Từ khóa: đổi mới sáng tạo; thử nghiệm chính sách; Test and Learn; Regulatory Sandbox; quản trị thích ứng; Việt Nam.
Abstract: The rapid advancement of technology has widened the gap between innovation and the adaptability of legal systems. In response, many countries have shifted from traditional regulatory approaches toward adaptive governance, in which policy experimentation tools are employed to enable businesses to test new products, services, and business models within controlled environments while allowing regulators to gather empirical evidence for policy refinement. This paper examines two prominent policy experimentation tools, Test and Learn and Regulatory Sandbox, by analyzing their key characteristics, differences, and interrelationship in promoting innovation. Based on this analysis, the paper proposes several recommendations for improving Vietnam's policy experimentation framework in line with the principles of adaptive governance, taking into account the varying levels of risk and uncertainty associated with emerging technologies.
Keywords: innovation; policy experimentation; Test and Learn; Regulatory Sandbox; adaptive governance; Vietnam.
![]()
1. Bối cảnh kinh tế - xã hội và sự cần thiết phát triển các công cụ thử nghiệm chính sách nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), chuỗi khối (Blockchain)… đang làm thay đổi sâu sắc cách thức sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống.
Tuy nhiên, tốc độ phát triển của công nghệ đặt ra thách thức lớn đối với các mô hình quản trị truyền thống. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thường được xây dựng dựa trên các mô hình kinh doanh đã tồn tại, trong khi các sáng kiến công nghệ mới thường không phù hợp hoàn toàn với các quy định hiện hành. Hiện tượng này được gọi là “khoảng cách điều chỉnh” (regulatory lag), khi quá trình xây dựng và sửa đổi pháp luật chậm hơn tốc độ phát triển của công nghệ (Arner và cộng sự, 2017). Khoảng cách này tạo ra bài toán chính sách phức tạp. Nếu cơ quan quản lý áp dụng cách tiếp cận quá thận trọng thì các quy định có thể trở thành rào cản đối với đổi mới sáng tạo, làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế. Ngược lại, nếu quản lý quá lỏng lẻo thì chính các công nghệ và mô hình kinh doanh mới có thể tạo ra rủi ro đối với người tiêu dùng và sự ổn định của xã hội (Zetzsche và cộng sự, 2017).
Trước bối cảnh đó, nhiều quốc gia đã chuyển từ mô hình quản lý chủ yếu dựa trên kiểm soát trước (ex ante control) sang mô hình quản trị thích ứng (adaptive governance). Theo OECD/KDI (2021), đối với những lĩnh vực có mức độ bất định cao, chính sách cần được điều chỉnh từng bước trên cơ sở bằng chứng thu thập từ thực tiễn, thay vì chỉ dựa trên dự báo. Cách tiếp cận này nhấn mạnh quản lý dựa trên bằng chứng (evidence-based regulation), gắn quá trình hoạch định chính sách với hoạt động theo dõi, đánh giá và học hỏi liên tục. Theo hướng tiếp cận này, nhiều quốc gia đã phát triển các công cụ thử nghiệm chính sách, cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh mới trong phạm vi và điều kiện được kiểm soát. Thông qua quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp có cơ hội kiểm chứng tính khả thi của sản phẩm, trong khi cơ quan quản lý thu thập bằng chứng để nhận diện rủi ro và hoàn thiện quy định pháp luật.
Trong số các công cụ thử nghiệm chính sách đang được áp dụng, Test and Learn (tạm dịch: thử nghiệm và học hỏi) và Regulatory Sandbox (tạm dịch: thử nghiệm có kiểm soát) là hai công cụ tiêu biểu. Cả hai đều hướng tới mục tiêu hỗ trợ đổi mới sáng tạo thông qua thử nghiệm thực tiễn, nhưng khác nhau về mức độ thể chế hóa, cơ chế triển khai và phạm vi thử nghiệm. Sự khác biệt và bổ trợ lẫn nhau giữa hai công cụ cần được nhìn nhận rõ trong quá trình làm chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
2. Các công cụ thử nghiệm chính sách nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Mặc dù đều dựa trên nguyên tắc thử nghiệm có kiểm soát và học hỏi từ thực tiễn, hai công cụ Test and Learn và Regulatory Sandbox có mục tiêu, cách thức tổ chức và mức độ thể chế hóa khác nhau.
2.1. Test and Learn
Test and Learn là cách tiếp cận cho phép doanh nghiệp triển khai thử nghiệm một sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới ở quy mô giới hạn để cơ quan quản lý quan sát, đánh giá tác động thực tế trước khi ban hành hoặc điều chỉnh chính sách. Đặc trưng của Test and Learn là “vừa thử nghiệm, vừa học hỏi”. Trong quá trình triển khai, cơ quan quản lý không chỉ giám sát việc tuân thủ mà còn thu thập dữ liệu về hành vi người sử dụng, khả năng kiểm soát rủi ro và những hạn chế của quy định hiện hành.
Cộng hòa Kenya thuộc châu Phi được nhiều nghiên cứu xem là ví dụ điển hình của cách tiếp cận Test and Learn khi thành công trong việc cho phép triển khai dịch vụ tiền di động M-Pesa ở quy mô giới hạn. Thông qua việc trực tiếp quan sát hành vi người dùng và các rủi ro gian lận phát sinh trên thực tế, Ngân hàng trung ương Kenya đã thu thập đủ bằng chứng thực tiễn để xây dựng khung pháp lý chính thức cho toàn bộ ngành thanh toán di động sau đó (Jenik và Lauer, 2017; UNSGSA, 2019).
Ưu điểm của Test and Learn là tính linh hoạt, chi phí triển khai thấp và khả năng thích ứng nhanh với những công nghệ còn nhiều bất định. Công cụ này đặc biệt phù hợp khi cơ quan quản lý cần tìm hiểu bản chất của công nghệ hoặc đánh giá sơ bộ các rủi ro trước khi lựa chọn phương án quản lý. Đồng thời, Test and Learn góp phần chuyển vai trò của cơ quan quản lý từ chủ thể kiểm soát sang chủ thể cùng học hỏi với doanh nghiệp trong quá trình đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, hạn chế của Test and Learn là tính hệ thống và quy chuẩn chưa cao so với Regulatory Sandbox. Nếu thiếu tiêu chí đánh giá rõ ràng, cơ chế giám sát và nguyên tắc bảo vệ người tiêu dùng, kết quả thử nghiệm không chỉ tiềm ẩn nhiều rủi ro mà còn khó được chuyển hóa thành quy định chung.
2.2. Regulatory Sandbox
Nếu Test and Learn đề cao tính linh hoạt của quá trình thử nghiệm và học hỏi thì Regulatory Sandbox thiết lập một khuôn khổ thử nghiệm chính thức với các tiêu chí lựa chọn, cơ chế giám sát và đánh giá được xác định trước. Công cụ này cho phép doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ mới trong phạm vi, thời gian và điều kiện xác định dưới sự giám sát của cơ quan quản lý, đồng thời có thể được áp dụng một số cơ chế linh hoạt về pháp lý (World Bank, 2020).
Một chương trình Regulatory Sandbox thông thường bao gồm các thành phần: tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp tham gia; phạm vi và thời gian thử nghiệm; giới hạn về số lượng khách hàng hoặc quy mô giao dịch; yêu cầu bảo vệ người tiêu dùng; nghĩa vụ báo cáo; tiêu chí đánh giá kết quả; phương án xử lý sau thử nghiệm. Nhờ đó, việc thử nghiệm vừa tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm khả năng kiểm soát rủi ro và duy trì mục tiêu quản lý nhà nước.
Vương quốc Anh là quốc gia tiên phong áp dụng Regulatory Sandbox trong lĩnh vực công nghệ tài chính. Chương trình của Cơ quan quản lý tài chính Anh (FCA) cho phép doanh nghiệp tham gia thử nghiệm các sản phẩm FinTech trong phạm vi được giới hạn (giới hạn về số lượng tổ chức tham gia và số lượng khách hàng thực tế được tiếp cận) dưới sự giám sát trong suốt 12 đến 18 tháng của cơ quan quản lý. Trong quãng thời gian này, doanh nghiệp được nới lỏng các yêu cầu về vốn tối thiểu nhưng bắt buộc phải có phương án bồi thường rủi ro rõ ràng để bảo vệ người tiêu dùng (Financial Conduct Authority, 2017; World Bank, 2020).
Theo Buckley và cộng sự (2020), giá trị quan trọng nhất của Regulatory Sandbox không nằm ở việc tạo ưu đãi pháp lý cho doanh nghiệp mà ở khả năng cung cấp bằng chứng thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện chính sách. Regulatory Sandbox giúp cơ quan quản lý quan sát trực tiếp quá trình vận hành của mô hình kinh doanh mới trong điều kiện thực tế, từ đó điều chỉnh khuôn khổ pháp lý phù hợp với thực tiễn thay vì chỉ dựa trên dự báo.
Tuy nhiên, Regulatory Sandbox cũng là công cụ đòi hỏi rất nhiều nguồn lực, từ năng lực đánh giá công nghệ, giám sát rủi ro, phân tích dữ liệu đến phối hợp liên ngành. Vì vậy, Regulatory Sandbox chỉ nên được triển khai khi thực sự cần thiết và xuất phát từ một vấn đề chính sách cụ thể (World Bank, 2020).
2.3. So sánh và đánh giá mối quan hệ giữa Test and Learn và Regulatory Sandbox
Mặc dù cùng thuộc nhóm công cụ thử nghiệm chính sách, song Test and Learn và Regulatory Sandbox không đồng nhất với nhau. Điểm chung của hai công cụ là đều dựa trên quan điểm quản trị thích ứng, coi thử nghiệm thực tiễn là cơ sở thu thập bằng chứng để hoàn thiện chính sách, thay vì chỉ dựa trên phân tích lý thuyết. Vì vậy, cả hai công cụ đều phù hợp với các lĩnh vực có mức độ bất định cao, nơi cơ quan quản lý cần thu thập bằng chứng thực tiễn trước khi đưa ra quyết định quản lý dài hạn.
Trong khi đó, sự khác biệt giữa hai công cụ chủ yếu nằm ở mức độ thể chế hóa và mục tiêu quản lý. Test and Learn là cách tiếp cận linh hoạt, có thể triển khai theo từng trường hợp mà không cần thiết lập một chương trình thử nghiệm chính thức. Trong khi đó, Regulatory Sandbox được xây dựng như một cơ chế thể chế hóa với các quy định rõ ràng về điều kiện tham gia, phạm vi thử nghiệm, cơ chế giám sát và đánh giá.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Test and Learn thường được sử dụng khi cơ quan quản lý cần khám phá bản chất của công nghệ hoặc nhận diện các rủi ro mới phát sinh, còn Regulatory Sandbox phù hợp khi cơ quan quản lý đã có nhận thức tương đối đầy đủ nhưng cần kiểm chứng tính phù hợp của các giải pháp quản lý trong điều kiện thực tế (Jenik và Lauer, 2017; World Bank, 2020; Buckley và cộng sự, 2020). World Bank (2020) cũng lưu ý rằng nhiều mô hình Regulatory Sandbox hiện đại được phát triển trên cơ sở Test and Learn, tuy nhiên, không nhất thiết mọi hoạt động Test and Learn đều phải chuyển thành Regulatory Sandbox. Trong nhiều trường hợp, kết quả thử nghiệm ban đầu đã đủ để cơ quan quản lý điều chỉnh hoặc ban hành quy định mới mà không cần thiết lập một chương trình Regulatory Sandbox. Ngược lại, đối với các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao như tài chính, ngân hàng hoặc y tế số, Regulatory Sandbox giúp tăng cường khả năng giám sát và bảo đảm an toàn trong quá trình thử nghiệm.
Bảng 1: So sánh Test and Learn và Regulatory Sandbox
|
Tiêu chí |
Test and Learn |
Regulatory Sandbox |
|
Mục tiêu |
Học hỏi từ thực tiễn |
Thử nghiệm trong khuôn khổ chính thức |
|
Mức độ thể chế hóa |
Thấp |
Cao |
|
Quy trình |
Linh hoạt |
Chuẩn hóa |
|
Phạm vi thử nghiệm |
Theo từng trường hợp |
Xác định trước |
|
Cơ chế giám sát |
Linh hoạt |
Chặt chẽ |
|
Nguồn lực quản lý |
Thấp |
Cao |
|
Kết quả kỳ vọng |
Thu thập bằng chứng ban đầu |
Kiểm chứng và hoàn thiện chính sách |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Arner và cộng sự (2017), World Bank (2020), OECD/KDI (2021).
Qua phân tích, có thể thấy Test and Learn và Regulatory Sandbox không phải là hai công cụ thay thế mà có quan hệ kế thừa và bổ trợ. Có thể xem Test and Learn và Regulatory Sandbox là hai cấp độ triển khai khác nhau của cùng một cách tiếp cận quản trị thích ứng. Test and Learn hỗ trợ khám phá và nhận diện vấn đề, còn Regulatory Sandbox tạo điều kiện kiểm chứng và hoàn thiện chính sách trong khuôn khổ chính thức. Chính vì vậy, Test and Learn có tính linh hoạt cao hơn, trong khi Regulatory Sandbox bảo đảm tính minh bạch, chuẩn hóa và khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn. Việc lựa chọn công cụ cần căn cứ vào mức độ bất định của công nghệ, quy mô rủi ro và mục tiêu quản lý trong từng trường hợp, thay vì coi Regulatory Sandbox là giải pháp mặc định đối với mọi hoạt động đổi mới sáng tạo.
3. Khuyến nghị đối với Việt Nam
Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế số, Việt Nam đã từng bước tiếp cận phương thức quản trị dựa trên thử nghiệm nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tiêu biểu như việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 316/QĐ-TTg ngày 09/3/2021 cho phép triển khai thí điểm dùng tài khoản viễn thông thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ có giá trị nhỏ (Mobile-Money), và Chính phủ ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 quy định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng. Hai trường hợp này cho thấy cơ quan quản lý đã bắt đầu chuyển từ cách tiếp cận quản lý truyền thống sang thử nghiệm chính sách trước khi hoàn thiện quy định pháp luật.
Xét dưới góc độ các công cụ thử nghiệm chính sách, hai trường hợp đó phản ánh hai cách tiếp cận khác nhau. Chương trình thí điểm Mobile-Money được triển khai khi chưa có khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh đối với dịch vụ mới, với mục tiêu chủ yếu là quan sát thực tiễn, đánh giá tác động và tích lũy bằng chứng để hoàn thiện chính sách. Cách tiếp cận này mang nhiều đặc điểm của Test and Learn. Trong khi đó, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát theo Nghị định số 94/2025/NĐ-CP được thiết kế với các điều kiện, tiêu chí tham gia, phạm vi thử nghiệm, thời hạn và cơ chế giám sát cụ thể, thể hiện đầy đủ đặc trưng của Regulatory Sandbox.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy cách tiếp cận thử nghiệm chính sách ở Việt Nam vẫn còn mang tính phân tán. Mobile-Money được triển khai theo cơ chế thí điểm nhưng chưa được nhận diện như một hình thức Test and Learn trong quá trình hoạch định chính sách, trong khi Regulatory Sandbox đã được thể chế hóa rõ ràng trong lĩnh vực ngân hàng. Thực trạng này chỉ ra tư duy thử nghiệm chính sách đã bước đầu hình thành nhưng chưa phát triển thành một hệ thống công cụ thống nhất, dẫn đến xu hướng đồng nhất hoạt động thử nghiệm với Regulatory Sandbox và chưa khai thác đầy đủ tính linh hoạt của Test and Learn. Điều này có thể làm giảm hiệu quả lựa chọn phương thức thử nghiệm phù hợp với mức độ bất định và rủi ro của từng loại công nghệ.
Trên cơ sở đó, đề xuất một số khuyến nghị như sau:
Thứ nhất, cần nhìn nhận Test and Learn và Regulatory Sandbox là hai công cụ bổ trợ trong cùng một hệ thống thử nghiệm chính sách.
Thay vì đồng nhất mọi hoạt động thử nghiệm với Regulatory Sandbox, cơ quan quản lý cần lựa chọn công cụ phù hợp với từng bối cảnh cụ thể. Đối với các công nghệ hoặc mô hình kinh doanh còn mới, khi mục tiêu chủ yếu là nhận diện vấn đề và thu thập bằng chứng ban đầu, Test and Learn là lựa chọn phù hợp nhờ tính linh hoạt và chi phí triển khai thấp. Trong khi đó, Regulatory Sandbox nên được áp dụng đối với những lĩnh vực có mức độ rủi ro cao hoặc cần kiểm chứng các giải pháp quản lý trong khuôn khổ được kiểm soát chặt chẽ.
Thứ hai, cần xây dựng lộ trình thử nghiệm chính sách theo hướng kế thừa giữa Test and Learn và Regulatory Sandbox.
Trong nhiều trường hợp, Test and Learn có thể được sử dụng như giai đoạn thử nghiệm ban đầu nhằm giúp cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về đặc điểm công nghệ, mô hình kinh doanh và các rủi ro phát sinh. Trên cơ sở những bằng chứng thu được, nếu cần thiết có thể chuyển sang Regulatory Sandbox để kiểm chứng các giải pháp quản lý trong điều kiện thực tế trước khi sửa đổi hoặc ban hành quy định pháp luật. Cách tiếp cận này vừa phù hợp với tư duy quản trị thích ứng, vừa giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực quản lý.
Thứ ba, cần thiết lập cơ chế chuyển hóa kết quả thử nghiệm thành quá trình hoàn thiện chính sách.
Giá trị cốt lõi của các công cụ thử nghiệm không chỉ nằm ở việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp triển khai sản phẩm mới mà còn ở khả năng cung cấp bằng chứng cho hoạt động xây dựng và hoàn thiện chính sách. Vì vậy, cần quy định rõ cơ chế thu thập dữ liệu, đánh giá kết quả thử nghiệm và sử dụng các kết quả này làm căn cứ rà soát, sửa đổi hoặc ban hành quy định mới. Điều này sẽ góp phần bảo đảm chính sách được xây dựng trên cơ sở bằng chứng thực tiễn thay vì chỉ dựa trên dự báo.
Thứ tư, cần nâng cao năng lực thể chế để vận hành hiệu quả các công cụ thử nghiệm chính sách.
Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải tăng cường năng lực đánh giá công nghệ, phân tích rủi ro, xử lý dữ liệu và phối hợp liên ngành. Đồng thời, cần mở rộng cơ chế đối thoại với doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu và chuyên gia nhằm kịp thời nhận diện các xu hướng công nghệ mới và chuẩn bị điều kiện cần thiết cho quá trình thử nghiệm chính sách.
Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy hiệu quả của quản trị đổi mới sáng tạo không phụ thuộc vào việc lựa chọn duy nhất một công cụ thử nghiệm chính sách mà ở khả năng kết hợp linh hoạt các công cụ phù hợp với từng giai đoạn phát triển của công nghệ. Đối với Việt Nam, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện Regulatory Sandbox, việc nhận diện và phát triển Test and Learn như một công cụ quản trị độc lập sẽ góp phần đa dạng hóa các phương thức thử nghiệm chính sách, nâng cao năng lực quản trị thích ứng và tạo môi trường thuận lợi hơn cho đổi mới sáng tạo.
4. Kết luận
Sự phát triển nhanh của công nghệ đang đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản lý nhà nước theo hướng linh hoạt và thích ứng hơn. Trong bối cảnh pháp luật khó theo kịp tốc độ đổi mới sáng tạo, các công cụ thử nghiệm chính sách trở thành phương thức quan trọng giúp cơ quan quản lý giảm bất định, thu thập bằng chứng thực tiễn và từng bước hoàn thiện khuôn khổ pháp lý.
Qua phân tích, có thể thấy Test and Learn và Regulatory Sandbox đều hướng tới mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua thử nghiệm thực tiễn, nhưng khác nhau về mức độ thể chế hóa, phương thức triển khai và phạm vi áp dụng. Test and Learn phù hợp với giai đoạn thử nghiệm và học hỏi ban đầu nhờ tính linh hoạt, trong khi Regulatory Sandbox là cơ chế thử nghiệm chính thức, thích hợp đối với những lĩnh vực có mức độ rủi ro và yêu cầu quản lý cao hơn. Hai công cụ không thay thế mà bổ trợ cho nhau trong cùng một cách tiếp cận quản trị thích ứng, cho phép cơ quan quản lý lựa chọn mức độ can thiệp phù hợp với từng loại công nghệ và mục tiêu chính sách.
Đối với Việt Nam, việc ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng đánh dấu bước tiến quan trọng trong áp dụng phương thức quản trị dựa trên thử nghiệm. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả quản trị đổi mới sáng tạo, cần mở rộng cách tiếp cận từ việc tập trung vào Regulatory Sandbox sang xây dựng một cơ chế thử nghiệm chính sách linh hoạt hơn, trong đó Test and Learn và Regulatory Sandbox được sử dụng bổ trợ trên cơ sở mức độ bất định của công nghệ và rủi ro quản lý. Đồng thời, cần tăng cường năng lực thể chế và cơ chế chuyển hóa kết quả thử nghiệm thành quá trình hoàn thiện chính sách, góp phần xây dựng hệ thống quản lý nhà nước thích ứng, dựa trên bằng chứng và tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo./.
-------------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
Tiếng Việt
1. Chính phủ, Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.
2. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 316/QĐ-Ttg ngày 09/3/2021 cho phép triển khai thí điểm dùng tài khoản viễn thông thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ có giá trị nhỏ (Mobile-Money).
Tiếng Anh
3. Arner, D. W., Barberis, J. N., và Buckley, R. P (2017), FinTech and RegTech in a nutshell, and the future in a Regulatory Sandbox. CFA Institute Research Foundation.
4. Buckley, R. P., Arner, D. W., Veidt, R., và Zetzsche, D. A (2020), Building FinTech ecosystems: Regulatory Sandboxes, innovation hubs and beyond. Washington University Journal of Law & Policy, 61, 55-98.
5. Financial Conduct Authority (2017), Regulatory Sandbox: Lessons learned report. Truy cập ngày 03/6/2026, từ https://www.fca.org.uk/publication/research-and-data/regulatory-sandbox-lessons-learned-report.pdf.
6. Jenik, I., & Lauer, K (2017), Regulatory Sandboxes and financial inclusion. CGAP Working Paper. Truy cập ngày 10/6/2026, từ https://www.cgap.org/research/publication/regulatory-sandboxes-and-financial-inclusion.
7. OECD/KDI (2021), Case Studies on the Regulatory Challenges Raised by Innovation and the Regulatory Responses. OECD Publishing. Truy cập ngày 10/6/2026, từ https://www.oecd.org/en/publications/case-studies-on-the-regulatory-challenges-raised-by-innovation-and-the-regulatory-responses_8fa190b5-en.html.
8. United Nations Secretary-General's Special Advocate for Inclusive Finance for Development (2019), Briefing on Regulatory Sandboxes, innovation hubs, and Test and Learn approaches. Truy cập ngày 19/5/2026 tại https://www.unsgsa.org/sites/default/files/resources-files/2020-09/Fintech_Briefing_Paper_Regulatory_Sandboxes.pdf.
9. World Bank (2020), How to build a Regulatory Sandbox: A practical guide for policy makers. Truy cập ngày 06/3/2026 tại https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/126281625136122935
10. Zetzsche, D. A., Buckley, R. P., Arner, D. W., & Barberis, J. N (2017), Regulating a revolution: From Regulatory Sandboxes to smart regulation. Fordham Journal of Corporate & Financial Law, 23(1), 31-103.
ThS Hạ Thu Quyên - Học viện Hành chính và Quản trị công
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả