Từ khóa: Chuyển đổi số; doanh nghiệp nhà nước; Nghị quyết số 57-NQ/TW; phương thức lãnh đạo; tổ chức thực hiện; xây dựng Đảng.
Abstract: Practical experience at Cam Pha Logistics and Port Company - VINACOMIN shows that digital transformation is becoming increasingly closely linked to the accountability of organizational leaders and data-driven governance. The concepts of a “resolution-to-results map” and a “Resolution No. 57 scorecard” offer practical approaches to strengthening inspection, supervision, and implementation. Accordingly, the spirit of “Discipline and Solidarity” is carried forward through data discipline, accountability, and collective commitment to innovation, thereby contributing to enhancing the leadership capacity of Party organizations within state-owned enterprises in the new era.
Keywords: Digital transformation; state-owned enterprises; Resolution No. 57-NQ/TW; leadership methods; implementation; Party building.
Các
đại biểu tham dự Đại hội đại biểu Đảng bộ Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả -
Vinacomin lần thứ XI, nhiệm kỳ 2025-2030, tổ chức tại Quảng Ninh ngày 03/5/2025.
1. Đặt vấn đề
Đưa nghị quyết của Đảng vào cuộc sống là khâu quyết định giá trị của chủ trương. Một nghị quyết đúng nhưng tổ chức thực hiện yếu sẽ khó tạo chuyển biến; ngược lại, khi mục tiêu được chuyển thành nhiệm vụ cụ thể, có người chịu trách nhiệm, có dữ liệu theo dõi và có kết quả kiểm chứng, năng lực lãnh đạo của tổ chức đảng được thể hiện bằng thực tiễn. Trong bối cảnh hiện nay, yêu cầu đó không chỉ là công tác tuyên truyền, quán triệt mà trở thành một bài toán quản trị: tổ chức có đủ năng lực biến định hướng chính trị thành thay đổi trong quy trình, con người và kết quả hay không.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Nghị quyết số 57-NQ/TW) đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chủ yếu để đổi mới mô hình phát triển. Tại Hội nghị sơ kết thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu phải tạo chuyển biến rõ rệt từ chủ trương sang kết quả thực tế, đồng thời đổi mới công tác lãnh đạo, chỉ đạo, kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả. Điểm đáng chú ý là trọng tâm được đặt vào chất lượng thực thi, chứ không dừng ở mức độ phổ biến hay số lượng nhiệm vụ đã ban hành.
Đối với doanh nghiệp nhà nước, chuyển đổi số vì thế không chỉ là bài toán công nghệ, mà cần phải thay đổi cách thức lãnh đạo, phối hợp, sử dụng dữ liệu, đánh giá cán bộ và phát triển kỹ năng của người lao động. Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN là một ví dụ điển hình vì vừa là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng than, vừa nằm trong không gian văn hóa “Kỷ luật và đồng tâm” của vùng mỏ tỉnh Quảng Ninh. Bài viết lựa chọn trường hợp này để phân tích cách một tổ chức Đảng trong doanh nghiệp chuyển nghị quyết thành chương trình hành động, những kết quả bước đầu và khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện. Luận điểm trung tâm là: hiệu lực của nghị quyết phải được đo không chỉ bằng tiến độ triển khai mà bằng giá trị mới được tạo ra trong sản xuất, quản trị và đời sống người lao động.
Đối với doanh nghiệp nhà nước, chuyển đổi số không thuần túy là bài toán công nghệ, mà cốt lõi là cuộc cách mạng về đổi mới phương thức lãnh đạo, cơ chế phối hợp, tư duy quản trị dữ liệu, cùng năng lực đánh giá cán bộ và phát triển kỹ năng người lao động. Là mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng than, đồng thời vận hành trong không gian văn hóa “Kỷ luật và đồng tâm” của vùng mỏ tỉnh Quảng Ninh, thực tiễn tại Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN là một điển hình sống động cho tiến trình này. Khảo sát thực tiễn tại Công ty cho thấy bức tranh rõ nét về cách thức một tổ chức đảng trong doanh nghiệp cụ thể hóa nghị quyết thành chương trình hành động, những kết quả bước đầu và cả những khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện. Từ đó, có thể khẳng định hiệu lực của nghị quyết không chỉ được đo đếm bằng tiến độ triển khai bề nổi, mà phải bằng giá trị gia tăng thực chất trong sản xuất, quản trị và chất lượng đời sống người lao động.
