Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Kinh nghiệm quốc tế về tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Ngày đăng: 22/06/2026   11:23
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Bài nghiên cứu này phân tích kinh nghiệm quốc tế về tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains – GVCs) nhằm rút ra hàm ý chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, dựa trên phân tích tổng hợp tài liệu và phương pháp nghiên cứu tình huống từ các quốc gia tiêu biểu như Trung Quốc, Ấn Độ, Peru và một số quốc gia ASEAN.

Kết quả nghiên cứu cho thấy ba mô hình tích hợp chính gồm: (i) mô hình dẫn dắt bởi doanh nghiệp xuất khẩu, (ii) mô hình hợp tác xã và liên kết nông hộ, và (iii) mô hình do nhà nước định hướng thông qua chính sách phát triển vùng. Các yếu tố thành công bao gồm năng lực logistics, tiêu chuẩn hóa chất lượng, chuyển đổi số trong nông nghiệp và thể chế hỗ trợ thị trường.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển, tập trung vào tăng cường liên kết chuỗi giá trị, phát triển hạ tầng số nông thôn và nâng cao năng lực thể chế địa phương. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu và phát triển nông thôn trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Từ khóa: chuỗi giá trị toàn cầu; kinh tế nông thôn; phát triển bền vững; kinh nghiệm quốc tế; chính sách phát triển

Abstract: This study examines international experiences in integrating rural economies into Global Value Chains (GVCs) in order to derive policy implications for developing economies. The research employs a qualitative approach, drawing on literature review, synthesis, and case study analysis of representative countries, including China, India, Peru, and several ASEAN nations.

The findings identify three major integration models: (i) the export enterprise-led model, (ii) the cooperative and smallholder linkage model, and (iii) the state-led model driven by regional development policies. Key success factors include logistics capabilities, quality standardization, digital transformation in agriculture, and market-supporting institutional frameworks.

Based on these findings, the study proposes policy implications for developing economies, focusing on strengthening value chain linkages, expanding rural digital infrastructure, and enhancing local institutional capacities. The research contributes to the literature on global value chains and rural development in the context of international economic integration.

Keywords: global value chains; rural economy; sustainable development; international experience; development policy.

1. Giới thiệu (Introduction)

1.1 Bối cảnh nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, kinh tế nông thôn đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình sản xuất tự cung tự cấp sang mô hình tích hợp vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Theo nhiều nghiên cứu, việc tham gia GVCs giúp khu vực nông thôn nâng cao thu nhập, cải thiện năng suất và mở rộng thị trường tiêu thụ.

1.2 Vấn đề nghiên cứu

Mặc dù việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains – GVCs) được xem là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn, nhiều nền kinh tế đang phát triển vẫn đối mặt với các rào cản mang tính hệ thống làm hạn chế khả năng nâng cấp chuỗi giá trị và gia tăng giá trị cho người sản xuất (Gereffi et al., 2005; Kaplinsky & Morris, 2000).

Thứ nhất, hạn chế về hạ tầng logistics. Hệ thống kho lạnh, vận tải chuyên dụng và dịch vụ logistics tại nhiều khu vực nông thôn còn thiếu và yếu, làm gia tăng chi phí giao dịch, thất thoát sau thu hoạch và giảm khả năng cạnh tranh của nông sản. Peng et al. (2026) cho rằng sự thiếu hụt hệ sinh thái dịch vụ nông thôn, đặc biệt là logistics và các dịch vụ hỗ trợ, là một trong những nguyên nhân cản trở quá trình tích hợp hiệu quả vào GVCs.

Thứ hai, liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Sản xuất nông nghiệp phân tán khiến mối liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến – xuất khẩu chưa bền vững, làm gia tăng vai trò trung gian và hạn chế khả năng kiểm soát chất lượng. Theo Kano, Tsang và Yeung (2020), việc tham gia GVCs không tự động dẫn đến nâng cấp chức năng; kết quả này phụ thuộc vào cấu trúc quản trị chuỗi, năng lực hấp thụ tri thức và môi trường thể chế hỗ trợ.

Thứ ba, năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế còn hạn chế. Nhiều hộ sản xuất nhỏ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận các thị trường có giá trị gia tăng cao và hạn chế cơ hội nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu (Kano et al., 2020).

Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy khả năng tích hợp kinh tế nông thôn vào GVCs không chỉ phụ thuộc vào mức độ hội nhập thương mại mà còn chịu tác động mạnh của hạ tầng logistics, năng lực thể chế, liên kết chuỗi và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế (Kano et al., 2020; De Marchi & Alford, 2022). Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay vẫn chưa làm rõ một cách hệ thống các mô hình tích hợp hiệu quả trong bối cảnh so sánh quốc tế, tạo nên khoảng trống nghiên cứu quan trọng cho bài báo này.

1.3 Khoảng trống nghiên cứu

Các nghiên cứu về tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) chủ yếu tập trung vào từng quốc gia hoặc từng ngành hàng cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Mặc dù cung cấp nhiều bằng chứng thực tiễn, các nghiên cứu này chưa hình thành được khung phân tích so sánh quốc tế một cách hệ thống (Nenci et al., 2022; Peng et al., 2026).

Bên cạnh đó, vai trò của các yếu tố như thể chế, hạ tầng logistics, dịch vụ hỗ trợ và liên kết chuỗi trong quá trình tích hợp vào GVCs vẫn chưa được đánh giá đầy đủ, dẫn đến khó xác định các yếu tố thành công mang tính phổ quát và đặc thù bối cảnh (Török et al., 2025).

Ngoài ra, các nghiên cứu hiện nay còn thiếu bằng chứng hệ thống về các mô hình tích hợp hiệu quả giữa kinh tế nông thôn và GVCs, đặc biệt là cơ chế hỗ trợ chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà bài báo hướng tới giải quyết (Peng et al., 2026; Findlay & Roelfsema, 2025).

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

Trên cơ sở các khoảng trống nghiên cứu đã xác định, nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu chính:

- Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs), tập trung vào các mô hình tiêu biểu tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi. Nhiều nghiên cứu cho thấy khả năng tham gia GVCs phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thể chế, dịch vụ hỗ trợ và mức độ ứng dụng công nghệ (Peng et al., 2026).

- Phân tích và hệ thống hóa các mô hình tích hợp phổ biến, bao gồm mô hình doanh nghiệp dẫn dắt, mô hình hợp tác xã – liên kết nông hộ và mô hình nhà nước định hướng; đồng thời đánh giá ưu điểm, hạn chế và khả năng nâng cấp của từng mô hình (Barrientos et al., 2011).

- Đề xuất hàm ý chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển nhằm nâng cao năng lực tham gia và gia tăng giá trị trong GVCs thông qua phát triển hạ tầng logistics, dịch vụ hỗ trợ và chuyển đổi số nông nghiệp (Findlay & Roelfsema, 2025).

2. Cơ sở lý thuyết

2.1 Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains - GVCs)

Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) giải thích quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ được phân tách thành nhiều công đoạn diễn ra tại các quốc gia khác nhau. Giá trị gia tăng thường tập trung ở các khâu có hàm lượng tri thức và khả năng kiểm soát cao như công nghệ, thương hiệu và phân phối (Gereffi et al., 2020).

Các nghiên cứu gần đây cho thấy GVCs không chỉ là mạng lưới sản xuất mà còn là hệ thống quản trị, trong đó các doanh nghiệp dẫn dắt (lead firms) có vai trò quyết định mức độ tham gia và khả năng nâng cấp của các tác nhân trong chuỗi (Ponte et al., 2019). Trong lĩnh vực nông nghiệp, các hộ sản xuất nhỏ thường tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp, trong khi các khâu chế biến sâu và phân phối quốc tế thuộc về các doanh nghiệp lớn.

Vì vậy, lý thuyết GVCs là nền tảng quan trọng để phân tích quá trình hội nhập và nâng cấp vị thế của kinh tế nông thôn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

2.2. Lý thuyết phát triển nông thôn

Lý thuyết phát triển nông thôn hiện đại cho rằng nâng cao thu nhập và sinh kế của cư dân nông thôn không chỉ phụ thuộc vào năng suất nông nghiệp mà còn gắn với khả năng kết nối thị trường, tiếp cận dịch vụ hỗ trợ, năng lực thể chế và ứng dụng công nghệ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các yếu tố này có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự tham gia của khu vực nông thôn vào các chuỗi giá trị nông sản trong nước và quốc tế (Barrett et al., 2022).

Các nghiên cứu gần đây xem phát triển nông thôn là quá trình chuyển đổi kinh tế gắn với sự hội nhập ngày càng sâu vào các chuỗi giá trị. Việc tham gia chuỗi giá trị giúp mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường, công nghệ và tri thức sản xuất, qua đó nâng cao năng suất và giá trị gia tăng. Tuy nhiên, hiệu quả đạt được phụ thuộc đáng kể vào chất lượng hạ tầng, năng lực thể chế, mức độ liên kết giữa các tác nhân và khả năng nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị (Kano et al., 2020; Pahl & Timmer, 2020).

Bên cạnh đó, chuyển đổi số và phát triển hạ tầng logistics được xem là những động lực quan trọng giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản trên thị trường quốc tế (FAO, 2021).

2.3. Lý thuyết thể chế

Lý thuyết thể chế cho rằng các quy định pháp lý, chính sách công và chuẩn mực xã hội có ảnh hưởng quan trọng đến hành vi của các chủ thể kinh tế và khả năng tham gia thị trường (North, 1990; Scott, 2019). Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs), thể chế đóng vai trò tạo điều kiện hoặc hạn chế quá trình hội nhập và nâng cấp của các tác nhân trong chuỗi.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy chất lượng thể chế, bao gồm hiệu quả quản trị, tính minh bạch và năng lực thực thi chính sách, có tác động trực tiếp đến khả năng tham gia GVCs của doanh nghiệp và khu vực nông thôn (Kano et al., 2020). Đối với nông nghiệp, thể chế được thể hiện thông qua các chính sách đất đai, hỗ trợ hợp tác xã, tiêu chuẩn chất lượng và hệ thống chứng nhận sản phẩm.

Do đó, lý thuyết thể chế là cơ sở quan trọng để phân tích vai trò của nhà nước và môi trường pháp lý trong việc thúc đẩy tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính nhằm tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) và đề xuất hàm ý chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển. Phương pháp này phù hợp với các nghiên cứu tập trung vào phân tích bối cảnh, tổng hợp tri thức và xây dựng khung chính sách (Creswell & Poth, 2018).

Nghiên cứu được triển khai thông qua hai phương pháp chính:

- Tổng quan tài liệu hệ thống: thu thập, sàng lọc và tổng hợp các nghiên cứu về GVCs, phát triển nông thôn và các mô hình tích hợp kinh tế nông thôn. Phương pháp này giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu (Snyder, 2019).

- Tổng hợp nghiên cứu tình huống: phân tích kinh nghiệm của các quốc gia tiêu biểu nhằm nhận diện các mô hình tích hợp, yếu tố thành công và bài học chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển (Yin, 2024).

3.2. Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các nguồn có độ tin cậy cao, bao gồm:

- Các bài báo khoa học trên cơ sở dữ liệu Scopus và Web of Science (WoS), tập trung vào chuỗi giá trị toàn cầu, phát triển nông thôn và nâng cấp chuỗi giá trị nông nghiệp.

- Các báo cáo và nghiên cứu chuyên đề của FAO, World Bank, UNDP, OECD và IFAD, cung cấp thông tin về phát triển nông thôn, thương mại nông sản và chính sách hỗ trợ tích hợp GVCs.

- Các nghiên cứu tình huống quốc gia tại Trung Quốc, Ấn Độ, Peru, Việt Nam và Thái Lan, được lựa chọn dựa trên mức độ thành công trong phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp và khả năng cung cấp bài học chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển.

3.3. Phương pháp phân tích

Để xử lý và tổng hợp dữ liệu, nghiên cứu sử dụng ba kỹ thuật phân tích định tính chính:

- Phân tích nội dung: nhằm xác định các chủ đề, xu hướng và kết quả nghiên cứu liên quan đến tích hợp kinh tế nông thôn vào GVCs, qua đó hệ thống hóa các bằng chứng học thuật một cách có cấu trúc (Krippendorff, 2019).

- Phân tích so sánh: được sử dụng để đối chiếu các mô hình tích hợp, cơ chế quản trị chuỗi giá trị và chính sách hỗ trợ giữa các quốc gia, từ đó nhận diện các yếu tố thành công và khác biệt của từng mô hình (Aspers & Corte, 2019).

- Mã hóa chủ đề: phân loại dữ liệu theo các chủ đề chính như hạ tầng logistics, liên kết chuỗi giá trị, tiêu chuẩn chất lượng, đổi mới công nghệ và vai trò của thể chế, làm cơ sở cho việc xây dựng các luận điểm và hàm ý chính sách (Braun & Clarke, 2022).

4. Kết quả nghiên cứu

4.1 Ba mô hình tích hợp kinh tế nông thôn vào GVCs

(1) Mô hình doanh nghiệp dẫn dắt

Mô hình doanh nghiệp dẫn dắt là hình thức tích hợp phổ biến trong các chuỗi giá trị nông sản toàn cầu. Trong mô hình này, các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu hoặc tập đoàn đa quốc gia giữ vai trò trung tâm trong việc tổ chức sản xuất, điều phối chuỗi cung ứng và kết nối nông sản với thị trường quốc tế (Gereffi et al., 2020).

Các doanh nghiệp thường thiết lập các yêu cầu về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc, đồng thời hỗ trợ nông hộ tiếp cận công nghệ, thông tin thị trường và các chương trình chứng nhận quốc tế (Ponte et al., 2019). Nhờ đó, sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu có tiêu chuẩn cao như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản. Tuy nhiên, quyền lực tập trung vào doanh nghiệp dẫn dắt cũng có thể làm gia tăng sự phụ thuộc của người sản xuất vào các nhà thu mua lớn (Kano et al., 2020).

Mô hình này đã được áp dụng thành công tại nhiều quốc gia như Brazil, Peru và Việt Nam thông qua các liên kết sản xuất – tiêu thụ trong các ngành đậu tương, trái cây, cà phê và lúa gạo. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả của mô hình phụ thuộc chủ yếu vào năng lực quản trị chuỗi của doanh nghiệp, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế của nông hộ và môi trường thể chế hỗ trợ liên kết sản xuất – tiêu thụ (Gereffi, 2019; Kano et al., 2020). Khi các điều kiện này được bảo đảm, mô hình có thể thúc đẩy nâng cấp chuỗi giá trị, gia tăng thu nhập và nâng cao khả năng hội nhập của khu vực nông thôn vào thị trường toàn cầu.

 (2) Mô hình hợp tác xã và liên kết nông hộ

Mô hình hợp tác xã và liên kết nông hộ là phương thức quan trọng giúp các hộ sản xuất nhỏ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Trong mô hình này, hợp tác xã đóng vai trò tập hợp nông hộ, điều phối sản xuất và kết nối với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu hoặc các nhà phân phối quốc tế (Bijman & Muradian, 2023).

Lợi ích nổi bật của mô hình là nâng cao sức mạnh thương lượng của nông dân, giúp tiếp cận tốt hơn với vốn, vật tư đầu vào, dịch vụ kỹ thuật và thị trường. Đồng thời, sản xuất theo quy mô nhóm tạo điều kiện đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc của thị trường quốc tế (FAO, 2021).

Bên cạnh đó, hợp tác xã góp phần giảm chi phí giao dịch thông qua chia sẻ thông tin thị trường, tổ chức thu mua tập trung và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm. Các nghiên cứu cho thấy hợp tác xã giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng khả năng tiếp cận thị trường và cải thiện vị thế của nông hộ trong chuỗi giá trị nông sản (Ma et al., 2018; Verhofstadt & Maertens, 2014).

Mô hình này đã được áp dụng thành công tại nhiều quốc gia như Ấn Độ, Thái Lan và Việt Nam, đặc biệt phù hợp với các nền kinh tế có quy mô sản xuất nhỏ lẻ và nguồn lực hạn chế.

 (3) Mô hình nhà nước định hướng

Trong mô hình nhà nước định hướng, Chính phủ giữ vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy khu vực nông thôn tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) thông qua đầu tư hạ tầng, hỗ trợ tín dụng, phát triển dịch vụ nông nghiệp và quy hoạch vùng sản xuất tập trung. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự phối hợp giữa chính sách công, đầu tư hạ tầng và chiến lược phát triển chuỗi giá trị đã góp phần thúc đẩy hiện đại hóa nông nghiệp tại nhiều quốc gia Đông Á (Barrett et al., 2022; De Marchi & Alford, 2022).

Các công cụ chính của mô hình bao gồm đầu tư giao thông, logistics, hạ tầng số và các chương trình tín dụng ưu đãi nhằm giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng kết nối thị trường và hỗ trợ đổi mới công nghệ. Đồng thời, Nhà nước thúc đẩy phát triển vùng chuyên canh thông qua quy hoạch vùng nguyên liệu, xây dựng thương hiệu địa phương và hỗ trợ các hệ thống chứng nhận chất lượng, qua đó nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế (De Marchi & Alford, 2022).

Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Peru cho thấy sự kết hợp giữa đầu tư công, quy hoạch sản xuất và liên kết thị trường có thể nâng cao đáng kể khả năng tham gia GVCs của khu vực nông thôn. Hiệu quả của mô hình phụ thuộc vào chất lượng thể chế, năng lực thực thi chính sách và mức độ phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Khi được triển khai hiệu quả, mô hình không chỉ thúc đẩy hội nhập chuỗi giá trị mà còn góp phần phát triển nông thôn bền vững và giảm chênh lệch vùng miền (UNDP, 2024).

Tổng hợp ba mô hình

Kết quả nghiên cứu cho thấy ba mô hình tích hợp kinh tế nông thôn vào GVCs có những ưu thế và điều kiện áp dụng khác nhau. Mô hình doanh nghiệp dẫn dắt phù hợp với các ngành hàng xuất khẩu yêu cầu tiêu chuẩn cao; mô hình hợp tác xã – liên kết nông hộ hiệu quả trong bối cảnh sản xuất nhỏ lẻ nhờ tăng sức mạnh thương lượng và giảm chi phí giao dịch; trong khi mô hình nhà nước định hướng đặc biệt quan trọng ở các quốc gia có hạ tầng và thể chế thị trường còn hạn chế.

Thực tiễn quốc tế cho thấy việc kết hợp linh hoạt giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và Nhà nước thường tạo ra hiệu quả cao hơn so với áp dụng riêng lẻ từng mô hình, góp phần nâng cao khả năng tham gia và nâng cấp vị thế của khu vực nông thôn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Nhận xét: Kết quả so sánh cho thấy mỗi mô hình có ưu thế riêng và phù hợp với những điều kiện phát triển khác nhau. Mô hình doanh nghiệp dẫn dắt hiệu quả trong mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm; mô hình hợp tác xã phù hợp với sản xuất nhỏ lẻ nhờ tăng sức mạnh thương lượng và giảm chi phí giao dịch; trong khi mô hình nhà nước định hướng giữ vai trò quan trọng trong phát triển hạ tầng và thể chế hỗ trợ hội nhập.

Thực tiễn quốc tế cho thấy sự kết hợp linh hoạt giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và Nhà nước thường mang lại hiệu quả cao nhất trong việc thúc đẩy khu vực nông thôn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

4.2. Các yếu tố thành công chính trong tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu

Kết quả tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế cho thấy việc tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) không chỉ phụ thuộc vào năng lực sản xuất mà còn chịu ảnh hưởng của hạ tầng, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi. Bốn yếu tố quan trọng gồm: hạ tầng logistics nông thôn, chuyển đổi số nông nghiệp, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và liên kết đa tác nhân.

4.2.1. Hạ tầng logistics nông thôn

Hạ tầng logistics là nền tảng kết nối khu vực nông thôn với thị trường trong nước và quốc tế. Hệ thống giao thông, kho lạnh, cơ sở bảo quản và vận tải chuyên dụng giúp giảm chi phí giao dịch, hạn chế tổn thất sau thu hoạch và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản. Kinh nghiệm từ Hà Lan, Trung Quốc và Thái Lan cho thấy đầu tư vào logistics và kết nối thị trường góp phần nâng cao giá trị xuất khẩu và khả năng tham gia GVCs. Tuy nhiên, hiệu quả của các khoản đầu tư này còn phụ thuộc vào chất lượng thể chế và mức độ liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường quốc tế (Barrett et al., 2022).

4.2.2. Chuyển đổi số trong nông nghiệp

Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự tham gia của nông dân và doanh nghiệp vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Việc ứng dụng các công nghệ như IoT, dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và thương mại điện tử giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm (Klerkx & Rose, 2020).

Bên cạnh đó, công nghệ số giúp giảm bất cân xứng thông tin, tăng khả năng kết nối giữa người sản xuất với khách hàng, doanh nghiệp và các dịch vụ tài chính. Các nền tảng số và hệ thống truy xuất nguồn gốc góp phần mở rộng thị trường, nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng và hỗ trợ các hộ sản xuất nhỏ nâng cao năng suất, giảm chi phí giao dịch, qua đó tăng khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị nông sản trong nước và quốc tế (Barrett et al., 2022).

4.2.3. Tiêu chuẩn hóa sản phẩm

Trong bối cảnh thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn hóa sản phẩm trở thành điều kiện quan trọng để tham gia và duy trì vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, HACCP, ISO 22000 giúp nâng cao minh bạch, kiểm soát chất lượng và độ tin cậy của nông sản. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp tiếp cận thị trường xuất khẩu giá trị cao mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy nâng cấp chuỗi giá trị (Barrett et al., 2022).

Tuy nhiên, quá trình tiêu chuẩn hóa đòi hỏi chi phí đầu tư lớn về công nghệ, quản lý và hệ thống kiểm soát chất lượng, đặc biệt đối với các hộ sản xuất nhỏ tại các nước đang phát triển (Maertens et al., 2011).

4.2.4. Liên kết “4 nhà” (Nhà nước - Nhà nông - Nhà doanh nghiệp - Nhà khoa học)

Liên kết giữa Nhà nước, nông dân, doanh nghiệp và nhà khoa học là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Mô hình này giúp huy động và phối hợp nguồn lực về chính sách, vốn, công nghệ, tri thức và thị trường, qua đó hỗ trợ sản xuất, đổi mới công nghệ và mở rộng tiếp cận thị trường. Nhiều nghiên cứu khẳng định liên kết giữa các tác nhân trong hệ thống đổi mới nông nghiệp và chuỗi giá trị góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nông thôn bền vững (Klerkx et al., 2019; Barrett et al., 2022).

Trong đó, Nhà nước xây dựng thể chế và hạ tầng; doanh nghiệp tổ chức sản xuất và kết nối thị trường; cơ sở nghiên cứu chuyển giao công nghệ; còn nông dân là chủ thể sản xuất. Kinh nghiệm từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Thái Lan cho thấy mô hình hợp tác chặt chẽ giữa bốn chủ thể này mang lại hiệu quả cao trong phát triển nông nghiệp.

Tổng hợp kết quả
Bốn yếu tố gồm logistics, chuyển đổi số, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và liên kết “4 nhà” có quan hệ bổ trợ lẫn nhau trong quá trình tích hợp kinh tế nông thôn vào GVCs. Logistics và chuyển đổi số giúp kết nối thị trường; tiêu chuẩn hóa bảo đảm khả năng tiếp cận thị trường quốc tế; còn liên kết đa tác nhân giúp huy động và phối hợp nguồn lực phát triển, đóng vai trò cốt lõi trong chiến lược phát triển kinh tế nông thôn ở các nước đang phát triển.

4.3. Case nghiên cứu Việt Nam trong tích hợp chuỗi giá trị toàn cầu

Để làm rõ quá trình tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs), nghiên cứu lựa chọn ba ngành nông sản chủ lực của Việt Nam gồm lúa gạo, cà phê và trái cây, phản ánh mức độ tham gia khác nhau vào thị trường quốc tế.

4.3.1. Chuỗi giá trị lúa gạo: Mô hình tích hợp theo định hướng xuất khẩu
Ngành lúa gạo Việt Nam có mức độ tham gia cao vào thương mại quốc tế, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất và xuất khẩu trọng điểm. Chuỗi giá trị gồm nhiều tác nhân như nông dân, thương lái, cơ sở xay xát, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, đặc trưng cho các chuỗi nông sản ở các nền kinh tế đang phát triển (Barrett et al., 2022).

Tuy nhiên, chuỗi giá trị vẫn còn nhiều khâu trung gian, làm tăng chi phí và hạn chế phân phối giá trị cho nông dân. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ và liên kết chuỗi yếu vẫn là rào cản đối với nâng cấp ngành. Gần đây, các mô hình cánh đồng lớn, hợp tác xã và liên kết hợp đồng đã tăng vai trò doanh nghiệp trong cung ứng đầu vào, hướng dẫn kỹ thuật và kiểm soát chất lượng. Việc áp dụng VietGAP, GlobalGAP và truy xuất nguồn gốc cũng giúp mở rộng thị trường xuất khẩu chất lượng cao.

Nhìn chung, lúa gạo Việt Nam thể hiện mô hình tích hợp theo hướng xuất khẩu do doanh nghiệp dẫn dắt. Tuy nhiên, cần tiếp tục tăng cường liên kết các tác nhân, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển logistics để nâng cao vị thế trong GVCs.

4.3.2. Chuỗi giá trị cà phê: Tích hợp sâu vào thị trường toàn cầu thông qua doanh nghiệp dẫn dắt

Ngành cà phê Việt Nam, tập trung chủ yếu tại Tây Nguyên, là ví dụ điển hình về mức độ tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Kết nối thị trường quốc tế chủ yếu thông qua doanh nghiệp xuất khẩu trong nước và các tập đoàn rang xay, chế biến đa quốc gia, vốn chi phối thu mua, chế biến, thương hiệu và phân phối toàn cầu (Grabs & Ponte, 2019).

Dù Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, phần lớn sản phẩm vẫn ở dạng sơ chế, nên giá trị gia tăng còn thấp. Việc áp dụng các chứng nhận bền vững như UTZ, Rainforest Alliance và 4C giúp cải thiện chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng thị trường cao cấp (Bager & Lambin, 2020).

Nghiên cứu cho thấy tham gia GVCs có thể tăng thu nhập, việc làm và chuyển giao tri thức cho nông thôn, nhưng lợi ích phân bổ không đồng đều. Nông hộ và doanh nghiệp ở các nước đang phát triển thường chỉ tham gia khâu sản xuất giá trị thấp, trong khi chế biến sâu, thương hiệu và phân phối vẫn tập trung ở các tác nhân đầu chuỗi (Pahl & Timmer, 2020; Barrett et al., 2022).

4.3.3. Chuỗi giá trị trái cây: Chuyển đổi số và mở rộng thị trường quốc tế

Ngành trái cây Việt Nam với các sản phẩm như thanh long, xoài, vải, sầu riêng, dưa hấu, chôm chôm… đang có tốc độ hội nhập quốc tế nhanh. Sự phát triển của logistics lạnh, truy xuất nguồn gốc và thương mại số giúp nâng cao khả năng tiếp cận các thị trường khó tính như Trung Quốc, EU và Hoa Kỳ, đồng thời giảm tổn thất sau thu hoạch và cải thiện chất lượng sản phẩm (Barrett et al., 2022; Klerkx et al., 2019).

Chuyển đổi số cũng tăng minh bạch và kiểm soát chất lượng, đồng thời kết nối trực tiếp nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu, qua đó giảm chi phí giao dịch và mở rộng thị trường (Klerkx & Rose, 2020).

Tuy nhiên, chuỗi giá trị trái cây vẫn phụ thuộc vào một số thị trường chính, giá cả biến động do thiếu hợp đồng dài hạn và còn hạn chế trong đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Vì vậy, hợp tác xã và liên kết doanh nghiệp – nông dân ngày càng quan trọng trong nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu vào GVCs.

4.3.4. Tổng hợp so sánh ba chuỗi giá trị

Phân tích ba ngành nông sản chủ lực của Việt Nam cho thấy mức độ và hình thức tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) có sự khác biệt rõ rệt. Lúa gạo chủ yếu mở rộng theo chiều rộng thông qua tăng sản lượng và xuất khẩu nhưng còn phụ thuộc nhiều khâu trung gian, làm giảm giá trị nông dân thu được. Cà phê tích hợp sâu hơn nhờ doanh nghiệp và tập đoàn đa quốc gia, song phần lớn vẫn ở khâu sơ chế nên giá trị gia tăng thấp.

Trái cây hội nhập nhanh hơn nhờ chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc và logistics lạnh, nhưng vẫn chịu rủi ro do phụ thuộc thị trường lớn, biến động giá và yêu cầu tiêu chuẩn ngày càng cao.

Kết quả cho thấy tham gia GVCs không đồng nghĩa với tăng giá trị hoặc nâng cấp vị thế. Hiệu quả tích hợp phụ thuộc vào thể chế, hạ tầng logistics, chuyển đổi số và năng lực tổ chức sản xuất. Vì vậy, Việt Nam cần tập trung chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị để tăng giá trị gia tăng và phát triển nông thôn bền vững.

5. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu củng cố quan điểm lý thuyết GVCs rằng tham gia thị trường toàn cầu không tự động dẫn đến tăng trưởng bền vững hay nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị (Gereffi, 2020; Kano et al., 2020). Thực tế cho thấy nhiều khu vực nông thôn dù tăng sản lượng và xuất khẩu vẫn chủ yếu ở các khâu giá trị thấp nếu thiếu công nghệ, thể chế và năng lực kiểm soát thị trường.

Các quốc gia thành công như Trung Quốc, Thái Lan và Peru đều áp dụng chiến lược đa cấp độ: vi mô (nâng cao năng lực nông hộ, tiêu chuẩn hóa, chuyển đổi số), trung gian (phát triển hợp tác xã, cụm liên kết, logistics) và vĩ mô (hạ tầng, thể chế, tín dụng, thương mại quốc tế) (OECD, 2023; World Bank, 2023).

Trường hợp Việt Nam cho thấy dù lúa gạo, cà phê và trái cây đã hội nhập sâu hơn vào GVCs, việc nâng cấp chuỗi giá trị vẫn hạn chế do sản xuất nhỏ lẻ, liên kết yếu, logistics chưa phát triển và chế biến sâu thấp. Điều này cho thấy phát triển nông thôn phụ thuộc không chỉ vào mức độ tham gia thị trường mà còn vào thể chế, đổi mới công nghệ và phối hợp giữa các chủ thể.

Nhìn chung, tích hợp kinh tế nông thôn vào GVCs chỉ tạo tăng trưởng bao trùm và bền vững khi có hệ sinh thái thể chế phù hợp, hạ tầng hiện đại và liên kết hiệu quả giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nông dân và khoa học, giúp chuyển từ tham gia sang nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

6. Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy tích hợp kinh tế nông thôn vào GVCs cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, địa phương và doanh nghiệp, tập trung vào hạ tầng, thể chế, công nghệ và nguồn nhân lực.

6.1. Đối với Chính phủ
Chính phủ cần ưu tiên phát triển hạ tầng logistics nông thôn (giao thông, kho lạnh, trung tâm thu gom, cảng và hạ tầng số) nhằm giảm chi phí, hạn chế tổn thất sau thu hoạch và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường. Đồng thời, hoàn thiện thể chế hỗ trợ liên kết chuỗi, chính sách đất đai, tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp và tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, qua đó nâng cao năng lực nâng cấp chuỗi giá trị (Gereffi, 2019; Kano et al., 2020).

6.2. Đối với địa phương
Địa phương cần phát triển trung tâm logistics gắn vùng nguyên liệu để hỗ trợ thu gom, bảo quản và phân phối, giảm trung gian và tăng hiệu quả liên kết thị trường. Đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp, ứng dụng truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử và quản lý sản xuất thông minh, đồng thời phát triển hợp tác xã số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo (Klerkx & Rose, 2020).

6.3. Đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp giữ vai trò hạt nhân trong nâng cấp chuỗi giá trị thông qua đầu tư chế biến sâu, phát triển thương hiệu và áp dụng tiêu chuẩn ESG. Đồng thời, cần hỗ trợ đào tạo nông dân theo GlobalGAP, HACCP, Rainforest Alliance, 4C, tăng cường chuyển giao công nghệ và quản lý chất lượng, góp phần nâng cao giá trị gia tăng và giảm rủi ro thị trường (FAO, 2022).

Nhìn chung, phối hợp đồng bộ giữa ba cấp độ sẽ giúp Việt Nam chuyển từ mô hình tham gia GVCs dựa trên sản lượng sang mô hình dựa trên giá trị gia tăng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

7. Kết luận

Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về tích hợp kinh tế nông thôn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs), qua đó phân tích các mô hình tiêu biểu như doanh nghiệp dẫn dắt, hợp tác xã – liên kết nông hộ và nhà nước định hướng. Kết quả cho thấy tham gia GVCs chỉ tạo giá trị gia tăng và phát triển bền vững khi có thể chế hiệu quả, hạ tầng logistics hiện đại, chuyển đổi số và hệ thống tiêu chuẩn phù hợp (Kano et al., 2020; OECD, 2023).

Trường hợp Việt Nam trong các ngành lúa gạo, cà phê và trái cây cho thấy hội nhập quốc tế ngày càng sâu, nhưng nâng cấp chuỗi giá trị còn hạn chế do liên kết sản xuất yếu, chế biến sâu thấp và hạ tầng logistics chưa đồng bộ. Do đó, mở rộng xuất khẩu cần gắn với nâng cao giá trị gia tăng toàn chuỗi.

Từ kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu đề xuất ưu tiên phát triển logistics nông thôn, thúc đẩy chuyển đổi số, hoàn thiện thể chế liên kết chuỗi và nâng cao năng lực nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.

Tài liệu tham khảo

1.Aspers, P., & Corte, U. (2019). What is qualitative in qualitative research. Qualitative Sociology, 42(2), 139–160. https://doi.org/10.1007/s11133-019-9413-7

2.Bager, S. L., & Lambin, E. F. (2020). Sustainability strategies by companies in the global coffee sector. Business Strategy and the Environment, 29(8), 3555–3570. https://doi.org/10.1002/bse.2596

3.Barrett, C. B., Reardon, T., Swinnen, J., & Zilberman, D. (2022). Agri-food value chain revolutions in low- and middle-income countries. Journal of Economic Literature, 60(4), 1316–1377. https://doi.org/10.1257/jel.20201539

4.Barrientos, S., Gereffi, G., & Rossi, A. (2011). Economic and social upgrading in global production networks: A new paradigm for a changing world. International Labour Review, 150(3–4), 319–340. https://doi.org/10.1111/j.1564-913X.2011.00119.x

5.Bijman, J., & Muradian, R. (2023). Cooperative governance and rural development: New perspectives for agricultural value chains. Annals of Public and Cooperative Economics, 94(2), 305–322. https://doi.org/10.1111/apce.12379

6.Braun, V., & Clarke, V. (2022). Thematic analysis: A practical guide. Sage Publications.

7.Creswell, J. W., & Poth, C. N. (2018). Qualitative inquiry and research design: Choosing among five approaches (4th ed.). Sage Publications.

8.De Marchi, V., & Alford, M. (2022). State policies and upgrading in global value chains: A systematic literature review. Journal of International Business Policy, 5(1), 88–111. https://doi.org/10.1057/s42214-021-00107-8

9.FAO. (2021). The state of food and agriculture 2021: Making agrifood systems more resilient to shocks and stresses. Food and Agriculture Organization of the United Nations.

10.FAO. (2022). The state of food and agriculture 2022: Leveraging automation in agrifood systems. Food and Agriculture Organization of the United Nations.

11.Findlay, C., & Roelfsema, H. (2025). Rural Transformation, GVCs and the Rise of the Services Economy. Asia and the Pacific Policy Studies. https://doi.org/10.1002/app5.70018

12.Gereffi, G., Fernandez-Stark, K., & Psilos, P. (2020). Global value chain analysis: A primer (2nd ed.). Duke University, Global Value Chains Center.

13.Gereffi, G., Humphrey, J., & Sturgeon, T. (2005). The governance of global value chains. Review of International Political Economy, 12(1), 78–104. https://doi.org/10.1080/09692290500049805

14.Grabs, J., & Ponte, S. (2019). The evolution of power in the global coffee value chain and production network. Journal of Economic Geography, 19(4), 803–828. https://doi.org/10.1093/jeg/lbz008

15.Kano, L., Tsang, E. W. K., & Yeung, H. W. C. (2020). Global value chains: A review of the multi-disciplinary literature. Journal of International Business Studies, 51(4), 577–622. https://doi.org/10.1057/s41267-020-00304-2

16.Kaplinsky, R., & Morris, M. (2000). A handbook for value chain research. Institute of Development Studies, University of Sussex; International Development Research Centre (IDRC). https://sds.ukzn.ac.za/files/handbook_valuechainresearch.pdf

17.Klerkx, L., & Rose, D. (2020). Dealing with the game-changing technologies of agriculture 4.0: How do we manage diversity and responsibility in food system transition pathways? Global Food Security, 24, 100347. https://doi.org/10.1016/j.gfs.2019.100347

18.Klerkx, L., Jakku, E., & Labarthe, P. (2019). A review of social science on digital agriculture, smart farming and Agriculture 4.0: New contributions and a future research agenda. NJAS: Wageningen Journal of Life Sciences, 90–91, 100315. https://doi.org/10.1016/j.njas.2019.100315

19.Krippendorff, K. (2019). Content analysis: An introduction to its methodology (4th ed.). Sage Publications.

20.Ma, W., Renwick, A., Yuan, P., & Ratna, N. (2018). Agricultural cooperative membership and technical efficiency of apple farmers in China: An analysis accounting for selectivity bias. Food Policy, 81, 122–132. https://doi.org/10.1016/j.foodpol.2018.10.009

21.Maertens, M., Colen, L., & Swinnen, J. F. M. (2011). Globalisation and poverty in Senegal: A worst case scenario? European Review of Agricultural Economics, 38(1), 31–54. https://doi.org/10.1093/erae/jbq053

22.Nenci, S., Fusacchia, I., Giunta, A., & Montalbano, P. (2022). Mapping global value chain participation in agriculture and food. Bio-based and Applied Economics, 11(2), 93–121. https://doi.org/10.36253/bae-12558

23.North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.

24.OECD. (2023). Rural development and global value chains: Policies for inclusive growth. Organisation for Economic Co-operation and Development.

25.Pahl, S., & Timmer, M. P. (2020). Do global value chains enhance economic upgrading? A long view. Journal of Development Studies, 56(9), 1683–1705. https://doi.org/10.1080/00220388.2019.1702159

26.Peng, Y., Wang, Z., & Kong, Q. (2026). Global value chains, agglomeration economies, and inclusive rural development: A systematic review. Journal of Economic Surveys. https://doi.org/10.1111/joes.70107

27.Ponte, S., Gereffi, G., & Raj-Reichert, G. (2019). Handbook on global value chains. Edward Elgar Publishing.

28.Scott, W. R. (2019). Institutions and organizations: Ideas, interests, and identities (5th ed.). Sage Publications.

29.Snyder, H. (2019). Literature review as a research methodology: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 104, 333–339. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.07.039

30.Török, Á., Kovács, S., Jámbor, A., & Maró, Z. M. (2025). Understanding the Determinants of participation in agri-food global value chains. Journal of Sustainability Research, 7(3), e250062. https://doi.org/10.20900/jsr20250062

31.UNDP. (2024). Human development report 2023/2024: Breaking the gridlock – Reimagining cooperation in a polarized world. United Nations Development Programme.

32.Verhofstadt, E., & Maertens, M. (2014). Smallholder cooperatives and agricultural performance in Rwanda: Do organizational differences matter? Agricultural Economics, 45(S1), 39–52. https://doi.org/10.1111/agec.12128

33.World Bank. (2023). Connecting rural economies to markets: Logistics, infrastructure and inclusive growth. World Bank Publications.

34.Yin, R. K. (2024). Case study research and applications: Design and methods (7th ed.). Sage Publications.

TS Đặng Văn Sáng, Trường Đại học Tài chính - Marketing; email: dvsang@ufm.edu.vn - anhsang7176@gmail.com

Bài viết cùng tác giả