Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Mạng lưới xã hội và khả năng thích ứng của hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ trước biến động lao động nông thôn

Ngày đăng: 27/07/2026   16:18
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, khu vực nông thôn Việt Nam đang chứng kiến sự dịch chuyển lao động mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ và lao động di cư, tạo ra nhiều thách thức đối với các hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ ở Việt Nam. Tình trạng thiếu hụt lao động thời vụ và già hóa dân số nông thôn buộc các hộ nông dân phải tìm kiếm những phương thức thích ứng mới để duy trì hoạt động sản xuất. Xu hướng này làm thay đổi cấu trúc lao động nông thôn, tạo ra nhiều thách thức đối với các hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ. Trong bối cảnh đó, mạng lưới xã hội được xem là một nguồn lực quan trọng giúp các hộ nông dân nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường lao động.

Bài viết phân tích vai trò của mạng lưới xã hội đối với khả năng thích ứng của hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ trên cơ sở lý thuyết vốn xã hội và sinh kế bền vững. Kết quả cho thấy các mối quan hệ gia đình, dòng họ, cộng đồng, hợp tác xã và các tổ chức xã hội có tác động tích cực đến việc huy động nguồn lực, tiếp cận thông tin, đổi mới sản xuất và phát triển sinh kế của hộ nông dân. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm phát huy vai trò của vốn xã hội trong phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững.

Từ khóa: mạng lưới xã hội, vốn xã hội, hộ nông nghiệp quy mô nhỏ, lao động nông thôn, thích ứng, sinh kế bền vững.

Abstract: In the process of industrialization, urbanization, and international economic integration, rural Vietnam is experiencing a significant shift of labor from agriculture to industry, services, and migration, posing numerous challenges for smallholder farming households. The shortage of seasonal labor and the aging of the rural population are forcing farming households to seek new adaptive strategies to sustain production activities. This trend is reshaping the rural labor structure and creating multiple challenges for small-scale agricultural producers. In this context, social networks are considered a crucial resource that helps farming households enhance their adaptive capacity amid fluctuations in the labor market.

This article analyzes the role of social networks in the adaptive capacity of smallholder agricultural households based on the theoretical frameworks of social capital and sustainable livelihoods. The findings indicate that relationships within families, kinship groups, communities, cooperatives, and social organizations have positive effects on resource mobilization, access to information, production innovation, and livelihood development. Based on these findings, the article proposes several policy implications to promote the role of social capital in sustainable agricultural and rural development.

Keywords: social networks; social capital; smallholder agricultural households; rural labor; adaptation; sustainable livelihoods.

1. Đặt vấn đề

Nông nghiệp vẫn là một trong những ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an ninh lương thực và tạo sinh kế cho hàng triệu hộ gia đình nông thôn. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa trong những năm gần đây đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu lao động ở khu vực nông thôn. Lao động trẻ có xu hướng rời bỏ nông nghiệp để tham gia các ngành nghề phi nông nghiệp hoặc di cư đến các khu công nghiệp và đô thị lớn nhằm tìm kiếm cơ hội việc làm và thu nhập cao hơn. Tại nhiều địa phương, lực lượng lao động trẻ ngày càng giảm, trong khi lao động còn lại chủ yếu là người trung niên và cao tuổi (Tổng cục thống kê, 2025).

Sự dịch chuyển lao động này mang lại nhiều cơ hội phát triển kinh tế cho hộ gia đình nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với các hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, vốn phụ thuộc nhiều vào lao động gia đình và các nguồn nhân lực tại chỗ. Thiếu hụt lao động trực tiếp, chi phí thuê nhân công tăng cao, quy mô sản xuất manh mún và khả năng tiếp cận khoa học kỹ thuật còn hạn chế khiến nhiều hộ nông dân gặp khó khăn trong việc duy trì sản xuất. Đối với các hộ nông dân, việc thiếu hụt lao động trong các thời điểm cao điểm như gieo trồng, chăm sóc hoặc thu hoạch có thể làm gia tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế.

Trong bối cảnh đó, khả năng thích ứng của các hộ sản xuất không chỉ phụ thuộc vào vốn vật chất hay trình độ kỹ thuật mà còn gắn chặt với các nguồn lực xã hội mà họ đang sở hữu. Quan hệ họ hàng, láng giềng, bạn bè và các tổ chức cộng đồng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ huy động lao động, chia sẻ thông tin và duy trì hoạt động sản xuất. Bên cạnh các nguồn lực vật chất, tài chính và tự nhiên, mạng lưới xã hội được xem là một nguồn lực quan trọng giúp hộ gia đình huy động sự hỗ trợ từ cộng đồng, tiếp cận thông tin và tăng cường khả năng ứng phó với những biến động của môi trường kinh tế - xã hội.

Nông nghiệp vẫn là một trong những ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam. Ảnh minh họa

2. Mạng lưới xã hội - nguồn lực thích ứng hỗ trợ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ

Khái niệm vốn xã hội được phát triển bởi nhiều nhà nghiên cứu như Bourdieu (1986), Coleman (1988) và Putnam (1993). Theo đó, vốn xã hội được hiểu là tổng hợp các nguồn lực được tạo ra từ các mối quan hệ xã hội, mạng lưới liên kết, sự hợp tác và lòng tin giữa các cá nhân hoặc nhóm xã hội. Tương tự, Lin (2001) cho rằng mạng lưới xã hội không chỉ mang ý nghĩa gắn kết cộng đồng mà còn là một dạng nguồn lực có thể được huy động nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế. Đối với nông nghiệp quy mô nhỏ, nguồn lực này thể hiện rõ qua việc huy động lao động, chia sẻ thông tin và phối hợp sản xuất trong cộng đồng nông thôn.

Ở khu vực nông thôn, vốn xã hội được hình thành thông qua các mối quan hệ gia đình, dòng họ, hàng xóm, tổ chức đoàn thể, hợp tác xã và các nhóm cộng đồng. Những mối quan hệ này giúp người dân chia sẻ thông tin, hỗ trợ nguồn lực, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả sản xuất. Bên cạnh đó, các mạng lưới xã hội còn là kênh lan tỏa thông tin về kỹ thuật canh tác, nguồn giống, thị trường tiêu thụ và cơ hội hợp tác, qua đó nâng cao khả năng thích ứng của các hộ nông dân trước những biến động của môi trường sản xuất. Ngoài các mối quan hệ phi chính thức, các tổ chức cộng đồng như Hội Nông dân, tổ hợp tác và hợp tác xã ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và điều phối nguồn lực.

Khung sinh kế bền vững của Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID) cho rằng sinh kế của hộ gia đình được cấu thành từ năm loại nguồn vốn cơ bản gồm vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính, vốn con người và vốn xã hội - mạng lưới xã hội. Trong đó, mạng lưới xã hội đóng vai trò kết nối các nguồn lực khác và góp phần nâng cao khả năng chống chịu của hộ gia đình trước các cú sốc từ môi trường bên ngoài. Từ góc độ thích ứng, mạng lưới xã hội giúp giảm chi phí giao dịch, tăng cường lòng tin và nâng cao khả năng phối hợp giữa các chủ thể trong mạng lưới cung ứng nông sản. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa, di cư lao động và sự thay đổi trong lối sống đang làm thu hẹp quy mô các mạng lưới thân tộc và suy giảm một số hình thức hỗ trợ truyền thống.

Do đó, nghiên cứu mối quan hệ giữa mạng lưới xã hội và khả năng thích ứng của hộ nông dân có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chính sách phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững.

3. Phát huy vai trò của mạng lưới xã hội trong thích ứng với biến động lao động nông thôn

3.1. Hỗ trợ huy động nguồn lao động

Khi lao động trẻ rời khỏi địa phương, các hộ nông dân thường phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân công trong các giai đoạn sản xuất quan trọng như gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch. Trong điều kiện đó, các mối quan hệ gia đình, dòng họ và cộng đồng trở thành nguồn lực quan trọng giúp hộ gia đình huy động lao động thay thế thông qua hình thức đổi công, hỗ trợ lẫn nhau hoặc thuê nhân công trong mạng lưới quen biết. Các nghiên cứu cho thấy những hộ có quan hệ cộng đồng chặt chẽ thường ít bị ảnh hưởng hơn bởi tình trạng thiếu lao động so với các hộ có mức độ gắn kết xã hội thấp

Để nâng cao khả năng thích ứng của các hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, cần phát huy tốt hơn các nguồn lực xã hội trong cộng đồng nông thôn. Trước hết, cần tăng cường các hình thức liên kết ngang như tổ hợp tác, nhóm sản xuất và mạng lưới hợp tác cộng đồng nhằm chia sẻ lao động, thông tin, kỹ thuật và thị trường, qua đó giảm thiểu rủi ro trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế. Bên cạnh đó, cần tiếp tục củng cố vai trò của hợp tác xã như một thiết chế trung gian trong các mạng lưới cung ứng nông sản. Ngoài chức năng liên kết tiêu thụ, hợp tác xã có thể tham gia điều phối lao động thời vụ, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ máy móc sản xuất, góp phần nâng cao khả năng thích ứng của toàn bộ mạng lưới.

3.2. Tiếp cận thông tin và đổi mới sản xuất

Mạng lưới xã hội là kênh truyền tải thông tin hiệu quả giúp nông dân tiếp cận các tiến bộ kỹ thuật, thông tin thị trường và các chương trình hỗ trợ của Nhà nước. Thông qua các tổ chức xã hội, hợp tác xã và các nhóm nông dân, người sản xuất có cơ hội học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận mô hình sản xuất mới và nâng cao trình độ quản lý.

Trong bối cảnh lao động nông nghiệp ngày càng khan hiếm, việc áp dụng cơ giới hóa, tự động hóa và các giải pháp công nghệ là một hướng thích ứng quan trọng. Các hộ có mạng lưới xã hội rộng thường có khả năng tiếp cận và áp dụng những đổi mới này nhanh hơn.

3.3. Hỗ trợ tài chính và giảm thiểu rủi ro

Ngoài việc hỗ trợ lao động và thông tin, mạng lưới xã hội còn đóng vai trò như một cơ chế hỗ trợ tài chính phi chính thức. Các khoản vay từ người thân, bạn bè hoặc các nhóm tín dụng cộng đồng giúp hộ nông dân vượt qua khó khăn trong giai đoạn thiếu vốn đầu tư sản xuất.

Bên cạnh đó, sự hỗ trợ tinh thần và vật chất từ cộng đồng cũng góp phần giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong quá trình sản xuất, đặc biệt trong điều kiện thiên tai, dịch bệnh hoặc biến động thị trường.

3.4. Thúc đẩy liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

Trong nền kinh tế thị trường, khả năng liên kết giữa các hộ sản xuất có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả sản xuất và tiêu thụ nông sản. Thông qua hợp tác xã, tổ hợp tác và các hiệp hội ngành nghề, nông dân có thể chia sẻ nguồn lực, giảm chi phí đầu vào và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm.

Mạng lưới xã hội không chỉ giúp các hộ sản xuất kết nối với nhau mà còn tạo điều kiện liên kết với doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý nhà nước. Đây là yếu tố quan trọng giúp các hộ nông dân thích ứng hiệu quả với những thay đổi của thị trường lao động và thị trường nông sản.

4. Nhận định, kiến nghị

Kết quả phân tích cho thấy khả năng thích ứng của hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ không chỉ phụ thuộc vào quy mô đất đai, nguồn vốn hay trình độ kỹ thuật mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ chất lượng và mức độ đa dạng của mạng lưới xã hội. Các hộ có mạng lưới xã hội rộng thường có khả năng tiếp cận nguồn lực tốt hơn, chủ động hơn trong việc chuyển đổi cơ cấu sản xuất và có khả năng chống chịu cao hơn trước các cú sốc từ môi trường kinh tế - xã hội. Ngược lại, những hộ thiếu liên kết cộng đồng hoặc ít tham gia các tổ chức xã hội thường gặp nhiều khó khăn trong việc huy động nguồn lực và tiếp cận cơ hội phát triển.

Trong bối cảnh chuyển dịch lao động nông thôn diễn ra ngày càng mạnh mẽ, việc củng cố các mạng lưới xã hội ở nông thôn cần được xem là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao khả năng thích ứng và phát triển bền vững của các hộ nông dân. Để phát huy vai trò của mạng lưới xã hội trong phát triển nông nghiệp và nông thôn, cần thực hiện một số giải pháp sau:

Thứ nhất, tăng cường phát triển các tổ chức cộng đồng, hợp tác xã và các mô hình liên kết sản xuất nhằm tạo môi trường kết nối và hỗ trợ lẫn nhau giữa các hộ nông dân.

Thứ hai, đẩy mạnh các chương trình đào tạo, tập huấn và chuyển giao khoa học kỹ thuật thông qua mạng lưới cộng đồng, giúp người dân nâng cao năng lực sản xuất và thích ứng với biến động lao động.

Thứ ba, phát triển các cơ chế hỗ trợ tài chính cộng đồng và các quỹ tín dụng vi mô nhằm tăng khả năng tiếp cận vốn cho hộ sản xuất quy mô nhỏ.

Thứ tư, xây dựng các chương trình phát triển nông thôn dựa vào cộng đồng, coi vốn xã hội là một nguồn lực quan trọng trong quá trình hoạch định và thực hiện chính sách.

Kết luận

Biến động lao động nông thôn là một xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội hiện nay. Đối với các hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, những biến động này vừa tạo ra thách thức về nguồn nhân lực, vừa thúc đẩy quá trình đổi mới và chuyển đổi sinh kế. Nghiên cứu cho thấy mạng lưới xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng thích ứng của hộ nông dân thông qua việc hỗ trợ huy động lao động, tiếp cận thông tin, hỗ trợ tài chính và thúc đẩy liên kết sản xuất. Việc tăng cường vốn xã hội và phát triển các mạng lưới liên kết cộng đồng không chỉ giúp nâng cao năng lực thích ứng của hộ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ mà còn góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững và xây dựng nông thôn mới trong giai đoạn hiện nay. Vì vậy, việc phát huy các nguồn lực xã hội không chỉ giải quyết bài toán lao động trước mắt mà còn góp phần nâng cao tính thích ứng và sự bền vững của các mạng lưới cung ứng nông sản quy mô nhỏ ở Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

1. Coleman, J. S. (1988). Social capital in the creation of human capital. American Journal of Sociology, 94, S95-S120.

2. Granovetter, M. S. (1973). The strength of weak ties. American Journal of Sociology, 78(6), 1360-1380.

3. Lin, N. (2001). Social Capital: A Theory of Social Structure and Action. Cambridge University Press.

4. Tổng cục Thống kê. (2025). Niên giám Thống kê Việt Nam 2024. Hà Nội: Nhà xuất bản Thống kê.

Lê Quý Dương

Bài viết cùng tác giả