Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Xây dựng chính phủ số: Kinh nghiệm quốc tế và bài học tham khảo cho Việt Nam

Ngày đăng: 27/06/2026   14:47
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, xây dựng chính phủ số đã trở thành xu hướng tất yếu nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia và chất lượng cung ứng dịch vụ công. Bài viết phân tích kinh nghiệm xây dựng chính phủ số của 3 quốc gia tiêu biểu gồm Estonia, Singapore và Hàn Quốc trên các phương diện: thể chế quản trị, hạ tầng số, phát triển dịch vụ công trực tuyến, quản trị dữ liệu và phát triển nguồn nhân lực số. Trên cơ sở đó rút ra những bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo nhằm thúc đẩy quá trình xây dựng và phát triển chính phủ số ở Việt Nam trong thời gian tới.

Từ khóa: Chính phủ số; chuyển đổi số; dịch vụ công trực tuyến; kinh nghiệm quốc tế; Việt Nam.

Abstract: In the context of rapid global digital transformation, the development of digital government has become an inevitable trend for enhancing the effectiveness and efficiency of national governance and improving the quality of public service delivery. This article examines the experiences of three leading countries: Estonia, Singapore, and the Republic of Korea in developing digital government, with a focus on governance institutions, digital infrastructure, online public services, data governance, and digital workforce development. Based on these experiences, the article identifies lessons of practical reference value and proposes several policy directions to accelerate the development of digital government in Vietnam in the coming years.

Keywords: Digital government; digital transformation; online public services; international experience; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ đối với hoạt động quản trị quốc gia. Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ số như điện toán đám mây, dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) đã tạo nền tảng quan trọng để các quốc gia tái cấu trúc phương thức quản lý nhà nước theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Trong bối cảnh đó, xây dựng chính phủ số đã trở thành xu hướng tất yếu nhằm nâng cao năng lực quản trị, chất lượng cung ứng dịch vụ công và đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của người dân, doanh nghiệp.

Về phương diện lý luận, chính phủ số là bước phát triển cao hơn của chính phủ điện tử. Nếu chính phủ điện tử chủ yếu tập trung ứng dụng công nghệ thông tin để số hóa các quy trình hành chính, giảm giấy tờ và nâng cao hiệu quả xử lý công việc, thì chính phủ số hướng tới việc đổi mới toàn diện phương thức quản trị trên nền tảng dữ liệu và công nghệ số. Mô hình này đề cao việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, thúc đẩy phối hợp liên thông trong thực thi công vụ; đồng thời cung cấp các dịch vụ công theo hướng cá thể hóa, thuận tiện và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm.

Đối với Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã sớm nhận thức tầm quan trọng của chuyển đổi số, với Nghị quyết số 36-NQ/TW, ngày 01/7/2014 của Bộ Chính trị về “Đẩy mạnh ứng dụng, phát triển công nghệ thông tin đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế” và sau đó là Nghị quyết số 52-NQ/TW, ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020) đặt mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam thuộc nhóm 50 quốc gia dẫn đầu về Chính phủ điện tử (dựa trên chỉ số Phát triển chính phủ điện tử - EGDI).

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia đi đầu trong xây dựng chính phủ số, từ đó chắt lọc những bài học phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng. Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm của ba quốc gia điển hình (Estonia, Singapore, Hàn Quốc), thực hiện so sánh đa chiều và đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam.

2. Kinh nghiệm xây dựng chính phủ số của một số quốc gia

2.1. Estonia: Mô hình "Chính phủ số tiên phong"

2.1.1. Bối cảnh và tư duy chiến lược

Estonia - quốc gia nhỏ bé vùng Baltic với hơn 1,3 triệu dân được cộng đồng quốc tế công nhận là quốc gia chính phủ số tiên tiến nhất thế giới. Thành công này xuất phát từ yếu tố lịch sử: Sau khi tái độc lập năm 1991, Estonia phải xây dựng lại bộ máy nhà nước từ đầu, không bị ràng buộc bởi các hệ thống hành chính cũ kỹ. Tư duy "Digital First" được áp dụng ngay từ những năm 1990, không phải vì Estonia giàu có, mà vì số hóa chính là giải pháp chi phí thấp nhất để cung cấp dịch vụ hành chính cho một quốc gia nhỏ với nguồn lực hạn chế. Cam kết chính trị ở cấp cao nhất là điều kiện tiên quyết. Nhiều đời Tổng thống và Thủ tướng Estonia đã ủng hộ và thúc đẩy chương trình chính phủ số, tạo nên tính nhất quán, liên tục của chiến lược này.

2.1.2. Hạ tầng nền tảng và các sáng kiến cốt lõi

Kiến trúc kỹ thuật của chính phủ số Estonia xoay quanh 3 trụ cột cốt lõi: Hệ thống liên thông dữ liệu X-Road, Thẻ ID số quốc gia (eID) và Chương trình cư trú điện tử (e-Residency).

- X-Road. Đây là hệ thống liên thông dữ liệu phi tập trung, cho phép các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và công dân trao đổi thông tin an toàn thông qua một nền tảng kết nối chung. Điểm đặc biệt của X-Road nằm ở kiến trúc phân tán. Dữ liệu không lưu trữ tập trung tại một kho duy nhất mà vẫn nằm ở cơ sở dữ liệu của từng cơ quan chủ quản, chỉ được kết nối và chia sẻ theo yêu cầu thông qua giao thức bảo mật chuẩn hóa. Điều này vừa bảo đảm an ninh dữ liệu, vừa tôn trọng quyền sở hữu dữ liệu của từng cơ quan. X-Road vận hành theo mô hình mã nguồn mở (open-source), giúp Estonia tránh phụ thuộc vào bất kỳ nhà cung cấp thương mại nào.

Hiện nay, X-Road kết nối hơn 900 cơ sở dữ liệu của các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp Estonia, xử lý trung bình hơn 01 tỷ lượt truy vấn dữ liệu mỗi năm. Thành công của X-Road đã được quốc tế công nhận rộng rãi, được xuất khẩu và triển khai tại hơn 8 quốc gia, trong đó có Phần Lan, Iceland và một số quốc gia châu Phi, trở thành tiêu chuẩn tham chiếu toàn cầu về kiến trúc liên thông dữ liệu chính phủ.

- Thẻ ID số quốc gia (eID). Thẻ eID là căn cước kỹ thuật số bắt buộc với mọi công dân Estonia từ 15 tuổi trở lên, được nhà nước cấp miễn phí. Về mặt vật lý, thẻ eID trông như một thẻ tín dụng thông thường nhưng tích hợp chip điện tử chứa hai chứng chỉ số riêng biệt: chứng chỉ xác thực danh tính (để đăng nhập các hệ thống) và chứng chỉ chữ ký số (có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay theo luật định từ năm 2000). Người dùng có thể sử dụng thẻ eID thông qua đầu đọc thẻ gắn máy tính, hoặc thông qua ứng dụng Mobile-ID và Smart-ID trên điện thoại thông minh, không cần phần cứng chuyên dụng.

Với eID, công dân Estonia có thể ký hợp đồng kinh doanh, bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử quốc gia (từ năm 2005), khai thuế (90% người dân khai thuế trực tuyến và hoàn thành trong vòng 5 phút), truy cập toàn bộ hồ sơ y tế cá nhân, đăng ký doanh nghiệp và thực hiện hầu hết các giao dịch hành chính từ bất kỳ đâu trên thế giới. Đây chính là chìa khóa kỹ thuật cho nguyên tắc “chính phủ 24/7”.

- Chương trình cư trú điện tử (e-Residency): Ra mắt năm 2014, khi Estonia lần đầu tiên cấp danh tính số có giá trị pháp lý cho những người không phải công dân và không cư trú tại quốc gia này. Sáng kiến này đã thu hút hơn 110.000 "cư dân điện tử" từ 170 quốc gia, thành lập hơn 25.000 doanh nghiệp, chuyển dịch Estonia từ một thực thể địa lý thành một "quốc gia số không biên giới", tạo ra nguồn thu ngân sách đáng kể.

Bao trùm lên toàn bộ kiến trúc này là nguyên tắc "Chỉ cung cấp một lần" (OOP - Once-only principle). Đây là nguyên tắc pháp lý và kỹ thuật cốt lõi của X-Road. Công dân chỉ cần cung cấp thông tin cho chính phủ một lần. Sau đó, nếu một cơ quan khác cần dữ liệu đó, ví dụ như thông tin cư trú, họ phải truy vấn qua X-Road một cách tự động và bảo mật. Điều này loại bỏ hoàn toàn việc công dân phải điền một thông tin nhiều lần, giảm thiểu quan liêu và tăng tốc độ xử lý dịch vụ.

2.1.3. Kết quả và bài học

Thành quả của Estonia là ấn tượng: 99% dịch vụ hành chính có thể thực hiện trực tuyến 24/7; chỉ có 3 thủ tục bắt buộc gặp mặt trực tiếp là kết hôn, ly hôn và mua bán bất động sản lần đầu. Việc bỏ phiếu trực tuyến đã được áp dụng từ năm 2005, với tỷ lệ cử tri bỏ phiếu online đạt trên 50% trong cuộc bầu cử gần nhất. Ngân hàng Thế giới (WB) ước tính Estonia tiết kiệm được tương đương 2% GDP mỗi năm nhờ chính phủ số.

Bài học cốt lõi từ Estonia bao gồm: (i) cam kết chính trị bền vững là điều kiện không thể thay thế; (ii) kiến trúc kỹ thuật phân tán và mở (open-source) vừa tiết kiệm chi phí vừa tránh phụ thuộc nhà cung cấp; (iii) luật pháp phải đi trước công nghệ - Estonia ban hành Luật Chữ ký điện tử từ năm 2000, sớm hơn nhiều quốc gia; (iv) dữ liệu là tài sản công và mọi công dân có quyền kiểm tra ai đã truy cập dữ liệu của mình.

2.2. Singapore: Mô hình "Smart Nation” tập trung

2.2.1. “Smart Nation” và bộ máy quản trị

Một trong những sáng kiến nổi bật của Singapore là chiến lược "Smart Nation" (Quốc gia thông minh), khởi xướng từ năm 2014. Chiến lược này hướng tới xây dựng một xã hội nơi công nghệ số được tích hợp vào mọi khía cạnh của cuộc sống, từ giao thông, y tế, giáo dục đến quản lý đô thị. “Smart Nation” không chỉ là một chiến lược công nghệ, mà còn là một tầm nhìn dài hạn để cải thiện chất lượng sống của người dân và nâng cao vị thế cạnh tranh quốc tế của Singapore.

Điểm đặc trưng của mô hình là cơ cấu quản trị tập trung và chuyên trách: Văn phòng Quốc gia Thông minh và Chính phủ Điện tử (Smart Nation and Digital Government Office - SNDGO) thuộc Văn phòng Thủ tướng Singapore, đóng vai trò chủ đạo trong việc hoạch định chiến lược chuyển đổi số và phát triển quốc gia; trong khi Cơ quan Công nghệ Chính phủ (GovTech) là một đơn vị chính phủ độc lập, chịu trách nhiệm triển khai kỹ thuật và phát triển sản phẩm số.

2.2.2. Các nền tảng số trọng tâm

- Singpass (National Digital Identity - NDI): Là hệ thống danh tính số quốc gia, cho phép mọi cư dân Singapore xác thực và ký kết giao dịch với hơn 700 tổ chức, cả chính phủ lẫn tư nhân. Singpass tích hợp xác thực sinh trắc học (khuôn mặt, vân tay) và đã được sử dụng cho hơn 350 triệu giao dịch mỗi năm. Đây là ví dụ tiêu biểu về việc một nền tảng định danh số công có thể mở rộng sang khu vực tư nhân, tạo ra hệ sinh thái số liền mạch.

- Nền tảng LifeSG: Thể hiện triết lý "thiết kế theo hành trình cuộc sống" thay vì thiết kế theo cơ cấu bộ ngành. Thay vì yêu cầu công dân tự tìm đúng cơ quan để giải quyết từng thủ tục, LifeSG tổ chức dịch vụ theo các sự kiện trong đời sống con người như khi có con, về hưu, mất việc làm, mua nhà… Hệ thống tự động hiển thị tất cả dịch vụ có liên quan và điền sẵn thông tin đã có trong cơ sở dữ liệu nhà nước.  Tính đến năm 2025, LifeSG tích hợp hơn 70 loại dịch vụ từ 25 cơ quan nhà nước.

- Bên cạnh đó, Singapore cũng ban hành Đạo luật Bảo vệ Dữ liệu cá nhân (PDPA) từ năm 2012 và liên tục cập nhật, tạo ra khung pháp lý nghiêm ngặt bảo vệ quyền riêng tư, điều kiện nền tảng để người dân tin tưởng tham gia vào các dịch vụ số.

2.2.3. Kết quả và bài học

Singapore luôn nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu EGDI toàn cầu. Hơn 95% dịch vụ công có thể giao dịch trực tuyến; mức độ hài lòng của người dùng với dịch vụ kỹ thuật số đạt trên 80% trong các khảo sát thường niên. Theo McKinsey, Singapore tiết kiệm được hàng tỷ đô-la chi phí hành chính và tạo ra giá trị kinh tế số tương đương gần 4% GDP.

Bài học từ Singapore: (i) Cơ quan kỹ thuật độc lập (GovTech) là "vũ khí bí mật", cho phép nhà nước vận hành như công ty công nghệ mà không bị ràng buộc hành chính thông thường; (ii) đầu tư dài hạn, ổn định, không cắt giảm ngân sách kỹ thuật số theo chu kỳ chính trị; (iii) thiết kế dịch vụ theo hành trình cuộc sống của người dùng, không theo logic tổ chức của nhà nước; (iv) mở rộng hệ sinh thái, khi một nền tảng định danh số chung có thể phục vụ cả khu vực tư nhân, tạo giá trị lan tỏa.

2.3. Hàn Quốc: Mô hình "Dịch vụ công số hóa toàn diện"

2.3.1. Chiến lược quốc gia

Hàn Quốc bắt đầu hành trình xây dựng chính phủ điện tử từ những năm 1990, sớm hơn nhiều quốc gia khác. Hàn Quốc cũng là quốc gia tiên phong trong việc thể chế hóa vị trí lãnh đạo kỹ thuật số trong khu vực công. Mỗi Bộ, ngành đều có Giám đốc Thông tin (CIO) chuyên trách, chịu trách nhiệm về chuyển đổi số trong phạm vi quản lý và có quyền hạn tương đương thứ trưởng.

2.3.2. Hệ sinh thái dịch vụ công số

- Cổng dịch vụ công tích hợp Government 24: Là hệ thống một cửa điện tử quốc gia, tích hợp hơn 5.000 loại thủ tục hành chính từ cấp Trung ương đến địa phương. Người dùng chỉ cần đăng nhập một lần có thể tra cứu, nộp hồ sơ, theo dõi tiến trình và nhận kết quả cho bất kỳ dịch vụ nào. Hệ thống này được thiết kế để hoạt động cả trên web và ứng dụng di động, đảm bảo tiếp cận mọi lúc mọi nơi.

- Chuẩn hóa dữ liệu: Từ đầu những năm 2000, Chính phủ đã xây dựng bộ Chuẩn dữ liệu quốc gia (Korea Standard) bắt buộc áp dụng thống nhất trong toàn bộ khu vực công. Điều này tạo ra khả năng liên thông dữ liệu thực chất giữa hàng nghìn hệ thống thông tin của các cơ quan nhà nước.

- Hệ thống định danh điện tử GPKI (Government Public Key Infrastructure): Được triển khai từ năm 2002, cung cấp chứng thực số có giá trị pháp lý cho mọi giao dịch điện tử trong khu vực công.

Về nhân lực, chương trình đào tạo năng lực số cho cán bộ công chức là bắt buộc và được tổ chức thường xuyên thông qua Học viện Năng lực thông tin quốc gia. Hàn Quốc cũng đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển công nghệ chính phủ thông qua Hệ thống Thông tin khoa học và công nghệ quốc gia (NTIS).

2.3.3. Kết quả và bài học

Hàn Quốc liên tục đứng trong top 3 thế giới về EGDI. Tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến đạt trên 85% dân số có Internet; thời gian xử lý hồ sơ hành chính trung bình giảm xuống còn dưới 2 ngày cho phần lớn thủ tục. Theo Chính phủ Hàn Quốc, chuyển đổi số trong khu vực công đã tiết kiệm hơn 6 tỷ USD chi phí hành chính trong giai đoạn 2010 - 2020.

Bài học từ Hàn Quốc bao gồm: (i) chuẩn hóa dữ liệu từ sớm là điều kiện tiên quyết cho liên thông thực chất, không thể xây dựng chính phủ số trên nền dữ liệu hỗn hợp; (ii) đầu tư bền vững qua nhiều nhiệm kỳ cho kết quả tích lũy; (iii) thể chế hóa vai trò CIO trong khu vực công tạo ra cầu nối giữa kỹ thuật và lãnh đạo; (iv) đào tạo nhân lực số phải là ưu tiên song hành với đầu tư hạ tầng. 

Tiêu chí

Estonia

Singapore

Hàn Quốc

Mô hình

Chính phủ số tiên phong

Smart Nation tập trung

Dịch vụ công toàn diện

Cơ quan điều phối

Bộ Kinh tế số & Hạ tầng

GovTech (độc lập)

NIA trực thuộc Bộ KH-CN

Nền tảng định danh

ID số quốc gia + e-Residency

Singpass / NDI

GPKI (từ 2002)

Liên thông dữ liệu

X-Road (xuất khẩu sang 8 nước)

NDI + liên thông 70 + DV

Chuẩn hóa sớm từ 2000s

Tỷ lệ DVCTT

99% (cao nhất thế giới)

~95%

5.000 + thủ tục trực tuyến

Bảo vệ dữ liệu

GDPR + luật riêng

PDPA nghiêm ngặt

PIPA (2011, sửa 2023)

Nhân lực số

Đào tạo bắt buộc toàn bộ CC

GovTech tuyển dụng IT cạnh tranh

CIO chuyên trách mỗi bộ

Điểm mạnh nổi bật

Once-Only, minh bạch triệt để

Dịch vụ theo hành trình cuộc sống

Quy mô dịch vụ lớn, đồng bộ

Bài học

Luật pháp đi trước CN; dữ liệu là tài sản công

Cơ quan kỹ thuật độc lập, đầu tư dài hạn

Chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu

So sánh mô hình chính phủ số của Estonia, Singapore và Hàn Quốc

Nhìn vào bảng so sánh, có thể nhận thấy mỗi quốc gia có điểm mạnh riêng biệt: Estonia nổi trội về kiến trúc liên thông dữ liệu và nguyên tắc minh bạch; Singapore dẫn đầu về thiết kế dịch vụ theo trải nghiệm người dùng và năng lực kỹ thuật chính phủ; Hàn Quốc vượt trội về quy mô tích hợp dịch vụ và tính đồng bộ toàn quốc.

3. Bài học tham khảo cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Estonia, Singapore và Hàn Quốc cho thấy thành công của chính phủ số không chỉ phụ thuộc vào ứng dụng công nghệ mà trước hết dựa trên thể chế đồng bộ, quản trị dữ liệu thống nhất, hạ tầng số hiện đại, đội ngũ nhân lực chất lượng cao và cơ chế lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm. Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo, phù hợp với định hướng của Chương trình phát triển Chính phủ số đến năm 2030 của Việt Nam, trong đó dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và nền tảng số được xác định là các động lực cốt lõi của quá trình chuyển đổi.

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế và mô hình quản trị chính phủ số theo hướng thống nhất, lấy dữ liệu làm nền tảng. Cần xây dựng cơ chế điều phối tập trung đủ thẩm quyền trong triển khai chính phủ số, bảo đảm sự phối hợp liên ngành, liên cấp; đồng thời, hoàn thiện các quy định về quản trị dữ liệu, chia sẻ dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và trách nhiệm giải trình khi ứng dụng AI trong hoạt động công vụ. Thể chế cần chuyển từ quản lý theo quy trình sang quản trị dựa trên dữ liệu và kết quả thực hiện.

Thứ hai, phát triển hạ tầng dữ liệu và nền tảng số đồng bộ, liên thông và có khả năng mở rộng. Trọng tâm là xây dựng hệ sinh thái dữ liệu quốc gia thống nhất trên nguyên tắc dữ liệu "đúng, đủ, sạch, sống"; đẩy mạnh kết nối, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước; phát triển hạ tầng điện toán đám mây, Trung tâm Dữ liệu quốc gia và các nền tảng số dùng chung để phục vụ quản trị, điều hành và cung cấp dịch vụ công thông minh.

Thứ ba, chuyển mạnh từ cung cấp dịch vụ công trực tuyến sang dịch vụ công số chủ động, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Cần thiết kế quy trình cung cấp dịch vụ theo các sự kiện trong vòng đời của người dân và doanh nghiệp, thay vì theo chức năng của từng cơ quan; thực hiện triệt để nguyên tắc "chỉ cung cấp thông tin một lần"; tăng cường ứng dụng AI để cá thể hóa dịch vụ, dự báo nhu cầu và nâng cao trải nghiệm người sử dụng, phù hợp với mục tiêu phát triển dịch vụ số thông minh của Chương trình chính phủ số.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực số đáp ứng yêu cầu quản trị trong kỷ nguyên dữ liệu và AI. Bên cạnh việc phổ cập kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức, cần chú trọng đào tạo chuyên sâu về quản trị dữ liệu, an toàn thông tin và AI; cũng như xây dựng cơ chế thu hút, sử dụng và đãi ngộ phù hợp đối với đội ngũ chuyên gia công nghệ trong khu vực công nhằm bảo đảm năng lực triển khai và vận hành các nền tảng số quốc gia.

Thứ năm, tăng cường bảo đảm an ninh mạng, minh bạch dữ liệu và xây dựng niềm tin số. Việc mở rộng chia sẻ và khai thác dữ liệu cần đi đôi với các cơ chế bảo vệ quyền riêng tư, kiểm soát truy cập, giám sát an toàn hệ thống và minh bạch trong sử dụng dữ liệu. Đồng thời, cần thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả chính phủ số dựa trên các chỉ số về chất lượng dữ liệu, mức độ sử dụng dịch vụ công, sự hài lòng của người dân và hiệu quả điều hành, qua đó tạo động lực cải tiến liên tục và nâng cao niềm tin của xã hội đối với nền hành chính số.

4. Kết luận

Qua phân tích kinh nghiệm của Estonia, Singapore và Hàn Quốc có thể thấy rằng, xây dựng chính phủ số không phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô lãnh thổ, dân số hay mức độ phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Điều quan trọng hơn là sự nhất quán trong tầm nhìn chiến lược, quyết tâm chính trị, một khuôn khổ thể chế phù hợp và cách tiếp cận lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm trong thiết kế và cung cấp dịch vụ công. Mỗi quốc gia đều lựa chọn một mô hình phát triển riêng, phù hợp với điều kiện thực tiễn của mình, nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là nâng cao chất lượng quản trị nhà nước thông qua công nghệ số và dữ liệu.

Từ những trường hợp nghiên cứu có thể rút ra một số nguyên tắc cơ bản như: hoàn thiện thể chế trước khi triển khai công nghệ; xây dựng cơ chế điều phối và quản trị dữ liệu thống nhất; chuẩn hóa dữ liệu ngay từ giai đoạn đầu; phát triển dịch vụ công theo hướng lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính, mà còn tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển của kinh tế số, xã hội số và quá trình hiện thực hóa các mục tiêu phát triển quốc gia trong giai đoạn tới./.

-------------------------------------- 

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 52-NQ/TW, ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Hà Nội.

2. Chính phủ, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030", Hà Nội.

3. Estonian Information System Authority (2023), Annual Report on the Estonian Information Society 2023, Tallinn, Estonia.

4. GovTech Singapore (2023), Singapore Digital Government Blueprint: Making Lives Better Through Digital Innovation, Government Technology Agency, Singapore.

5. Ministry of the Interior and Safety, Republic of Korea (2022), Digital Government Master Plan 2030, Seoul, Republic of Korea.

6. OECD (2020), The OECD Digital Government Policy Framework: Six Dimensions of a Digital Government, OECD Public Governance Policy Papers, No. 02, OECD Publishing, Paris.

7. United Nations (2024), United Nations E-Government Survey 2024: Accelerating Digital Transformation for Sustainable Development, United Nations, New York.

Nguyễn Lại Thìn, Tạp chí Tổ chức nhà nước và Lao động

TS Nguyễn Tiến Hùng - Trưởng Khoa Cơ bản và Ngoại ngữ Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển

.

Bài viết cùng tác giả