![]()
“Điểm tựa” khi gặp rủi ro
Môi trường lao động, dù ở bất kỳ ngành nghề nào, cũng luôn tiềm ẩn những rủi ro khó lường. Từ công nhân nhà máy, người làm việc trên công trường xây dựng, đến lao động trong ngành khai thác khoáng sản hay chế biến lâm sản, đều có thể đối mặt với rủi ro tai nạn bất cứ lúc nào. Chính trong những thời khắc hiểm nghèo đó, bảo hiểm TNLĐ-BNN đã chứng tỏ vai trò không thể thiếu của mình như một "điểm tựa" tinh thần và vật chất cho NLĐ và gia đình họ.
Trường hợp của chị Hà Thị Tú Oanh, công nhân vệ sinh môi trường đô thị ở Hải Phòng là một minh chứng sinh động. Trong khi đang thực hiện nhiệm vụ vào tháng 4/2024, chị không may gặp TNLĐ khiến tay bị rách nghiêm trọng, phải khâu tới 19 mũi, cùng với chấn thương phần mềm. Hậu quả của vụ tai nạn không chỉ dừng lại ở vết thương thể chất, mà chị buộc phải nghỉ việc suốt 6 tháng do sức khỏe suy giảm, đồng nghĩa với việc nguồn thu nhập chính của gia đình bị gián đoạn hoàn toàn. Tuy nhiên, sau khi có kết quả giám định thương tật, chị được hưởng trợ cấp một lần với tổng số tiền 39 triệu đồng từ quỹ bảo hiểm TNLĐ-BNN.
Khoản hỗ trợ kịp thời này không chỉ giúp chị trang trải chi phí điều trị, mà còn tạo điều kiện để chị yên tâm nghỉ ngơi, phục hồi và sớm quay trở lại với công việc. Như vậy, khi gặp rủi ro, nhiều người mất khả năng lao động, không thể tiếp tục công việc. Nhờ khoản hỗ trợ từ bảo hiểm TNLĐ-BNN, họ có thể yên tâm điều trị, phục hồi và sớm quay trở lại cuộc sống lao động bình thường.
Thực tế tại nhiều địa phương trên cả nước cho thấy rất nhiều NLĐ sau khi bị TNLĐ đã được giải quyết đầy đủ, kịp thời các chế độ từ Quỹ Bảo hiểm TNLĐ-BNN, qua đó từng bước ổn định cuộc sống, phục hồi sức khỏe và tái hòa nhập lao động. Đặc biệt, đối với những gia đình công nhân, lao động trực tiếp có thu nhập thấp, khoản trợ cấp này thực sự là "phao cứu sinh", được kiểm chứng qua nhiều trường hợp thực tế. Điển hình như tại Hà Nội, giai đoạn từ năm 2016 đến giữa năm 2025, toàn thành phố đã giải quyết và chi trả chế độ TNLĐ-BNN cho gần 36.400 lượt người, với tổng số tiền hơn 431 tỷ đồng.
Về mặt chính sách, cơ chế hỗ trợ được thiết kế khá toàn diện và linh hoạt, đáp ứng nhiều mức độ tổn thất sức khỏe khác nhau. Cụ thể, NLĐ bị suy giảm khả năng lao động từ 5 - 30% được hưởng trợ cấp một lần; từ 31% trở lên được hưởng trợ cấp hằng tháng. Những trường hợp đặc biệt nặng, suy giảm từ 81% trở lên kèm theo liệt cột sống, mù hai mắt, cụt hoặc liệt hai chi, hoặc bị bệnh tâm thần, còn được nhận thêm trợ cấp phục vụ hằng tháng bằng mức lương cơ sở. Bên cạnh đó, NLĐ đang hưởng trợ cấp TNLĐ-BNN hằng tháng cũng được duy trì bảo hiểm y tế (BHYT), bảo đảm tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong suốt quá trình điều trị và phục hồi.
Song song với các quyền lợi từ quỹ bảo hiểm, Luật An toàn vệ sinh lao động còn quy định trách nhiệm bắt buộc của người sử dụng lao động. Doanh nghiệp phải thanh toán toàn bộ chi phí y tế từ giai đoạn sơ cứu, cấp cứu cho đến khi người bị nạn điều trị ổn định; đồng thời phải bồi thường với mức tối thiểu 1,5 tháng lương cho trường hợp suy giảm từ 5 - 10% khả năng lao động, tăng dần theo tỷ lệ thương tật và tối thiểu 30 tháng lương đối với trường hợp suy giảm từ 81% trở lên hoặc tử vong. Đây là lớp “bảo vệ kép”, giúp NLĐ không đơn độc trước những biến cố nghề nghiệp.
