Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Chuyển mạnh từ “chống tham nhũng” sang “phòng ngừa từ gốc là căn bản” - giải pháp căn cơ đẩy lùi tham nhũng

Ngày đăng: 26/04/2026   12:02
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Bài viết làm rõ quan điểm của Đảng về chuyển mạnh từ tư duy “chống tham nhũng” sang “phòng ngừa từ gốc là căn bản” như một giải pháp căn cơ, lâu dài; phòng ngừa không chỉ là biện pháp hỗ trợ mà phải trở thành yếu tố căn bản để đẩy lùi tham nhũng. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp như hoàn thiện cơ chế, kiểm soát quyền lực, nâng cao trách nhiệm, đạo đức công vụ, tăng cường minh bạch, giám sát xã hội, góp phần đẩy lùi tham nhũng hiệu quả.

Từ khóa: Giám sát; kiểm soát; phản biện; phòng ngừa; tham nhũng.

Abstract: This article clarifies the Party's stance on shifting from a “anti-corruption” mindset to a “fundamental prevention” approach as a fundamental, long-term solution; prevention should not only be a supporting measure but must become a fundamental element in combating corruption. Based on this, it proposes solutions such as improving mechanisms, controlling power, enhancing accountability and public service ethics, strengthening transparency, and social oversight, all contributing to the sustainable fight against corruption.

Keywords: Supervision, control, criticism, prevention, corruption.

1. Đặt vấn đề

Những năm qua, dưới sự lãnh đạo thống nhất, chặt chẽ của Đảng, công cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng ở nước ta đã đạt được nhiều kết quả nổi bật, tạo dấu ấn sâu sắc trong đời sống chính trị - xã hội. Nhiều vụ án tham nhũng, kinh tế nghiêm trọng, phức tạp được phát hiện, xử lý nghiêm minh; một số cán bộ, kể cả cán bộ cấp cao, bị xử lý kỷ luật, xử lý hình sự, thể hiện rõ tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”. Trong tình hình mới, Đảng ta chủ trương chuyển mạnh từ “chống tham nhũng” sang “phòng ngừa từ gốc là căn bản”, đây là yêu cầu cấp thiết, thể hiện sự đổi mới mang tính đột phá trong tư duy và phương thức lãnh đạo của Đảng.

2. “Chống tham nhũng” và “phòng ngừa từ gốc” trong công tác phòng, chống tham nhũng

 “Phòng ngừa từ gốc” trong phòng, chống tham nhũng được hiểu là hệ thống các giải pháp nhằm ngăn chặn tham nhũng ngay từ khi chưa hình thành, bằng cách triệt tiêu các điều kiện, nguyên nhân nảy sinh tiêu cực. Nội hàm của phòng ngừa không chỉ dừng lại ở việc ban hành quy định, mà bao gồm cả hoàn thiện thể chế, kiểm soát quyền lực, công khai, minh bạch trong hoạt động công vụ và xây dựng đạo đức liêm chính của đội ngũ cán bộ, đảng viên. Cách tiếp cận này mang tính chủ động, căn cơ, hướng tới giải quyết tận gốc rễ của vấn đề.

Trong khi đó, “chống tham nhũng” chủ yếu là hoạt động phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm đã xảy ra. Nếu phòng ngừa là “xây”, nhằm triệt tiêu nguyên nhân, thì “chống” tập trung xử lý hậu quả. Hai mặt này có mối quan hệ chặt chẽ, không thể tách rời, song xét về lâu dài, phòng ngừa giữ vai trò nền tảng, quyết định tính bền vững của công cuộc phòng, chống tham nhũng. Quan điểm nhất quán của Đảng ta là kết hợp chặt chẽ giữa “phòng” và “chống”, trong đó lấy phòng là chính, là cơ bản, chiến lược.

Thực tiễn chỉ ra nếu phòng, chống tham nhũng chủ yếu dựa vào “chống”, tức là tập trung xử lý các hành vi vi phạm sau khi đã xảy ra, thì hiệu quả khó bền vững, thậm chí có thể rơi vào vòng luẩn quẩn “phát hiện - xử lý - tái diễn”. Trong khi đó, các nguyên nhân sâu xa và điều kiện phát sinh tham nhũng như kẽ hở của thể chế, lỏng lẻo trong kiểm soát quyền lực, sự suy thoái đạo đức công vụ của cán bộ, đảng viên nếu không được xử lý tận gốc thì tham nhũng vẫn có “đất sống”.

Trong một thời gian dài, công tác phòng, chống tham nhũng ở nhiều nơi thường thiên về “chống”, tức là tập trung vào phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử các hành vi tham nhũng. Cách tiếp cận này có tác dụng trực tiếp trong việc răn đe, cảnh tỉnh, lập lại kỷ luật, kỷ cương, khẳng định quyết tâm chính trị của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, xét về bản chất, “chống” là xử lý “phần ngọn”, mang tính bị động. Khi hành vi tham nhũng đã xảy ra, dù xử lý nghiêm minh đến đâu thì hậu quả kinh tế - xã hội và uy tín cũng đã phát sinh. Nhiều nguồn lực phải bỏ ra cho công tác điều tra, xét xử, khắc phục hậu quả. Đặc biệt, nếu các điều kiện phát sinh tham nhũng không được loại bỏ, thì ở lĩnh vực khác, địa phương khác, hành vi tương tự có thể tiếp tục xuất hiện.

3. Chuyển mạnh “chống tham nhũng” sang “phòng ngừa từ gốc” - yêu cầu tất yếu trong đổi mới tư duy của Đảng về phòng, chống tham nhũng

Từ rất sớm, tư tưởng đề cao yếu tố phòng ngừa để ngăn chặn tham ô, lãng phí được Chủ tịch Hồ Chí Minh chỉ ra: “Tham ô, lãng phí, quan liêu là giặc nội xâm”, phải kiên quyết đấu tranh, nhưng đồng thời phải phòng ngừa bằng giáo dục, rèn luyện đạo đức. Người nhấn mạnh, cán bộ phải thực hành “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư”, coi đó là nền tảng để ngăn chặn tiêu cực. Theo Người, nếu cán bộ có đạo đức trong sáng và cơ chế quản lý chặt chẽ thì tham nhũng khó có thể xảy ra. Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt đề cao vai trò của “xây” - tức là xây dựng con người, xây dựng thể chế, xây dựng môi trường công vụ lành mạnh. Đây chính là cách tiếp cận phòng ngừa từ gốc. Người nhiều lần nhấn mạnh phải kết hợp giữa giáo dục, kiểm tra, giám sát và nêu gương, coi đó là những công cụ căn bản để phòng ngừa tiêu cực.

Những năm qua, Đảng ta không ngừng hoàn thiện quan điểm về phòng, chống tham nhũng theo hướng lấy phòng ngừa làm nền tảng. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4 (khóa XII, XIII) nhấn mạnh yêu cầu ngăn chặn, đẩy lùi suy thoái từ sớm, từ xa; các quy định về kiểm soát quyền lực, trách nhiệm nêu gương, những điều đảng viên không được làm đã từng bước thể chế hóa tư duy “phòng ngừa từ gốc”.

Tuy nhiên, một số lĩnh vực dù đã xử lý nhiều vụ việc nghiêm trọng nhưng vẫn tiếp tục phát sinh sai phạm, cho thấy các điều kiện phát sinh tham nhũng chưa được loại bỏ triệt để. Ở không ít nơi, cơ chế quản lý còn thiếu minh bạch; thủ tục hành chính còn phức tạp; quyền lực tập trung nhưng kiểm soát thiếu hiệu quả; trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng. Đây chính là môi trường thuận lợi cho tham nhũng nảy sinh. Tình trạng “tham nhũng vặt”, nhũng nhiễu trong giải quyết công việc cho người dân, doanh nghiệp tuy không lớn về giá trị nhưng vẫn diễn ra ở các mức độ khác nhau, gây bức xúc xã hội, làm xói mòn niềm tin của Nhân dân.

Mặt khác, chi phí cho công tác điều tra, truy tố, xét xử các vụ án tham nhũng là rất lớn. Nhiều vụ án kéo dài, phức tạp, khó thu hồi tài sản. Trong khi đó, nếu có cơ chế phòng ngừa hiệu quả ngay từ đầu, nhiều hành vi tiêu cực đã có thể bị ngăn chặn. Thực tiễn đó cho thấy, nếu không chuyển mạnh sang “phòng ngừa từ gốc” thì dù có quyết liệt trong xử lý cũng khó mang lại hiệu quả bền vững.

Tư duy của Đảng chuyển mạnh từ “chống tham nhũng” sang “phòng ngừa từ gốc là căn bản” không phải là phủ nhận vai trò của đấu tranh xử lý, mà là nâng tầm cách tiếp cận, hướng tới hiệu quả bền vững hơn. Nhận thức rõ điều này, Nghị quyết số 04-NQ/TW ngày 01/4/2026 Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV “về tiếp tục tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực trong giai đoạn mới” yêu cầu: “Đẩy mạnh phòng ngừa, phòng ngừa từ gốc là căn bản”(1). Đây là sự chuyển biến quan trọng trong tư duy lý luận và chỉ đạo thực tiễn của Đảng.

4. Nội dung cốt lõi của chuyển mạnh từ “chống tham nhũng” sang “phòng ngừa từ gốc là căn bản”

Thứ nhất, chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì chờ vi phạm xảy ra mới xử lý, cần chủ động thiết kế cơ chế để ngăn chặn ngay từ đầu. Tham nhũng thường nảy sinh từ những “khoảng trống” cơ chế và sự tùy tiện, vô nguyên tắc trong thực thi quyền lực. Nếu không chủ động bịt kín các kẽ hở này, thì dù xử lý nghiêm đến đâu cũng khó ngăn chặn tham nhũng tái diễn. Đảng ta chỉ ra phải “Chủ động nhận diện, dự báo, cảnh báo, xử lý vi phạm từ sớm, từ xa, không để vi phạm nhỏ tích tụ thành sai phạm lớn, kiểm soát hiệu quả các điều kiện phát sinh tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, nhất là các lĩnh vực then chốt, trọng yếu, lĩnh vực mới tiềm ẩn nguy cơ cao xảy ra tham nhũng, lãng phí, tiêu cực”(2); giám sát sớm, cảnh báo sớm, phát hiện dấu hiệu bất thường ngay từ khi mới manh nha.

Thứ hai, chuyển mạnh từ xử lý cá nhân sang kiểm soát hệ thống. Phòng, chống tham nhũng không chỉ tập trung vào hành vi của từng cán bộ mà phải nhìn vào lỗ hổng của thể chế, quy trình để sửa chữa tận gốc. Thực tiễn cho thấy, nhiều sai phạm lặp lại không chỉ do yếu tố cá nhân mà bắt nguồn từ cơ chế chưa chặt chẽ, quy trình thiếu minh bạch, phân công - phân cấp chưa rõ ràng. Nếu chỉ xử lý cá nhân mà không khắc phục “lỗi hệ thống” thì vi phạm dễ tái diễn ở người khác, nơi khác. Vì vậy, cần chuyển trọng tâm sang rà soát, hoàn thiện cơ chế, chuẩn hóa quy trình, thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả.

Thứ ba, tăng cường kiểm soát trước và trong quá trình thực thi công vụ là yêu cầu then chốt để ngăn ngừa sai phạm từ sớm. Nếu chỉ kiểm tra sau khi sự việc đã xảy ra thì thiệt hại đã hình thành, việc khắc phục vừa tốn kém, vừa khó triệt để. Cần thiết lập cơ chế thẩm định, phê duyệt chặt chẽ ngay từ đầu; chuẩn hóa quy trình, quy trách nhiệm rõ ràng; đồng thời tăng cường giám sát trong suốt quá trình thực thi công vụ, kịp thời phát hiện và điều chỉnh sai lệch.

Thứ tư, chuyển từ răn đe sang triệt tiêu cơ hội tham nhũng. Răn đe bằng kỷ luật, xử lý nghiêm minh là cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì mới tác động vào “hậu quả”, chưa loại bỏ được điều kiện phát sinh vi phạm. Đảng ta khẳng định: “Thực hiện đồng bộ, hiệu quả các biện pháp để “không thể, không dám, không muốn, không cần tham nhũng, lãng phí, tiêu cực”(3). Khi cơ hội bị thu hẹp và bị kiểm soát ngay từ đầu, hành vi tham nhũng sẽ khó có “đất sống”, qua đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa một cách bền vững.

5. Một số giải pháp thực hiện chuyển mạnh từ “chống tham nhũng” sang “phòng ngừa từ gốc là căn bản”

Một là, đẩy mạnh hoàn thiện thể chế phòng ngừa tham nhũng từ sớm.

Đây là giải pháp mang tính nền tảng, trực tiếp “tẩy trừ” các điều kiện phát sinh tham nhũng. Theo đó, cần rà soát, sửa đổi đồng bộ hệ thống pháp luật, nhất là ở các lĩnh vực nhạy cảm như đất đai, đầu tư công, tài chính - ngân sách, đấu thầu… theo hướng minh bạch, dễ thực hiện, dễ kiểm soát, hạn chế tối đa cơ chế “xin - cho”. Đồng thời, chuẩn hóa quy trình, quy định rõ trách nhiệm, thẩm quyền của từng khâu, từng cá nhân; loại bỏ các khoảng trống, chồng chéo dễ bị lợi dụng. Gắn hoàn thiện thể chế với tăng cường công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình, coi đây là “hàng rào kỹ thuật” ngăn chặn tham nhũng ngay từ khâu xây dựng và thực thi chính sách.

Hai là, tăng cường kiểm soát chặt chẽ quyền lực thống nhất, đồng bộ.

Cần thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực xuyên suốt, bảo đảm mọi quyền lực đều được ràng buộc bằng quy định cụ thể và chịu sự giám sát hiệu quả. Trọng tâm là phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm giữa các cấp, các khâu; kiểm soát chặt chẽ quyền lực trong công tác cán bộ, quản lý tài chính, tài sản công; đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán theo hướng chủ động, thường xuyên. Gắn kiểm soát quyền lực với trách nhiệm giải trình và xử lý nghiêm minh vi phạm, qua đó “nhốt quyền lực vào lồng cơ chế”, ngăn ngừa từ gốc nguy cơ lạm quyền hoặc buông lỏng kiểm soát quyền lực.

Ba là, tăng cường bồi dưỡng rèn luyện văn hóa, đạo đức công vụ cho cán bộ, đảng viên.

Con người là trung tâm của mọi khâu thực thi quyền lực. Cần chú trọng giáo dục, rèn luyện đạo đức công vụ, xây dựng văn hóa liêm chính, đề cao tinh thần “cần, kiệm, liêm, chính” trong đội ngũ cán bộ, đảng viên. Đồng thời, thực hiện nghiêm cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập theo hướng thực chất, minh bạch, có kiểm tra, xác minh hiệu quả. Đặc biệt, phải phát huy vai trò nêu gương của người đứng đầu, coi đây là “chuẩn mực dẫn dắt”, tạo sức lan tỏa trong toàn hệ thống. Gắn xây dựng với sàng lọc, kiên quyết thay thế, xử lý cán bộ suy thoái, vi phạm, qua đó hình thành đội ngũ trong sạch, đủ năng lực, góp phần phòng ngừa tham nhũng từ gốc.

Bốn là, tích cực ứng dụng chuyển đổi số và công khai, minh bạch trong công tác phòng, chống tham nhũng.

Cần ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin để số hóa toàn bộ quy trình quản lý, từ tiếp nhận, xử lý đến giải quyết công việc, bảo đảm công khai, minh bạch và truy vết được trách nhiệm. Việc chuẩn hóa, công khai quy trình trên môi trường số giúp giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp, hạn chế sự can thiệp chủ quan, qua đó thu hẹp “không gian” phát sinh tiêu cực. Đồng thời, tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, nâng cao khả năng giám sát tự động và giám sát xã hội, tạo cơ chế kiểm soát liên tục, hiệu quả, góp phần phòng ngừa tham nhũng từ sớm.

Năm là, phát huy vai trò phản biện, giám sát của Nhân dân, các tổ chức xã hội - nghề nghiệp.

Cần tạo cơ chế để Nhân dân, báo chí và các tổ chức xã hội tham gia giám sát một cách thực chất, thuận lợi và an toàn. Đẩy mạnh công khai, minh bạch thông tin để người dân có cơ sở giám sát; thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh, tố cáo thông suốt, dễ tiếp cận. Đồng thời, thực hiện nghiêm các quy định bảo vệ người tố cáo, khuyến khích phát hiện, phản ánh tiêu cực. Khi giám sát xã hội được phát huy hiệu quả, sẽ tạo “áp lực công khai” thường xuyên, góp phần ngăn ngừa tham nhũng từ sớm, từ xa.

Sáu là, kết hợp chặt chẽ giữa “phòng ngừa” và “chống”.

Duy trì đấu tranh, xử lý tham nhũng quyết liệt, nghiêm minh để tạo sức răn đe, giữ vững kỷ luật, kỷ cương. Đồng thời, phải gắn chặt với các giải pháp phòng ngừa từ gốc, coi đây là nền tảng lâu dài. Mỗi vụ việc được xử lý cần được “soi chiếu” để phát hiện lỗ hổng thể chế, quy trình, từ đó kịp thời hoàn thiện, bịt kín kẽ hở. Kết hợp nhuần nhuyễn giữa “chống” và “phòng” sẽ tạo hiệu ứng kép: vừa răn đe trước mắt, vừa ngăn ngừa bền vững, nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác phòng, chống tham nhũng.

Quan điểm chuyển mạnh từ “chống tham nhũng” sang “phòng ngừa từ gốc là căn bản” thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng ta trong giai đoạn mới. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức mà còn là sự chuyển biến sâu sắc về tư duy, hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ thống chính trị trong sạch, liêm chính, hiệu lực, hiệu quả. Khi phòng ngừa thực sự trở thành nền tảng, khi các nguyên nhân của tham nhũng được kiểm soát từ gốc, thì công cuộc phòng, chống tham nhũng mới có thể đạt hiệu quả bền vững, góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới./.

----------------------------

Ghi chú:

(1), (2), (3) Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết số 04-NQ/TW ngày 01/4/2026 Hội nghị Trung ương lần thứ hai, khóa XIV về tiếp tục tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực trong giai đoạn mới, H.2026, tr.2.

Hoàng Mạnh Hiến - TS Nguyễn Văn Toàn (Trung đoàn 271, Sư đoàn 5, Quân khu 7)

Bài viết cùng tác giả