Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Bài học từ các thị trường carbon quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Ngày đăng: 10/04/2026   14:00
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính nhằm phân tích kinh nghiệm phát triển thị trường tín chỉ carbon tại các quốc gia và khu vực tiêu biểu, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam. Thông qua việc tổng hợp tài liệu thứ cấp và các báo cáo quốc tế, nghiên cứu tập trung vào các mô hình điển hình như EU ETS, hệ thống giao dịch phát thải của Trung Quốc và các cơ chế thị trường tự nguyện. Kết quả chỉ ra rằng các yếu tố then chốt dẫn đến thành công bao gồm: khung pháp lý đồng bộ, hệ thống Đo lường – Báo cáo – Thẩm định (MRV) minh bạch và cơ chế định giá carbon hiệu quả. Dựa trên các phát hiện này, bài viết đề xuất lộ trình nhằm hỗ trợ Việt Nam vận hành thị trường carbon phù hợp với các cam kết quốc tế và mục tiêu Net Zero vào năm 2050.

Bài học từ các thị trường carbon quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Từ khóa: Tín chỉ carbon, thị trường carbon, chính sách môi trường, ESG, Việt Nam.

Abstract: The study employs a qualitative approach to analyze experiences in developing carbon credit markets in selected countries and regions, thereby drawing lessons learned and proposing policy implications for Vietnam. By synthesizing secondary data and international reports, the research focuses on typical models such as the EU ETS, China’s emissions trading system, and voluntary market mechanisms.

The results indicate that key factors contributing to success include a coherent legal framework, a transparent Measurement – Reporting – Verification (MRV) system, and an effective carbon pricing mechanism. Based on these findings, the paper proposes a roadmap to support Vietnam in operating a carbon market aligned with international commitments and the goal of achieving Net Zero by 2050.

Keywords: Carbon credits, market.

1. Giới thiệu

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang đặt ra áp lực hiện hữu, buộc các quốc gia phải tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững. Trong khuôn khổ Hiệp định Paris, việc thiết lập các công cụ định giá carbon, đặc biệt là thị trường carbon, đã trở thành chiến lược cốt lõi để hiện thực hóa cam kết giảm phát thải.

Tại Việt Nam, lộ trình đạt mức phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 đòi hỏi sự hình thành nhanh chóng của một thị trường carbon nội địa minh bạch và hiệu quả. Tuy nhiên, việc xây dựng cơ chế này đang đối mặt với nhiều rào cản về kỹ thuật, thể chế và năng lực thực thi. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để tìm ra mô hình thích ứng cho Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết ba thách thức chính trong tiến trình xây dựng thị trường carbon tại Việt Nam:

Thứ nhất, sự sơ khởi về thể chế: Mặc dù Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã tạo hành lang pháp lý ban đầu, nhưng các quy định chi tiết về vận hành, đặc biệt là hệ thống MRV, vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.

Thứ hai, thiếu hụt kinh nghiệm thực tiễn: Khác với các thị trường lâu đời như EU ETS, Việt Nam thiếu các dữ liệu lịch sử và tiền lệ quản lý để định giá carbon và phân bổ hạn ngạch một cách tối ưu.

Thứ ba, năng lực thích ứng của doanh nghiệp: Sự chênh lệch về nhận thức và hạ tầng công nghệ giữa các doanh nghiệp gây khó khăn cho việc triển khai đồng bộ các tiêu chuẩn ESG và kiểm kê khí nhà kính.

1.3. Mục tiêu và Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới việc phân tích các mô hình thị trường carbon tiêu biểu (EU, Trung Quốc, thị trường tự nguyện) để xác định các yếu tố thành công và hạn chế. Từ đó, trả lời câu hỏi: Lộ trình và mô hình nào sẽ giúp Việt Nam xây dựng một thị trường carbon hiệu quả, bền vững và tương thích với hệ thống thương mại quốc tế?

2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

2.1. Tổng quan nghiên cứu

Các nghiên cứu quốc tế gần đây (Yan & Lin, 2026; Chen et al., 2024) khẳng định thị trường carbon là công cụ hiệu quả nhất để giảm phát thải với chi phí thấp nhất cho xã hội. Trong khi EU ETS được xem là chuẩn mực về tính minh bạch và ổn định giá, thì các thị trường mới nổi như Trung Quốc lại cung cấp bài học về việc quản lý trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển đổi. Tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện có chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá tiềm năng, tạo ra khoảng trống về mặt thực thi chính sách và tích hợp ESG vào chiến lược doanh nghiệp.

2.2. Khung lý thuyết

Nghiên cứu được xây dựng trên bốn trụ cột lý thuyết chính:

  • Lý thuyết Kinh tế môi trường: Sử dụng khái niệm "ngoại tác tiêu cực" để lý giải việc cần thiết phải nội hóa chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm thông qua định giá carbon (Pigou, 1920/2017).
  • Cơ chế Cap-and-Trade (Hạn ngạch và Giao dịch): Thiết lập mức trần phát thải để tạo ra sự khan hiếm hàng hóa (hạn ngạch), từ đó hình thành giá trị thị trường cho carbon.
  • Lý thuyết Phát triển bền vững: Đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái.
  • Khung quản trị ESG: Liên kết việc thực hiện trách nhiệm môi trường với hiệu quả tài chính và uy tín dài hạn của doanh nghiệp.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp Định tính làm chủ đạo, kết hợp với các kỹ thuật cụ thể:

1.    Phân tích nội dung (Content Analysis): Rà soát các báo cáo chiến lược từ World Bank, IPCC và các văn bản luật định để hệ thống hóa khung chính sách.

2.    Nghiên cứu trường hợp (Case Study): Phân tích sâu mô hình EU ETS (đại diện cho thị trường phát triển) và Trung Quốc (đại diện cho thị trường mới nổi) để rút ra các đặc điểm tương đồng và khác biệt.

3.    So sánh chính sách (Policy Comparison): Đối chiếu các điều kiện thực tế của Việt Nam với các yếu tố thành công quốc tế nhằm xác định tính khả thi của việc áp dụng các mô hình này.

Cách tiếp cận này giúp khai thác sâu các khía cạnh thể chế và hành vi, vốn là những yếu tố then chốt quyết định sự vận hành của thị trường carbon nhưng thường bị bỏ qua trong các mô hình định lượng đơn thuần.

4. Phân tích kinh nghiệm quốc tế về thị trường Việt Nam

4.1. Hệ thống Giao dịch Phát thải Liên minh Châu Âu (EU ETS)

EU ETS là thị trường carbon đa quốc gia đầu tiên và lớn nhất thế giới, vận hành dựa trên nguyên tắc Cap-and-Trade.

  • Cơ chế vận hành: EU thiết lập một mức trần tổng lượng phát thải cho các ngành công nghiệp nặng và hàng không. Mức trần này giảm dần theo từng năm để đảm bảo mục tiêu giảm phát thải dài hạn.
  • Phân bổ hạn ngạch: Ban đầu, EU cấp phát miễn phí phần lớn hạn ngạch để tránh "rò rỉ carbon". Tuy nhiên, trong các giai đoạn sau, hình thức đấu giá đã trở thành phương thức chủ đạo, tạo ra nguồn thu khổng lồ cho ngân sách tái đầu tư vào công nghệ xanh.
  • Hệ thống giám sát: EU duy trì một cơ sở dữ liệu cực kỳ minh bạch và hệ thống MRV nghiêm ngặt, nơi mọi tấn CO2 đều được kiểm chứng độc lập.

4.2. Thị trường Carbon của Trung Quốc

Mặc dù ra đời muộn, thị trường carbon Trung Quốc đã nhanh chóng trở thành thị trường có lượng phát thải bao phủ lớn nhất toàn cầu, tập trung trọng tâm vào ngành điện.

  • Cách tiếp cận theo cường độ: Khác với mức trần tuyệt đối của EU, Trung Quốc sử dụng chỉ số cường độ phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Điều này phù hợp với một nền kinh tế đang trong giai đoạn phát triển nóng, cho phép mở rộng sản xuất nhưng phải đi kèm với cải tiến hiệu suất năng lượng.
  • Lộ trình thí điểm: Trung Quốc đã dành hơn 10 năm thí điểm tại các thành phố lớn (Thượng Hải, Thâm Quyến...) trước khi vận hành toàn quốc. Bài học ở đây là tính thận trọng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng dữ liệu.

4.3. Thị trường Carbon tự nguyện (Voluntary Carbon Market - VCM)

Bên cạnh các thị trường bắt buộc, VCM cho phép các tổ chức tự nguyện bù đắp dấu chân carbon của mình bằng cách mua tín chỉ từ các dự án bảo vệ rừng, năng lượng tái tạo hoặc thu hồi carbon. Các tiêu chuẩn như Gold Standard hay VCS (Verified Carbon Standard) đóng vai trò là "thước đo" uy tín cho các tín chỉ này.

5. Các yếu tố then chốt quyết định hiệu quả thị trường

Thông qua phân tích các mô hình trên, nghiên cứu xác định 4 yếu tố cốt lõi:

1.    Tính ổn định của khung pháp lý: Thị trường chỉ vận hành hiệu quả khi các doanh nghiệp tin tưởng vào lộ trình dài hạn của chính phủ. Sự thay đổi chính sách đột ngột sẽ gây sụt giảm giá carbon và triệt tiêu động lực đầu tư xanh.

2.    Hệ thống MRV (Đo lường, Báo cáo, Thẩm định): Đây là "xương sống" của thị trường. Nếu không có dữ liệu phát thải chính xác, tín chỉ carbon sẽ mất giá trị và lòng tin từ nhà đầu tư quốc tế.

3.    Cơ chế định giá và Thanh khoản: Một thị trường thành công cần sự tham gia của các định chế tài chính để tạo thanh khoản, giúp giá carbon phản ánh đúng chi phí biên của việc giảm phát thải.

4.    Sự tham gia của doanh nghiệp và ESG: Việc tích hợp nghĩa vụ carbon vào báo cáo ESG giúp doanh nghiệp nhìn nhận đây là một cơ hội kinh doanh và quản trị rủi ro hơn là một khoản phí môi trường.

6. Thực trạng và thách thức tại Việt Nam

6.1. Thuận lợi và Tiềm năng

Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về tín chỉ carbon từ rừng (hơn 14 triệu ha rừng) và năng lượng tái tạo. Các cam kết chính trị mạnh mẽ tại COP26 và COP28 đã tạo xung lực lớn cho việc hình thành khung pháp lý (Nghị định 06/2022/NĐ-CP).

6.2. Các rào cản hiện hữu

  • Hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống đăng ký quốc gia và phương pháp luận kiểm kê khí nhà kính cho từng ngành còn thiếu đồng bộ.
  • Nhận thức của khu vực tư nhân: Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn coi carbon là "gánh nặng tài chính" thay vì tài sản xanh.
  • Năng lực thẩm định: Số lượng đơn vị đủ năng lực thẩm định tín chỉ carbon theo tiêu chuẩn quốc tế tại Việt Nam còn rất hạn chế.

7. Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Trên cơ sở bài học quốc tế, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

7.1. Hoàn thiện hệ thống pháp lý và lộ trình vận hành

Việt Nam cần thực hiện lộ trình theo từng bước (Step-by-step):

  • Giai đoạn 2025 - 2027: Tập trung xây dựng hệ thống đăng ký, thí điểm giao dịch cho các ngành phát thải lớn (Thép, Xi măng, Điện).
  • Giai đoạn 2028 trở đi: Vận hành chính thức sàn giao dịch carbon, kết nối với các thị trường quốc tế để tăng tính thanh khoản.

7.2. Xây dựng hệ thống MRV minh bạch và hiện đại

Áp dụng công nghệ Blockchain và viễn thám trong giám sát phát thải rừng và công nghiệp để đảm bảo tính "độc nhất" và không thể đảo ngược của tín chỉ carbon. Đây là chìa khóa để tín chỉ carbon Việt Nam đạt chuẩn quốc tế.

7.3. Phát triển công cụ tài chính carbon

Khuyến khích các ngân hàng thương mại phát triển các dòng sản phẩm "tín dụng xanh" thế chấp bằng hạn ngạch carbon. Điều này tạo ra dòng vốn lưu động cho doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi công nghệ.

7.4. Nâng cao năng lực và thúc đẩy ESG

Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị carbon cho cán bộ quản lý doanh nghiệp. Việc bắt buộc công khai báo cáo phát thải khí nhà kính trong hồ sơ ESG sẽ là động lực tự thân để doanh nghiệp tham gia thị trường.

8. Kết luận

Xây dựng thị trường carbon không chỉ là công cụ để thực hiện cam kết Net Zero mà còn là cơ hội để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong kỷ nguyên xanh. Bài học từ EU và Trung Quốc cho thấy, sự minh bạch của dữ liệu và tính tiên liệu của chính sách là hai yếu tố tiên quyết. Nếu tận dụng tốt lợi thế về tiềm năng tự nhiên và đi đúng lộ trình chính sách, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một "hub" tín chỉ carbon của khu vực, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:

Arlie, R., Susanto, C. D., Manggala, E., & Ariefianto, M. D. (2025). Carbon allowance and stock return: Evidence from EU companies. Cogent Economics & Finance, 13(1), 2441374. https://doi.org/10.1080/23322039.2024.2441374

Bayer, P., & Aklin, M. (2020). The European Union Emissions Trading System reduced CO2 emissions despite low prices. https://doi.org/10.1073/pnas.1918128117

Chen, J., Peng, D., Liu, Z., Wu, L., & Jiang, M. (2024). A sustainable model for forecasting carbon emission trading prices. Sustainability, 16(19), 8324. https://doi.org/10.3390/su16198324

Creswell, J. W., & Poth, C. N. (2018). Qualitative inquiry and research design: Choosing among five approaches (4th ed.). SAGE Publications. https://us.sagepub.com/en-us/nam/qualitative-inquiry-and-research-design/book246896

European Commission. (2024). EU Emissions Trading System (EU ETS).
https://climate.ec.europa.eu/eu-action/eu-emissions-trading-system-eu-ets_en

European Commission. (2024). Report on the implementation of the EU Emissions Trading System. European Union.

Flori, A. (2024). Energy commodities spillover analysis for assessing the functioning of the European Union Emissions Trading System trade network of carbon allowances. Scientific Reports, 14, 21708. https://doi.org/10.1038/s41598-024-72518-5

Global Reporting Initiative (GRI). (2023). GRI standards. https://www.globalreporting.org/

Guo, Z., et al. (2026). How do external shocks shape the dynamic relationships between the EU carbon emissions trading market and fossil energy markets? Environment, Development and Sustainability. https://doi.org/10.1007/s10668-026-07431-0

Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). (2022). Climate Change 2022: Mitigation of Climate Change. https://www.ipcc.ch/report/ar6/syr/

Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). (2023). Climate change 2023: Synthesis report. https://www.ipcc.ch/report/ar6/syr/

Kejia Yan, Boqiang Lin. (2026) Carbon pricing, commodity markets, and economic stability: Evidence from the EU ETS. Journal of Commodity Markets, 41, 100536. https://doi.org/10.1016/j.jcomm.2025.100536

Mondal, S., Pradhan, R. P., Madhavan, V., Chatterjee, D., & Varghese, A. M. (2024). Carbon emissions pricing: Linkages between EU ETS spot and futures prices and completeness of EU ETS market. Journal of Emerging Market Finance, 23(4), 450–470.  https://doi.org/10.1177/09726527241248003

Nguyen, N. T., Nguyen, M. T. N., Do, T. T. H., Le, T. Q., & Nguyen, N. H. U. (2024). Hedging Carbon Price Risk on EU ETS: A Comparison of Green Bonds from the EU, US, and China. Sustainability, 16(14), 5886. https://doi.org/10.3390/su16145886

OECD. (2025). Effective carbon rates 2025: Pricing greenhouse gas emissions through taxes and emissions trading. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/a5a5d71f-en

Pan, J., Cross, J. L., Zou, X. & Zhang, B. (2024). To tax or to trade? A global review of carbon emissions reduction strategies. Energy Strategy Reviews. https://doi.org/10.1016/j.esr.2024.101508

Paraschiv, F., Schmid, H., Schmitz, M., Dünwald, V., & Groos, E. (2024). The Interplay Between China’s Regulated and Voluntary Carbon Markets and Its Influence on Renewable Energy Development—A Literature Review. Energies, 17(22), 5587. https://doi.org/10.3390/en17225587

Pigou, A. C. (1920/2017). The economics of welfare. Routledge. https://www.routledge.com/The-Economics-of-Welfare/Pigou/p/book/9780765807397

Quatrosi, M. (2024). Emission trading in a high dimensional context: to what extent are carbon markets integrated with the broader system?. Economia Politica, 41(3), 793–814. https://doi.org/10.1007/s40888-024-00341-2

Sitompul, M., Suroso, A. I., Sumarwan, U., & Zulbainarni, N. (2023). Revisiting the impact of corporate carbon management strategies on corporate financial performance: A systematic literature review. Economies, 11(6), 171. https://doi.org/10.3390/economies11060171

State and Trends of Carbon Pricing 2022. (2022). State and Trends of Carbon Pricing 2022. World Bank. https://hdl.handle.net/10986/37455

State and Trends of Carbon Pricing 2023. (2023). State and Trends of Carbon Pricing 2023. World Bank. https://carbonpricingdashboard.worldbank.org/

Sustainability Accounting Standards Board (SASB). (2023). SASB standards. https://www.sasb.org/

Task Force on Climate‑related Financial Disclosures (TCFD). (2021). Final report: Recommendations of the Task Force on Climate‑related Financial Disclosures. https://www.fsb.org/

World Bank. (2022). State and trends of carbon pricing 2022. World Bank. https://openknowledge.worldbank.org/handle/10986/37455

World Bank. (2022). State and trends of carbon pricing 2022. World Bank Publications. https://hdl.handle.net/10986/37455

World Bank. (2022). State and trends of carbon pricing 2022. World Bank Publications. https://hdl.handle.net/10986/37455

World Bank. (2023). State and Trends of Carbon Pricing 2023. https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/58f2a409-9bb7-4ee6-899d-be47835c838f

Yan, K., & Lin, B. (2026). Carbon pricing, commodity markets, and economic stability: Evidence from the EU ETS. Journal of Commodity Markets, 41, 100536. https://doi.org/10.1016/j.jcomm.2025.100536

Yin, R. K. (2022). Case study research and applications: Design and methods (6th ed.). SAGE Publications. https://collegepublishing.sagepub.com/products/case-study-research-and-applications-6-250150?utm_source=chatgpt.com

Zhang, H. (2024). The impact of adjustment mechanisms on China’s emissions trading system. China-EU Law Journal. https://doi.org/10.1007/s12689-024-00106-x

Zhang, Y., Wang, A., & Da, Y. (2021). Regional allocation of carbon emission quotas in China: Evidence from carbon trading pilots. Journal of Cleaner Production, 286, 124946. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2020.124946

TS. Đặng Văn Sáng - Trường Đại học Tài chính Marketing; email: dvsang@ufm.edu.vn - anhsang7176@gmail.com