![]()
Từ khóa: Du lịch sinh thái; khung lý thuyết quốc tế; mô hình du lịch; Vườn quốc gia Tà Đùng.
Abstract: In the context of shifting tourism development models toward sustainability and climate change adaptation, national parks are regarded as strategic spaces for implementing integrated ecotourism models. Ta Đung National Park (Đak Nong Province) has emerged as a destination with exceptional potential due to its diverse special-use forest ecosystem, distinctive lake-and-island landscape, and rich indigenous cultural heritage. However, tourism development in this area remains fragmented, lacks an effective governance model, and has yet to fully optimize the value of its resources. This article develops a tourism model for Ta Đung National Park based on an integrated approach and the application of international theoretical frameworks. It thereby contributes theoretically by adapting international analytical frameworks to the Vietnamese context, while also providing a scientific basis for policymaking on tourism development in national parks.
Keywords: Ecotourism; international theoretical frameworks; tourism model; Ta Đung National Park.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu gắn liền với các thách thức môi trường và biến đổi khí hậu, du lịch bền vững đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược phát triển ngành du lịch hiện đại. Theo Tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO), phát triển du lịch không chỉ nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài mà còn phải sử dụng hợp lý tài nguyên môi trường, duy trì các quá trình sinh thái thiết yếu và mang lại lợi ích kinh tế - xã hội cho cộng đồng địa phương (UNWTO, 2005). Quan điểm này phù hợp với xu hướng chuyển dịch từ du lịch đại chúng sang các mô hình du lịch có trách nhiệm và bền vững, trong đó du lịch sinh thái giữ vai trò trung tâm. Nhiều nghiên cứu (Weaver, 2001; Honey, 2008; Gössling và Peeters, 2015) đã chỉ ra rằng du lịch sinh thái là một công cụ hiệu quả nhằm cân bằng giữa bảo tồn tài nguyên và phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt tại các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao.
Tại Việt Nam, du lịch sinh thái bắt đầu được quan tâm từ những năm 1990 và nhanh chóng trở thành một định hướng phát triển quan trọng trong chiến lược du lịch quốc gia. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định rằng Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển loại hình du lịch này nhờ sự đa dạng về tài nguyên thiên nhiên và văn hóa (Trần Đức Thanh, 1999; Phạm Trung Lương, 2002; Phan Huy Xu và Võ Văn Thành, 2018). Tuy nhiên, thực tiễn phát triển cho thấy du lịch sinh thái tại Việt Nam vẫn chưa đạt được hiệu quả như kỳ vọng, khi các sản phẩm còn đơn điệu, thiếu tính đặc thù và chưa gắn kết chặt chẽ với cộng đồng địa phương (Báo Nhân dân, 2026). Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các mô hình du lịch phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương, đặc biệt là các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
Vườn quốc gia Tà Đùng thuộc tỉnh Đắk Nông, là một trong những khu vực bảo tồn thiên nhiên tiêu biểu của vùng Tây Nguyên với hệ sinh thái rừng đặc dụng và cảnh quan hồ - đảo đặc trưng, tạo nên giá trị nổi bật về đa dạng sinh học và cảnh quan sinh thái. Với đặc điểm địa hình bán sơn địa kết hợp hệ thống mặt nước rộng lớn cùng hàng chục đảo nổi (Đức Anh, 2025 và Hoàng Vân, 2025), khu vực này được đánh giá có tiềm năng lớn để phát triển các loại hình du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm và nghiên cứu tự nhiên. Từ đó, Vườn quốc gia Tà Đùng không chỉ đóng vai trò là vùng bảo tồn quan trọng mà còn được xem là một trong những điểm đến có khả năng khai thác du lịch sinh thái gắn với bảo tồn tài nguyên và phát triển sinh kế địa phương.
Mặc dù vậy, hoạt động du lịch tại Vườn quốc gia Tà Đùng vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Cụ thể, (Vũ Tuấn Đức và cộng sự, 2021) khu vực này còn thiếu sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng du lịch, sản phẩm du lịch chưa được đa dạng hóa, đồng thời chưa hình thành được mô hình quản lý và phát triển du lịch mang tính hệ thống và bền vững. Vì vậy, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng định hướng chiến lược và mô hình quản trị phù hợp nhằm khai thác hiệu quả các giá trị tài nguyên, đồng thời đảm bảo mục tiêu bảo tồn hệ sinh thái và phát triển bền vững trong dài hạn.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được triển khai theo phương pháp định tính, nhằm tiếp cận và phân tích vấn đề dưới góc độ hệ thống và liên ngành. Trước hết, phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp được sử dụng để tổng hợp và đánh giá các nguồn thông tin từ báo cáo của cơ quan quản lý nhà nước, văn bản chính sách, cũng như các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan đến du lịch sinh thái và phát triển du lịch bền vững. Việc khai thác nguồn dữ liệu này cho phép hình thành nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc, đồng thời đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của thông tin nghiên cứu.