Để chính sách đi vào cuộc sống hiệu quả hơn
Dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thực tiễn triển khai chính sách bảo hiểm TNLĐ-BNN vẫn bộc lộ không ít hạn chế cần được khắc phục một cách quyết liệt và đồng bộ. Một trong những vướng mắc đáng chú ý hiện nay là tình trạng người sử dụng lao động cố tình né tránh hoặc chậm trễ trong việc lập hồ sơ đề nghị giải quyết chế độ TNLĐ. Một số doanh nghiệp chỉ lập hồ sơ giải quyết chế độ ốm đau thay vì TNLĐ, đến khi NLĐ khiếu nại mới chịu phối hợp với cơ quan BHXH để xử lý đúng quy định. Điều này không chỉ gây thiệt thòi trực tiếp cho NLĐ, mà còn làm giảm tính răn đe, kỷ cương của pháp luật lao động. Thêm vào đó, vẫn còn một bộ phận NLĐ, đặc biệt là lao động không có hợp đồng hoặc làm việc cho các doanh nghiệp chưa tham gia BHXH bắt buộc, hoàn toàn không thể tiếp cận quyền lợi từ chính sách này dù nhu cầu bảo vệ của họ không kém phần cấp thiết.
![]()
Một thực tế đáng lo ngại khác là tỷ lệ doanh nghiệp tham gia huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) còn rất thấp so với tổng số doanh nghiệp thực tế đang hoạt động. Đội ngũ cán bộ phụ trách ATVSLĐ ở cấp cơ sở chủ yếu là kiêm nhiệm, chuyên môn chưa sâu; ngân sách dành cho công tác này còn hạn chế; các hoạt động kiểm tra, giám sát chưa được triển khai thường xuyên và rộng khắp. Một bộ phận doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn đặt nặng lợi ích kinh tế trước mắt, chưa thực sự coi đầu tư cho an toàn lao động là ưu tiên.
Trước thực trạng đó, nhiều địa phương đã triển khai các giải pháp thiết thực để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Chính sách hỗ trợ huấn luyện ATVSLĐ từ Quỹ Bảo hiểm TNLĐ-BNN với mức hỗ trợ tối đa 70% chi phí huấn luyện thực tế theo Nghị định 88/2020/NĐ-CP đang phát huy tác dụng rõ rệt. Nhờ sự hỗ trợ này, nhiều doanh nghiệp đã chủ động hơn trong việc tổ chức huấn luyện ATVSLĐ, xây dựng nội quy làm việc an toàn, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và từng bước cải tiến dây chuyền công nghệ nhằm giảm thiểu nguy cơ tai nạn. Tần suất TNLĐ chết người trong các ngành có rủi ro cao như xây dựng, khai thác khoáng sản, sản xuất vật liệu xây dựng đã có xu hướng giảm ở nhiều địa phương. Đây là kết quả trực tiếp của việc đầu tư bài bản cho công tác huấn luyện và phòng ngừa.
Để chính sách bảo hiểm TNLĐ-BNN thực sự phát huy tối đa hiệu quả, trong thời gian tới, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp. Về tuyên truyền, cần đa dạng hóa nội dung và hình thức phổ biến pháp luật, nhắm đúng từng nhóm đối tượng, doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp nhỏ và vừa, lao động phi chính thức để thông điệp thực sự thấm sâu vào nhận thức và hành động. Về thanh tra, kiểm tra, cần tăng cường tần suất và chất lượng, đặc biệt tại các ngành, lĩnh vực có nguy cơ cao; xử lý nghiêm và công khai các hành vi vi phạm để tạo sức răn đe thực chất. Về cơ chế khuyến khích, cần nghiên cứu xây dựng các chính sách khen thưởng, biểu dương kịp thời những đơn vị thực hiện tốt ATVSLĐ, đồng thời kiến nghị cấp trên mở rộng phạm vi và đối tượng được hỗ trợ huấn luyện từ Quỹ Bảo hiểm TNLĐ-BNN.
Quan trọng hơn cả, cần
thay đổi tư duy từ gốc rễ, đó là đầu tư cho an toàn lao động không phải là chi
phí, mà là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Khi NLĐ được bảo vệ toàn diện, họ
sẽ gắn bó và cống hiến nhiều hơn; khi doanh nghiệp coi trọng an toàn lao động,
họ sẽ ít tổn thất và vận hành hiệu quả hơn. Đó là vòng tròn tích cực mà chính
sách bảo hiểm TNLĐ-BNN đang hướng tới, không chỉ là "điểm tựa" cho
người lao động lúc rủi ro, mà còn là nền tảng cho một nền kinh tế vận hành nhân
văn và bền vững./.
Chí Hiếu
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả