tảng để xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, trách nhiệm và nhân văn, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước trong giai đoạn mới./.

                Ghi chú:

(1) Quốc hội, Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, ngày 24/06/2025.

(2), (5), (9) Chính phủ, Quyết định số 1847/QĐ-TTg ngày 27/12/2018 phê duyệt Đề án Văn hóa công vụ.

(3) Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 11, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, H.2011, tr.611.

(4) Phật Thích Ca (dịch từ Pali sang tiếng Việt - 2014), Kinh pháp cú - Lời Phật dạy, câu 103, Nxb Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tr.75.

(6) Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 4, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, H.2011, tr.62.

(7) Phật Thích Ca (dịch từ Pali sang tiếng Việt - 2014), Kinh pháp cú - Lời Phật dạy, câu 183, Nxb Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tr.121.

(8) Ban Chấp hành Trung ương, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

ThS Bùi Ngọc Mai - Trường Đại học Thủ đô Hà Nội

Bài viết cùng tác giả