2. Cơ sở lý luận về năng lực tổ chức thực hiện nghị quyết trong doanh nghiệp nhà nước
2.1. Từ quán triệt đến năng lực tổ chức thực hiện
Năng lực tổ chức thực hiện là khả năng chuyển mục tiêu chính trị thành nhiệm vụ cụ thể, phân công trách nhiệm, bố trí nguồn lực, theo dõi và điều chỉnh dựa trên kết quả. Trong doanh nghiệp nhà nước, chất lượng thực hiện không nên đánh giá chủ yếu qua số hội nghị, kế hoạch hay văn bản. Đó mới là “đầu vào”. “Đầu ra” phải là thay đổi trong cách tổ chức công việc, năng lực cán bộ, năng suất, an toàn, chất lượng dữ liệu và đời sống người lao động. Có thể nhìn năng lực này qua bốn thành tố: cụ thể hóa đúng vấn đề; gắn trách nhiệm với người đứng đầu; sử dụng dữ liệu để kiểm chứng; và tạo vòng phản hồi để tổ chức học từ kết quả.
Tư duy này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW và yêu cầu triển khai thực chất nêu trong Thông báo số 24-TB/CQTTBCĐ của Cơ quan Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương ngày 07/7/2026 về kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc sơ kết 1 năm 6 tháng triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW: chuyển từ ứng dụng công nghệ phân tán sang năng lực đổi mới, từ báo cáo tiến độ sang kết quả, từ dữ liệu bị chia cắt sang quản trị dựa trên dữ liệu. Khi dữ liệu trở thành cơ sở của quyết định, trách nhiệm người đứng đầu và kỷ luật tổ chức cũng phải rõ hơn; đồng thời, tiêu chí đánh giá cán bộ cần phản ánh khả năng giải quyết vấn đề và tạo giá trị chứ không chỉ mức độ hoàn thành thủ tục.
2.2. Chuyển đổi số là phép thử của phương thức lãnh đạo
Một hệ thống kỹ thuật không tạo giá trị nếu các đơn vị không chia sẻ dữ liệu, cán bộ không sử dụng kết quả phân tích, hoặc người lao động không đủ kỹ năng thích ứng. Vì vậy, vai trò của tổ chức đảng không phải làm thay chuyên môn, mà là xác định ưu tiên, lựa chọn người chịu trách nhiệm, tạo đồng thuận, kiểm tra kết quả và bảo đảm đổi mới phục vụ con người. Trong cách tiếp cận này, chuyển đổi số trở thành một phép thử của phương thức lãnh đạo: càng nhiều công nghệ, tổ chức càng phải rõ trách nhiệm, minh bạch dữ liệu và có khả năng học hỏi nhanh.
Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cho rằng chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đồng thời làm thay đổi nhu cầu nghề nghiệp, kỹ năng và đặt ra yêu cầu tích hợp chiến lược nâng cấp kỹ năng, đào tạo lại và học tập suốt đời. Trong doanh nghiệp công nghiệp, đây là vấn đề xây dựng đội ngũ, không chỉ là đào tạo sử dụng phần mềm. Công nghệ chỉ phát huy tác dụng khi tri thức hiện trường của công nhân lâu năm được kết nối với năng lực số của đội ngũ kỹ thuật và cán bộ trẻ.
Điểm đáng lưu ý là chuyển đổi số còn làm thay đổi quan hệ giữa thông tin và quyền quyết định. Khi dữ liệu được cập nhật nhanh hơn, người quản lý có thể nhìn thấy bất thường sớm hơn, nhưng đồng thời cũng phải chịu trách nhiệm rõ hơn với quyết định của mình. Vì vậy, quản trị dựa trên dữ liệu không làm giảm vai trò của cán bộ; trái lại, đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực đọc dữ liệu, kiểm chứng thông tin, lựa chọn phương án và giải trình. Đây chính là nơi chuyển đổi số gắn trực tiếp với công tác cán bộ: người đứng đầu không nhất thiết phải là chuyên gia công nghệ, nhưng phải đủ năng lực đặt đúng câu hỏi, yêu cầu đúng chỉ số và không để quyết định quan trọng bị che lấp sau báo cáo mang tính hình thức.
3. Thực tiễn tại Đảng bộ Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN
3.1. Từ nghị quyết đến chương trình hành động
Ngày 10/3/2026, Đảng ủy Công ty tổ chức Hội nghị học tập, quán triệt Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng với 95 đại biểu. Điểm đáng chú ý là Chương trình hành động được cụ thể hóa thành 12 nhóm nhiệm vụ chủ yếu, 06 nhiệm vụ trọng tâm và 03 đột phá chiến lược, kèm hệ thống chỉ tiêu, đề án, dự án và công trình trọng điểm giai đoạn 2026-2030.
Cách tiếp cận này cho thấy nghị quyết được chuyển từ ngôn ngữ định hướng sang cấu trúc nhiệm vụ có thể giao việc. Đây là bước đầu của đổi mới phương thức lãnh đạo: trách nhiệm không dừng ở quán triệt nhận thức mà phải đi tới phòng, ban, tổ đội và chỉ tiêu thực hiện. Điều quan trọng hơn là mỗi nhiệm vụ lớn cần trả lời được ba câu hỏi: vấn đề thực tiễn nào phải giải quyết, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo bằng gì. Nếu thiếu ba mắt xích này, chương trình hành động dễ trở thành danh mục công việc hơn là công cụ lãnh đạo.
3.2. Chuyển đổi số gắn với trách nhiệm người đứng đầu
Để triển khai thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW, từ tháng 9/2025, Công ty đã thành lập Ban Chỉ đạo chuyển đổi số, triển khai kế hoạch hàng năm, rà soát nền tảng, chuẩn hóa và số hóa dữ liệu, đồng thời chú trọng bồi dưỡng đội ngũ lao động có năng lực công nghệ thông tin. Đồng chí Bí thư Đảng ủy, Giám đốc Công ty đồng thời là Trưởng Ban Chỉ đạo chuyển đổi số.
Theo đó, công tác chuyển đổi số được đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp của người đứng đầu thay vì giao riêng cho bộ phận kỹ thuật. Cách bố trí này tạo điều kiện phối hợp liên phòng, ban và gắn quyết định công nghệ với mục tiêu sản xuất - kinh doanh. Tuy nhiên, trách nhiệm chỉ thực sự rõ khi đi cùng chỉ tiêu kết quả. Nếu dự án số hóa chậm, dữ liệu không được dùng hoặc đầu tư công nghệ không cải thiện quy trình, tổ chức phải có căn cứ để nhận diện nguyên nhân, đánh giá trách nhiệm và điều chỉnh.
Thực tiễn cho thấy, nền tảng kỹ thuật của quá trình này đã được hình thành trước khi Nghị quyết số 57-NQ/TW được ban hành. Báo Quảng Ninh năm 2024 ghi nhận Công ty từng bước hoàn thiện hạ tầng truyền dẫn cáp quang kết nối các khu vực sản xuất với trung tâm dữ liệu tại phòng điều hành; lắp đặt hệ thống camera giám sát tại các điểm sản xuất, chế biến, tiêu thụ; triển khai giám sát, điều khiển từ xa tại kho Lép Mỹ; ứng dụng hệ thống nhận dạng tự động AIS để quản lý tàu ra vào cảng; và quản lý nhiên liệu xe cơ giới bằng chip, cảm biến. Bên cạnh đó, ngay từ năm 2023, Trung tâm Điều hành sản xuất đã quản lý đồng bộ khoảng 300 camera, hệ thống luồng tuyến bằng hải đồ điện tử và GPS xe vận tải tại một số khu vực, đồng thời Công ty từng bước triển khai camera AI tại bến, cảng, kho, bãi.
Những ứng dụng này đáng chú ý không phải vì số lượng thiết bị, mà vì chúng cho phép một phần hoạt động chuyển từ quan sát thủ công tại chỗ sang giám sát và điều hành dựa trên tín hiệu số. Đến ngày 24/8/2026, Báo Quảng Ninh tiếp tục ghi nhận Công ty lắp đặt hệ thống camera AI cảnh báo dị vật trên băng tải và giám sát an ninh. Chuỗi phát triển từ camera, cảm biến, AIS, GPS đến AI cho thấy công nghệ đang dần trở thành một lớp hạ tầng quản trị. Hạ tầng càng nhiều thì yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu, liên thông hệ thống, phân quyền truy cập và trách nhiệm sử dụng thông tin càng cao. Đây chính là lý do Nghị quyết số 57-NQ/TW cần được nhìn như một bước chuyển về tổ chức và phương thức lãnh đạo, chứ không chỉ là sự tiếp nối của đầu tư công nghệ.
3.3. Kết quả tích cực và khoảng trống đo lường
Sáu tháng đầu năm 2026, Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN công bố sản lượng than tiêu thụ đạt 35,6 triệu tấn, bằng 54,62% kế hoạch năm; than mua đạt 35,6 triệu tấn, bằng 57,27%; doanh thu đạt 76 nghìn tỷ đồng, bằng 58,62%; lợi nhuận đạt 981 tỷ đồng; tiền lương bình quân đạt 15,256 triệu đồng/người/tháng, bằng 107,69% kế hoạch.
Các số liệu hiện tại phản ánh năng lực điều hành trong quy mô hoạt động lớn và tạo nền tảng tích cực cho quá trình đổi mới. Tuy nhiên, về phương diện quản trị, không nên đồng nhất kết quả sản xuất - kinh doanh với hiệu quả thực tế của chuyển đổi số. Dữ liệu công khai hiện chưa lượng hóa được các tác động cụ thể của chuyển đổi số, chẳng hạn như thời gian xử lý được rút ngắn, giờ dừng thiết bị giảm, nhiên liệu tiết kiệm hay số thao tác nguy hiểm được loại bỏ. Do đó, nếu gán toàn bộ kết quả kinh doanh cho chuyển đổi số, nội dung phân tích sẽ vượt quá giới hạn của bằng chứng hiện có.
Khoảng trống này không phủ nhận kết quả đã đạt được; trái lại, nó chỉ ra bước phát triển tiếp theo: từ “đã triển khai công nghệ” sang “đo được giá trị công nghệ tạo ra”. Đây cũng là điểm giúp công tác kiểm tra, giám sát của tổ chức đảng đi sâu hơn vào hiệu quả thực chất. Khi một dự án được đặt cạnh đường cơ sở và chỉ số đầu ra, cấp ủy có thêm căn cứ để đánh giá quyết định đầu tư, chất lượng phối hợp và trách nhiệm người đứng đầu.
Để khắc phục khoảng trống đó, mỗi dự án số hóa nên có một “đường cơ sở” trước khi triển khai và một bộ chỉ số sau triển khai. Ví dụ, nếu số hóa quản lý phương tiện thì cần biết thời gian xử lý trung bình trước và sau; nếu dùng camera AI thì cần theo dõi số cảnh báo hữu ích, số tình huống được phát hiện sớm và thời gian phản ứng; nếu tự động hóa quản lý nhiên liệu thì cần so sánh mức tiêu hao hoặc sai lệch trước - sau. Cách đo này giúp tách phần giá trị do công nghệ tạo ra khỏi biến động chung của sản lượng và thị trường, đồng thời tạo căn cứ khách quan cho quyết định tiếp tục đầu tư, điều chỉnh hay nhân rộng.
3.4. “Kỷ luật và đồng tâm” trong môi trường dữ liệu
Trong thời đại số, “Kỷ luật và đồng tâm” có thể được tiếp nối bằng một nội hàm mới. Kỷ luật không chỉ là tuân thủ quy trình sản xuất mà còn là kỷ luật dữ liệu, an toàn thông tin và trách nhiệm giải trình. Đồng tâm không chỉ là đoàn kết trong lao động mà còn là chia sẻ dữ liệu, phối hợp liên đơn vị và hỗ trợ người lao động thích ứng với công nghệ.
Công nghệ càng mạnh, yêu cầu về trách nhiệm, liêm chính và năng lực phối hợp càng cao. Một doanh nghiệp số không thể được xây dựng chỉ bằng hạ tầng kỹ thuật, mà cần một tổ chức biết học hỏi và một đội ngũ tin vào chuẩn mực chung. Đồng thời, đây là sự nối dài của văn hóa tổ chức vào môi trường số: giá trị truyền thống chỉ thật sự sống khi được chuyển thành hành vi có thể quan sát trong quy trình, dữ liệu và cách phối hợp công việc.
3.5. Từ trường hợp doanh nghiệp đến yêu cầu chung của ngành Than
Thực tiễn tại Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN không tồn tại tách biệt khỏi quá trình chuyển đổi của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV). Theo Báo Quảng Ninh (ngày 24/8/2026), cho biết TKV đang từng bước hình thành môi trường làm việc số, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng kho dữ liệu lớn, đẩy mạnh BI, AI và các hệ thống lõi như ERP, MES, Smart Mine, Smart Plant; đồng thời đã xuất hiện nhiều mô hình sản xuất thông minh tại các đơn vị thành viên.
Khi công nghệ được áp dụng đồng bộ vào sản xuất, tổ chức Đảng tại doanh nghiệp phải giải quyết đồng thời ba yêu cầu: bảo đảm đổi mới phục vụ nhiệm vụ chính trị và hiệu quả kinh doanh; giữ an toàn, quyền lợi và khả năng thích ứng của người lao động; hình thành cơ chế kiểm tra dựa trên dữ liệu để tránh đầu tư theo phong trào. Vì vậy, kinh nghiệm có thể tham khảo từ Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN không phải một danh mục công nghệ, mà là cách gắn chủ trương với trách nhiệm người đứng đầu, dữ liệu, con người và kết quả đo được.
4. Định hướng nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện
4.1. Xây dựng “bản đồ nghị quyết - kết quả”
Mỗi nhiệm vụ lớn trong chương trình hành động cần nối trực tiếp với một vấn đề thực tiễn, một đơn vị chịu trách nhiệm, một mốc thời gian và một nhóm chỉ tiêu đầu ra. Mục tiêu chuyển đổi số không nên dừng ở “triển khai hệ thống”, mà phải gắn với kết quả như giảm thời gian xử lý, tăng độ chính xác dữ liệu, giảm sự cố, giảm vị trí nguy hiểm hoặc cải thiện năng suất. “Bản đồ nghị quyết - kết quả” vì thế không phải một biểu mẫu mới, mà là cách làm rõ logic từ chủ trương tới bằng chứng.
Bảng 1. Logic đưa nghị quyết vào kết quả tại doanh nghiệp
|
Cấp độ |
Trọng tâm |
Bằng chứng cần có |
|
Chủ trương |
Nghị quyết yêu cầu thay đổi gì? |
Mục tiêu, ưu tiên |
|
Tổ chức |
Ai chịu trách nhiệm? |
Phân công, nguồn lực |
|
Dữ liệu |
Thay đổi được đo bằng gì? |
Chỉ số trước - sau |
|
Con người |
Ai cần năng lực mới? |
Đào tạo, sáng kiến |
|
Kết quả |
Giá trị nào được tạo ra? |
Năng suất, an toàn, chi phí, thu nhập |
4.2. Thiết lập “bảng điểm Nghị quyết 57”
Bảng điểm nên tập trung vào một số KPI có khả năng phản ánh chất lượng chuyển đổi: thời gian dừng thiết bị; thời gian xử lý hoặc giải phóng phương tiện; tỷ lệ dữ liệu chuẩn hóa, liên thông; mức tiết kiệm điện, nhiên liệu, chi phí; số vị trí nguy hiểm giảm người làm trực tiếp; tỷ lệ cán bộ, công nhân đạt chuẩn kỹ năng số; số sáng kiến được áp dụng hiệu quả; tỷ lệ hệ thống số được sử dụng thường xuyên thay vì chỉ được nghiệm thu kỹ thuật. Các chỉ số này nên được sử dụng trong kiểm tra, giám sát, sinh hoạt cấp ủy và đánh giá người đứng đầu. Khi đó, dữ liệu không chỉ phục vụ sản xuất mà trở thành công cụ nâng cao chất lượng lãnh đạo. Một chỉ số tốt phải có nguồn dữ liệu rõ, có đường cơ sở, có đơn vị chịu trách nhiệm và có khả năng đối chiếu theo thời gian; tránh tạo thêm gánh nặng báo cáo nhưng không hỗ trợ quyết định.
4.3. Đặt người lao động ở trung tâm và gắn chuyển đổi số với an ninh năng lượng
Theo ILO, chuyển đổi số - xanh làm thay đổi mạnh nhu cầu kỹ năng. Vì vậy, Công ty cần coi đào tạo lại, nâng kỹ năng số và truyền nghề giữa các thế hệ là một phần của chiến lược chuyển đổi. Người lao động lâu năm có tri thức hiện trường; kỹ sư trẻ có lợi thế công nghệ. Sự kết hợp hai nguồn tri thức này tạo ra năng lực mà mua thiết bị đơn thuần không thể thay thế.
Đào tạo vì thế cũng cần chuyển từ cách tiếp cận đồng loạt sang theo vị trí việc làm. Đội ngũ lãnh đạo cần nâng cao năng lực đọc dữ liệu và đánh giá hiệu quả đầu tư; cán bộ kỹ thuật cần khả năng khai thác dữ liệu, nhận diện bất thường và phối hợp với hệ thống tự động; người lao động trực tiếp cần kỹ năng vận hành an toàn, phản ứng với cảnh báo và ghi nhận dữ liệu đúng chuẩn. Đặc biệt, kinh nghiệm của công nhân lâu năm cần được số hóa và chuyển giao thay vì bị mất đi khi công nghệ thay đổi. Khi người lao động được tham gia xác định điểm nghẽn, đề xuất sáng kiến và cùng đánh giá hiệu quả, chuyển đổi số trở thành quá trình phát triển năng lực tổ chức, không chỉ là quá trình thay thế thiết bị.
Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt ra yêu cầu bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả, phát triển hạ tầng thông minh và chuẩn bị cho chuyển dịch năng lượng. Vì vậy, đối với doanh nghiệp kho vận than, việc triển khai các dự án số cần ưu tiên các lĩnh vực tạo ra lợi ích kép: vừa nâng cao năng suất vận hành, vừa giảm thiểu tiêu hao, hạn chế rủi ro an toàn và tích hợp dữ liệu phục vụ quản trị môi trường. Cách tiếp cận này giúp lồng ghép Nghị quyết số 57-NQ/TW với Nghị quyết số 70-NQ/TW trong cùng một logic tổ chức thực hiện thống nhất, tránh việc thực thi các nghị quyết như những chương trình riêng rẽ, rời rạc.
4.4. Đổi mới sinh hoạt chi bộ theo hướng giải quyết vấn đề và tạo cơ chế nhân rộng
Có thể đưa các vấn đề về sản xuất, an toàn, dữ liệu và sáng kiến vào sinh hoạt chuyên đề theo chu trình: nhận diện điểm nghẽn - xác định nguyên nhân - giao trách nhiệm - theo dõi kết quả. Khi chi bộ gắn nghị quyết với vấn đề cụ thể của tổ, đội, phòng, ban, công tác xây dựng Đảng sẽ gần thực tiễn hơn và tạo được bằng chứng về năng lực lãnh đạo.
Một cách làm có thể thử nghiệm là mỗi chi bộ hoặc đơn vị lựa chọn một vấn đề nhỏ nhưng đo được trong từng quý, chẳng hạn giảm lỗi dữ liệu, rút ngắn thời gian xử lý một quy trình, giảm sự cố do dị vật trên băng tải hoặc nâng tỷ lệ người lao động sử dụng thành thạo một hệ thống mới. Kết quả được báo cáo bằng số liệu trước - sau và bài học rút ra. Nếu hiệu quả, giải pháp được chuẩn hóa và nhân rộng; nếu chưa đạt, chi bộ phân tích nguyên nhân và điều chỉnh. Cơ chế này giúp sinh hoạt chuyên đề tránh dừng ở trao đổi chung, đồng thời tạo “vòng học hỏi” giữa công tác đảng và hoạt động sản xuất. Khi áp dụng ở đơn vị khác, cần tránh tình trạng sao chép một KPI cụ thể, mà là logic lựa chọn vấn đề - giao trách nhiệm - đo kết quả - học từ bằng chứng.
Thực tiễn tại Đảng bộ Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN cho thấy, trong kỷ nguyên số, hiệu quả lãnh đạo không chỉ dừng ở việc “đã làm hay chưa” mà còn ở giá trị tạo ra, bằng chứng kết quả và trách nhiệm cụ thể. Vì vậy, “bản đồ nghị quyết - kết quả” và “bảng điểm Nghị quyết 57” là những gợi mở thiết thực để nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát và tổ chức thực hiện. Tinh thần “Kỷ luật và đồng tâm” cần được tiếp nối bằng kỷ luật dữ liệu, trách nhiệm giải trình và đồng tâm đổi mới, để nghị quyết thực sự được chuyển hóa thành kết quả cụ thể, góp phần nâng cao năng lực lãnh đạo của tổ chức đảng trong doanh nghiệp thời kỳ mới./.
-----------------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Cơ quan thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương, Thông báo số 24-TB/CQTTBCĐ ngày 07/7/2026 về kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc sơ kết 1 năm 6 tháng triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
3. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
4. Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN, Đảng bộ Công ty tổ chức hội nghị nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, ngày 11/3/2026.
5. Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN, Công ty quyết liệt trong thực hiện công tác chuyển đổi số, ngày 05/9/2025.
6. International Labour Organization (2025), Workforce 2030: Skills for thriving in the green and digital transition, Geneva: ILO, DOI: 10.54394/XXZW7148.
7. Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN, Công ty hoàn thành xuất sắc các chỉ tiêu 06 tháng đầu năm, tạo tiền đề thực hiện thắng lợi nhiệm vụ được giao năm 2026, ngày 16/7/2026.
8. Cao Quỳnh, Tự động hóa, tin học hóa ở Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả, Báo Quảng Ninh, ngày 08/6/2024.
9. Cao Quỳnh, Bứt phá từ chuyển đổi số, Báo Quảng Ninh, ngày 04/6/2024.
10. Hoàng Yến, TKV - Hướng tới doanh nghiệp thông minh, Báo Quảng Ninh, ngày 24/8/2026.
Lại Thị Tuyết - Phòng KCS, Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả - VINACOMIN
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả