Bầu cử là nền tảng của nền dân chủ đại diện. Thông qua bầu cử, Nhân dân trao quyền cho những người được lựa chọn để thay mặt mình tham gia quản lý nhà nước và xã hội. Tuy nhiên, trong thực tiễn, vẫn còn một số cử tri cho rằng việc đi bầu chủ yếu là thực hiện nghĩa vụ theo quy định, hoàn thành đúng quy trình là đủ, còn việc lựa chọn ai không phải là vấn đề quá quan trọng. Quan niệm này phần nào phản ánh sự hiểu chưa đầy đủ về bản chất và ý nghĩa của hoạt động bầu cử.
Tại Việt Nam, Điều 27 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Công dân đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội và Hội đồng nhân dân (HĐND)”; Điều 7 Hiến pháp năm 2013 cũng nêu rõ: “Việc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND được tiến hành theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín”. Những nguyên tắc này không chỉ quy định về quy trình bầu cử, mà còn thể hiện triết lý cơ bản của nền dân chủ: mỗi lá phiếu của mỗi công dân đều có giá trị ngang nhau và tác động trực tiếp đến việc lựa chọn những người đại diện cho Nhân dân .
Trong
bối cảnh cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm
kỳ 2026 - 2031 đang đến gần, vấn đề trách nhiệm của cử tri không chỉ mang ý
nghĩa lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Chất lượng của những người
được bầu, và qua đó là chất lượng của bộ máy đại diện quyền lực nhà nước, phụ
thuộc trực tiếp vào cách thức cử tri thực hiện quyền bầu cử của mình.![]()
Không chỉ là quyền, mà còn là trách nhiệm
Quyền bầu cử thuộc nhóm quyền chính trị cơ bản của công dân, được ghi nhận tại Điều 25 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966 mà Việt Nam là quốc gia thành viên. Điều 25 của Công ước khẳng định mỗi công dân có quyền và cơ hội tham gia bầu cử và ứng cử trong các cuộc bầu cử định kỳ, được tổ chức trên cơ sở phổ thông đầu phiếu bình đẳng và bỏ phiếu kín.
Tuy nhiên, quyền và trách nhiệm trong bầu cử luôn gắn bó chặt chẽ với nhau. Quyền bầu cử trao cho công dân khả năng tác động trực tiếp đến việc hình thành quyền lực nhà nước; nhưng quyền năng đó chỉ thực sự có ý nghĩa khi được thực hiện một cách có trách nhiệm. Trách nhiệm của cử tri trong bầu cử thể hiện ở nhiều khía cạnh: tham gia bỏ phiếu đầy đủ; chủ động tìm hiểu thông tin về các ứng cử viên; cân nhắc, đánh giá trước khi lựa chọn; và tiếp tục theo dõi, giám sát hoạt động của người được bầu sau khi bầu cử kết thúc. Đây không chỉ là nghĩa vụ mang tính pháp lý mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân với tư cách là chủ thể của quyền lực nhà nước.
Thực tiễn các kỳ bầu cử ở Việt Nam cho thấy sự tham gia tích cực của cử tri. Trong cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XV và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2021 - 2026, cả nước có hơn 69,2 triệu cử tri tham gia bỏ phiếu, đạt tỷ lệ 99,60% trên tổng số hơn 69,5 triệu cử tri trong danh sách. Tỷ lệ này phản ánh sự quan tâm và trách nhiệm chính trị của đông đảo cử tri đối với sự kiện chính trị quan trọng của đất nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, việc thực hiện trách nhiệm của cử tri trong lựa chọn đại biểu vẫn còn một số hạn chế nhất định cần được nhìn nhận thẳng thắn.
Trước hết, ở một số nơi, mức độ quan tâm của cử tri đối với thông tin về ứng cử viên còn hạn chế. Mặc dù pháp luật quy định việc công bố công khai tiểu sử, quá trình công tác và chương trình hành động của các ứng cử viên, đồng thời tổ chức các hội nghị tiếp xúc cử tri trước ngày bầu cử, song việc tìm hiểu và nghiên cứu những thông tin này của một bộ phận cử tri vẫn chưa thật sự đầy đủ.
Bên cạnh đó, ở một số địa phương vẫn ghi nhận hiện tượng cử tri tham gia bầu cử chủ yếu với tâm lý hoàn thành nghĩa vụ hành chính, chưa thực sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc lựa chọn đại biểu. Ngoài ra, tình trạng “bầu hộ”, tức là một người đi bỏ phiếu thay cho người thân trong gia đình, dù bị pháp luật nghiêm cấm, vẫn xảy ra rải rác tại một số nơi. Điều 69 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND 2015 quy định rõ: “cử tri phải tự mình đi bầu và không được nhờ người khác bầu thay” (trừ những trường hợp được Luật quy định).
Những hạn chế nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Một mặt, nhận thức chính trị của một bộ phận cử tri về vai trò của lá phiếu chưa thật sự đầy đủ; mặt khác, việc cung cấp thông tin về ứng cử viên ở một số nơi vẫn còn mang tính hình thức, chưa tạo điều kiện thuận lợi để cử tri tiếp cận và đánh giá một cách toàn diện.
Từ góc độ lý luận và thực tiễn, trách nhiệm của cử tri trong bầu cử có thể được nhìn nhận qua những nội dung cơ bản.
Thứ nhất, trách nhiệm tham gia bầu cử. Tham gia bầu cử là quyền đồng thời cũng là nghĩa vụ công dân. Việc cử tri tham gia đầy đủ giúp bảo đảm kết quả bầu cử phản ánh đúng ý chí và nguyện vọng của đông đảo Nhân dân .
Thứ hai, trách nhiệm tìm hiểu thông tin về ứng cử viên. Lựa chọn đại biểu mà không dựa trên thông tin đầy đủ có thể dẫn đến những quyết định thiếu chính xác. Do đó, cử tri cần chủ động tìm hiểu tiểu sử, quá trình công tác, năng lực và chương trình hành động của từng ứng cử viên.
Thứ ba, trách nhiệm lựa chọn một cách độc lập và khách quan. Tính bí mật của lá phiếu là cơ chế bảo đảm để cử tri có thể đưa ra quyết định theo nhận thức và đánh giá của mình, không bị chi phối bởi sức ép từ bên ngoài.
Thứ tư, trách nhiệm giám sát sau bầu cử. Trách nhiệm của cử tri không kết thúc khi cuộc bầu cử khép lại. Theo quy định của pháp luật, đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND phải giữ mối liên hệ chặt chẽ với cử tri, chịu sự giám sát của cử tri và có thể bị bãi nhiệm nếu không còn xứng đáng với sự tín nhiệm của Nhân dân . Cơ chế này chỉ phát huy hiệu quả khi cử tri chủ động theo dõi và đánh giá hoạt động của những người đại diện mà mình đã lựa chọn.
Nâng cao trách nhiệm của cử tri
Nâng cao trách nhiệm của cử tri là nhiệm vụ cần được thực hiện đồng thời từ hai phía: từ phía hệ thống và từ phía cử tri.
Về phía hệ thống, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế cung cấp thông tin về ứng cử viên, bảo đảm thông tin không chỉ đầy đủ mà còn dễ tiếp cận và có giá trị thực chất đối với cử tri. Các hội nghị tiếp xúc cử tri cần được tổ chức theo hướng tăng cường đối thoại, tạo điều kiện để cử tri trực tiếp đặt câu hỏi và trao đổi với ứng cử viên.
Về phía cử tri, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác giáo dục và tuyên truyền về ý nghĩa của quyền bầu cử. Nội dung tuyên truyền không chỉ dừng lại ở việc vận động cử tri tham gia bỏ phiếu, mà còn cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn đại biểu một cách có trách nhiệm và có cơ sở.
Đặc biệt, cần chú trọng đến nhóm cử tri trẻ lần đầu tham gia bầu cử. Đây là nhóm có khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng thông qua các nền tảng số, nhưng đồng thời cũng dễ chịu tác động bởi các nguồn thông tin chưa được kiểm chứng. Vì vậy, việc định hướng thông tin và nâng cao nhận thức chính trị cho nhóm cử tri này có ý nghĩa rất quan trọng.
Bên cạnh đó, cơ chế để cử tri giám sát hoạt động của đại biểu sau bầu cử cũng cần được tiếp tục hoàn thiện. Các cuộc tiếp xúc cử tri định kỳ, nếu được tổ chức nghiêm túc và thu hút sự tham gia thực chất của người dân, sẽ góp phần tăng cường trách nhiệm giải trình của đại biểu và củng cố niềm tin của cử tri đối với các cơ quan dân cử.
Trong
bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu ngày càng
cao về chất lượng quản trị quốc gia, vai trò của các cơ quan dân cử càng trở
nên quan trọng. Chất lượng của đội ngũ đại biểu dân cử phụ thuộc không chỉ vào
quy trình lựa chọn ứng cử viên mà còn phụ thuộc trực tiếp vào cách thức hàng
chục triệu cử tri thực hiện quyền và trách nhiệm của mình trong mỗi kỳ bầu cử.
Vì vậy, nâng cao trách nhiệm của cử tri không chỉ là một yêu cầu đối với công
tác bầu cử, mà còn là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng và củng cố nền dân
chủ ở nước ta./.
Chí Hiếu
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả