Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Kích hoạt giá trị của chính sách bảo hiểm thất nghiệp

Ngày đăng: 05/08/2026   16:22
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Thị trường lao động luôn vận động theo những biến chuyển của nền kinh tế. Trong bối cảnh chuyển đổi số, tái cơ cấu sản xuất và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực, nguy cơ mất việc làm hoặc phải chuyển đổi nghề nghiệp luôn hiện hữu đối với một bộ phận người lao động. Khi đó, bảo hiểm thất nghiệp không chỉ dừng lại ở vai trò hỗ trợ thu nhập trong thời gian chưa có việc làm mà đã trở thành một chính sách an sinh mang tính chủ động, góp phần duy trì sự ổn định của thị trường lao động và tạo điều kiện để người lao động sớm quay trở lại làm việc.

Tín hiệu tích cực từ thị trường lao động

Sau hơn 15 năm triển khai, chính sách bảo hiểm thất nghiệp từng bước khẳng định hiệu quả trong quá trình thực hiện. Nếu như giai đoạn đầu, trọng tâm chủ yếu là giải quyết chế độ trợ cấp thất nghiệp thì đến nay, chính sách đã được mở rộng theo hướng hỗ trợ toàn diện hơn, từ tư vấn, giới thiệu việc làm đến đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao kỹ năng nghề cho người lao động. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế trong giai đoạn mới, khi việc duy trì khả năng tham gia thị trường lao động có ý nghĩa quan trọng không kém việc hỗ trợ tài chính.

Theo Bảo hiểm xã hội Việt Nam, trong 6 tháng đầu năm 2026, toàn hệ thống đã tiếp nhận 332.629 quyết định hưởng trợ cấp thất nghiệp và 7.975 quyết định hỗ trợ người lao động tham gia đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề. Tổng kinh phí chi trả các chế độ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp đạt khoảng 181.736 tỷ đồng, góp phần bảo đảm quyền lợi của người tham gia và giúp người lao động ổn định cuộc sống khi gặp khó khăn về việc làm.

Bên cạnh đó, thị trường lao động đóng góp những tín hiệu tích cực. Tính đến hết tháng 6/2026, hệ thống Trung tâm Dịch vụ việc làm trên cả nước đã tư vấn, giới thiệu việc làm cho hơn 1,2 triệu lượt người, tăng trên 20% so với cùng kỳ năm trước. Số người nộp hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp khoảng 420.000 người, giảm khoảng 2%; số người có quyết định hưởng trợ cấp thất nghiệp khoảng 380.000 người, giảm gần 1% so với cùng kỳ năm 2025. Nhìn chung, thị trường lao động tiếp tục duy trì đà phục hồi, khả năng hấp thụ lao động từng bước được cải thiện và chưa xuất hiện tình trạng cắt giảm lao động trên diện rộng như thời kỳ chịu tác động của đại dịch COVID-19.

Kết nối, hỗ trợ người lao động tìm việc tại Sàn giao dịch việc làm Hà Nội.

Mặc dù các hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều doanh nghiệp ngày càng được cải thiện, nhu cầu tuyển dụng giữa các ngành nghề hiện nay vẫn có sự chênh lệch đáng kể. Một số lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, logistics, công nghệ thông tin, năng lượng xanh hay sản xuất thông minh đang cần lượng lớn lao động có kỹ năng, trong khi nhiều lao động ở các ngành truyền thống lại chưa đáp ứng được yêu cầu mới. Đây là khoảng trống mà chính sách bảo hiểm thất nghiệp cần tiếp tục phát huy vai trò thông qua các hoạt động tư vấn nghề nghiệp, kết nối việc làm và hỗ trợ đào tạo lại.

Thực tế cho thấy, trong điều kiện chu kỳ sản xuất thay đổi nhanh và yêu cầu về kỹ năng ngày càng cao, người lao động rất khó duy trì việc làm lâu dài nếu không thường xuyên cập nhật kiến thức và nâng cao trình độ chuyên môn. Vì vậy, hỗ trợ đào tạo nghề không còn là chính sách mang tính khuyến khích mà đã trở thành giải pháp giúp người lao động thích ứng với sự dịch chuyển của thị trường lao động.

Một điểm đáng chú ý là tỷ lệ người lao động được hỗ trợ đào tạo nghề từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp vẫn còn khiêm tốn so với số người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống dịch vụ việc làm, cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp nhằm xây dựng các chương trình đào tạo sát nhu cầu tuyển dụng, giúp người lao động nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động thay vì chỉ dừng ở việc nhận trợ cấp trong thời gian thất nghiệp.

Trước thực trạng thị trường lao động chịu tác động ngày càng lớn từ chuyển đổi số, biến động kinh tế thế giới và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, chính sách bảo hiểm thất nghiệp ngoài việc bảo đảm nguồn tài chính để chi trả trợ cấp cho người lao động thì còn đóng vai trò linh hoạt để hỗ trợ người lao động duy trì khả năng có việc làm, đồng thời giúp doanh nghiệp giữ chân và phát triển nguồn nhân lực khi gặp khó khăn.

Đây cũng là định hướng được thể hiện trong Luật Việc làm năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Luật đã bổ sung cơ sở pháp lý để Chính phủ chủ động quyết định các biện pháp hỗ trợ từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp khi phát sinh những tình huống bất khả kháng theo quy định của pháp luật. Đây là bước hoàn thiện quan trọng, tạo điều kiện để chính sách có thể phản ứng nhanh hơn trước những biến động lớn của nền kinh tế, hạn chế tác động tiêu cực đến việc làm và thu nhập của người lao động.

Nâng cao năng lực dự báo

Trong những năm qua, hệ thống Trung tâm Dịch vụ việc làm đã từng bước chuyển từ mô hình giải quyết thủ tục hành chính sang mô hình cung cấp dịch vụ việc làm. Việc kết nối cung - cầu lao động, tổ chức các phiên giao dịch việc làm trực tiếp và trực tuyến, phối hợp với doanh nghiệp để tuyển dụng theo nhu cầu thực tế đã góp phần rút ngắn thời gian thất nghiệp của nhiều người lao động. Song, so với yêu cầu phát triển của thị trường lao động hiện đại, dư địa để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống này vẫn còn khá lớn.

Một trong những hạn chế hiện nay là chất lượng dự báo thị trường lao động chưa theo kịp tốc độ biến động của nền kinh tế. Ở nhiều địa phương, thông tin về nhu cầu tuyển dụng, cơ cấu ngành nghề, yêu cầu kỹ năng và xu hướng dịch chuyển lao động vẫn chưa được cập nhật thường xuyên. Điều này khiến việc tư vấn, định hướng nghề nghiệp và tổ chức đào tạo đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Luật Việc làm năm 2025 cũng cũng chú trọng nâng cao năng lực dự báo và phân tích thị trường lao động. Khi hệ thống dữ liệu được xây dựng đầy đủ, đồng bộ và cập nhật theo thời gian thực, cơ quan quản lý sẽ có cơ sở để đánh giá xu hướng việc làm, dự báo nhu cầu nhân lực của từng ngành, từng địa phương và kịp thời đề xuất các giải pháp điều tiết phù hợp. Đây cũng là điều kiện quan trọng để việc sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp đạt hiệu quả cao hơn, đúng đối tượng và đúng mục đích.

Trong đó, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý và tổ chức thực hiện. Việc liên thông dữ liệu giữa cơ quan bảo hiểm xã hội, cơ quan quản lý lao động, cơ sở đào tạo nghề và hệ thống dịch vụ việc làm sẽ giúp rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, giảm chi phí hành chính và tạo thuận lợi cho người lao động trong quá trình tiếp cận các chính sách hỗ trợ. Đồng thời, dữ liệu số cũng giúp cơ quan quản lý theo dõi sát diễn biến thị trường lao động, phát hiện sớm những khu vực hoặc ngành nghề có nguy cơ mất cân đối cung - cầu để chủ động có giải pháp ứng phó.

Tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động. Các chương trình đào tạo được xây dựng trên cơ sở nhu cầu tuyển dụng cụ thể thường mang lại hiệu quả cao hơn, giúp người lao động nhanh chóng thích nghi với vị trí việc làm mới. Đây cũng là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển nguồn nhân lực trong nền kinh tế số, nơi kỹ năng nghề nghiệp cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

Trong thời gian tới, cùng với việc triển khai đồng bộ Luật Việc làm năm 2025, việc quản lý và sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp cần tiếp tục bảo đảm các nguyên tắc công khai, minh bạch, an toàn và bền vững. Khi được triển khai có hiệu quả, Quỹ bảo hiểm thất nghiệp sẽ tiếp tục phát huy vai trò là điểm tựa của người lao động trước những biến động của thị trường, đồng thời góp phần xây dựng một thị trường lao động phát triển ổn định và bền vững./.

Hoàng Dương