Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Quản lý thị trường lao động trong bối cảnh già hóa dân số ở Việt Nam

Ngày đăng: 24/04/2026   15:01
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Bài viết phân tích quá trình già hóa dân số tại Việt Nam và đánh giá tác động đến thị trường lao động trong trung và dài hạn. Kết quả cho thấy, dân số Việt Nam đang già hóa nhanh trong bối cảnh mức sinh giảm và tuổi thọ tăng, làm thay đổi quy mô, cơ cấu lực lượng lao động và gia tăng áp lực lên hệ thống bảo hiểm xã hội. Thị trường lao động đứng trước nguy cơ thiếu hụt lao động, mất cân đối cung - cầu kỹ năng và gia tăng tỷ số phụ thuộc, trong khi hệ thống an sinh xã hội chưa thích ứng kịp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các định hướng chính sách trọng tâm như điều chỉnh linh hoạt tuổi nghỉ hưu, thúc đẩy đào tạo lại kỹ năng, mở rộng độ bao phủ bảo hiểm xã hội, quản trị di cư lao động và phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động gắn với chuyển đổi số; đồng thời nhấn mạnh tiềm năng của kinh tế bạc như một hướng thích ứng chiến lược.

Từ khóa: Già hóa dân số; thị trường lao động; chính sách lao động; bảo hiểm xã hội; kinh tế bạc; Việt Nam.

Abstract: The article analyzes the process of population ageing in Vietnam and assesses its impacts on the labour market in the medium and long term. The findings indicate that Vietnam is ageing rapidly in the context of declining fertility and increasing life expectancy, leading to changes in the size and structure of the labour force and increasing pressure on the social insurance system. The labour market faces risks of labour shortages, skill mismatches, and a rising dependency ratio, while the social security system has yet to adequately adapt. On this basis, the article proposes key policy directions, including flexible retirement age adjustments, promoting reskilling and upskilling, expanding social insurance coverage, effectively managing labour migration, and developing labour market information systems associated with digital transformation. It also highlights the potential of the silver economy as a strategic approach to adapting to population ageing.

Keywords: Population ageing; labour market; labour policy; social insurance; silver economy; Vietnam.

Dân số Việt Nam đang già hóa nhanh trong bối cảnh mức sinh giảm và tuổi thọ tăng, làm thay đổi quy mô, cơ cấu lực lượng lao động và gia tăng áp lực lên hệ thống bảo hiểm xã hội. Ảnh minh họa

1. Tổng quan 

Già hóa dân số là một trong những xu hướng nhân khẩu học nổi bật nhất của thế kỷ XXI, có tác động sâu rộng đến kinh tế, xã hội và chính sách công của mọi quốc gia. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), một quốc gia được coi là đang "già hóa dân số" khi tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên đạt từ 7 - 14%, và bước sang giai đoạn "dân số già" khi tỷ lệ này vượt 14%. Đặc biệt, tốc độ chuyển dịch từ giai đoạn này sang giai đoạn khác tại các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, diễn ra nhanh hơn nhiều so với các nước phát triển trong lịch sử, đặt ra những thách thức chính sách không có tiền lệ để tham chiếu.

Ở cấp độ toàn cầu, Liên hợp quốc dự báo đến năm 2050, số người từ 65 tuổi trở lên trên thế giới sẽ vượt 1,6 tỷ người, gấp đôi so với năm 2022. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Trung Quốc đã hoặc đang đối mặt với "cơn bão nhân khẩu học" khi tỷ lệ người cao tuổi vượt ngưỡng 20%. Việt Nam, trong bối cảnh đó, dù có điểm xuất phát muộn hơn song lại có tốc độ già hóa thuộc hàng nhanh nhất châu lục.

Tại Việt Nam, già hóa dân số không chỉ là vấn đề nhân khẩu học đơn thuần mà trực tiếp tác động đến thị trường lao động, một trong những trụ cột cốt lõi của tăng trưởng kinh tế bền vững. Với mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước có thu nhập trung bình cao và năm 2045 trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao (theo Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng), Việt Nam cần tận dụng tối đa "dư lợi dân số" từ thời kỳ cơ cấu dân số vàng đang dần khép lại, đồng thời xây dựng nền tảng thích ứng vững chắc cho giai đoạn dân số già không thể tránh khỏi trong thập kỷ tới.

Từ góc độ nghiên cứu chính sách, câu hỏi trung tâm đặt ra là: Việt Nam cần thiết kế và thực thi bộ chính sách quản lý thị trường lao động như thế nào để vừa duy trì động lực tăng trưởng kinh tế, vừa đảm bảo an sinh xã hội toàn diện cho người cao tuổi trong bối cảnh cơ cấu dân số chuyển dịch nhanh chóng? Bài viết tiếp cận câu hỏi đó thông qua 3 bước: (1) phân tích thực trạng già hóa dân số, (2) đánh giá tác động đối với thị trường lao động, và (3) đề xuất các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng.

2. Thực trạng già hóa dân số ở Việt Nam

2.1. Tốc độ và quy mô của quá trình già hóa

Tính đến thời điểm ngày 01/4/2024, theo Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ, Việt Nam có 101,1 triệu người, trong đó số người từ 60 tuổi trở lên đạt 14,2 triệu người, tăng 2,8 triệu người (tương đương 24,6%) so với năm 2019, và tăng 4,7 triệu người (gấp 1,5 lần) so với năm 2014. Tỷ trọng dân số từ 65 tuổi trở lên chiếm 9,3% - tăng 1,6 điểm phần trăm chỉ trong vòng 5 năm (2019 - 2024). Đặc biệt đáng chú ý, chỉ số già hóa (được tính là tỷ số giữa dân số từ 60 tuổi trở lên so với dân số dưới 15 tuổi) đạt 60,2% vào năm 2024, tăng tới 11,4 điểm phần trăm so với năm 2019 và 16,9 điểm phần trăm so với năm 2014. Đây là tốc độ gia tăng nhanh bất thường, phản ánh 2 xu hướng song song: tỷ lệ sinh giảm sâu và tuổi thọ trung bình tăng cao.

Nhìn về dài hạn, Cục Thống kê dự báo đến năm 2030, số người từ 60 tuổi trở lên sẽ đạt xấp xỉ 18 triệu người. Theo các tiêu chí quốc tế, Việt Nam sẽ chính thức bước vào thời kỳ "dân số già" từ khoảng năm 2034, khi tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên đạt 14%; và có thể chuyển sang giai đoạn "siêu già" (trên 21%) vào khoảng năm 2050. Điều đáng lo ngại là toàn bộ quá trình chuyển dịch này, từ già hóa sang dân số già, chỉ diễn ra trong khoảng 17 - 20 năm, trong khi các nước phát triển như Pháp hay Thụy Điển mất hàng thế kỷ để trải qua quá trình tương tự.

2.2. Mức sinh giảm và áp lực kép lên cơ cấu dân số

Song hành với quá trình già hóa là hiện tượng mức sinh sụt giảm nghiêm trọng. Năm 2024, tổng tỷ suất sinh (Total Fertility Rate-TFR) của Việt Nam chỉ còn 1,91 con/phụ nữ, mức thấp nhất trong lịch sử quan sát được và lần đầu tiên giảm xuống dưới ngưỡng 2,0. Tính đến năm 2025, TFR tuy nhích nhẹ lên 1,93 con/phụ nữ nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mức sinh thay thế 2,1.

Sự kết hợp giữa mức sinh giảm và tuổi thọ ngày càng tăng (tuổi thọ trung bình năm 2025 là 74,7 tuổi; nam 72,3 tuổi, nữ 77,3 tuổi) tạo ra áp lực kép lên cơ cấu dân số: phần đáy tháp dân số thu hẹp nhanh (nhóm 0 - 14 tuổi giảm từ 24,3% năm 2019 xuống còn 22,8% năm 2025), trong khi phần đỉnh tháp ngày càng mở rộng. Điều này dẫn đến tỷ số phụ thuộc (số người không trong độ tuổi lao động trên số người trong độ tuổi lao động) sẽ gia tăng mạnh trong những thập kỷ tới.

Nguyên nhân của xu hướng giảm sinh xuất phát từ nhiều yếu tố kinh tế - xã hội phức hợp: áp lực chi phí sinh hoạt và nhà ở tại đô thị, xu hướng kết hôn muộn và sinh ít con ở thế hệ lao động trẻ (đặc biệt tại các thành phố lớn), sự ưu tiên phát triển sự nghiệp cá nhân, và sự thay đổi quan niệm về gia đình. Quốc hội đã chính thức thông qua Luật Dân số vào ngày 10/12/2025, luật đầu tiên về lĩnh vực này thay thế cho Pháp lệnh Dân số, với các chính sách khuyến sinh như tăng thời gian nghỉ thai sản, hỗ trợ tài chính khi sinh con, nhằm kéo TFR trở lại mức sinh thay thế trong trung hạn.

2.3. Tháp dân số và giai đoạn "dân số vàng" cuối kỳ

Mặc dù đang đối mặt với già hóa, Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn cuối của thời kỳ cơ cấu dân số vàng. Năm 2025, dân số trong độ tuổi lao động (15 - 59 tuổi) chiếm 62,7% tổng dân số, tương đương gần 63 triệu người trong lực lượng lao động tiềm năng. Đây là lợi thế nhân khẩu học quý giá nhưng có hạn kỳ: các chuyên gia dự báo giai đoạn dân số vàng của Việt Nam sẽ kết thúc vào khoảng năm 2035 - 2040, sau đó tỷ số phụ thuộc sẽ tăng nhanh và không thể đảo ngược. Như vậy, Việt Nam đang đứng trước "cửa sổ cơ hội" lịch sử: thập kỷ 2025 - 2035 là giai đoạn cuối cùng để tận dụng lợi thế dân số, hiện đại hóa cơ cấu kinh tế và xây dựng nền tảng thể chế đủ vững chắc để thích ứng với một xã hội già hóa không thể tránh khỏi.

3. Tác động đến thị trường lao động Việt Nam

3.1. Xu hướng cung lao động và cơ cấu lực lượng lao động

Xét về quy mô, thị trường lao động Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn tăng trưởng ngắn hạn nhờ lực lượng lao động tích lũy từ thời kỳ dân số vàng. Năm 2025, tổng lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 53,5 triệu người, tăng 589,5 nghìn người so với năm 2024; số người có việc làm đạt 52,4 triệu người, tăng 578,3 nghìn người (tương đương 1,12%). Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng lực lượng lao động đang chậm dần. Hàng năm, Việt Nam chỉ bổ sung thêm khoảng 500 nghìn người vào lực lượng lao động, một con số có xu hướng giảm theo sự co hẹp của nhóm dân số trẻ.

Cơ cấu tuổi của lực lượng lao động đang thay đổi theo hướng trung bình hóa độ tuổi. Tỷ lệ lao động ở nhóm trung niên (35 - 55 tuổi) ngày càng tăng, trong khi gia nhập mới từ nhóm thanh niên (15 - 24 tuổi) có xu hướng chậm lại. Điều này không nhất thiết là bất lợi trong ngắn hạn, bởi lao động có kinh nghiệm thường có năng suất cao hơn, song trong dài hạn đặt ra thách thức về đổi mới sáng tạo và thích nghi công nghệ nếu không có chính sách đào tạo lại phù hợp.

Đặc biệt đáng lo ngại là tỷ lệ thất nghiệp thanh niên (15 - 24 tuổi) duy trì ở mức cao: 9,04% trong quý IV/2025, cao hơn gấp bốn lần so với tỷ lệ thất nghiệp chung (2,22%). Hiện có khoảng 1,4 triệu thanh niên không có việc làm và cũng không tham gia học tập hay đào tạo. Sự mất kết nối này giữa thế hệ trẻ với thị trường lao động, kết hợp với già hóa dân số, tạo ra một nghịch lý: vừa thiếu hụt lao động chất lượng cao trong tương lai, vừa lãng phí nguồn lực nhân lực hiện tại.

3.2. Gánh nặng hệ thống bảo hiểm xã hội và hưu trí

Tác động nghiêm trọng nhất của già hóa dân số đối với thị trường lao động và nền kinh tế là áp lực lên hệ thống bảo hiểm xã hội (BHXH). Theo mô hình "lấy số người đóng nuôi số người hưởng", khi tỷ lệ người cao tuổi trong dân số tăng lên trong khi lực lượng lao động trẻ giảm dần, tỷ số người đóng góp trên người hưởng lợi sẽ thu hẹp đáng kể, đe dọa sự bền vững tài chính dài hạn của Quỹ BHXH. Theo thống kê, phần lớn người cao tuổi (ước tính hơn 10 triệu người) chưa có nguồn thu nhập ổn định từ hệ thống an sinh xã hội chính thức, phụ thuộc vào gia đình hoặc tự lao động phi chính thức. Đây là khoảng trống an sinh rất lớn mà chính sách cần lấp đầy trước khi làn sóng già hóa dân số lên đỉnh điểm.

Nhận thức được nguy cơ này, Quốc hội đã thông qua Luật Bảo hiểm Xã hội 2024 (Luật số 41/2024/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, với một số thay đổi quan trọng. Luật giảm thời gian đóng BHXH tối thiểu để hưởng lương hưu từ 20 năm xuống còn 15 năm, mở rộng diện thụ hưởng cho những người tham gia muộn hoặc không liên tục. Luật cũng hạ tuổi hưởng trợ cấp hưu trí xã hội từ 80 tuổi xuống còn 75 tuổi, với mức trợ cấp 500.000 đồng/tháng và BHYT miễn phí; riêng người thuộc hộ nghèo, cận nghèo từ 70 tuổi đã được hưởng.

Theo ước tính của Bộ Nội vụ, chính sách này giúp thêm khoảng 1,2 triệu người cao tuổi được hưởng lợi. Tuy nhiên, mức trợ cấp còn rất thấp so với chi phí sinh hoạt thực tế, đặc biệt tại đô thị. Hơn nữa, với 63,1% lực lượng lao động đang làm việc phi chính thức (năm 2025), một bộ phận lớn người lao động hiện tại sẽ không tích lũy đủ thời gian đóng BHXH để hưởng lương hưu trong tương lai, tạo ra vòng luẩn quẩn cho thế hệ người cao tuổi tiếp theo.

3.3. Tác động đến năng suất lao động và cấu trúc ngành kinh tế

Già hóa dân số có tác động phức tạp đến năng suất lao động. Về mặt tích cực, lao động có kinh nghiệm lâu năm đóng góp vào tri thức ngầm định và kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu trong nhiều ngành. Về mặt tiêu cực, khi cơ cấu lao động già đi mà không có đào tạo thích ứng, khả năng tiếp thu công nghệ mới và tốc độ đổi mới sáng tạo có thể bị kìm hãm.

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, khoảng cách kỹ năng giữa lao động lớn tuổi và yêu cầu của thị trường sẽ ngày càng gia tăng nếu không có chính sách đào tạo lại chủ động. Tính đến năm 2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ mới chỉ đạt 29,2%, một con số còn khiêm tốn so với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc không có ứng viên người Việt Nam nào trúng tuyển các vị trí lao động chất lượng cao theo Nghị định số 70/2023/NĐ-CP (mức lương từ 25 - 35 triệu đồng/tháng) trong 6 tháng đầu năm 2025 tại Thành phố Hồ Chí Minh là minh chứng rõ ràng cho khoảng trống kỹ năng hiện hữu.

Về cơ cấu ngành, già hóa dân số sẽ tạo ra nhu cầu lao động tăng mạnh trong các lĩnh vực dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, y tế, dược phẩm và phúc lợi xã hội. Đây vừa là thách thức (đòi hỏi đào tạo lực lượng lao động chuyên ngành mới) vừa là cơ hội phát triển ngành dịch vụ cao cấp trong nền kinh tế bạc (silver economy), một xu hướng mà nhiều nước châu Á đã khai thác hiệu quả.

3.4. Nguy cơ thiếu hụt lao động và áp lực tỷ số phụ thuộc

Kịch bản dài hạn đáng lo ngại nhất là tình trạng thiếu hụt cung lao động. Khi mức sinh thấp kéo dài và dân số già hóa nhanh, tỷ số phụ thuộc sẽ tăng mạnh. Dự báo đến năm 2040 - 2050, mỗi người trong độ tuổi lao động sẽ phải "gánh" ngày càng nhiều người phụ thuộc, gây áp lực trực tiếp lên tăng trưởng kinh tế, thu ngân sách và khả năng chi trả phúc lợi xã hội.

Những tác động trực tiếp từ già hóa dân số đến thị trường lao động có thể nhận diện rõ ràng, đó là: thu hẹp tổng cung lao động - dân số trong độ tuổi làm việc (15 - 64) giảm tương đối, đẩy chi phí lao động tăng và gây thiếu hụt nhân lực trong các ngành then chốt; thay đổi cơ cấu kỹ năng ở các ngành chăm sóc sức khỏe, dịch vụ y tế và “kinh tế bạc” tăng trưởng nhanh trong khi sản xuất thâm dụng lao động thu hẹp; và sức ép năng suất - duy trì tăng trưởng GDP khi dân số già đòi hỏi năng suất lao động tổng thể phải tăng đủ nhanh để bù đắp sự sụt giảm về số lượng lao động.

Thêm vào đó, hiện tượng di cư lao động quốc tế cũng đặt ra vấn đề đáng quan ngại. Năm 2025, Việt Nam có hơn 144.000 lao động được đưa đi làm việc tại nước ngoài theo hợp đồng, chủ yếu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan. Mức lương tại các thị trường này cao gấp 1,6 - 5 lần mức trung bình trong nước, tạo sức hút lớn cho lao động trẻ có trình độ. Trong khi xuất khẩu lao động mang lại nguồn kiều hối quan trọng, nó cũng đồng thời làm mỏng đi lực lượng lao động trẻ chất lượng trong nước, một nghịch lý chính sách cần được quản trị thận trọng.

4. Khuyến nghị chính sách

4.1. Chính sách tuổi nghỉ hưu và sử dụng lao động cao tuổi linh hoạt

Việt Nam hiện đang thực hiện lộ trình nâng dần tuổi nghỉ hưu theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 (nam đạt 62 tuổi vào năm 2028, nữ đạt 60 tuổi vào năm 2035). Đây là hướng đi đúng nhưng cần được bổ sung bằng cơ chế linh hoạt hơn. Cụ thể, Nhà nước cần xây dựng chính sách khuyến khích người lao động tự nguyện làm việc sau tuổi nghỉ hưu thông qua các ưu đãi như tăng tỷ lệ lương hưu tích lũy, giảm thuế thu nhập cho doanh nghiệp sử dụng lao động cao tuổi, và thiết lập khung pháp lý cho hình thức lao động bán thời gian hoặc theo dự án cho người cao tuổi.

Kinh nghiệm từ Nhật Bản, Singapore và Đức cho thấy việc khuyến khích người cao tuổi tham gia lao động không chỉ giải quyết thiếu hụt cung lao động mà còn cải thiện sức khỏe tâm lý và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Bộ Nội vụ cần sớm xây dựng Chiến lược lao động người cao tuổi với tầm nhìn đến năm 2040, bao gồm hệ thống đánh giá sức khỏe nghề nghiệp và cơ chế kết nối cung-cầu chuyên biệt cho nhóm lao động này.

4.2. Đẩy mạnh đào tạo lại và nâng cấp kỹ năng cho lao động trung niên

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng, vòng đời kỹ năng nghề nghiệp ngày càng rút ngắn. Nhóm lao động trung niên (35- 55 tuổi) sẽ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong cơ cấu lực lượng lao động và đối mặt với nguy cơ lỗi thời kỹ năng cao nhất nếu không được đào tạo lại kịp thời.

Nhà nước cần thiết lập Chương trình quốc gia về đào tạo lại kỹ năng với nguồn lực đủ mạnh và cơ chế chia sẻ chi phí ba bên: Nhà nước - doanh nghiệp - người lao động. Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp cần được cải cách để cho phép chi một phần vào đào tạo kỹ năng phòng ngừa, thay vì chỉ ưu tiên hỗ trợ sau khi mất việc làm như hiện nay. Cần ưu tiên đào tạo năng lực số, kỹ năng chăm sóc sức khỏe và các nghề dịch vụ đang tăng trưởng nhanh.

Cục Thống kê đã khuyến nghị tăng cường các chương trình đào tạo lại cho lao động lớn tuổi và lao động có trình độ thấp nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Khuyến nghị này cần được cụ thể hóa thành ngân sách, mục tiêu và cơ chế giám sát rõ ràng trong Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030.

4.3. Mở rộng độ bao phủ và nâng cao bền vững của hệ thống bảo hiểm xã hội

Mục tiêu trung hạn là đưa tỷ lệ người trong độ tuổi lao động tham gia BHXH lên ít nhất 60% vào năm 2030 (hiện nay còn thấp, chủ yếu do tỷ trọng lao động phi chính thức cao ở mức 63,1%). Để đạt mục tiêu này, cần kết hợp đồng bộ: (a) mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (bao gồm chủ hộ kinh doanh, lao động bán thời gian); (b) đơn giản hóa thủ tục và số hóa hệ thống BHXH để giảm chi phí tuân thủ; (c) tăng cường kiểm tra, xử phạt các doanh nghiệp trốn đóng BHXH.

Song song đó, cần nghiên cứu xây dựng mô hình Tài khoản tiết kiệm hưu trí cá nhân tương tự mô hình CPF (Central Provident Fund) của Singapore, cho phép người lao động tự tích lũy từ sớm, kết hợp với đóng góp của người sử dụng lao động và hỗ trợ từ Nhà nước theo hướng chia sẻ rủi ro dài hạn. Mức trợ cấp hưu trí xã hội hiện nay cũng cần được nâng lên theo lộ trình phù hợp với chỉ số giá sinh hoạt, đặc biệt để có ý nghĩa thực chất với người cao tuổi ở đô thị.

4.4. Quản trị di cư lao động và thu hút lao động có kỹ năng

Cần xây dựng chiến lược di cư lao động quốc tế hai chiều: vừa hỗ trợ lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài trong các lĩnh vực có thu nhập cao và cơ hội học hỏi kỹ năng, vừa có cơ chế khuyến khích họ quay trở lại đóng góp cho nền kinh tế trong nước, đặc biệt trong các lĩnh vực thiếu nhân lực chất lượng cao. Gắn xuất khẩu lao động với cam kết đào tạo và tái hòa nhập sau khi về nước là một hướng tiếp cận chính sách hiệu quả.

Đồng thời, Việt Nam cần xây dựng chính sách thu hút lao động nước ngoài có kỹ năng cao theo cách thức có chọn lọc và quản lý chặt chẽ, có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia như Canada, Đức, hay Hàn Quốc. Trong dài hạn, khi lực lượng lao động trong nước co hẹp, lao động nhập cư chất lượng cao có thể là nguồn bổ sung quan trọng cho một số ngành kinh tế trọng điểm.

4.5. Phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động và ứng dụng công nghệ số

Quản lý thị trường lao động trong thời đại già hóa đòi hỏi nền tảng thông tin mạnh mẽ và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Cục Thống kê đã khuyến nghị phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động và nâng cao hiệu quả kết nối cung-cầu lao động giữa các vùng, ngành và địa phương. Điều này cần được cụ thể hóa bằng đầu tư vào nền tảng dữ liệu quốc gia về lao động, tích hợp với cơ sở dữ liệu dân cư quốc gia và Hệ thống thông tin BHXH.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào dự báo nhu cầu nhân lực theo ngành, lĩnh vực và vùng miền là ưu tiên chiến lược. Các mô hình dự báo sớm sẽ giúp cơ quan quản lý và cơ sở đào tạo điều chỉnh chương trình kịp thời, tránh tình trạng lãng phí nguồn lực đào tạo trong khi thiếu kỹ năng thực sự mà thị trường cần.

4.6. Thúc đẩy phát triển nền “kinh tế bạc” và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi

Thay vì chỉ coi già hóa dân số là gánh nặng, Việt Nam cần chủ động nhìn nhận đây cũng là cơ hội phát triển ngành kinh tế mới. Nền “kinh tế bạc” (silver economy) bao gồm dịch vụ y tế, chăm sóc dài hạn, phúc lợi hưu trí, du lịch và giải trí cho người cao tuổi là một trong những ngành tăng trưởng nhanh nhất tại các nước châu Á già hóa như Nhật Bản và Hàn Quốc.

Để phát triển ngành này, Việt Nam cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và cấp phép cho dịch vụ chăm sóc người cao tuổi; đào tạo lực lượng nhân viên chăm sóc chuyên nghiệp đạt chuẩn quốc tế; xây dựng cơ chế bảo hiểm chăm sóc dài hạn như Đức và Nhật Bản đã triển khai; và tạo điều kiện thu hút đầu tư tư nhân vào hệ thống viện dưỡng lão, cơ sở y tế cao cấp cho người cao tuổi. Theo đề xuất của đại biểu Quốc hội, cần ưu tiên chuyển đổi công năng các trụ sở công không còn sử dụng thành cơ sở chăm sóc người cao tuổi và trường học - một giải pháp thực dụng và chi phí thấp trong bối cảnh sắp xếp lại đơn vị hành chính hiện nay.

5. Kết luận

Già hóa dân số là quá trình không thể đảo ngược, và Việt Nam đang ở điểm bước ngoặt của cuộc chuyển dịch lịch sử này. Từ con số 14,2 triệu người cao tuổi năm 2024 lên 18 triệu người vào năm 2030, từ giai đoạn già hóa sang dân số già năm 2034 và siêu già vào khoảng năm 2050, mỗi cột mốc đều đặt ra yêu cầu chính sách ngày càng cấp thiết hơn.

Thị trường lao động Việt Nam, dù hiện vẫn đang trong thời kỳ cơ cấu dân số vàng với 53,5 triệu người trong lực lượng lao động và tỷ lệ thất nghiệp thấp ở mức 2,22%, đang đối mặt với những biến đổi cấu trúc sâu xa: cung lao động trẻ giảm dần, áp lực quỹ BHXH tăng lên, khoảng trống kỹ năng mở rộng, và nhu cầu phát triển các ngành dịch vụ xã hội mới cho người cao tuổi.

Ứng phó với thách thức này không thể dựa vào các giải pháp đơn lẻ hay ngắn hạn, mà cần một tư duy chính sách tích hợp, gắn kết chính sách dân số, lao động, giáo dục - đào tạo, an sinh xã hội và phát triển kinh tế trong một khung chiến lược dài hạn; đặt con người, cả người lao động hiện tại lẫn người cao tuổi tương lai, vào vị trí trung tâm của mọi quyết sách./.

-----------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1. Tổng cục Thống kê (2025), Kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024, Nxb Thống kê, Hà Nội.

2. Tổng cục Thống kê (2025), Thông cáo báo chí kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024, ngày 06/01/2025, Hà Nội.

3. Cục Dân số – Bộ Y tế (2025), Giải bài toán già hóa dân số ở Việt Nam. https://vnpa.moh.gov.vn

4. Báo Tuổi Trẻ (2026), Việt Nam bước vào thời kỳ dân số già trong ít năm tới. https://tuoitre.vn.

5. Tổng cục Thống kê (2026), Thị trường lao động Việt Nam năm 2025: Những điểm sáng và hạn chế. https://www.gso.gov.vn

6. Quốc hội (2024), Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15, ban hành ngày 29/6/2024, có hiệu lực từ 01/7/2025, Hà Nội.

7. Báo Đại biểu Nhân dân (2025), Phát triển thị trường lao động: Nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ. https://daibieunhandan.vn.

8. Tổng cục Thống kê (2025), Xu hướng già hóa dân số nhanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. https://www.gso.gov.vn

9. International Labour Organization (ILO) (2024), World Employment and Social Outlook: Trends 2024, ILO, Geneva.

10. World Bank (2023), Aging and Labour Markets in East Asia and Pacific, World Bank Group, Washington, D.C.

Nguyễn Lại Thìn

Bài viết cùng tác giả