Bên cạnh đó, phương pháp phân tích hệ thống được vận dụng nhằm làm rõ mối quan hệ tương tác giữa các thành tố trong hệ thống du lịch tại khu vực nghiên cứu, bao gồm tài nguyên, cộng đồng, cơ chế quản trị và hoạt động khai thác du lịch. Trên cơ sở đó, phương pháp so sánh mô hình được sử dụng để đối chiếu các cách tiếp cận phát triển du lịch tại các vườn quốc gia trong và ngoài nước, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và cơ sở khoa học cho việc đề xuất mô hình phù hợp với bối cảnh Vườn quốc gia Tà Đùng.
Ngoài ra, nghiên cứu được thực hiện theo cách tiếp cận liên ngành, kết hợp các lĩnh vực du lịch học, sinh thái học và quản trị tài nguyên, nhằm đảm bảo việc phân tích không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế - du lịch mà còn bao quát các yếu tố môi trường và xã hội. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện đầy đủ các chiều cạnh của phát triển du lịch bền vững trong khu vực bảo tồn thiên nhiên.
3. Cơ sở lý luận và khung lý thuyết
3.1. Du lịch sinh thái trong cách tiếp cận học thuật
Du lịch sinh thái đã được định nghĩa rộng rãi trong các nghiên cứu như một hình thức du lịch có trách nhiệm đến các khu vực tự nhiên, góp phần bảo tồn môi trường, duy trì phúc lợi cho cộng đồng địa phương, đồng thời bao hàm yếu tố giáo dục và diễn giải (Weaver, 2001; Honey, 2008). Khác với du lịch đại chúng, du lịch sinh thái nhấn mạnh đến việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tôn trọng văn hóa bản địa và đảm bảo tính bền vững dài hạn. Cụ thể, Hiệp hội Du lịch Sinh thái Quốc tế định nghĩa du lịch sinh thái là du lịch có trách nhiệm đến các khu vực tự nhiên nhằm bảo tồn môi trường, duy trì phúc lợi của người dân địa phương và bao gồm việc diễn giải và giáo dục (TIES, 2015).
Ở nước ngoài, du lịch sinh thái được tiếp cận như một hệ thống xã hội - sinh thái mang tính phức hợp, trong đó các yếu tố tự nhiên và xã hội không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, đa chiều và liên tục biến đổi. Cách tiếp cận này xuất phát từ nhận thức rằng các hoạt động du lịch, đặc biệt trong các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao, không chỉ tác động đến môi trường tự nhiên mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố xã hội, thể chế và hành vi của con người. Cụ thể, theo Gössling (1999), du lịch sinh thái phụ thuộc trực tiếp vào sự tương tác giữa hệ sinh thái và hệ thống con người, trong đó mọi thay đổi trong một thành tố đều có thể kéo theo những hệ quả lan tỏa trong toàn bộ hệ thống. Trên cơ sở đó, Buckley (2009) đã phát triển cách tiếp cận hệ thống đối với du lịch sinh thái, nhấn mạnh rằng các thành tố như du khách, cộng đồng địa phương, tài nguyên thiên nhiên và hệ thống quản trị cần được xem xét như một cấu trúc tích hợp. Theo quan điểm này, hiệu quả phát triển du lịch không chỉ phụ thuộc vào chất lượng tài nguyên mà còn phụ thuộc vào cách thức tổ chức quản lý, mức độ tham gia của cộng đồng và hành vi tiêu dùng của du khách. Điều này cho thấy rằng việc khai thác tài nguyên du lịch một cách đơn lẻ, thiếu sự điều phối hệ thống, có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực như suy thoái môi trường, xung đột lợi ích và giảm sút trải nghiệm du khách. Thêm vào đó, tiếp cận này được củng cố bởi nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học bền vững, đặc biệt là lý thuyết về hệ sinh thái - xã hội. Cụ thể, Berkes (2007) cho rằng các hệ sinh thái và hệ thống xã hội có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, trong đó tri thức bản địa và sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính bền vững của hệ thống. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh du lịch sinh thái, nơi cộng đồng địa phương không chỉ là đối tượng hưởng lợi mà còn là chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình quản lý và bảo tồn tài nguyên. Hơn nữa, về các hệ thống tự nhiên - xã hội liên kết (Liu và cộng sự, 2007) đã chỉ ra rằng các hệ thống này mang tính phức tạp cao, đòi hỏi các cách tiếp cận liên ngành và tích hợp để giải quyết các vấn đề phát sinh. Trong bối cảnh du lịch, điều này có nghĩa là không thể tách rời việc phát triển kinh tế du lịch khỏi các vấn đề môi trường và xã hội, mà cần có sự phối hợp giữa nhiều lĩnh vực như sinh thái học, kinh tế học, xã hội học và quản trị công.
