Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Kinh nghiệm quốc tế về xác định mức sống tối thiểu và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Ngày đăng: 17/08/2026   15:45
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Mức sống tối thiểu (MSTT) là căn cứ khoa học nền tảng để hoạch định hàng loạt chính sách xã hội, từ xác định chuẩn nghèo, điều chỉnh tiền lương tối thiểu đến thiết kế các chương trình trợ giúp xã hội. Bài viết hệ thống hóa và so sánh kinh nghiệm xác định MSTT của năm quốc gia đại diện cho các nhóm mô hình khác nhau: Trung Quốc (hướng dẫn trung ương kết hợp phân quyền địa phương), Thái Lan và Philippines (cơ quan thống kê - hoạch định quốc gia tính toán và công bố gắn với chuẩn nghèo), Hàn Quốc (pháp điển hóa quyền được bảo đảm mức sống tối thiểu) và Vương quốc Anh (chuẩn thu nhập tối thiểu dựa trên đồng thuận xã hội).

Trên cơ sở phân tích năm khía cạnh thống nhất - khung pháp lý, tiêu chí và phương pháp xác định, nguồn số liệu và kỳ công bố, cơ quan thực hiện và mục đích sử dụng - bài viết rút ra bảy nhóm bài học có giá trị tham khảo cho việc hoàn thiện phương pháp xác định MSTT ở Việt Nam giai đoạn 2026-2030.

Từ khóa: mức sống tối thiểu, chi phí nhu cầu cơ bản, chuẩn nghèo, tiền lương tối thiểu, kinh nghiệm quốc tế.

Abstract: The minimum living standard (MLS) provides the scientific foundation for a wide range of social policies, from setting poverty lines and adjusting minimum wages to designing social assistance programmes. This paper systematises and compares the experiences of five countries representing distinct institutional models: China, Thailand, the Philippines, the Republic of Korea and the United Kingdom. Analysing five consistent dimensions - legal framework, criteria and methods, data sources and publication cycle, implementing agencies and policy uses - the paper draws seven lessons for improving Viet Nam's methodology for determining the minimum living standard in 2026-2030.

Keywords: minimum living standard, cost of basic needs, poverty line, minimum wage, international experience.

Ảnh minh họa

1. Đặt vấn đề

Mức sống tối thiểu là ngưỡng bảo đảm chi trả đủ các nhu cầu vật chất và tinh thần thiết yếu để mỗi cá nhân duy trì được thể chất và tâm lý bình thường trong đời sống hằng ngày. Với vai trò là một hằng số tham chiếu của hệ thống chính sách xã hội, MSTT đồng thời là cơ sở để xác định chuẩn nghèo, là căn cứ điều chỉnh tiền lương tối thiểu và là nền tảng để thiết kế các chuẩn trợ giúp xã hội. Do đó, phương pháp xác định MSTT không chỉ là một vấn đề kỹ thuật thống kê, mà còn là một lựa chọn chính sách có tác động sâu rộng đến phân phối thu nhập, an sinh xã hội và công bằng xã hội.

Ở Việt Nam, MSTT hiện được tính toán song song bởi hai chủ thể với hai chuẩn năng lượng và hai cách xử lý cấu phần phi lương thực khác nhau: cơ quan thống kê quốc gia tính MSTT của dân cư (chuẩn 2.100 kcal/người/ngày) để xác định chuẩn nghèo, còn bộ phận kỹ thuật của Hội đồng Tiền lương quốc gia tính MSTT của người lao động và gia đình họ (chuẩn 2.300 kcal/người/ngày) để khuyến nghị điều chỉnh lương tối thiểu vùng. Sự tồn tại của hai cách tiếp cận thiếu thống nhất, cùng với địa vị pháp lý chưa rõ ràng của con số MSTT được công bố, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện phương pháp luận. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trở nên đặc biệt hữu ích, giúp nhận diện các nguyên tắc phương pháp luận phổ quát cũng như những lựa chọn thể chế phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm xác định MSTT của năm quốc gia được lựa chọn theo ba nhóm tiêu chí: các quốc gia có cùng trình độ phát triển với Việt Nam (Thái Lan, Philippines); quốc gia có cùng định hướng về chính sách xã hội (Trung Quốc); và các quốc gia có hệ thống phương pháp luận phát triển cao, áp dụng phương pháp xác định mức tối thiểu cho các đối tượng đặc thù (Hàn Quốc, Anh). Đối với mỗi quốc gia, nội dung phân tích tập trung vào các khía cạnh so sánh thống nhất: tiêu chí và phương pháp xác định; nguồn số liệu và kỳ công bố; cơ quan xác định, công bố và mục đích sử dụng trong hệ thống chính sách. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam.

2. Kinh nghiệm quốc tế về xác định mức sống tối thiểu

2.1. Trung Quốc: hệ thống bảo đảm mức sống tối thiểu (Dibao)

Hệ thống bảo đảm mức sống tối thiểu của Trung Quốc (Dibao) phản ánh quá trình chuyển đổi từ các sáng kiến địa phương phân tán sang một chương trình an sinh xã hội quy mô quốc gia có khung pháp lý và nguồn lực tài khóa rõ ràng. Trong thập niên 1990, trước sức ép của cải cách kinh tế thị trường, đô thị hóa nhanh và cải cách doanh nghiệp nhà nước khiến nhiều lao động mất việc, một số đô thị lớn như Thượng Hải, Thiên Tân, Trùng Khánh và Đại Liên đã chủ động thiết lập các chương trình hỗ trợ bảo đảm mức sống tối thiểu cho nhóm hộ rất nghèo. Sang giai đoạn 2000-2010, Trung Quốc chuyển sang mô hình quốc gia được chuẩn hóa về tiêu chí, quy trình và cơ chế tài chính: Quốc vụ viện ban hành các văn bản hướng dẫn chung, Bộ Dân chính được giao vai trò cơ quan chủ trì, và Dibao được mở rộng từ đô thị sang nông thôn - một bước ngoặt đưa hệ thống an sinh tiến gần mục tiêu bao phủ toàn dân. Từ sau năm 2010, chương trình tiếp tục được củng cố qua cải thiện phương pháp nhắm mục tiêu, ứng dụng công nghệ và xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông giữa thuế, việc làm, ngân hàng và các chương trình an sinh.

Về phương pháp, Trung Quốc không có một chuẩn quốc gia thống nhất mà theo cách tiếp cận lai giữa tiêu chuẩn chi tiêu thiết yếu và khả năng tài chính của địa phương: chính quyền trung ương đưa ra nguyên tắc chung, còn các tỉnh, thành phố xây dựng ngưỡng Dibao phù hợp với điều kiện giá cả, thu nhập và mức sống địa phương. Về bản chất, Dibao sử dụng phương pháp “nhu cầu tối thiểu kết hợp bù thiếu hụt thu nhập”: mức chuẩn chi tiêu tối thiểu được xác định trước, sau đó hộ gia đình được trợ cấp phần chênh lệch giữa mức chuẩn và thu nhập được công nhận, theo công thức: Mức trợ cấp Dibao = Ngưỡng chuẩn địa phương − Thu nhập được công nhận của hộ. Chuẩn chi tiêu thường dựa trên nhu cầu dinh dưỡng tối thiểu của người trưởng thành với mức năng lượng tham chiếu phổ biến khoảng 2.100-2.400 kcal/người/ngày, điều chỉnh theo điều kiện khí hậu, cơ cấu tiêu dùng và đặc điểm dân cư. Cách tiếp cận phân quyền bảo đảm tính thực tế nhưng dẫn tới chênh lệch vùng đáng kể: năm 2023, mức Dibao đô thị tại Thượng Hải đạt khoảng 1.595 nhân dân tệ/người/tháng, tại Bắc Kinh khoảng 1.320 nhân dân tệ/người/tháng, trong khi nhiều tỉnh khác thấp hơn nhiều.

Việc xác định ngưỡng dựa trên dữ liệu khảo sát tiêu dùng hộ gia đình (đặc biệt là Dự án Thu nhập hộ gia đình Trung Quốc - CHIP), điều tra giá địa phương, chỉ số giá tiêu dùng vùng và dữ liệu quản lý dân cư. Chính quyền cấp tỉnh, thành phố trực tiếp xác định và công bố mức chuẩn Dibao hằng năm, điều chỉnh định kỳ một đến hai năm một lần theo biến động chi phí sinh hoạt. Ngưỡng Dibao không chỉ được dùng để xác định trợ cấp tiền mặt mà còn là căn cứ tham chiếu trong hỗ trợ y tế, giáo dục, nhà ở xã hội và cứu trợ khẩn cấp; sau chiến dịch xóa nghèo tuyệt đối năm 2020, chuẩn MSTT tiếp tục được dùng như công cụ giám sát hộ có nguy cơ tái nghèo, cho thấy sự chuyển dịch từ vai trò “chuẩn trợ cấp” sang vai trò “chỉ báo quản trị xã hội”. Hạn chế chủ yếu của mô hình là chênh lệch lớn giữa các tỉnh, sai sót trong nhắm mục tiêu và gánh nặng tài chính đối với các địa phương thu nhập thấp.

2.2. Thái Lan: chuẩn nghèo quốc gia đa mục đích

Trước thập niên 1990, Thái Lan là quốc gia nông nghiệp với chính sách xã hội còn hạn chế và khái niệm MSTT chưa được định hình rõ ràng. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 với tỷ lệ thất nghiệp tăng nhanh và nhiều hộ rơi vào “nghèo mới” đã thúc đẩy Chính phủ xây dựng một khung MSTT thống nhất. Quá trình phát triển trải qua ba giai đoạn: giai đoạn 1990-2000 MSTT phục vụ đo lường nghèo đói dựa trên chi tiêu tối thiểu cho lương thực và nhu yếu phẩm; giai đoạn 2000-2010 MSTT gắn với an sinh xã hội, là căn cứ thiết kế chương trình bảo hiểm y tế toàn dân (“30 Baht” năm 2001) và xác định đối tượng trợ cấp; và từ 2010 đến nay MSTT trở thành công cụ đa mục đích, bổ sung khía cạnh xã hội - nhân văn và áp dụng cách tiếp cận đa chiều.

Thái Lan sử dụng ba phương pháp chính. Thứ nhất là phương pháp chi phí cơ bản (chuẩn ngân sách): MSTT được tính theo chi phí đáp ứng các nhu cầu cơ bản gồm thực phẩm và dinh dưỡng (chuẩn tham chiếu 2.100 kcal/người/ngày), nhà ở, y tế, giáo dục, giao thông và các chi phí khác; đường chuẩn nghèo được tính theo công thức PL = FPL + NFPL, trong đó FPL là chi phí thực phẩm tối thiểu và NFPL là chi phí tối thiểu cho các nhu cầu phi thực phẩm. Thứ hai là phương pháp thu nhập, so sánh thu nhập thực tế của hộ với mức chi phí chuẩn tối thiểu, thường dùng như chỉ số bổ sung. Thứ ba là phương pháp kết hợp: xây dựng rổ hàng hóa, dịch vụ cơ bản rồi so sánh với dữ liệu thu nhập - chi tiêu hộ gia đình để hiệu chỉnh, đồng thời tham vấn cộng đồng và chuyên gia nhằm phản ánh quan niệm xã hội về mức sống “tối thiểu chấp nhận được”. MSTT được xây dựng trên đơn vị hộ gia đình, phân biệt hộ đô thị và nông thôn, điều chỉnh theo khu vực (chi phí sống ở Bangkok cao hơn nông thôn khoảng 20-40%) và theo lạm phát.

Về phân công thể chế, Văn phòng Thống kê quốc gia (NSO) thu thập dữ liệu qua Khảo sát kinh tế - xã hội hộ gia đình; Hội đồng Phát triển kinh tế và xã hội quốc gia (NESDC) phân tích, tính toán và công bố chuẩn nghèo, MSTT hằng năm; Bộ Lao động sử dụng MSTT làm cơ sở điều chỉnh lương tối thiểu vùng; các viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế phản biện độc lập. Theo công bố mới nhất của NESDC, chuẩn nghèo (MSTT quốc gia) năm 2024 của Thái Lan là 3.078 baht/người/tháng (tăng từ 3.043 baht năm 2023 và 2.803 baht năm 2021); tỷ lệ nghèo năm 2024 là 4,89% dân số. Ưu điểm nổi bật của mô hình Thái Lan là MSTT gắn với nhu cầu thực tế, phân loại đối tượng đa dạng, hệ thống dữ liệu minh bạch và linh hoạt theo vùng; hạn chế là chênh lệch giữa chính sách và thực tế, nguồn lực tài chính hạn chế và quản lý còn phân tán giữa nhiều bộ ngành.

2.3. Philippines: phương pháp chi phí nhu cầu cơ bản (CBN) có phân vùng

Philippines tiếp cận khái niệm chuẩn nghèo từ giai đoạn 1970-1990, ban đầu chỉ dựa trên chi phí tiêu dùng lương thực bảo đảm lượng calo tối thiểu, sau đó mở rộng sang các nhu cầu phi lương thực và hoàn thiện hệ thống Khảo sát thu nhập và chi tiêu hộ gia đình (FIES). Từ năm 2010, Philippines chính thức áp dụng phương pháp chi phí nhu cầu cơ bản (CBN) để xác định MSTT và chuẩn nghèo có điều chỉnh theo vùng. Mốc thể chế quan trọng là việc thành lập Cơ quan Thống kê Philippines (PSA) năm 2013 trên cơ sở hợp nhất bốn cơ quan thống kê, trở thành đầu mối duy nhất chịu trách nhiệm khảo sát, tính toán và công bố chính thức chuẩn nghèo, MSTT.

Phương pháp CBN được thực hiện theo ba bước. Bước một, xác định rổ lương thực bảo đảm 2.000 kcal/người/ngày: PSA phối hợp với Bộ Y tế lựa chọn rổ lương thực tham chiếu (gạo, ngô, cá, rau, dầu ăn, đường...) vừa dựa trên tiêu chuẩn dinh dưỡng vừa phản ánh thói quen tiêu dùng thực tế, tính chi phí theo giá thị trường từng vùng. Bước hai, tính chi phí nhu cầu phi lương thực dựa vào tỷ trọng chi tiêu thực tế của nhóm hộ nghèo trong FIES (theo logic hệ số Engel) cho nhà ở, giáo dục, y tế, quần áo, đi lại, điện nước. Bước ba, điều chỉnh theo giá cả từng vùng dựa trên khảo sát giá tiêu dùng hằng tháng và hằng quý; nhờ đó MSTT ở Metro Manila có thể cao gấp rưỡi đến gấp đôi một tỉnh nông thôn miền Nam. Bên cạnh CBN, Philippines còn áp dụng chỉ số nghèo đa chiều (MPI) và kết hợp dữ liệu hành chính để xác định chính xác nhóm đối tượng dễ tổn thương.

Ba nguồn dữ liệu chủ yếu là FIES (ba năm một lần), Khảo sát chỉ số nghèo hằng năm giữa hai kỳ FIES để giảm độ trễ, và khảo sát giá hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng theo vùng. PSA là cơ quan trung tâm tính toán và công bố; Bộ Lao động và Việc làm dùng MSTT trong xác định lương tối thiểu vùng; Bộ Phúc lợi xã hội và Phát triển dùng MSTT xác định đối tượng chương trình trợ cấp tiền mặt có điều kiện 4Ps. Theo số liệu năm 2023, chuẩn nghèo của Philippines khoảng 13.873 peso/tháng cho hộ 5 người (tương đương khoảng 2.775 peso/người/tháng); tỷ lệ nghèo khoảng 15,5% dân số. Thành tựu nổi bật của mô hình là tính toàn diện, minh bạch, dữ liệu cập nhật định kỳ gắn với điều chỉnh chính sách; hạn chế là khoảng cách giữa MSTT và giá cả thực tế ở đô thị lớn, độ trễ công bố số liệu 1-2 năm và sự phối hợp liên ngành chưa đồng bộ.

2.4. Hàn Quốc: pháp điển hóa quyền được bảo đảm mức sống tối thiểu

Hệ thống bảo đảm sinh kế cơ bản của Hàn Quốc gắn liền với quá trình hiện đại hóa an sinh xã hội sau khủng hoảng kinh tế châu Á năm 1997. Cột mốc pháp lý quan trọng nhất là việc ban hành Luật Bảo đảm sinh kế cơ bản quốc gia (National Basic Livelihood Security Act) năm 1999, đánh dấu bước chuyển từ mô hình phúc lợi mang tính từ thiện sang hệ thống quyền lợi pháp định: Luật quy định rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm mức sống tối thiểu cho mọi công dân không đủ thu nhập, xác lập quyền tiếp cận trợ giúp an sinh như một quyền xã hội. Các lần sửa đổi sau đó tập trung hoàn thiện tiêu chí xác định chuẩn, tăng độ chính xác trong xác minh thu nhập và đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ phi tiền tệ, với vai trò chuyên môn của Bộ Y tế và Phúc lợi (MOHW) và Viện Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc (KIHASA).

Hàn Quốc sử dụng phương pháp “nhu cầu tối thiểu kết hợp bù thiếu hụt thu nhập” với mô hình tính toán đa thành phần. Trọng tâm là giỏ hàng hóa tiêu chuẩn hóa phản ánh chi phí đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cơ bản theo các nhóm tiêu dùng thiết yếu: thực phẩm (mức năng lượng tham chiếu khoảng 2.100-2.300 kcal/người/ngày), nhà ở, điện, nước, gas, sưởi ấm, quần áo, y tế cơ bản, giáo dục tối thiểu, giao thông, thông tin liên lạc và vật dụng sinh hoạt thiết yếu. Đặc trưng nổi bật là “thu nhập được công nhận” bao gồm cả thu nhập thực nhận và giá trị quy đổi từ tài sản theo cơ chế chuyển đổi tài sản thành thu nhập, nhằm hạn chế giấu tài sản hoặc trục lợi trợ cấp. Hàn Quốc còn áp dụng hệ số quy đổi quy mô hộ gia đình và bổ sung cách tiếp cận tỷ lệ thu nhập trung vị để chuẩn MSTT không quá cách biệt với mức sống chung. Mức trợ cấp được xác định theo công thức: Hỗ trợ = Chi phí sinh hoạt tối thiểu (MCL) − Thu nhập được công nhận (sau quy đổi tài sản). Theo hướng dẫn năm 2024, mức thu nhập tham chiếu đối với hộ một người khoảng 2,23 triệu won/tháng, hộ bốn người khoảng 5,73 triệu won/tháng.

Dữ liệu phục vụ xác định MSTT gồm Khảo sát thu nhập và chi tiêu hộ gia đình (HIES), chỉ số giá tiêu dùng và dữ liệu hành chính về thuế, bảo hiểm xã hội, tài sản - được liên thông giữa nhiều bộ ngành cho phép xác minh tự động. MOHW xây dựng khung phương pháp luận với sự tham gia của Ủy ban Bảo đảm sinh kế cơ bản Trung ương và KIHASA; mức chuẩn được công bố chính thức hằng năm (khoảng tháng 7-8) trên cổng thông tin của MOHW; chính quyền địa phương trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, xác minh và chi trả. MCL là căn cứ xác định đối tượng và mức trợ cấp sinh kế, đồng thời liên kết chặt chẽ với các chính sách y tế, giáo dục, nhà ở và hỗ trợ việc làm theo mô hình an sinh tích hợp đa chiều. Ưu điểm nổi bật là khung pháp lý rõ ràng tạo tính ổn định và minh bạch, cơ chế quy đổi tài sản cải thiện độ chính xác nhắm mục tiêu, và sự liên kết với dịch vụ xã hội giúp thoát nghèo bền vững; hạn chế là thủ tục xác minh phức tạp và áp lực ngân sách trong bối cảnh già hóa dân số.

2.5. Vương quốc Anh: chuẩn thu nhập tối thiểu dựa trên đồng thuận xã hội

Phương pháp chuẩn thu nhập tối thiểu (Minimum Income Standard - MIS) của Vương quốc Anh đại diện cho cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm, dựa trên đồng thuận xã hội để xác định mức thu nhập “đủ để sống” trong bối cảnh hiện đại. MIS được phát triển từ năm 2008 bởi Quỹ Joseph Rowntree (JRF) và Trung tâm Nghiên cứu chính sách xã hội (CRSP) thuộc Đại học Loughborough. Đặc điểm quan trọng nhất của MIS là cách tiếp cận “từ dưới lên”: chính người dân, chứ không phải nhà hoạch định chính sách, đưa ra các chuẩn mực về nhu cầu thiết yếu. MIS không phải là mức trợ cấp bắt buộc hay tiêu chuẩn pháp lý mà là một chuẩn tham khảo có sức thuyết phục mạnh đối với giới nghiên cứu, công chúng và các nhà hoạch định chính sách.

Trọng tâm của phương pháp là các nhóm thảo luận tập trung với thành phần đa dạng về tuổi, giới tính, vùng cư trú và điều kiện kinh tế, được yêu cầu mô tả chi tiết một mức sống “tối thiểu nhưng có phẩm giá, được xã hội chấp nhận”, từ đó liệt kê các hàng hóa, dịch vụ cần thiết; quá trình lặp lại nhiều vòng để đạt đồng thuận. Danh sách sau đó được chuyên gia chuyển đổi thành rổ chi tiêu cụ thể và định giá theo dữ liệu giá thị trường. Khác với các mô hình nghèo tuyệt đối, MIS không sử dụng một mức năng lượng cố định mà tham khảo hướng dẫn dinh dưỡng quốc gia để xác định chế độ ăn “tối thiểu nhưng chấp nhận được về mặt xã hội”. Đáng chú ý, nhiều mặt hàng công nghệ và chi phí xã hội (internet băng rộng, điện thoại thông minh, chi phí tham gia hoạt động cộng đồng) được coi là thiết yếu vì phản ánh chuẩn mực xã hội hiện đại. MIS được tính riêng cho từng loại hộ: người độc thân, cặp vợ chồng có con nhỏ, người về hưu, người khuyết tật.

MIS dựa trên các nguồn dữ liệu tin cậy gồm Khảo sát nguồn lực gia đình (FRS), Khảo sát chi phí sinh hoạt và thực phẩm (LCFS), chỉ số giá tiêu dùng và các khảo sát giá thị trường độc lập. Chu kỳ cập nhật hằng năm: CRSP rà soát chi phí rổ tiêu chuẩn, cập nhật giá theo CPI hoặc dữ liệu giá thị trường, đồng thời định kỳ tổ chức các vòng thảo luận cộng đồng để xem xét bổ sung hoặc loại bỏ mặt hàng theo thay đổi của chuẩn mực xã hội. Theo báo cáo MIS năm 2024, một người độc thân tại Anh cần khoảng 29.500 bảng/năm trước thuế để đạt mức sống tối thiểu theo chuẩn xã hội; hộ hai người lớn và hai trẻ em cần khoảng 50.000 bảng/năm. Ứng dụng nổi bật nhất của MIS là làm cơ sở cho các chiến dịch lương đủ sống (Living Wage Foundation) và là công cụ phân tích chênh lệch giữa mức hỗ trợ của nhà nước và nhu cầu tài chính thực tế của hộ gia đình. Ưu điểm của MIS là tính tham gia, minh bạch và khả năng phản ánh chuẩn mực sống đương đại; hạn chế là thiếu tính ràng buộc pháp lý.

2.6. So sánh các mô hình quốc tế

So sánh năm mô hình cho thấy mỗi quốc gia lựa chọn cấu trúc thể chế khác nhau, phản ánh truyền thống quản trị, triết lý phúc lợi và khả năng tài chính. Về khung pháp lý, Hàn Quốc đại diện cho mô hình pháp điển hóa mạnh (luật hóa quyền được bảo đảm mức sống tối thiểu); Trung Quốc theo mô hình hướng dẫn trung ương kết hợp phân quyền địa phương; Anh theo mô hình chuẩn xã hội độc lập do tổ chức nghiên cứu xây dựng và công bố; còn Thái Lan và Philippines theo mô hình cơ quan thống kê - hoạch định quốc gia tính toán và công bố chính thức gắn với chuẩn nghèo.

Về phương pháp xác định, Trung Quốc và Hàn Quốc cùng sử dụng nguyên tắc “ngưỡng chuẩn trừ thu nhập” để chi trả trợ cấp trực tiếp, trong đó Hàn Quốc chuẩn hóa cao hơn với rổ hàng hóa tiêu chuẩn, hệ số quy đổi hộ và cơ chế quy đổi tài sản thành thu nhập; Thái Lan và Philippines sử dụng phương pháp CBN để xác định chuẩn nghèo quốc gia có phân vùng; Anh sử dụng cách tiếp cận “từ dưới lên” dựa trên đồng thuận cộng đồng. Về dữ liệu, tất cả các quốc gia đều dựa trên khảo sát thu nhập - chi tiêu hộ gia đình và chỉ số giá, nhưng khác nhau về mức độ chuẩn hóa và tích hợp: Hàn Quốc có hệ thống dữ liệu hành chính liên thông được đánh giá chính xác và minh bạch nhất; Trung Quốc phát triển dữ liệu liên thông nhưng chất lượng phụ thuộc năng lực từng tỉnh; Anh có cơ chế dữ liệu nghiên cứu - xã hội học mạnh với tần suất cập nhật hằng năm.

Bảng 1. So sánh các mô hình xác định mức sống tối thiểu của năm quốc gia

Tiêu chí

Trung Quốc

Thái Lan

Philippines / Hàn Quốc

Anh

Khung pháp lý

Hướng dẫn trung ương + phân quyền địa phương

Cơ quan thống kê - hoạch định công bố

PL: cơ quan thống kê công bố; HQ: luật hóa quyền (1999)

Chuẩn xã hội độc lập, không ràng buộc pháp lý

Phương pháp

Ngưỡng chuẩn − thu nhập (bù thiếu hụt)

CBN + thu nhập + kết hợp tham vấn

PL: CBN phân vùng; HQ: ngưỡng − thu nhập, quy đổi tài sản

MIS “từ dưới lên”, đồng thuận cộng đồng

Chuẩn năng lượng

~2.100-2.400 kcal

2.100 kcal

PL: 2.000 kcal; HQ: 2.100-2.300 kcal

Không cố định; theo hướng dẫn dinh dưỡng

Phân vùng

Theo tỉnh/thành

Đô thị - nông thôn

PL: theo vùng; HQ: hệ số quy mô hộ

Theo loại hộ

Mục đích sử dụng

Trợ cấp Dibao, tham chiếu đa chính sách

Chuẩn nghèo, lương tối thiểu, trợ giúp XH

Chuẩn nghèo, lương tối thiểu, trợ cấp sinh kế

Lương đủ sống, phân tích chính sách

Nguồn: Tổng hợp của tác giả từ báo cáo tổng hợp đề tài (2025). Ghi chú: PL - Philippines; HQ - Hàn Quốc.

Về mức độ minh bạch và sự tham gia, Anh nổi bật về minh bạch và tham gia xã hội; Hàn Quốc nổi bật về minh bạch pháp lý và tính chuẩn hóa; Trung Quốc có phạm vi triển khai rộng nhất nhưng rủi ro phân mảnh cao; Thái Lan và Philippines ở mức khá với cơ chế công bố công khai và tham vấn hội thảo. Về tính bền vững tài chính, mô hình Hàn Quốc được bảo đảm tốt nhất nhờ chuẩn hóa pháp lý và quản trị tài sản hiệu quả; Trung Quốc bộc lộ rủi ro do phụ thuộc ngân sách địa phương; mô hình Anh không trực tiếp đặt gánh nặng lên ngân sách vì chỉ là chuẩn tham chiếu. Điểm chung quan trọng nhất giữa các quốc gia là: MSTT được neo vào nhu cầu dinh dưỡng tối thiểu (2.000-2.400 kcal/người/ngày) và các nhu cầu phi lương thực thiết yếu; có phân vùng theo chi phí sinh hoạt; được công bố công khai, định kỳ (hằng năm là phổ biến) bởi một cơ quan đầu mối rõ ràng; và được sử dụng đồng thời cho nhiều mục đích chính sách - xác định chuẩn nghèo, điều chỉnh lương tối thiểu và thiết kế trợ giúp xã hội.

3. Bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Từ tổng quan kinh nghiệm của năm quốc gia, có thể rút ra bảy nhóm bài học chủ yếu cho việc hoàn thiện phương pháp xác định MSTT tại Việt Nam.

Một là, về lựa chọn phương pháp. Phương pháp CBN là phương pháp được sử dụng phổ biến và phù hợp nhất với các quốc gia có trình độ phát triển tương đồng Việt Nam (Thái Lan, Philippines đều dùng CBN làm phương pháp chính thức), đồng thời là nền tảng của các biến thể hiện đại (MBM của Canada, phương pháp Anker). Việt Nam nên tiếp tục lấy CBN làm phương pháp nền tảng nhưng cần hiện đại hóa theo hướng: xác định trực tiếp các cấu phần phi lương thực lớn (nhà ở, điện nước, y tế, giáo dục, giao thông, thông tin liên lạc) bằng định mức cụ thể thay vì chỉ suy diễn từ hệ số Engel; kết hợp cơ chế tham vấn xã hội kiểu MIS để kiểm chứng danh mục nhu cầu thiết yếu; và áp dụng nguyên tắc của phương pháp Anker khi tính MSTT cho người lao động và gia đình họ.

Hai là, về tiêu chí dinh dưỡng và rổ hàng hóa. Kinh nghiệm các nước cho thấy chuẩn năng lượng cần được lựa chọn phù hợp với cơ cấu dân số và mục đích sử dụng (Philippines 2.000 kcal, Thái Lan 2.100 kcal, Trung Quốc 2.100-2.400 kcal, Hàn Quốc 2.100-2.300 kcal), và rổ thực phẩm phải đồng thời bảo đảm năng lượng, chất lượng dinh dưỡng và phù hợp tập quán tiêu dùng. Rổ hàng hóa cần được rà soát định kỳ theo tiến bộ của khoa học dinh dưỡng và thay đổi cơ cấu tiêu dùng, tránh tình trạng “đóng băng” chuẩn như bài học của phương pháp Orshansky.

Ba là, về phân vùng. Tất cả các quốc gia nghiên cứu đều xác định MSTT có phân biệt theo vùng hoặc khu vực thành thị - nông thôn do chênh lệch chi phí sinh hoạt (Bangkok cao hơn nông thôn Thái Lan 20-40%; Metro Manila cao gấp rưỡi đến gấp đôi tỉnh nông thôn; Thượng Hải, Bắc Kinh cao hơn hẳn các tỉnh nội địa). Việt Nam với chênh lệch giá đáng kể giữa các đô thị lớn, đô thị nhỏ và nông thôn, miền núi cần tính toán MSTT có phân vùng; điều này đòi hỏi tăng cỡ mẫu khảo sát và xây dựng hệ thống giá theo vùng.

Bốn là, về dữ liệu. Nền tảng của mọi hệ thống MSTT hiệu quả là dữ liệu khảo sát hộ gia đình chất lượng cao, dữ liệu giá cập nhật và khả năng tích hợp dữ liệu hành chính. Bài học của Hàn Quốc về liên thông dữ liệu thuế, bảo hiểm xã hội, tài sản và cơ chế quy đổi tài sản thành thu nhập đặc biệt có giá trị khi Việt Nam triển khai cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và chuyển đổi số; bài học của Philippines về khảo sát bổ sung hằng năm giữa các kỳ điều tra lớn gợi ý hướng khắc phục độ trễ dữ liệu chi tiêu của Việt Nam.

Năm là, về thể chế và công bố. Cần có một khung pháp lý rõ ràng quy định khái niệm, phương pháp, trách nhiệm các cơ quan, cơ chế phối hợp và chu kỳ công bố MSTT (bài học pháp điển hóa của Hàn Quốc); một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm tính toán, công bố (như NESDC của Thái Lan, PSA của Philippines) kết hợp cơ chế hội đồng tư vấn liên ngành có sự tham gia của chuyên gia độc lập và đại diện xã hội (như Ủy ban Bảo đảm sinh kế cơ bản của Hàn Quốc, mô hình tham vấn của MIS). Việc công bố phải định kỳ hằng năm, công khai phương pháp, dữ liệu và giả định tính toán để tạo tính chính danh xã hội.

Sáu là, về cơ chế cập nhật. Cơ chế tối ưu được hầu hết các quốc gia áp dụng là cập nhật hai tầng: điều chỉnh hằng năm theo chỉ số giá (CPI hoặc chỉ số giá của rổ MSTT) và rà soát toàn diện rổ hàng hóa, chuẩn dinh dưỡng, nhu cầu xã hội mới theo chu kỳ ba đến năm năm.

Bảy là, về sử dụng trong chính sách. MSTT chỉ phát huy giá trị khi được gắn trực tiếp với các chính sách cụ thể: làm chuẩn gốc cho chuẩn nghèo (với lộ trình để chuẩn nghèo tiệm cận 100% MSTT); làm căn cứ điều chỉnh lương tối thiểu vùng; làm cơ sở xác định chuẩn trợ giúp xã hội theo tỷ lệ phần trăm của MSTT với lộ trình nâng dần; và kết nối với các chính sách bổ trợ (nhà ở xã hội, bảo hiểm y tế, đào tạo nghề, hỗ trợ việc làm) theo mô hình an sinh đa tầng - chuyển từ “hỗ trợ để sống” sang “hỗ trợ để vươn lên”. Đồng thời, cần duy trì sự phân biệt hợp lý giữa chuẩn thống kê (phục vụ đo lường nhất quán theo thời gian) và chuẩn chính sách (phục vụ chi trả, có tính đến khả năng ngân sách), tránh để áp lực tài khóa làm méo mó phương pháp xác định MSTT.

5. Kết luận

Kinh nghiệm của năm quốc gia cho thấy không tồn tại một mô hình xác định MSTT “duy nhất đúng”; mỗi quốc gia lựa chọn cấu trúc thể chế và phương pháp phù hợp với truyền thống quản trị, triết lý phúc lợi và năng lực tài chính của mình. Tuy nhiên, các mô hình chia sẻ những nguyên tắc phương pháp luận chung có giá trị phổ quát: neo MSTT vào nhu cầu dinh dưỡng tối thiểu và các nhu cầu phi lương thực thiết yếu; phân vùng theo chi phí sinh hoạt; công bố công khai, định kỳ bởi một cơ quan đầu mối rõ ràng; và gắn MSTT với nhiều mục đích chính sách trong một khung thống nhất.

Đối chiếu với thực trạng Việt Nam - nơi phương pháp CBN đã được vận hành ổn định nhưng còn phân tán về chủ thể, chuẩn năng lượng và địa vị pháp lý - các bài học quốc tế gợi mở một hướng hoàn thiện rõ ràng cho giai đoạn 2026-2030: hiện đại hóa phương pháp CBN bằng cách lượng hóa trực tiếp các cấu phần phi lương thực và kết hợp tham vấn xã hội; rà soát định kỳ chuẩn dinh dưỡng và rổ hàng hóa; xây dựng năng lực tính toán MSTT phân vùng; thiết lập khung pháp lý và cơ quan đầu mối thống nhất; áp dụng cơ chế cập nhật hai tầng; và gắn MSTT với hệ thống chính sách xã hội đa tầng. Việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với đặc thù dữ liệu và thể chế trong nước, sẽ là cơ sở để Việt Nam xây dựng một phương pháp xác định MSTT khoa học, minh bạch và có tính chính danh cao, đáp ứng yêu cầu hoạch định chính sách xã hội trong giai đoạn phát triển mới.

Tài liệu tham khảo

Ravallion, M. & Bidani, B. (1994). How Robust Is a Poverty Profile? The World Bank Economic Review, 8(1), 75-102.

Viện Khoa học Lao động và Xã hội (2013). Nghiên cứu xác định nhu cầu tối thiểu của người lao động làm cơ sở điều chỉnh tiền lương tối thiểu. Hà Nội.

NESDC (2024). Poverty and Inequality Report of Thailand. National Economic and Social Development Council, Bangkok.

Philippine Statistics Authority - PSA (2024). Official Poverty Statistics of the Philippines 2023.

Ministry of Health and Welfare (MOHW) & KIHASA (2024). National Basic Livelihood Security System: Implementation Guidelines. Seoul.

Joseph Rowntree Foundation & CRSP, Loughborough University (2024). A Minimum Income Standard for the United Kingdom in 2024.

Phạm Minh Thu-Đỗ Thị Thanh Huyền-Hoàng Quỳnh Lê, Viện Khoa học Tổ chức nhà nước và Lao động

Bài viết cùng tác giả