Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

AI tạo sinh và sự tái định vị vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo

Ngày đăng: 15/07/2026   11:04
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong phương thức sáng tạo, sản xuất và phân phối các sản phẩm văn hóa, đồng thời đặt ra yêu cầu tái định vị vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo. Bài viết phân tích những năng lực mới mà nghệ sĩ cần phát triển, bao gồm tư duy sáng tạo, năng lực giám tuyển, khả năng tương tác với AI, tư duy phản biện và năng lực thích ứng với môi trường sáng tạo số; đồng thời chỉ ra những cơ hội, thách thức về bản quyền, đạo đức, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh AI tạo sinh ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ xu hướng chuyển đổi vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa và sáng tạo, đồng thời gợi mở một số định hướng đối với hoạt động đào tạo, phát triển nguồn nhân lực và hoạch định chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của đội ngũ nghệ sĩ trong thời đại số.

Từ khóa: AI tạo sinh; công nghiệp văn hóa và sáng tạo; chuyển đổi số; nguồn nhân lực sáng tạo; nghệ sĩ; vai trò nghề nghiệp.

Abstract: Generative Artificial Intelligence (Generative AI) is bringing about profound transformations in the creation, production, and distribution of cultural products, while redefining the professional roles of artists within the cultural and creative industries. This article examines the new competencies that artists need to develop, including creative thinking, curatorial capabilities, the ability to interact effectively with AI, critical thinking, and adaptability to the digital creative environment. It also identifies the opportunities and challenges associated with copyright, ethics, education, and human resource development as Generative AI becomes increasingly integrated into creative practice. The findings contribute to a deeper understanding of the evolving professional roles of artists within the cultural and creative ecosystem and offer policy and educational implications for talent development and workforce training to enhance the competitiveness of artists in the digital era.

Keywords: Generative AI; cultural and creative industries; digital transformation; creative human resources; artists; professional roles.

Ảnh minh họa.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đã trở thành một trong những công nghệ có tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa(5), (10) . Khả năng tạo lập hình ảnh, âm thanh, văn bản và các sản phẩm sáng tạo từ dữ liệu đầu vào không chỉ làm thay đổi quy trình sản xuất nội dung số mà còn mở rộng phương thức sáng tạo trong các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo(11). Sự phát triển của các nền tảng như Midjourney, DALL-E, Stable Diffusion, Suno hay Adobe Firefly cho thấy AI tạo sinh đang dần trở thành một công cụ phổ biến trong hoạt động thiết kế, mỹ thuật, âm nhạc, điện ảnh, quảng cáo và truyền thông sáng tạo.

Trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo, nghệ sĩ luôn được xem là chủ thể trung tâm của quá trình sáng tạo và là nguồn lực quyết định giá trị của sản phẩm văn hóa. Tuy nhiên, sự tham gia ngày càng sâu của AI tạo sinh vào quá trình hình thành ý tưởng, sản xuất và phân phối tác phẩm đang đặt ra những thay đổi đáng kể đối với vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ. Nếu trước đây năng lực chuyên môn chủ yếu được đánh giá thông qua kỹ năng thực hành và khả năng tạo tác trực tiếp(3), (4), thì hiện nay nghệ sĩ ngày càng phải đảm nhiệm những vai trò mới như xây dựng ý tưởng, giám tuyển nội dung, điều phối quy trình sáng tạo và cộng tác với các hệ thống AI. Điều đó cho thấy AI tạo sinh không đơn thuần là một công cụ hỗ trợ kỹ thuật mà đang góp phần làm thay đổi cấu trúc nghề nghiệp và yêu cầu năng lực của đội ngũ nghệ sĩ trong bối cảnh chuyển đổi số.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu tập trung vào khả năng ứng dụng AI trong sáng tạo nghệ thuật hoặc những tranh luận về bản quyền, đạo đức và chất lượng tác phẩm do AI tạo ra, song các nghiên cứu tiếp cận từ góc độ sự chuyển đổi vai trò nghề nghiệp của giới nghệ sĩ trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo vẫn còn tương đối hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay ở Việt Nam. Việc nhận diện những thay đổi về vai trò, năng lực và yêu cầu nghề nghiệp của nghệ sĩ có ý nghĩa quan trọng đối với đào tạo nguồn nhân lực công nghiệp văn hoá và sáng tạo, phát triển công nghiệp văn hóa và xây dựng các chính sách thích ứng với quá trình chuyển đổi số.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích sự tái định vị vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ dưới tác động của AI tạo sinh; làm rõ những năng lực mới mà nghệ sĩ cần hình thành trong môi trường sáng tạo số; đồng thời thảo luận một số hàm ý đối với đào tạo, phát triển nguồn nhân lực và chính sách trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa và sáng tạo.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu nhằm hệ thống hóa các nghiên cứu, báo cáo và nguồn tư liệu trong nước, quốc tế về AI tạo sinh và công nghiệp văn hóa, sáng tạo. Đồng thời, phương pháp nghiên cứu trường hợp được vận dụng thông qua việc phân tích một số nền tảng AI tạo sinh tiêu biểu và thực tiễn ứng dụng trong lĩnh vực nghệ thuật để làm rõ sự chuyển đổi vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ. Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng phương pháp phân tích, so sánh và khái quát nhằm nhận diện những thay đổi về năng lực nghề nghiệp và đề xuất một số hàm ý đối với đào tạo, phát triển nguồn nhân lực trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Sự phát triển, đa dạng của các công cụ tạo hình ảnh, âm nhạc AI tạo sinh

Thị trường AI tạo ảnh, âm nhạc ngày nay phát triển nhanh chóng phục vụ các loại nhu cầu khác nhau, từ đơn giản như thử nghiệm nghệ thuật đến phức tạp như các ứng dụng thương mại chuyên nghiệp.

Trong lĩnh vực AI tạo ảnh, có thể kể đến một số nền tảng phổ biến sau:

Thứ nhất, Midjourney. Nền tảng này đã tạo dựng được danh tiếng nhờ khả năng tạo ra những hình ảnh có chất lượng nghệ thuật vượt trội, mang một phong cách thẩm mỹ đặc trưng, mềm mại và bắt mắt. Hoạt động chủ yếu trên nền tảng Discord, xây dựng được một cộng đồng người dùng sôi động, nơi các nghệ sĩ có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi và nhận phản hồi. Tuy nhiên, việc truy cập thông qua Discord có thể là một rào cản đối với người dùng mới và bản chất Discord là một mô hình đóng đã hạn chế khả năng tùy chỉnh sâu của người dùng chuyên nghiệp.  

Thứ hai, Stable Diffusion. Điểm mạnh cốt lõi và khác biệt nhất của Stable Diffusion là tính mã nguồn mở. Điều này cho phép các nghệ sĩ và nhà phát triển có toàn quyền kiểm soát, từ việc chạy mô hình trên máy tính cá nhân (với cấu hình đủ mạnh) đến việc tinh chỉnh và huấn luyện mô hình trên bộ dữ liệu riêng để tạo ra phong cách độc nhất. Với một cộng đồng phát triển năng động, Stable Diffusion mang lại khả năng tùy biến gần như vô hạn nhưng yêu cầu cao về kiến thức kỹ thuật và cấu hình phần cứng.  

Thứ ba, DALL-E 3 (tích hợp trong ChatGPT/GPT-4o). Thế mạnh vượt trội của DALL-E 3 nằm ở khả năng hiểu sâu sắc ngôn ngữ tự nhiên, bao gồm các mô tả phức tạp, dài và có nhiều sắc thái. Được tích hợp liền mạch vào giao diện hội thoại của ChatGPT, nó loại bỏ gần như hoàn toàn rào cản kỹ thuật, cho phép người dùng không chuyên có thể dễ dàng hiện thực hóa ý tưởng của mình chỉ bằng cách mô tả chúng một cách tự nhiên nhưng cung cấp ít tùy chọn kiểm soát chi tiết so với Stable Diffusion.  

Thứ tư, Adobe Firefly. Được thiết kế đặc biệt cho các chuyên gia sáng tạo, Adobe Firefly được tích hợp sâu vào hệ sinh thái Adobe Creative Cloud, bao gồm các phần mềm tiêu chuẩn ngành như Photoshop và Illustrator. Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Firefly là mô hình dữ liệu huấn luyện, giúp giải quyết một phần lớn những lo ngại về vấn đề bản quyền và đạo đức dữ liệu mà các mô hình khác đang đối mặt.  

Ngoài ra, còn có các công cụ dễ tiếp cận khác, như Canva AI, Leonardo AI,… Đây là các nền tảng được phát triển tập trung vào sự đơn giản và tốc độ. Canva AI, với giao diện kéo - thả quen thuộc và kho mẫu phong phú, tích hợp AI để hỗ trợ hàng trăm triệu người dùng tạo thiết kế nhanh chóng mà không cần kỹ năng chuyên sâu. Leonardo AI được đánh giá cao vì cung cấp một gói miễn phí tốt, cho phép người dùng tạo ra hình ảnh chất lượng cao mà không cần đầu tư ban đầu, trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những người có ngân sách hạn chế.  

Có thể thấy, sự đa dạng của các công cụ này cho thấy một sự phân hóa rõ rệt trên thị trường công nghệ. Một mặt, các nền tảng như Canva AI và DALL-E 3 đang hướng tới việc “dân chủ hóa” sáng tạo, hạ thấp rào cản kỹ thuật để phục vụ hàng trăm triệu người dùng cho các tác vụ nhanh chóng như marketing hay truyền thông xã hội.

Tương tự lĩnh vực hình ảnh, AI tạo sinh trong âm nhạc cũng đang mở ra những khả năng mới, từ việc tạo ra các bản demo nhanh chóng đến sáng tác nhạc nền chuyên nghiệp. Có thể kể đến một số nền tảng đang thịnh hành như:

Một là, Suno và Udio. Hai nền tảng này đang dẫn đầu xu hướng tạo ra các bài hát hoàn chỉnh, bao gồm cả nhạc cụ, lời bài hát và giọng hát chỉ từ những mô tả văn bản đơn giản. Nền tảng này cho phép bất kỳ ai, ngay cả những người không có kiến thức về nhạc lý, cũng có thể biến một ý tưởng thành một bản nhạc demo trong vài phút. Chất lượng giọng hát AI của Udio được đánh giá là đặc biệt tự nhiên, trong khi Suno nổi bật với khả năng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và giao diện thân thiện.  

Hai là, AIVA (Artificial Intelligence Virtual Artist). Nền tảng AIVA hướng đến đối tượng người dùng chuyên nghiệp hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực sáng tác nhạc nền cho phim, trò chơi và quảng cáo. AIVA cung cấp các công cụ chỉnh sửa chuyên sâu hơn, cho phép người dùng kiểm soát hòa âm, giai điệu và nhạc cụ, nhưng để tận dụng tối đa các tính năng này, người dùng cần có kiến thức âm nhạc cơ bản.  

Ba là, Soundraw, Ecrett Music, Soundful. Nhóm công cụ này tập trung vào một thị trường ngách quan trọng, đó là tạo nhạc nền (background music) miễn phí bản quyền cho các nhà sáng tạo nội dung; cho phép người dùng tùy chỉnh độ dài, tâm trạng, thể loại và nhịp độ của bản nhạc một cách trực quan để phù hợp với video, podcast hoặc các dự án khác.  

Mặc dù các công cụ này rất ấn tượng, những nền tảng trên vẫn còn những hạn chế đáng kể. Chất lượng âm thanh, đặc biệt là khâu mix và mastering, nhưng chưa thể bằng các sản phẩm do chuyên gia sản xuất chuyên nghiệp và có thể mang lại cảm giác “đại trà”. Quan trọng hơn, hầu hết các nền tảng hiện tại đều hạn chế khả năng tùy chỉnh sâu ở cấp độ từng nốt nhạc hay hợp âm, khiến các nhạc sĩ khó có thể áp đặt hoàn toàn “dấu ấn” cá nhân của mình vào tác phẩm.

Vấn đề bản quyền cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Các gói miễn phí thường đi kèm với các điều khoản hạn chế: Suno giữ bản quyền của các bài hát tạo ra trong phiên bản miễn phí, trong khi AIVA và Soundful yêu cầu người dùng phải ghi nguồn khi sử dụng. Bên cạnh đó, mô hình “Freemium” (miễn phí cơ bản, trả phí nâng cao) được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực này không chỉ là một chiến lược kinh doanh để thu hút người dùng nâng cấp. Việc cung cấp quyền truy cập miễn phí cho phép các công ty thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ về cách người dùng tương tác với AI, những câu lệnh nào tạo ra kết quả tốt nhất và những phong cách âm nhạc nào được ưa chuộng nhất; đồng thời, cũng “đào tạo” một thế hệ người dùng mới làm quen với quy trình làm việc dựa trên AI. Các nghệ sĩ sử dụng các gói miễn phí đang vô tình đóng góp vào quá trình cải tiến các mô hình này, đặt ra những câu hỏi quan trọng về giá trị đóng góp của người dùng và sự cần thiết của các mô hình chia sẻ lợi ích công bằng hơn trong tương lai. Nói cách khác, AI tạo sinh đã làm giảm rào cản kỹ thuật, thay đổi quy trình sản xuất và phân phối sản phẩm sáng tạo.

3.2. Sự tái định vị vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ

Sự phát triển của AI tạo sinh không chỉ mang đến những công cụ hỗ trợ sáng tạo mới mà còn làm thay đổi bản chất của lao động nghệ thuật trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo. Nếu trước đây các nghệ sĩ chủ yếu được nhìn nhận là người trực tiếp tạo ra tác phẩm thông qua kỹ năng chuyên môn và quá trình thực hành nghệ thuật, thì trong môi trường sáng tạo số, vai trò nghề nghiệp của họ đang được tái định vị theo hướng chuyển từ người thực thi sang người kiến tạo, điều phối và quản trị quá trình sáng tạo.

Trong mô hình sáng tạo truyền thống, giá trị nghề nghiệp của nghệ sĩ thường gắn với trình độ kỹ thuật và khả năng tạo tác trực tiếp. Một họa sĩ được đánh giá qua kỹ năng tạo hình, một nhà thiết kế qua khả năng xây dựng bố cục, một nhạc sĩ qua năng lực sáng tác hoặc phối khí. Quá trình sáng tạo chủ yếu dựa trên năng lực cá nhân và thời gian thực hiện sản phẩm. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của AI tạo sinh, nhiều công đoạn kỹ thuật như phác thảo ý tưởng, tạo hình ảnh, phối màu, xây dựng hòa âm hay sản xuất bản nhạc mẫu có thể được thực hiện trong thời gian rất ngắn. Điều này làm giảm vai trò độc quyền của kỹ năng thực thi, đồng thời dịch chuyển trọng tâm giá trị nghề nghiệp sang năng lực tư duy sáng tạo, định hướng ý tưởng và kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Sự thay đổi đó dẫn đến việc nghệ sĩ không còn chỉ là người trực tiếp tạo ra tác phẩm mà ngày càng đảm nhiệm vai trò của một nhà kiến tạo ý tưởng(5). Thay vì tập trung vào việc thực hiện từng thao tác kỹ thuật, nghệ sĩ xác lập chủ đề, xây dựng thông điệp, lựa chọn phong cách thẩm mỹ và định hướng toàn bộ quá trình sáng tạo. AI trở thành công cụ hiện thực hóa các ý tưởng, trong khi con người giữ vai trò quyết định về giá trị nghệ thuật, bản sắc văn hóa và ý nghĩa xã hội của tác phẩm.

Bên cạnh vai trò kiến tạo ý tưởng, nghệ sĩ còn trở thành người giám tuyển và điều phối quy trình sáng tạo. Đặc điểm của AI tạo sinh là có khả năng tạo ra nhiều phương án khác nhau từ cùng một yêu cầu đầu vào. Vì vậy, giá trị của nghệ sĩ không nằm ở việc tạo ra càng nhiều sản phẩm càng tốt mà ở khả năng lựa chọn, đánh giá, chỉnh sửa và kết hợp các phương án để tạo nên một sản phẩm có chất lượng nghệ thuật và phù hợp với mục tiêu sáng tạo. Trong bối cảnh đó, năng lực giám tuyển (curation) trở thành một thành tố quan trọng của lao động nghệ thuật.

Một thay đổi đáng chú ý khác là sự hình thành mô hình đồng sáng tạo giữa con người và AI (human - AI co - creation)(10). Nếu trước đây, công nghệ chủ yếu đóng vai trò là công cụ hỗ trợ, thì AI tạo sinh có khả năng tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển ý tưởng và đề xuất các phương án sáng tạo. Nghệ sĩ vì thế không còn làm việc một chiều với công cụ mà chuyển sang quá trình tương tác, thử nghiệm, điều chỉnh và phản hồi liên tục với hệ thống AI. Quá trình sáng tạo trở thành sự kết hợp giữa năng lực tư duy của con người và khả năng xử lý dữ liệu của trí tuệ nhân tạo, trong đó con người vẫn giữ vai trò chủ thể đưa ra quyết định cuối cùng.

Trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo, sự tái định vị này cũng phản ánh xu hướng chuyển dịch từ mô hình lao động cá nhân sang mô hình quản trị quy trình sáng tạo. Nghệ sĩ không chỉ tạo ra tác phẩm mà còn tham gia quản lý dữ liệu sáng tạo, kiểm soát chất lượng đầu ra, xử lý các vấn đề về bản quyền(10), (12), đạo đức AI và xây dựng chiến lược phát triển giá trị của sản phẩm văn hóa trong môi trường số. Điều này cho thấy AI tạo sinh không làm mất đi vai trò của nghệ sĩ mà đang tái cấu trúc nghề nghiệp này theo hướng đề cao năng lực tư duy, khả năng tích hợp công nghệ và quản trị sáng tạo.

Như vậy, sự phát triển của AI tạo sinh đang làm thay đổi tiêu chí đánh giá năng lực nghề nghiệp của giới nghệ sĩ. Nếu trước đây giá trị nghề nghiệp chủ yếu được xác định bởi kỹ năng thực hành, thì hiện nay được mở rộng sang năng lực sáng tạo ý tưởng, điều phối quy trình, giám tuyển nội dung và cộng tác với AI. Đây là xu hướng tất yếu của quá trình chuyển đổi số trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với đào tạo, phát triển nguồn nhân lực nghệ thuật và xây dựng chính sách phát triển đội ngũ nghệ sĩ trong bối cảnh mới.

3.3. Những năng lực nghề nghiệp mới của nghệ sĩ

Sự tái định vị vai trò nghề nghiệp của giới nghệ sĩ trong kỷ nguyên AI tạo sinh kéo theo những thay đổi đáng kể về yêu cầu năng lực. Nếu trước đây kỹ năng thực hành chuyên môn là yếu tố quyết định năng lực nghề nghiệp thì trong môi trường sáng tạo số, nghệ sĩ cần phát triển đồng thời các năng lực tư duy, công nghệ và quản trị sáng tạo(13). Giá trị nghề nghiệp không còn được đánh giá chủ yếu dựa trên khả năng trực tiếp tạo ra tác phẩm mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực kiến tạo ý tưởng, khai thác công nghệ và tạo ra giá trị sáng tạo khác biệt.

Trước hết, năng lực tư duy sáng tạo và phát triển ý tưởng tiếp tục giữ vai trò cốt lõi. Mặc dù AI có thể tạo ra nhiều phương án hình ảnh, âm thanh hoặc văn bản trong thời gian ngắn, nhưng AI không tự xác lập mục tiêu sáng tạo, bối cảnh văn hóa hay thông điệp nghệ thuật. Nghệ sĩ vẫn là chủ thể xây dựng ý tưởng, định hướng phong cách và quyết định giá trị thẩm mỹ của tác phẩm. Vì vậy, khả năng tư duy độc lập, phát hiện vấn đề, kết nối tri thức và hình thành ý tưởng sáng tạo trở thành lợi thế mà AI khó có thể thay thế.

Bên cạnh đó, năng lực sử dụng và cộng tác với AI ngày càng trở thành yêu cầu nghề nghiệp quan trọng. Nghệ sĩ cần hiểu nguyên lý hoạt động của các công cụ AI tạo sinh, biết xây dựng yêu cầu đầu vào - câu lệnh (prompt), lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu sáng tạo, đánh giá kết quả và điều chỉnh quá trình tương tác với AI để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu nghệ thuật. Điều này đòi hỏi nghệ sĩ không chỉ sử dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ mà còn biết khai thác AI như một “đối tác sáng tạo” trong toàn bộ quy trình sản xuất.

Trong bối cảnh AI có thể tạo ra số lượng lớn các phương án sáng tạo, năng lực giám tuyển và đánh giá nội dung (curation) trở thành một năng lực đặc biệt quan trọng. Nghệ sĩ cần có khả năng lựa chọn, kết hợp, chỉnh sửa và hoàn thiện các kết quả do AI tạo ra trên cơ sở các tiêu chí về giá trị nghệ thuật, tính sáng tạo, bản sắc văn hóa và nhu cầu của công chúng. Đây là năng lực thể hiện vai trò chủ động của con người trong việc kiểm soát chất lượng và định hướng giá trị của sản phẩm văn hóa.

Ngoài ra, năng lực đạo đức nghề nghiệp và hiểu biết pháp lý cũng ngày càng được coi trọng. Việc sử dụng AI tạo sinh đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ, tính minh bạch của dữ liệu huấn luyện, quyền riêng tư và trách nhiệm đối với sản phẩm sáng tạo. Nghệ sĩ cần có nhận thức đầy đủ về các quy định pháp luật, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội trong quá trình ứng dụng AI, nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững của hoạt động sáng tạo.

Cuối cùng, năng lực học tập suốt đời và thích ứng với đổi mới công nghệ trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh AI liên tục được cập nhật và phát triển. Chu kỳ đổi mới công nghệ ngày càng rút ngắn khiến các kỹ năng nghề nghiệp nhanh chóng trở nên lạc hậu nếu không được bổ sung thường xuyên. Vì vậy, nghệ sĩ cần chủ động cập nhật tri thức, mở rộng khả năng học tập liên ngành và nâng cao năng lực thích ứng với những thay đổi của môi trường sáng tạo số.

Nhìn chung, AI tạo sinh không làm giảm vai trò của nghệ sĩ mà làm thay đổi cấu trúc năng lực nghề nghiệp theo hướng tích hợp giữa năng lực nghệ thuật, năng lực công nghệ và năng lực quản trị sáng tạo. Đây cũng là cơ sở để các cơ sở đào tạo nghệ thuật, doanh nghiệp văn hóa và cơ quan quản lý xây dựng khung năng lực nghề nghiệp phù hợp với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo.

3.4. Hàm ý đối với đào tạo và phát triển nguồn nhân lực nghệ thuật

Những thay đổi về vai trò và năng lực nghề nghiệp của nghệ sĩ dưới tác động của AI tạo sinh cho thấy yêu cầu đổi mới trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực nghệ thuật nhằm đáp ứng quá trình chuyển đổi của công nghiệp văn hóa và sáng tạo. Trước đây, chương trình đào tạo nghệ thuật chủ yếu tập trung vào việc hình thành kỹ năng chuyên môn và kỹ thuật thực hành thì trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình sáng tạo, việc phát triển năng lực tư duy sáng tạo, tư duy phản biện, năng lực công nghệ và khả năng làm việc trong môi trường số cần được coi là những mục tiêu quan trọng của đào tạo nghệ thuật.

Theo đó, các cơ sở đào tạo nghệ thuật cần từng bước cập nhật chương trình theo hướng tích hợp kiến thức về trí tuệ nhân tạo, công nghệ số và phương pháp sáng tạo mới vào các học phần chuyên ngành. Việc trang bị cho người học khả năng khai thác AI như một công cụ hỗ trợ sáng tạo cần được thực hiện song song với việc bồi dưỡng năng lực xây dựng ý tưởng, giám tuyển nội dung, giải quyết vấn đề và bảo đảm các chuẩn mực về đạo đức nghề nghiệp cũng như quyền sở hữu trí tuệ. Đào tạo nhân lực trong lĩnh vực nghệ thuật trong giai đoạn hiện nay không chỉ hướng đến việc hình thành đội ngũ nghệ sĩ có tay nghề chuyên môn mà còn cần phát triển những chủ thể sáng tạo có khả năng thích ứng với môi trường công nghệ và làm việc hiệu quả trong hệ sinh thái sáng tạo số.

Đối với đội ngũ nghệ sĩ đang hoạt động nghề nghiệp, học tập suốt đời và cập nhật công nghệ trở thành yêu cầu tất yếu để duy trì năng lực cạnh tranh. Sự phát triển nhanh của AI tạo sinh đòi hỏi nghệ sĩ không ngừng bổ sung kiến thức, mở rộng kỹ năng liên ngành và nâng cao khả năng hợp tác với các chuyên gia công nghệ, thiết kế, truyền thông và quản lý văn hóa. Trong bối cảnh đó, năng lực thích ứng và đổi mới sáng tạo sẽ trở thành yếu tố quyết định sự phát triển nghề nghiệp của nghệ sĩ hơn là chỉ dựa vào kỹ năng thực hành truyền thống.

Ở góc độ quản lý, sự chuyển đổi vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ cũng đặt ra yêu cầu hoàn thiện các chính sách phát triển nguồn nhân lực trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo. Bên cạnh việc xây dựng các chương trình đào tạo và bồi dưỡng phù hợp, cần nghiên cứu hoàn thiện khung năng lực nghề nghiệp gắn với bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời bổ sung các quy định liên quan đến bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ, đạo đức trong ứng dụng AI và cơ chế hỗ trợ nghệ sĩ tiếp cận công nghệ mới. Đây là những điều kiện quan trọng nhằm xây dựng đội ngũ nhân lực sáng tạo có khả năng thích ứng với sự phát triển của AI, đồng thời vẫn bảo đảm vai trò trung tâm của con người trong quá trình sáng tạo và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo.

Như vậy, AI tạo sinh không chỉ đặt ra yêu cầu đổi mới công cụ hay phương thức sáng tạo mà còn thúc đẩy quá trình tái cấu trúc hệ thống đào tạo và phát triển nguồn nhân lực nghệ thuật. Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh của nghệ sĩ sẽ không còn chỉ dựa trên kỹ năng thực hành mà ngày càng được quyết định bởi năng lực sáng tạo, khả năng làm chủ công nghệ và thích ứng với những biến đổi của hệ sinh thái công nghiệp văn hóa và sáng tạo.

4. Kết luận

Sự phát triển của AI tạo sinh đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động sáng tạo trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo, đồng thời thúc đẩy quá trình tái định vị vai trò nghề nghiệp của nghệ sĩ. Trước đây, giá trị nghề nghiệp chủ yếu được xác lập thông qua kỹ năng thực hành và khả năng trực tiếp tạo ra tác phẩm, thì hiện nay trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình sáng tạo, vai trò của nghệ sĩ được chuyển dịch theo hướng đề cao năng lực kiến tạo ý tưởng, giám tuyển nội dung, điều phối quy trình sáng tạo và làm chủ công nghệ. Điều này cho thấy AI không thay thế con người mà làm thay đổi phương thức lao động sáng tạo và những yêu cầu đối với năng lực nghề nghiệp trong môi trường số.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy sự chuyển đổi này đặt ra yêu cầu đổi mới đối với đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong công nghiệp văn hóa và sáng tạo. Bên cạnh việc củng cố nền tảng chuyên môn nghệ thuật, các cơ sở đào tạo cần chú trọng phát triển năng lực sáng tạo, tư duy phản biện, khả năng ứng dụng AI, hiểu biết về sở hữu trí tuệ và đạo đức nghề nghiệp, đồng thời tăng cường khả năng thích ứng với những biến đổi của công nghệ số. Đây là những năng lực quan trọng giúp đội ngũ nghệ sĩ và người lao động sáng tạo nâng cao khả năng cạnh tranh và phát huy vai trò trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa.

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc xây dựng các chính sách hỗ trợ đào tạo, phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện khung năng lực nghề nghiệp gắn với AI sẽ là một trong những điều kiện quan trọng để phát triển công nghiệp văn hóa và sáng tạo theo hướng đổi mới, bền vững và hội nhập quốc tế. Những vấn đề như mô hình đào tạo nghệ thuật trong thời đại AI, tiêu chuẩn năng lực nghề nghiệp và cơ chế quản trị hoạt động sáng tạo với sự tham gia của AI cũng là những hướng nghiên cứu cần tiếp tục được quan tâm trong thời gian tới./.

------------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

(1) Boden, M. A (2016), AI: Its Nature and Future. Oxford University Press.

(2) Brynjolfsson, E., & McAfee, A (2014), The Second Machine Age: Work, Progress, and Prosperity in a Time of Brilliant Technologies. W. W. Norton & Company.

(3) Florida, R (2002), The Rise of the Creative Class. Basic Books.

(4) Howkins, J (2013), The Creative Economy: How People Make Money from Ideas (2nd ed.). Penguin Books.

(5) McKinsey Global Institute (2023), The Economic Potential of Generative AI: The Next Productivity Frontier.

(6) OECD (2021), OECD Digital Economy Outlook 2021. OECD Publishing.

(7) OECD (2023), OECD Employment Outlook 2023: Artificial Intelligence and the Labour Market. OECD Publishing.

(8) OpenAI (2023), GPT-4 Technical Report.

(9) UNESCO (2005), Convention on the Protection and Promotion of the Diversity of Cultural Expressions.

(10) UNESCO (2021), Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence.

(11) UNESCO (2013), Creative Economy Report 2013: Widening local development pathways. UNESCO Publishing.

(12) World Intellectual Property Organization - WIPO (2020), WIPO Technology Trends 2019: Artificial Intelligence.

(13) World Economic Forum (2023), The Future of Jobs Report 2023.

Vũ Huy Sơn - Trường Đại học Văn hóa Hà Nội

Bài viết cùng tác giả