Ở Việt Nam, du lịch sinh thái được xác định là một hướng đi chiến lược, đặc biệt tại các khu vực có giá trị đa dạng sinh học và văn hóa cao như các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên và vùng dân tộc thiểu số. Cách tiếp cận này xuất phát từ nhận thức rằng tài nguyên tự nhiên và văn hóa không chỉ là nền tảng của hoạt động du lịch mà còn là những yếu tố dễ bị tổn thương trước các áp lực khai thác thiếu kiểm soát. Cụ thể, Trần Đức Thanh (1999) đã đề cập đến yêu cầu quản lý tổng hợp trong phát triển du lịch, nhấn mạnh rằng việc khai thác tài nguyên du lịch cần được đặt trong mối quan hệ cân bằng với bảo vệ môi trường và duy trì các giá trị sinh thái. Thêm vào đó, Trần Đức Thanh (2016) được tiếp tục phát triển quan điểm trên trong nghiên cứu sau đó rằng du lịch bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, trong đó quản lý tài nguyên đóng vai trò trung tâm. Điều này cho thấy rằng, trong bối cảnh Việt Nam, quản trị du lịch không thể tách rời khỏi quản trị tài nguyên, mà cần được thực hiện theo hướng tích hợp và liên ngành. Ngoài ra, Phạm Trung Lương (2002) đã đưa ra một cách tiếp cận mang tính hệ thống đối với du lịch sinh thái, trong đó nhấn mạnh vai trò của tài nguyên thiên nhiên và sự tham gia của cộng đồng địa phương như hai trụ cột cơ bản. Theo tác giả, du lịch sinh thái không chỉ đơn thuần là khai thác cảnh quan tự nhiên mà còn phải gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học và phát huy giá trị văn hóa bản địa. Đặc biệt, sự tham gia của cộng đồng không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ mà còn bao gồm vai trò trong quản lý, giám sát và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quốc tế về du lịch dựa vào cộng đồng, đồng thời phản ánh rõ đặc thù của Việt Nam, nơi các cộng đồng địa phương thường gắn bó chặt chẽ với tài nguyên thiên nhiên.
Dưới góc độ chính sách, định hướng phát triển du lịch của Việt Nam cũng thống nhất với các quan điểm lý luận nêu trên, khi nhấn mạnh việc phát triển du lịch phải gắn với bảo tồn tài nguyên và phát huy giá trị văn hóa. Cụ thể, các chiến lược phát triển du lịch quốc gia đã xác định rõ vai trò của du lịch sinh thái trong việc khai thác bền vững các khu vực có giá trị sinh thái cao, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương nhằm đảm bảo phân phối lợi ích công bằng và tăng cường trách nhiệm xã hội (Cục Du lịch quốc gia Việt Nam, 2020).
Mặc dù Việt Nam có tiềm năng lớn về du lịch sinh thái nhờ nguồn tài nguyên tự nhiên và văn hóa phong phú, nhiều nghiên cứu cho thấy quá trình phát triển loại hình du lịch này vẫn còn những hạn chế đáng kể. Cụ thể, việc khai thác tài nguyên du lịch chưa thực sự được tổ chức một cách đồng bộ, trong khi mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển chưa được quản lý hiệu quả, dẫn đến hiệu quả phát triển chưa tương xứng với tiềm năng (Phan Huy Xu và Võ Văn Thành, 2018). Thực tiễn nghiên cứu tại các vùng du lịch sinh thái cũng cho thấy hoạt động khai thác còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch hệ thống và chưa hình thành được các sản phẩm du lịch đặc thù (Nguyễn Hoài Nhân và Vũ Thịnh Trường, 2020). Đồng thời, các hạn chế về cơ sở hạ tầng, thông tin và sự tham gia của cộng đồng địa phương cũng được xem là những rào cản lớn đối với phát triển du lịch sinh thái bền vững (Lâm Bảo Anh, 2024).
3.2. Khung lý thuyết hệ sinh thái - xã hội (SES)
Khung lý thuyết SES, được phát triển bởi Ostrom (2009), cung cấp một công cụ phân tích toàn diện nhằm làm rõ mối quan hệ tương tác giữa hệ thống xã hội và hệ sinh thái tự nhiên. Theo đó, kết quả của quá trình phát triển bền vững phụ thuộc vào sự tương tác động giữa các yếu tố như hệ thống tài nguyên, đơn vị tài nguyên, hệ thống quản trị và các chủ thể sử dụng tài nguyên. Trong bối cảnh này, các điểm đến du lịch, đặc biệt là trong khu vực bảo tồn, có thể được xem như những hệ sinh thái - xã hội, nơi các yếu tố tự nhiên và con người có sự gắn kết chặt chẽ.
Một trong những đóng góp quan trọng của khung SES là nhấn mạnh vai trò của thể chế và hành động tập thể trong quản lý tài nguyên chung. Ostrom (2009) cho rằng quản lý bền vững các tài nguyên dùng chung đòi hỏi phải có ranh giới rõ ràng, cơ chế quản trị có sự tham gia và khả năng thích ứng linh hoạt. Những nguyên tắc này đặc biệt phù hợp với du lịch sinh thái, nơi việc khai thác quá mức tài nguyên và thiếu hiệu quả trong quản trị có thể dẫn đến suy thoái môi trường.
Các nghiên cứu tiếp theo đã mở rộng ứng dụng của khung SES trong lĩnh vực du lịch và phát triển bền vững, cho thấy khung này có khả năng phân tích hiệu quả các yếu tố như khả năng chống chịu, tính thích ứng và tính bền vững của hệ thống. Cụ thể, Folke và cộng sự (2005) nhấn mạnh vai trò của quản trị thích ứng như một yếu tố then chốt giúp hệ sinh thái - xã hội ứng phó với các biến động môi trường và duy trì khả năng phục hồi. Trong khi đó, Berkes (2007) chỉ ra rằng tri thức bản địa đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng thích ứng và giảm thiểu tính dễ bị tổn thương của hệ thống. Những tiếp cận này cho thấy việc áp dụng SES trong nghiên cứu du lịch không chỉ giúp nhận diện mối quan hệ giữa tài nguyên, cộng đồng và thể chế quản trị, mà còn góp phần lý giải cách thức các hệ thống du lịch có thể duy trì tính bền vững trong bối cảnh biến đổi hiện nay.
Trong trường hợp Vườn quốc gia Tà Đùng, cách tiếp cận SES cho phép phân tích sâu hơn mối quan hệ tương tác giữa phát triển du lịch, bảo tồn sinh thái và sinh kế cộng đồng địa phương.
3.3. Mô hình động lực - áp lực - trạng thái - tác động - phản ứng (DPSIR) trong quản lý du lịch
Mô hình DPSIR, do Cơ quan Môi trường châu Âu (European Environment Agency, 1999) phát triển, là một công cụ phân tích được sử dụng rộng rãi trong quản lý môi trường. Mô hình này xem xét các vấn đề môi trường dưới dạng chuỗi nguyên nhân - hệ quả. Bắt đầu từ các yếu tố thúc đẩy kinh tế - xã hội, tạo ra áp lực lên môi trường dẫn đến sự thay đổi trạng thái môi trường. Vì vậy, gây ra các tác động đến hệ sinh thái và con người, từ đó dẫn đến các phản ứng chính sách.
Trong nghiên cứu du lịch, DPSIR được ứng dụng để đánh giá tác động của hoạt động du lịch đến môi trường và xây dựng các chiến lược quản lý bền vững (Gari và cộng sự, 2015). Chẳng hạn, sự gia tăng nhu cầu du lịch có thể dẫn đến khai thác tài nguyên quá mức, gây suy giảm chất lượng môi trường, từ đó ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái.
Ưu điểm của mô hình DPSIR nằm ở khả năng hệ thống hóa thông tin và hỗ trợ ra quyết định. Gari và cộng sự (2015) cho rằng DPSIR giúp kết nối giữa phân tích khoa học và hoạch định chính sách, đặc biệt hữu ích trong quản lý du lịch tại các khu bảo tồn thiên nhiên.
Trong trường hợp Vườn quốc gia Tà Đùng, mô hình này có thể được sử dụng để xác định các áp lực môi trường từ hoạt động du lịch và đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp.
3.4. Du lịch dựa vào cộng đồng (CBT)
Du lịch dựa vào cộng đồng được xem là một cách tiếp cận phát triển du lịch bền vững, trong đó cộng đồng địa phương giữ vai trò trung tâm trong quá trình quản lý và hưởng lợi. Theo Scheyvens (1999), CBT hướng đến việc trao quyền cho cộng đồng trên các phương diện kinh tế, xã hội, tâm lý và chính trị, qua đó giúp họ chủ động tham gia vào quá trình phát triển.
Nhiều nghiên cứu khác (như Goodwin và Santilli 2009; Salazar, 2012; Zapata và cộng sự, 2011; Yanes và cộng sự, 2019) nhận định rằng CBT góp phần phân phối lợi ích một cách công bằng bằng cách đảm bảo rằng lợi ích kinh tế vẫn nằm trong cộng đồng địa phương, đồng thời thúc đẩy việc bảo tồn di sản văn hóa và nâng cao nhận thức về môi trường thông qua việc sử dụng tài nguyên bền vững và sự tham gia của cộng đồng.
Tại Việt Nam, CBT đã được triển khai tại nhiều khu vực, đặc biệt là vùng miền núi và khu vực dân tộc thiểu số, với những kết quả bước đầu tích cực. Nguyễn Minh Tuệ (1999) cho rằng hiệu quả của CBT phụ thuộc vào năng lực của cộng đồng, sự hỗ trợ của chính quyền và khả năng kết nối thị trường. Thêm vào đó, Võ Thị Kim Anh (2024) cũng nhấn mạnh rằng để CBT phát triển bền vững cần có sự đầu tư vào đào tạo và nâng cao năng lực cho cộng đồng.
Trong trường hợp Vườn quốc gia, CBT là một hướng tiếp cận phù hợp nhằm kết hợp giữa phát triển du lịch và bảo tồn văn hóa, đồng thời nâng cao vai trò của cộng đồng trong quản trị tài nguyên.
3.5. Khung lý thuyết tích hợp
Dựa trên các nền tảng lý thuyết đã trình bày, nghiên cứu này xây dựng một khung phân tích tích hợp, kết hợp giữa SES, DPSIR và CBT nhằm tiếp cận toàn diện vấn đề phát triển du lịch tại Vườn quốc gia Tà Đùng. Sự tích hợp này cho phép phân tích hệ thống du lịch dưới nhiều góc độ khác nhau, bao gồm sinh thái, xã hội, kinh tế và quản trị.
Cụ thể, khung SES cung cấp nền tảng cơ bản để phân tích sự tương tác giữa các thành phần hệ thống, đặc biệt là mối quan hệ giữa tài nguyên sinh thái, các tác nhân xã hội và cấu trúc quản trị (Ostrom, 2009). Trong khi đó, khung DPSIR cung cấp một công cụ có cấu trúc để đánh giá tác động môi trường và hỗ trợ các quy trình hoạch định chính sách bằng cách liên kết các động lực, áp lực và phản ứng (European Environment Agency, 1999; Gari và cộng sự, 2015). Ngoài ra, CBT đảm bảo sự tham gia của người dân địa phương và thúc đẩy công bằng xã hội thông qua các cơ chế chia sẻ lợi ích và trao quyền cho cộng đồng (Scheyvens, 1999; Goodwin và Santilli, 2009). Cách tiếp cận tích hợp này phù hợp với xu hướng liên ngành trong khoa học bền vững, nhấn mạnh việc giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội - môi trường phức tạp thông qua việc tích hợp nhiều khung phân tích (Liu và cộng sự, 2007).
Tổng thể, cơ sở lý luận của nghiên cứu khẳng định rằng phát triển du lịch tại các khu bảo tồn thiên nhiên cần được tiếp cận theo hướng hệ thống và tích hợp, trong đó sự phối hợp giữa các yếu tố sinh thái, xã hội và thể chế là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính bền vững.
4. Thực trạng và tiềm năng phát triển du lịch tại Vườn quốc gia Tà Đùng
Theo Cổng thông tin du lịch tỉnh Đắk Nông (2026), Vườn quốc gia Tà Đùng là một trong những khu bảo tồn thiên nhiên có giá trị sinh thái quan trọng của khu vực Nam Tây Nguyên, với diện tích hơn 20.900 ha, bao gồm hệ sinh thái rừng kín thường xanh, hệ thống hồ - đảo đặc thù và địa hình núi cao xen kẽ thung lũng.
Trên cơ sở tài nguyên du lịch, khu vực này hội tụ đầy đủ các yếu tố cấu thành của một điểm đến du lịch sinh thái điển hình, bao gồm tính đa dạng sinh học, cảnh quan đặc sắc và giá trị văn hóa bản địa. Hồ Tà Đùng với hàng chục đảo lớn nhỏ hình thành từ quá trình tích nước của thủy điện đã tạo nên một không gian cảnh quan độc đáo, thường được so sánh với các mô hình cảnh quan karst ngập nước nổi tiếng trên thế giới. Theo nhiều báo cáo và nghiên cứu (như Thanh Tú, 2025; Báo Đầu tư, 2026; Báo Lâm Đồng, 2026), sự kết hợp giữa mặt nước rộng lớn và hệ thống đảo tạo nên tiềm năng lớn cho phát triển các sản phẩm du lịch như du lịch nghỉ dưỡng, du lịch chụp ảnh, du lịch trải nghiệm và du lịch thể thao ngoài trời. Ngoài ra, các yếu tố văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sức hấp dẫn của điểm đến. Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số như M’Nông, Ê Đê, với hệ thống tri thức bản địa, lễ hội truyền thống và phong tục tập quán đặc sắc. Theo Nguyễn Minh Tuệ (1999), các giá trị văn hóa bản địa không chỉ góp phần làm phong phú sản phẩm du lịch mà còn tạo nên bản sắc riêng biệt cho điểm đến, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa du lịch.
Tuy nhiên, thực trạng phát triển du lịch tại Vườn quốc gia Tà Đùng vẫn còn nhiều hạn chế đáng kể. Trước hết, hoạt động du lịch tại khu vực này chủ yếu mang tính tự phát, chưa có quy hoạch tổng thể và thiếu sự điều phối giữa các bên liên quan. Đây là tình trạng phổ biến tại nhiều điểm du lịch sinh thái ở Việt Nam (Phan Huy Xu và Võ Văn Thành, 2018), khi việc phát triển du lịch chưa được gắn kết chặt chẽ với chiến lược bảo tồn tài nguyên và phát triển cộng đồng. Thêm vào đó, hệ thống cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch tại Tà Đùng còn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, dẫn đến hạn chế trong việc thu hút khách du lịch có khả năng chi tiêu cao.
Một vấn đề đáng lưu ý trong quá trình phát triển du lịch tại khu vực Vườn quốc gia Tà Đùng là mức độ tham gia của cộng đồng địa phương vẫn còn hạn chế, thể hiện qua nhận thức chưa đầy đủ, kỹ năng du lịch còn yếu và sự tham gia chủ yếu mang tính tự phát. Thực tiễn tại tỉnh Đắk Nông cho thấy đa số cộng đồng dân tộc tại khu vực này vẫn gắn với sinh kế nông nghiệp truyền thống, trong khi nhận thức về du lịch cộng đồng còn hạn chế và nguồn nhân lực phục vụ du lịch chưa được đào tạo bài bản, dẫn đến khả năng tham gia vào chuỗi giá trị du lịch còn thấp (Báo Thanh niên, 2021). Theo Scheyvens (1999), sự thiếu vắng vai trò của cộng đồng trong quản lý và hưởng lợi từ du lịch có thể dẫn đến tình trạng bất bình đẳng trong phân phối lợi ích và làm suy giảm tính bền vững của mô hình du lịch. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng mô hình du lịch phù hợp, đảm bảo sự tham gia tích cực của cộng đồng, là yêu cầu cấp thiết đối với Vườn quốc gia Tà Đùng.
5. Một số đề xuất
Trên cơ sở tích hợp các khung lý thuyết, mô hình quốc tế (bao gồm: SES, DPSIR và CBT), nghiên cứu đề xuất mô hình phát triển du lịch tích hợp tại Vườn quốc gia Tà Đùng, trong đó các yếu tố tài nguyên, cộng đồng, quản trị và sản phẩm du lịch được xem như các thành tố cấu thành của một hệ thống động, có mối quan hệ tương tác đa chiều.
Theo Ostrom (2009), việc quản lý hiệu quả các hệ thống tài nguyên chung đòi hỏi phải xem xét đồng thời các yếu tố sinh thái, xã hội và thể chế. Áp dụng vào bối cảnh du lịch tại Tà Đùng, điều này có nghĩa là việc phát triển du lịch không thể tách rời khỏi việc bảo tồn hệ sinh thái và nâng cao năng lực của cộng đồng địa phương. Khung SES cho phép nhận diện rõ các mối quan hệ giữa tài nguyên du lịch, cộng đồng, du khách và các cơ quan quản lý, từ đó xây dựng một mô hình phát triển mang tính hệ thống.
Bên cạnh đó, mô hình DPSIR được sử dụng để phân tích chuỗi nguyên nhân - hệ quả của các tác động du lịch. Cụ thể: (i) Các yếu tố động lực (Drivers) bao gồm nhu cầu du lịch tăng cao và chính sách phát triển du lịch của địa phương; (ii) Các yếu tố áp lực (Pressures) thể hiện qua việc gia tăng lượng khách và khai thác tài nguyên; (iii) Các yếu tố trạng thái (State) phản ánh hiện trạng môi trường và tài nguyên; (iv) Các yếu tố tác động (Impacts) bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực; (v) Các yếu tố phản ứng (Responses) là các chính sách và biện pháp quản lý. Theo Gari và cộng sự (2015), việc áp dụng DPSIR trong quản lý du lịch giúp nâng cao khả năng dự báo và kiểm soát các tác động môi trường.
Trong mô hình đề xuất, du lịch sinh thái (CBT) được xác định là trụ cột trung tâm, đóng vai trò kết nối các loại hình du lịch khác như du lịch cộng đồng, du lịch nghỉ dưỡng và du lịch trải nghiệm. Theo Buckley (2009), việc tích hợp nhiều loại hình du lịch trong một mô hình thống nhất giúp tăng cường tính đa dạng sản phẩm và nâng cao khả năng cạnh tranh của điểm đến. Đồng thời, Scheyvens (1999) khẳng định du lịch cộng đồng được xem là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo sự tham gia và hưởng lợi của người dân địa phương, qua đó nâng cao tính bền vững của mô hình.
Về mặt quản trị, mô hình nhấn mạnh vai trò của cơ chế quản trị đa bên, trong đó nhà nước đóng vai trò định hướng và điều tiết, doanh nghiệp đóng vai trò đầu tư và phát triển sản phẩm, còn cộng đồng địa phương tham gia trực tiếp vào cung cấp dịch vụ và bảo tồn tài nguyên. Theo Bramwell và Lane (2011), quản trị đa bên là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của các mô hình du lịch bền vững.
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng Vườn quốc gia Tà Đùng có đầy đủ điều kiện để phát triển thành một điểm đến du lịch sinh thái trọng điểm của khu vực Tây Nguyên, với lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, cảnh quan và văn hóa bản địa. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, cần phải chuyển đổi từ mô hình phát triển du lịch tự phát sang mô hình phát triển có quy hoạch, dựa trên các nguyên tắc của phát triển bền vững.
Việc áp dụng khung lý thuyết SES cho thấy rằng phát triển du lịch tại Tà Đùng cần được đặt trong mối quan hệ tổng thể giữa hệ sinh thái và hệ thống xã hội, trong đó vai trò của cộng đồng và cơ chế quản trị là yếu tố quyết định. Đồng thời, việc sử dụng mô hình DPSIR giúp nhận diện rõ các tác động của hoạt động du lịch và đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp, trong khi CBT đảm bảo sự tham gia và hưởng lợi của cộng đồng địa phương./.
-----------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Báo Đầu tư (2026), Tà Đùng - “Vịnh Hạ Long” bồng bềnh giữa đại ngàn Tây Nguyên. Truy cập tại: https://baodautu.vn/ta-dung---vinh-ha-long-bong-benh-giua-dai-ngan-tay-nguyen-d544977.html.
2. Báo Lâm Đồng (2026), Tà Đùng vào xuân - Điểm hẹn du lịch sinh thái giữa đại ngàn. Truy cập tại: https://baolamdong.vn/ta-dung-vao-xuan-diem-hen-du-lich-sinh-thai-giua-dai-ngan-424240.html.
3. Báo Nhân dân (2026), Khắc phục bất cập trong phát triển du lịch cộng đồng. Truy cập tại: https://nhandan.vn/khac-phuc-bat-cap-trong-phat-trien-du-lich-cong-dong-post607732.html#:~:text=Do%20%C4%91%C3%B3%2C%20%C4%91%E1%BB%83%20%C4%91%E1%BA%A1t%20k%E1%BA%BFt,ng%C3%A0nh%20du%20l%E1%BB%8Bch%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20nh%C3%A0.
4. Báo Thanh Niên (2021), Phát triển du lịch cộng đồng tại Đắk Nông, https://thanhnien.vn/phat-trien-du-lich-cong-dong-tai-dak-nong-1851406638.htm.
5. Berkes, F. (2007), Understanding uncertainty and reducing vulnerability: Lessons from resilience thinking. Natural Hazards, 41(2), 283–295. https://doi.org/10.1007/s11069-006-9036-7.
6. Bramwell, B., and Lane, B. (2011), Critical research on the governance of tourism and sustainability. Journal of Sustainable Tourism, 19(4 - 5), 411 - 421.
7. Buckley, R. (2009). Ecotourism: Principles and practices. CABI.
8. Cổng thông tin du lịch Đắk Nông (2026), Vườn Quốc Gia Tà Đùng, https://dulich.daknong.gov.vn/vi/place/details/vuon-quoc-gia-ta-dung-3.
9. Cục Du lịch quốc gia Việt Nam (2020), Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030. https://vietnamtourism.gov.vn/docs/908.
10. Đức Anh (2025), Đẩy mạnh phát triển du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Tà Đùng, Tạp chí điện tử Thiên nhiên và Môi trường. Truy cập tại: https://thiennhienmoitruong.vn/day-manh-phat-trien-du-lich-sinh-thai-tai-vuon-quoc-gia-ta-dung.html.
11. European Environment Agency (1999), Environmental indicators: typology and overview. Copenhagen. Truy cập tại: https://www.eea.europa.eu/en/analysis/publications/tec25/tec25.
12. Folke, C., Hahn, T., Olsson, P., and Norberg, J. (2005), Adaptive governance of social-ecological systems. Annual Review of Environment and Resources, 30, 441 - 473.
13. Gari, S. R., Newton, A., and Icely, J. D. (2015), A review of the application and evolution of the DPSIR framework. Ecological Indicators, 57, 151 - 161.
14. Goodwin, H., and Santilli, R. (2009), Community-based tourism: A success? ICRT Occasional Paper. 11, 1-37.
15. Gössling, S. (1999), Ecotourism: A means to safeguard biodiversity and ecosystem functions? Ecological Economics, 29(2), 303 - 320.
16. Gössling, S., and Peeters, P.
(2015), Assessing Tourism’s Global Environmental Impact 1900-2050. Journal
of Sustainable Tourism, 23, 639-659.
https://doi.org/10.1080/09669582.2015.1008500.
17. Hoàng Vân (2025), Du lịch sinh thái gắn với bảo tồn đa dạng sinh học từ Vườn quốc gia Tà Đùng, Báo ảnh Dân tộc và Miền núi. Truy cập tại: https://dantocmiennui.baotintuc.vn/du-lich-sinh-thai-gan-voi-bao-ton-da-dang-sinh-hoc-phat-trien-kinh-te-dia-phuong-tu-vuon-quoc-gia-ta-dung post358712.html.
18. Honey, M. (2008). Ecotourism and sustainable development. Island Press. London, https://doi.org/10.1108/JTF-11-2016-0046.
19. Lâm Bảo Anh (2024), Phát triển du lịch sinh thái bền vững tại Cần Giờ thông qua ứng dụng công nghệ thông tin. Truy cập tại: https://www.researchgate.net/publication/384446061_Phat_trien_du_lich_sinh_thai_ben_vung_tai_Can_Gio_thong_qua_ung_dung_cong_nghe_thong_tin.
20. Liu, J., Dietz, T., and Carpenter, S. R. (2007), Complexity of coupled human and natural systems. Science, 317(5844), 1513 - 1516.
21. Nguyễn Hoài Nhân và Vũ Thịnh Tường (2020), Phát triển hoạt động du lịch sinh thái vùng du lịch Đông Nam Bộ, Tạp chí Công thương. Truy cập tại: https://tapchicongthuong.vn/phat-trien-hoat-dong-du-lich-sinh-thai-vung-du-lich-dong-nam-bo-76423.htm.
22. Nguyễn Minh Tuệ (1999), Địa lý du lịch, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh,
Ostrom, E. (2009). A general framework for analyzing sustainability of social ecological systems. Science, 325(5939), 419 - 422.
23. Phạm Trung Lương (2002), Du lịch sinh thái: Lý luận và thực tiễn phát triển ở Việt Nam, Nxb Giáo dục.
24. Phan Huy Xu và Võ Văn Thành (2018), Du lịch Việt Nam từ lý thuyết đến thực tiễn, Nxb Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, tr.313-365.
25. Salazar, N. B. (2012), Community-based cultural tourism: Issues, threats and opportunities. Journal of Sustainable Tourism, 20(1), 9 - 22.
26. Scheyvens, R. (1999), Ecotourism and the empowerment of local communities. Tourism Management, 20(2), 245 - 249.
27. Thanh Tú (2025), Phát huy giá trị thiên nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học Vườn quốc gia Tà Đùng, Tạp chí Thiên nhiên và Môi trường. Truy cập tại: https://thiennhienmoitruong.vn/phat-huy-gia-tri-thien-nhien-bao-ton-da-dang-sinh-hoc-vuon-quoc-gia-ta-dung.html.
28. TIES (2015), What is ecorouism. https://ecotourism.org/what-is-ecotourism/.
29. Trần Đức Thanh (1999), Nhập môn khoa học du lịch, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
30. Trần Đức Thanh (2016), Giáo trình du lịch bền vững, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
31. UNWTO (2005), Making tourism more sustainable: A guide for policy makers. Madrid: UNWTO.
32. Võ Thị Kim Anh (2024), Phát triển du lịch sinh thái bền vững tại Cần Giờ, Research Gate. https://doi.org/10.13140/RG.2.2.18507.20003.
33. Vũ Tuấn Đức, Đỗ Thị Ánh Thư, Trần Đình Nhị Long và Nguyễn Văn Nhứt Trí (2021), Định hướng xây dựng mô hình du lịch cải thiện kỹ năng sinh tồn gắn liền với cộng đồng tại Vườn quốc gia Tà Đùng, tỉnh Đắk Nông, Tạp chí Công Thương. Truy cập tại: https://tapchicongthuong.vn/dinh-huong-xay-dung-mo-hinh-du-lich-cai-thien-ky-nang-sinh-ton-gan-lien-voi-cong-dong-tai-vuon-quoc-gia-ta-dung--tinh-dak-nong-81419.htm.
34. Weaver, D. B. (2001), The encyclopedia of ecotourism. CABI.
35. Yanes, A., Zielinski, S., Cano, M. D., and Kim, S. I. (2019), Community-based tourism in developing countries. Sustainability, 11(9), 2506.
36. Zapata, M. J., Hall, C. M., Lindo, P., and Vanderschaeghe, M. (2011), Can community-based tourism contribute to development and poverty alleviation? Current Issues in Tourism, 14(8), 725 - 749.
TS Tạ Quang Trung, Khoa Văn hoá và Du lịch, Trường Đại học Sài Gòn
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả