Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Tầm nhìn kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2026 - 2035

Ngày đăng: 09/03/2026   09:31
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Trên cơ sở phân tích, đánh giá toàn diện sự tác động đến quá trình phát triển của nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026 - 2035, làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn và yêu cầu đặt ra đối với việc xây dựng định hướng phát triển kinh tế vĩ mô của Việt Nam, bài báo xác định các quan điểm phát triển chủ đạo, mục tiêu tổng quát và những mục tiêu cụ thể về tăng trưởng, ổn định kinh tế vĩ mô, cơ cấu kinh tế, năng suất lao động và nâng cao đời sống của nhân dân.

Bài báo cũng đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của việc ổn định kinh tế vĩ mô, đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời coi phát triển kinh tế số, kinh tế xanh và phát huy nội lực gắn với khai thác hiệu quả ngoại lực là những động lực then chốt cho tăng trưởng bền vững.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, nếu triển khai hiệu quả các định hướng và giải pháp được nêu, Việt Nam có khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao, củng cố vững chắc ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Từ khóa: Việt Nam, kinh tế vĩ mô, tăng trưởng bền vững, đổi mới, kinh tế số, kinh tế xanh.

Abstract: This paper comprehensively analyzes and evaluates the impact on Vietnam's economic development during the period 2026-2035, clarifying the theoretical and practical basis and requirements for formulating Vietnam's macroeconomic development orientation. The paper identifies the main development perspectives, overall goals, and specific targets regarding growth, macroeconomic stability, economic structure, labor productivity, and improving people's living standards.

The paper also emphasizes the central role of macroeconomic stability, innovation in the growth model based on science and technology, innovation, and high-quality human resources; and considers the development of the digital economy, the green economy, and leveraging domestic resources while effectively utilizing external resources as key drivers for sustainable growth.

The research results show that, if the directions and solutions outlined are implemented effectively, Vietnam has the potential to maintain a high growth rate, consolidate macroeconomic stability, and enhance national competitiveness.

Keywords: Vietnam, macroeconomics, sustainable growth, innovation, digital economy, green economy.

I. Mở đầu

Trong bối cảnh thế giới chuyển dịch mạnh mẽ về mô hình phát triển, cùng với sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, tác động của biến đổi khí hậu và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Việt Nam đang đứng trước những thời cơ và thách thức mang tính lịch sử trong tiến trình phát triển.

Giai đoạn 2026-2035 là thời kỳ bản lề để Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược đã được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng, hướng tới mốc năm 2030 - kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng, và xa hơn là mục tiêu đưa nước ta trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045; vì vậy, giai đoạn này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Việc xây dựng và triển khai định hướng phát triển kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2026-2035 có ý nghĩa quyết định đối với việc bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, duy trì tăng trưởng nhanh và bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và cải thiện đời sống của nhân dân.

Bài viết nhằm phân tích bối cảnh, làm rõ mục tiêu, quan điểm, các định hướng lớn và những giải pháp chủ yếu trong phát triển kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2026-2035.

II. Quan điểm, mục tiêu phát triển kinh tế vĩ mô ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2035

1. Quan điểm phát triển

Trước tình hình thế giới và khu vực đang diễn biến nhanh chóng, phức tạp, đan xen giữa thời cơ và thách thức; cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển dịch chuỗi giá trị toàn cầu, biến đổi khí hậu và các rủi ro an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, việc xác định đúng đắn quan điểm phát triển kinh tế vĩ mô trong giai đoạn 2026-2035 có một ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển bền vững của Việt Nam.

Thứ nhất, ổn định kinh tế vĩ mô gắn với phát triển kinh tế nhanh và bền vững. Phát triển nhanh phải đi đôi với bền vững, coi ổn định kinh tế tầm vĩ mô là điều kiện tiên quyết, là “nền móng” cho tăng trưởng dài hạn. Nhà nước cần kiên định mục tiêu kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng, quản lý chặt chẽ nợ công và bội chi ngân sách.

Thứ hai, đổi mới mô hình tăng trưởng, lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao làm động lực chủ yếu. Việt Nam đang chuyển dần từ tăng trưởng dựa vào vốn, tài nguyên và lao động giá rẻ sang dựa trên năng suất, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, đẩy mạnh phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; thúc đẩy nghiên cứu - phát triển (R&D), chuyển giao và làm chủ công nghệ, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Cùng với đó, chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong lĩnh vực khoa học - công nghệ, quản lý và doanh nhân, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

Theo phát biểu của Thủ tướng Phạm Minh Chính tại Hội nghị phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và nhân lực chất lượng cao thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ngày 11/02/2025, muốn tăng trưởng thì phải tăng năng suất lao động, trên cơ sở phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, nhân lực chất lượng cao; giáo dục và đào tạo, khoa học công nghệ là quốc sách hàng đầu; đầu tư cho khoa học công nghệ, giáo dục đào tạo là đầu tư cho phát triển.

Thứ ba, phát triển kinh tế gắn với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Phát triển kinh tế phải hướng tới con người, bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội. Thực hiện tốt các chính sách an sinh xã hội, giảm nghèo bền vững, thu hẹp chênh lệch phát triển giữa các vùng, miền; nâng cao chất lượng đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Đồng thời, coi việc bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu là yêu cầu xuyên suốt; thúc đẩy chuyển đổi xanh, sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, bảo đảm phát triển bền vững cho các thế hệ tương lai.

Thứ tư, phát huy nội lực là quyết định, ngoại lực là quan trọng, bảo đảm tính tự chủ, tự cường của nền kinh tế. Nội lực của nền kinh tế Việt Nam - gồm nguồn nhân lực, doanh nghiệp trong nước, khoa học - công nghệ và thể chế - giữ vai trò quyết định đối với phát triển lâu dài. Đồng thời, Việt Nam chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, tận dụng hiệu quả các nguồn lực bên ngoài như vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và thị trường, nhưng phải có chọn lọc, gắn với nâng cao năng lực nội sinh, bảo đảm độc lập, tự chủ và an ninh kinh tế.

2. Mục tiêu tổng quát

Giai đoạn 2026-2035, Việt Nam phấn đấu xây dựng nền kinh tế phát triển nhanh, bền vững, có năng lực cạnh tranh cao, tự chủ và hội nhập sâu rộng; giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Trên cơ sở đó, tạo nền tảng để đến năm 2035 Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao, tiệm cận các chuẩn mực của nền kinh tế phát triển, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

3. Một số mục tiêu chủ yếu

Thứ nhất, duy trì tốc độ tăng trưởng GDP cao và ổn định, nâng cao chất lượng tăng trưởng, giảm dần phụ thuộc vào khai thác tài nguyên và lao động giản đơn.

Thứ hai, nâng cao mạnh mẽ GDP bình quân đầu người, từng bước thu hẹp khoảng cách thu nhập với các nước phát triển trong khu vực, cải thiện toàn diện mức sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của người dân.

Thứ ba, tăng nhanh năng suất lao động xã hội, coi đây là yếu tố then chốt nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế; đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ, đổi mới quản trị doanh nghiệp, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả phân bổ nguồn lực.

Thứ tư, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô; kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý; bảo đảm an toàn nợ công, nợ Chính phủ và nợ nước ngoài; quản lý chặt chẽ bội chi ngân sách, củng cố an ninh tài chính quốc gia.

Thứ năm, hình thành cơ cấu kinh tế hiện đại theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh và dịch vụ có giá trị gia tăng lớn; giảm dần các ngành sử dụng nhiều tài nguyên và lao động giản đơn, nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

III. Định hướng phát triển các trụ cột kinh tế vĩ mô ở Việt Nam

Kinh tế thế giới đang biến đổi sâu sắc dưới tác động của toàn cầu hóa, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, biến đổi khí hậu và các cú sốc địa chính trị. Trong bối cảnh đó, việc xác định và củng cố các trụ cột kinh tế vĩ mô có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Trên cơ sở quán triệt quan điểm phát triển nhanh và bền vững của Đảng, gắn tăng trưởng kinh tế với ổn định vĩ mô, tiến bộ và công bằng xã hội, Chương này tập trung làm rõ các định hướng phát triển chủ yếu đối với các trụ cột kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn tới.

1. Ổn định kinh tế vĩ mô và các cân đối lớn

Ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết, nền tảng cho tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài. Trong thời gian tới, Việt Nam tiếp tục kiên định mục tiêu giữ vững ổn định kinh tế tầm vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.

Trước hết, điều hành chính sách tiền tệ theo hướng linh hoạt, thận trọng và hiệu quả, gắn với mục tiêu kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ tăng trưởng hợp lý. Ngân hàng Nhà nước cần sử dụng đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ, chủ động điều tiết cung tiền, tín dụng, lãi suất; tăng cường quản lý thị trường ngoại hối, ổn định tỷ giá, qua đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư và người dân.

Song song với đó, thực hiện chính sách tài khóa chủ động, hợp lý và hiệu quả; cơ cấu lại thu - chi ngân sách theo hướng bền vững; tăng cường kỷ luật tài chính - ngân sách, kiểm soát chặt chẽ bội chi và nợ công trong giới hạn an toàn. Ưu tiên nguồn lực cho đầu tư phát triển, nhất là hạ tầng chiến lược, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và an sinh xã hội. Đồng thời, tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác nhằm bảo đảm thống nhất mục tiêu, góp phần giữ vững các cân đối lớn của nền kinh tế.

2. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng

Chuyển đổi mô hình tăng trưởng là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững của nền kinh tế trong bối cảnh các nguồn lực truyền thống dần hạn chế. Trong giai đoạn tới, Việt Nam cần chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và vốn đầu tư sang mô hình dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, năng suất lao động và chất lượng nguồn nhân lực, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ.

Đồng thời, tiếp tục cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, tập trung vào đầu tư công, doanh nghiệp nhà nước và hệ thống tài chính - ngân hàng; khuyến khích khu vực kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ. Cùng với đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn với nhu cầu thị trường lao động, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để tạo nền tảng cho tăng trưởng theo chiều sâu.

3. Phát triển cơ cấu ngành kinh tế hiện đại

Phát triển cơ cấu ngành kinh tế theo hướng hiện đại, hợp lý là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường tham gia vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Đối với công nghiệp, định hướng phát triển theo hướng ưu tiên công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghệ cao gắn với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Tập trung vào các ngành có lợi thế và giá trị gia tăng cao như điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng tái tạo và vật liệu mới; đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và phát triển các khu công nghiệp, khu công nghệ cao theo mô hình sinh thái.

Đối với dịch vụ, phát triển trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, ưu tiên các lĩnh vực có hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng cao như logistics hiện đại, tài chính - ngân hàng, thương mại điện tử, công nghệ thông tin và du lịch chất lượng cao; đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số.

Đối với nông nghiệp, phát triển theo hướng nông nghiệp sinh thái, công nghệ cao và bền vững gắn với xây dựng nông thôn mới hiện đại; chú trọng phát triển chuỗi giá trị nông sản, nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng truy xuất nguồn gốc, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số trong sản xuất, quản lý.

4. Phát triển kinh tế số, kinh tế xanh

Kinh tế số và kinh tế xanh được xác định là những trụ cột mới, tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới. Trước hết, cần đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong nền kinh tế, phát triển hạ tầng số, dữ liệu số và các nền tảng số; thúc đẩy doanh nghiệp số, chính phủ số và xã hội số, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp dựa trên công nghệ số.

Song song với đó, thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và kinh tế các-bon thấp, gắn tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu; sử dụng hiệu quả tài nguyên, mở rộng năng lượng tái tạo và khuyến khích sản xuất, tiêu dùng bền vững. Đồng thời, chủ động tham gia chuỗi giá trị xanh toàn cầu và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị.

IV. Phát triển các yếu tố nền tảng của nền kinh tế vĩ mô ở Việt Nam

Trước yêu cầu mới của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc phát triển đồng bộ các yếu tố nền tảng như kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực và doanh nghiệp trở thành nhiệm vụ trọng tâm, lâu dài của Việt Nam trong giai đoạn tới.

1. Phát triển kết cấu hạ tầng

Kết cấu hạ tầng được xác định là một trong những khâu đột phá chiến lược, tạo nền tảng vật chất - kỹ thuật quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trước hết, ưu tiên phát triển hạ tầng giao thông chiến lược theo hướng đồng bộ, hiện đại và liên thông giữa các vùng, miền; tập trung hoàn thiện hệ thống cao tốc Bắc - Nam, các tuyến vành đai đô thị lớn, cảng biển, cảng hàng không và đường sắt, góp phần giảm chi phí logistics và tăng cường kết nối thị trường.

Thứ hai, phát triển hạ tầng năng lượng bền vững, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia; đẩy mạnh các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và từng bước chuyển dịch sang cơ cấu năng lượng xanh, sạch.

Thứ ba, xây dựng hạ tầng số hiện đại phục vụ chuyển đổi số quốc gia và phát triển kinh tế số, với trọng tâm là hạ tầng viễn thông, dữ liệu và các nền tảng số, bảo đảm an toàn, an ninh mạng.

Cùng với đó, phát triển hạ tầng đô thị và logistics theo hướng hiện đại, thông minh; hình thành các trung tâm logistics quy mô lớn nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và giảm chi phí cho nền kinh tế.

2. Phát triển nguồn nhân lực

Trước hết, cần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa và gắn với nhu cầu của thị trường lao động; chú trọng phát triển giáo dục nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng thực hành, kỹ năng số và khả năng thích ứng với sự phát triển của khoa học - công nghệ.

Thứ hai, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các lĩnh vực mũi nhọn như công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, năng lượng tái tạo, tài chính, logistics và nông nghiệp công nghệ cao; tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp.

Thứ ba, xây dựng cơ chế, chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài, đồng thời nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khu vực công, đáp ứng yêu cầu quản lý và điều hành kinh tế trong bối cảnh mới.

3. Phát triển doanh nghiệp và khu vực kinh tế tư nhân

Trước hết, cần xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và bình đẳng; tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ và rào cản gia nhập thị trường, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.

Thứ hai, thúc đẩy phát triển mạnh mẽ khu vực kinh tế tư nhân, khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo; hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực quản trị, tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường, đồng thời tạo điều kiện hình thành các doanh nghiệp lớn, tập đoàn kinh tế tư nhân có sức cạnh tranh khu vực và quốc tế.

Thứ ba, xây dựng đội ngũ doanh nghiệp dân tộc vững mạnh, gắn phát triển doanh nghiệp với trách nhiệm xã hội và các chuẩn mực phát triển bền vững; khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị trong nước và toàn cầu.

Việc phát triển đồng bộ kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực và doanh nghiệp sẽ tạo nền tảng quan trọng cho tăng trưởng nhanh, bền vững, nâng cao năng lực tự chủ và sức cạnh tranh của nền kinh tế.

V. Giải pháp chủ yếu thực hiện tầm nhìn kinh tế vĩ mô ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2035

Trên cơ sở quán triệt quan điểm phát triển nhanh và bền vững của Đảng, gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và giữ vững độc lập, tự chủ, cần tập trung triển khai bốn nhóm giải pháp trọng tâm.

1. Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Trước hết, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, phù hợp với kinh tế thị trường và các cam kết quốc tế, đồng thời bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa. Trọng tâm là sửa đổi, bổ sung các quy định về đầu tư, kinh doanh, đất đai, tài chính - ngân sách, thị trường vốn, thị trường lao động và khoa học - công nghệ nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế.

Thứ hai, hoàn thiện thể chế sở hữu và các thành phần kinh tế, bảo đảm quyền sở hữu hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo ở các lĩnh vực then chốt; kinh tế tư nhân là động lực quan trọng của tăng trưởng; kinh tế tập thể được củng cố; kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được khuyến khích phát triển gắn với chuyển giao công nghệ.

Thứ ba, phát triển đồng bộ các loại thị trường như hàng hóa - dịch vụ, tài chính, bất động sản, lao động và khoa học - công nghệ, bảo đảm vận hành minh bạch, hiệu quả.

Cuối cùng, nâng cao vai trò kiến tạo phát triển của Nhà nước, chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang quản lý bằng pháp luật, chiến lược, quy hoạch và các công cụ kinh tế vĩ mô, tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất - kinh doanh và phát triển bền vững.

2. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý Nhà nước

Trước hết, đẩy mạnh cải cách bộ máy hành chính nhà nước theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả; làm rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm của từng cấp, từng ngành; khắc phục tình trạng chồng chéo, “xin - cho” và nâng cao kỷ luật, kỷ cương hành chính.

Thứ hai, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, đặc biệt là đội ngũ hoạch định và thực thi chính sách kinh tế vĩ mô; đổi mới công tác tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và sử dụng cán bộ theo hướng chuyên nghiệp, liêm chính, gắn trách nhiệm cá nhân với kết quả thực hiện nhiệm vụ.

Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, xây dựng Chính phủ số, ứng dụng công nghệ thông tin, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong dự báo, hoạch định và điều hành chính sách kinh tế.

Thứ tư, tăng cường thanh tra, kiểm tra, phòng chống tham nhũng, lãng phí, bảo đảm sử dụng hiệu quả nguồn lực công và giữ vững kỷ cương pháp luật.

Ngày 04/9/2025, tại Trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã chủ trì Phiên họp Chính phủ chuyên đề xây dựng pháp luật tháng 8/2025 để xem xét, cho ý kiến về 15 dự án luật và một hồ sơ chính sách dự án luật nhằm hoàn thiện khung pháp luật, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước.

3. Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế chủ động, tích cực

Trước hết, cần thực hiện hội nhập kinh tế quốc tế chủ động, tích cực và có chọn lọc, trên cơ sở giữ vững độc lập, tự chủ và bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc. Việc tham gia và thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cần gắn với nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

Bên cạnh đó, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và của nền kinh tế thông qua đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng năng suất lao động; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tận dụng cơ hội từ hội nhập để mở rộng thị trường, đa dạng hóa đối tác và sản phẩm.

Đồng thời, thu hút và sử dụng hiệu quả vốn đầu tư nước ngoài, ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường và có khả năng liên kết với khu vực kinh tế trong nước; tăng cường quản lý nhà nước đối với các hoạt động đầu tư, thương mại xuyên biên giới.

Cuối cùng, chủ động tham gia xây dựng và định hình các thể chế kinh tế khu vực và toàn cầu, qua đó nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

4. Tăng cường giám sát, đánh giá và điều chỉnh chính sách

Giám sát, đánh giá và điều chỉnh chính sách kịp thời là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm các định hướng và giải pháp phát triển kinh tế vĩ mô được thực hiện hiệu quả, phù hợp với thực tiễn.

Trước hết, cần xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá chính sách kinh tế vĩ mô khoa học, minh bạch, dựa trên các chỉ tiêu định lượng rõ ràng và dữ liệu đáng tin cậy. Việc đánh giá phải được thực hiện thường xuyên, liên tục, gắn với trách nhiệm của các cơ quan quản lý và người đứng đầu.

Thứ hai, nâng cao năng lực dự báo và phân tích kinh tế vĩ mô, chủ động nhận diện sớm các rủi ro, thách thức trong và ngoài nước để có biện pháp ứng phó kịp thời, linh hoạt. Đặc biệt, cần chú trọng các rủi ro liên quan đến ổn định tài chính, nợ công, lạm phát, biến đổi khí hậu và an ninh năng lượng.

Thứ ba, tăng cường sự tham gia của xã hội, cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức khoa học - chuyên gia trong quá trình xây dựng, giám sát và phản biện chính sách, qua đó nâng cao tính khách quan, thực tiễn và khả thi của các quyết sách kinh tế.

Dự báo tăng trưởng của lĩnh vực đầu tư - kinh doanh ở Việt Nam giai đoạn 2026-2030 là khoảng từ 8-10%. Dự báo tăng trưởng của lĩnh vực đầu tư - kinh doanh ở Việt Nam giai đoạn 2031-2035 là hai con số.

Cuối cùng, thiết lập cơ chế điều chỉnh chính sách linh hoạt, kịp thời sửa đổi, bổ sung những chính sách không còn phù hợp, bảo đảm mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao đời sống nhân dân.

***

Tầm nhìn kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2026 - 2035 là thời kỳ có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển của Việt Nam. Định hướng phát triển kinh tế vĩ mô trong giai đoạn này phải bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng và ổn định, giữa phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội, giữa hội nhập quốc tế và tự chủ dân tộc. Việc triển khai thành công các định hướng và giải pháp nêu trên sẽ tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, nâng cao vị thế quốc gia và từng bước hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc./.

--------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1https://www.qdnd.vn/cuoc-thi-viet-vung-buoc-duoi-co-dang/tu-chu-tu-luc-tu-cuong-tu-tin-tu-hao-vung-niem-tin-voi-dang-trong-ky-nguyen-phat-trien-moi-cua-dan-toc-bai-2-vi-the-viet-nam-trong-dinh-hinh-luat-choi-tren-truong-quoc-te-1013918.

2. https://vneconomy.vn/tang-truong-gdp-2025-dat-802-quy-mo-nen-kinh-te-vuot-moc-514-ty-usd.htm.

3. https://tapchicongthuong.vn/huy-dong-moi-nguon-luc-thuc-day-khoa-hoc-cong-nghe--doi-moi-sang-tao-va-nhan-luc-chat-luong-cao-133089.htm.

Lê Bá Tú, Trung tâm Công nghệ Chống hàng giả Việt Nam