Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics Việt Nam dưới tác động của hội nhập quốc tế - hàm ý đối với công tác quản lý nhà nước

Ngày đăng: 11/09/2026   13:11
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, chuyển đổi số trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp logistics Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Bài viết phân tích tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics Việt Nam và đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ số cùng những hạn chế, nguyên nhân. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý đối với công tác quản lý nhà nước như: về hoàn thiện thể chế, phát triển hệ sinh thái dữ liệu logistics, hỗ trợ doanh nghiệp, phát triển nhân lực và đổi mới phương thức quản lý theo hướng kiến tạo, quản trị dựa trên dữ liệu.

Từ khóa: chính sách; chuyển đổi số; doanh nghiệp logistics Việt Nam; hội nhập kinh tế quốc tế; quản lý nhà nước.

Abstract: In the context of increasingly deep international economic integration, digital transformation has become an important requirement for Vietnamese logistics enterprises to improve operational efficiency and competitiveness in global supply chains. This article analyzes the impact of international economic integration on digital transformation in Vietnamese logistics enterprises and assesses the current state of digital technology adoption, as well as existing limitations and their underlying causes. On this basis, the article proposes several implications for state management, including improving the institutional framework, developing a logistics data ecosystem, supporting enterprises, developing human resources, and reforming management approaches toward an enabling and data-driven governance model.

Keywords: policy; digital transformation; Vietnamese logistics enterprises; international economic integration; state management.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, logistics ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất nhập khẩu, lưu thông hàng hóa và năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của Việt Nam. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP vừa mở rộng thị trường, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ, tốc độ xử lý, tính minh bạch và khả năng kết nối với đối tác quốc tế, khiến chuyển đổi số trở thành yêu cầu ngày càng cấp thiết.

Đặc thù của logistics là dịch vụ có sự tham gia của nhiều chủ thể: doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp logistics, hãng vận tải, cảng, kho hàng và cơ quan quản lý nhà nước. Việc ứng dụng điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa có thể góp phần số hóa quy trình, tăng khả năng chia sẻ dữ liệu, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao chất lượng dịch vụ. Yêu cầu của đối tác quốc tế về truy xuất hàng hóa, chứng từ điện tử và kết nối dữ liệu cũng tạo thêm động lực cho quá trình này.

Ở Việt Nam, logistics đã được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Chính phủ, 2020). Đồng thời, chính sách phát triển logistics cũng đặt yêu cầu nghiên cứu, ứng dụng công nghệ và đẩy mạnh chuyển đổi số trong dịch vụ logistics (Chính phủ, 2021). Trên cơ sở đó, ngày 09/10/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2229/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến 2050; và ngày 13/3/2026, Bộ trưởng Bộ Công Thương đã ban hành Quyết định số 458/QĐ-BCT phê duyệt Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2050 để triển khai thực hiện Quyết định số 2229/QĐ-TTg.

Thời gian qua, chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics Việt Nam đã có bước tiến nhất định, song vẫn còn hạn chế: mức độ chuyển đổi số không đồng đều; nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa khó khăn về tài chính, công nghệ và nhân lực số; khả năng tích hợp, chia sẻ dữ liệu giữa các chủ thể còn hạn chế; các công nghệ như AI, Big Data, IoT và blockchain chưa được ứng dụng phổ biến.

Vì vậy, chuyển đổi số của doanh nghiệp logistics không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực và năng lực quản trị của doanh nghiệp mà còn chịu tác động đáng kể của thể chế, hạ tầng số, dữ liệu, nguồn nhân lực và chính sách hỗ trợ của Nhà nước (Bộ Công Thương, 2023a, 2025). Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về logistics và chuyển đổi số, mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế quốc tế, chuyển đổi số của doanh nghiệp logistics và quản lý nhà nước vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn từ góc độ chính sách.

 2. Khái quát ngành logistics Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế

Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, logistics ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với xuất nhập khẩu, lưu thông hàng hóa và kết nối Việt Nam với chuỗi cung ứng khu vực, toàn cầu (Asian Development Bank, 2024). Việt Nam hiện tham gia 17 hiệp định thương mại tự do với hơn 60 nền kinh tế; cùng với sự gia tăng của thương mại quốc tế, đầu tư và thương mại điện tử (Bộ Công Thương, 2024b), nhu cầu đối với dịch vụ vận tải, kho bãi, giao nhận và phân phối ngày càng tăng. Theo Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA), ngành duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 14 - 16%/năm, quy mô thị trường khoảng 40 - 42 tỷ USD/năm (Bộ Công Thương, 2023a, 2024a).

Giai đoạn 2020 - 2025 cho thấy rõ quá trình từ suy giảm do đại dịch COVID-19 đến phục hồi và tăng trưởng mạnh của hoạt động logistics:

Bảng 1. Một số chỉ tiêu phản ánh quy mô và tốc độ phát triển logistics Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025

Năm

Tăng trưởng ngành vận tải, kho bãi (%)

Vận tải hàng hóa (triệu tấn)

Một số đặc điểm nổi bật

2020

Giảm do tác động COVID-19

—

Đứt gãy chuỗi cung ứng, hạn chế vận chuyển.

2021

Phục hồi chậm

—

Tiếp tục chịu tác động của dịch bệnh.

2022

Phục hồi mạnh

2.030,5*

Hoạt động sản xuất, thương mại và vận tải phục hồi.

2023

9,18

—

Logistics tăng trưởng khá, thương mại quốc tế tiếp tục mở rộng.

2024

10,82

2.670,6

Vận tải hàng hóa tăng 14,0%; xuất nhập khẩu phục hồi mạnh.

2025

10,99

3.027,7

Vận tải, kho bãi tiếp tục tăng; vận tải hàng hóa tăng 14,1%.

(*) Số liệu năm 2022 về tổng khối lượng vận chuyển hàng hóa theo báo cáo ngành logistics; các chỉ tiêu vận tải, kho bãi của Tổng cục Thống kê được sử dụng để phản ánh xu hướng tăng trưởng của khu vực logistics.

Nguồn: Tổng hợp từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Cổng thông tin logistics Việt Nam và VLA.

Sau giai đoạn chịu tác động mạnh của đại dịch, ngành logistics đã phục hồi nhanh. Năm 2023, giá trị tăng thêm của ngành vận tải, kho bãi tăng 9,18% (Tổng cục Thống kê, 2024); năm 2024 tăng 10,82%; đến năm 2025 tiếp tục tăng 10,99%, cao hơn tốc độ tăng GDP chung của nền kinh tế là 8,02% (Cục Thống kê, 2025).

Quy mô vận chuyển hàng hóa cũng tăng đáng kể: năm 2024 đạt 2.670,6 triệu tấn, tăng 14,0% so với năm 2023; năm 2025 đạt khoảng 3.027,7 triệu tấn, tăng 14,1%. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2024 đạt 786,29 tỷ USD, tăng 15,4% và tiếp tục tạo động lực lớn cho nhu cầu dịch vụ logistics (Cục Thống kê, 2025).

Tuy nhiên, sự gia tăng về quy mô chưa đồng nghĩa với việc năng lực cạnh tranh của ngành đã tương xứng với yêu cầu hội nhập (World Bank, 2023). Chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức khoảng 17 - 18% GDP, trong khi mức độ số hóa và khả năng kết nối dữ liệu giữa các chủ thể trong chuỗi còn hạn chế (Bộ Công Thương, 2023a, 2024a). Đây là điều đáng lưu ý khi logistics ngày càng phụ thuộc vào trao đổi dữ liệu và kết nối xuyên biên giới.

Như vậy, giai đoạn 2020 - 2025, logistics Việt Nam đã chuyển từ trạng thái chịu tác động của đại dịch sang tăng trưởng nhanh. Yêu cầu đặt ra trong giai đoạn mới không chỉ là mở rộng quy mô dịch vụ mà còn phải nâng cao năng suất, giảm chi phí và tăng khả năng kết nối quốc tế, khiến chuyển đổi số trở thành động lực quan trọng.

3. Thực trạng chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics Việt Nam

Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, xuất nhập khẩu và yêu cầu kết nối của chuỗi cung ứng quốc tế, chuyển đổi số đang trở thành xu hướng phổ biến trong các doanh nghiệp logistics Việt Nam (Bộ Công Thương, 2023a). Tuy nhiên, mức độ chuyển đổi số chưa đồng đều; phần lớn doanh nghiệp mới ở giai đoạn đầu, chủ yếu số hóa một số khâu nghiệp vụ thay vì chuyển đổi toàn diện mô hình hoạt động. Nhận thức về vai trò của chuyển đổi số đã được cải thiện đáng kể, song nguồn vốn đầu tư, nhân lực chuyên môn và năng lực triển khai vẫn là rào cản lớn, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa (Bộ Công Thương, 2024a).

Bảng 2. Một số chỉ báo về mức độ ứng dụng công nghệ số trong doanh nghiệp logistics Việt Nam

Công nghệ/giải pháp

Tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng (%)

IoT

19,4

Điện toán đám mây

18,4

Trí tuệ nhân tạo (AI)

18,4

Blockchain

14,3

Kho tự động

10,2

Robotics

12,2

Big Data và phân tích dữ liệu

7,1

Nguồn: Tổng hợp từ khảo sát về chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics Việt Nam được công bố trên Tạp chí Quản lý nhà nước.

Số liệu cho thấy doanh nghiệp logistics Việt Nam đã tiếp cận nhiều công nghệ nền tảng nhưng mức độ ứng dụng còn thấp. Trong đó, IoT có tỷ lệ cao nhất, đạt 19,4%; điện toán đám mây và AI cùng ở mức 18,4%; blockchain đạt 14,3%; Big Data và phân tích dữ liệu mới đạt 7,1% (Tạp chí Quản lý nhà nước, 2024). Điều này cho thấy chuyển đổi số vẫn chủ yếu là các giải pháp hỗ trợ từng khâu, trong khi những công nghệ tạo thay đổi sâu về quản trị dữ liệu và tối ưu hóa toàn chuỗi chưa được ứng dụng rộng rãi.

Ở cấp độ hoạt động, doanh nghiệp đã đẩy mạnh số hóa quản lý đơn hàng, kho, vận tải, theo dõi phương tiện và trao đổi thông tin với khách hàng; một số doanh nghiệp lớn đã triển khai hệ thống quản trị tích hợp, kho thông minh và nền tảng kết nối trực tuyến. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ 4.0 có thể giảm trung bình khoảng 23% chi phí logistics và 35% thời gian xử lý đơn hàng nhờ tự động hóa (Bộ Công Thương, 2023b).

Tuy nhiên, khoảng cách giữa “ứng dụng công nghệ” và “chuyển đổi số” vẫn khá lớn. Nhiều doanh nghiệp mới dùng các giải pháp riêng lẻ cho từng hoạt động, trong khi khả năng tích hợp dữ liệu giữa vận tải, kho bãi, đơn hàng và đối tác còn hạn chế; các ứng dụng công nghệ trong ngành nhìn chung còn rời rạc.

Mức độ chuyển đổi số cũng khác biệt lớn giữa các nhóm doanh nghiệp. Doanh nghiệp quy mô lớn, có tiềm lực tài chính và tham gia chuỗi cung ứng quốc tế có khả năng đầu tư ERP, IoT, AI, tự động hóa kho và nền tảng quản trị dữ liệu tốt hơn; ngược lại, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn về vốn, nhân lực công nghệ và lựa chọn giải pháp phù hợp. Hạn chế về nguồn vốn và nhân lực có chuyên môn là những trở ngại chủ yếu (Bộ Công Thương, 2024a).

Có thể khái quát thực trạng ở ba điểm: (i) Nhận thức và nhu cầu chuyển đổi số đã tăng rõ rệt; (ii) Công nghệ số được ứng dụng ngày càng đa dạng, nhất là trong quản lý vận tải, kho bãi và đơn hàng; (iii) Mức độ ứng dụng còn thấp, phân tán và chưa tạo thành hệ sinh thái dữ liệu kết nối.

Đáng chú ý, định hướng chính sách của Nhà nước đã đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chuyển đổi số ngành logistics. Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2050 đặt mục tiêu 80% doanh nghiệp logistics sử dụng giải pháp chuyển đổi số vào năm 2035 và 100% vào năm 2050 (Bộ Công Thương, 2025). Do đó, chuyển đổi số đã trở thành định hướng chiến lược của ngành, đặt ra yêu cầu rõ nét đối với vai trò kiến tạo của quản lý nhà nước.

Từ thực trạng trên, có thể đánh giá như sau:

3.1. Những kết quả đạt được

Thứ nhất, nhận thức và mức độ quan tâm của doanh nghiệp đối với chuyển đổi số ngày càng được nâng cao (Bộ Công Thương, 2023a, 2023b). Nhiều doanh nghiệp đã nhận thức rõ công nghệ số là yếu tố nâng cao năng suất, chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh; chuyển đổi số từng bước được đưa vào chiến lược phát triển và kế hoạch đầu tư, nhất là ở các doanh nghiệp lớn.

Thứ hai, số hóa các hoạt động nghiệp vụ được đẩy mạnh. Nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng phần mềm trong quản lý đơn hàng, vận tải, kho bãi và quan hệ khách hàng, đồng thời sử dụng nền tảng trực tuyến để trao đổi thông tin, qua đó giảm thao tác thủ công, rút ngắn thời gian xử lý và tăng tính minh bạch.

Thứ ba, một số doanh nghiệp bước đầu chuyển từ số hóa từng nghiệp vụ sang các giải pháp tích hợp như ERP, điện toán đám mây, IoT, tự động hóa kho hàng, AI và phân tích dữ liệu. Đây là bước chuyển quan trọng sang hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu, nâng cao khả năng dự báo, tối ưu hóa nguồn lực và ra quyết định.

Thứ tư, chuyển đổi số góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng kết nối. Doanh nghiệp tăng khả năng kiểm soát vận chuyển, tối ưu hóa sử dụng phương tiện và kho bãi, giảm thời gian xử lý chứng từ; năng lực trao đổi dữ liệu điện tử với đối tác nước ngoài cũng từng bước được cải thiện.

Nhìn chung, chuyển đổi số đã tạo ra những chuyển biến tích cực, từ số hóa nghiệp vụ đến từng bước hình thành phương thức quản trị dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, những kết quả này chủ yếu tập trung ở nhóm doanh nghiệp có quy mô và năng lực đầu tư tốt.

3.2. Hạn chế và nguyên nhân

Bên cạnh những kết quả đạt được, chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn còn một số hạn chế:

Một là, mức độ chuyển đổi số chưa đồng đều và phần lớn doanh nghiệp mới dừng ở số hóa từng khâu (Bộ Công Thương, 2023a). Các hệ thống chưa được tích hợp đầy đủ; dữ liệu giữa vận tải, kho bãi, đơn hàng và kế toán còn phân tán, nên chưa tạo ra thay đổi toàn diện về mô hình quản trị.

Hai là, năng lực đầu tư cho chuyển đổi số còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp logistics Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa, trong khi chi phí đầu tư hệ thống công nghệ, thiết bị tự động hóa và bảo đảm an toàn dữ liệu tương đối lớn, dẫn đến khoảng cách ngày càng rõ giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ.

Ba là, thiếu nguồn nhân lực kết hợp được kiến thức logistics với công nghệ số. Doanh nghiệp cần đội ngũ có khả năng quản trị và phân tích dữ liệu, vận hành nền tảng số, ứng dụng AI và IoT; đây vẫn là điểm yếu làm hạn chế hiệu quả khai thác các khoản đầu tư công nghệ.

Bốn là, khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các chủ thể còn hạn chế. Các hệ thống thông tin chưa kết nối thông suốt, thiếu thống nhất về chuẩn dữ liệu và cơ chế chia sẻ, cản trở việc hình thành hệ sinh thái logistics số.

Năm là, vấn đề an toàn, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu ngày càng đáng quan tâm. Khi doanh nghiệp phụ thuộc nhiều hơn vào dữ liệu và các nền tảng trực tuyến, nguy cơ rò rỉ dữ liệu và gián đoạn hệ thống gia tăng, trong khi không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn lực đầu tư cho bảo mật.

Những hạn chế trên xuất phát từ cả nguyên nhân bên trong và bên ngoài. Về phía doanh nghiệp, chủ yếu là hạn chế về vốn, nhân lực số và năng lực quản trị; một số còn coi chuyển đổi số chủ yếu là mua sắm phần mềm thay vì thay đổi quy trình. Về phía môi trường bên ngoài, thể chế, hạ tầng số và cơ chế chia sẻ dữ liệu chưa đồng bộ; chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đáp ứng đủ nhu cầu; sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong kết nối dữ liệu logistics cần được tăng cường. Có thể khái quát, rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở việc doanh nghiệp có sử dụng công nghệ số hay không, mà ở khả năng tích hợp công nghệ, dữ liệu và các chủ thể trong toàn bộ chuỗi logistics. Đây chính là vấn đề đặt ra đối với quản lý nhà nước trong giai đoạn tiếp theo.

4. Giải pháp và hàm ý chính sách đối với quản lý nhà nước về chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics Việt Nam

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, chính sách tạo môi trường thuận lợi cho logistics số.

Cần tiếp tục hoàn thiện thể chế liên quan đến logistics và chuyển đổi số theo hướng đồng bộ, minh bạch, phù hợp với hội nhập quốc tế (Bộ Công Thương, 2026). Các quy định về giao dịch điện tử, chứng từ điện tử, dữ liệu, thương mại điện tử xuyên biên giới và chia sẻ dữ liệu cần được rà soát để bảo đảm thống nhất và giảm chi phí tuân thủ. Nhà nước cần lồng ghép mục tiêu chuyển đổi số vào chính sách phát triển logistics, xác định rõ mục tiêu về số hóa quy trình, kết nối dữ liệu và phát triển logistics thông minh (Chính phủ, 2020); đồng thời xây dựng cơ chế thử nghiệm chính sách để doanh nghiệp ứng dụng AI, IoT, blockchain và tự động hóa mà vẫn kiểm soát được rủi ro. Quan trọng hơn, chính sách cần chuyển từ khuyến khích chung chung sang xác định rõ mục tiêu, tiêu chí và trách nhiệm thực hiện, tạo cơ sở đánh giá kết quả chuyển đổi số của ngành logistics.

Thứ hai, phát triển hạ tầng số và xây dựng hệ sinh thái dữ liệu logistics.

Logistics có sự tham gia của nhiều chủ thể, nên chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi các hệ thống kết nối và chia sẻ được dữ liệu. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo trong phát triển hạ tầng số, đặc biệt là hạ tầng dữ liệu phục vụ logistics (OECD, 2024). Trọng tâm là xây dựng hệ sinh thái dữ liệu logistics, tăng kết nối giữa cơ quan quản lý với doanh nghiệp, cảng biển, kho hàng, cửa khẩu và hãng vận tải; đồng thời ban hành chuẩn dữ liệu dùng chung, cơ chế chia sẻ và nguyên tắc phân quyền khai thác dữ liệu. Hệ thống dữ liệu liên thông sẽ giảm tình trạng doanh nghiệp phải khai báo cùng một thông tin nhiều lần, đồng thời nâng cao khả năng giám sát, dự báo và hoạch định chính sách.

Thứ ba, đẩy mạnh số hóa quản lý nhà nước và kết nối với doanh nghiệp logistics.

Chuyển đổi số của doanh nghiệp cần đặt trong mối quan hệ với chuyển đổi số của chính cơ quan quản lý nhà nước. Nhà nước cần tiếp tục số hóa các thủ tục về logistics, xuất nhập khẩu, hải quan, kiểm tra chuyên ngành, cảng biển và cửa khẩu; giảm hồ sơ giấy, tăng xử lý trên môi trường điện tử. Các cơ quan quản lý cần tăng cường kết nối hệ thống thông tin, hướng tới quy trình quản lý thống nhất, hạn chế việc doanh nghiệp phải cung cấp một thông tin cho nhiều cơ quan; các nền tảng số phục vụ logistics cần lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Đây cũng là cơ sở để chuyển phương thức quản lý từ tiền kiểm, xử lý thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu, phân tích rủi ro và giám sát số.

Thứ tư, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số.

Do phần lớn doanh nghiệp logistics Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa, nếu chỉ dựa vào nguồn lực tự có thì chuyển đổi số sẽ diễn ra chậm và không đồng đều. Nhà nước cần thiết kế các chương trình hỗ trợ có trọng tâm thay vì dàn trải. Chính sách có thể tập trung vào: hỗ trợ đánh giá mức độ trưởng thành số; tư vấn lộ trình chuyển đổi số; hỗ trợ tiếp cận nền tảng và giải pháp công nghệ; đào tạo nhân lực; tạo điều kiện tiếp cận tín dụng cho đầu tư công nghệ. Đặc biệt, hỗ trợ cần ưu tiên doanh nghiệp có khả năng tham gia chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu và logistics xuyên biên giới, tạo hiệu ứng lan tỏa sang năng lực cạnh tranh của ngành.

Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu logistics số.

Thiếu nguồn nhân lực kết hợp được kiến thức logistics với công nghệ số là một điểm nghẽn của quá trình chuyển đổi số. Nhà nước cần thúc đẩy liên kết giữa cơ quan quản lý - cơ sở giáo dục - doanh nghiệp trong đào tạo nhân lực logistics số. Chương trình đào tạo cần tăng cường nội dung về quản trị và phân tích dữ liệu, thương mại điện tử, AI, IoT, quản trị chuỗi cung ứng số và an toàn thông tin; đồng thời khuyến khích doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình và đào tạo lại cho người lao động. Về dài hạn, cần hình thành đội ngũ vừa hiểu nghiệp vụ logistics vừa có năng lực khai thác công nghệ và dữ liệu, để doanh nghiệp thực sự làm chủ công nghệ.

Thứ sáu, tăng cường bảo đảm an toàn dữ liệu và an ninh mạng trong logistics.

Quá trình số hóa làm gia tăng sự phụ thuộc của doanh nghiệp logistics vào dữ liệu và hệ thống thông tin, đồng thời phát sinh rủi ro về mất an toàn dữ liệu, tấn công mạng và gián đoạn hoạt động. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện quy định, tiêu chuẩn và hướng dẫn về bảo vệ dữ liệu, an toàn thông tin và quản trị rủi ro số trong lĩnh vực logistics; bảo đảm an toàn dữ liệu và an ninh mạng là một yêu cầu quan trọng của quản lý nhà nước (Chính phủ, 2020; UNCTAD, 2024). Bên cạnh yêu cầu tuân thủ, cần tăng cường hướng dẫn, cảnh báo và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện và ứng phó sự cố an ninh mạng. Đối với các hệ thống quan trọng như cảng biển, cửa khẩu, kho hàng và nền tảng kết nối logistics, cần cơ chế bảo đảm an toàn ở cấp độ hệ thống, bởi sự cố tại một mắt xích có thể ảnh hưởng đến toàn chuỗi.

Thứ bảy, tăng cường liên kết và hợp tác quốc tế về logistics số.

Hội nhập kinh tế quốc tế đặt doanh nghiệp logistics Việt Nam vào môi trường cạnh tranh và kết nối xuyên biên giới. Nhà nước cần chủ động thúc đẩy hợp tác quốc tế về tiêu chuẩn dữ liệu, chứng từ điện tử và trao đổi dữ liệu logistics.

Việt Nam cần tăng cường tham gia các sáng kiến và cơ chế hợp tác quốc tế về thuận lợi hóa thương mại, thương mại số và logistics (World Trade Organization, 2024); đồng thời khuyến khích doanh nghiệp trong nước kết nối với các nền tảng logistics và chuỗi cung ứng quốc tế. Mục tiêu không chỉ là số hóa hoạt động logistics trong phạm vi quốc gia, mà phải nâng cao khả năng kết nối của doanh nghiệp Việt Nam với hệ sinh thái logistics khu vực và toàn cầu.

Thứ tám, đổi mới phương thức quản lý nhà nước theo hướng kiến tạo và quản trị dựa trên dữ liệu.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, quản lý nhà nước đối với logistics cần chuyển từ phương thức quản lý hành chính truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu, công nghệ và kết quả. Theo đó, cơ quan quản lý cần tăng cường thu thập, tích hợp và phân tích dữ liệu về vận tải, kho bãi, cảng, cửa khẩu và hoạt động của doanh nghiệp logistics để phục vụ hoạch định chính sách; đồng thời xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá mức độ chuyển đổi số của ngành. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp liên ngành, tránh tình trạng chính sách được xây dựng riêng lẻ theo từng lĩnh vực, qua đó tạo môi trường chính sách thống nhất cho doanh nghiệp.

Như vậy, vai trò của Nhà nước cần được xác định theo hướng “kiến tạo - kết nối - hỗ trợ - giám sát”, thay vì trực tiếp can thiệp vào hoạt động công nghệ của doanh nghiệp, Nhà nước cần tạo lập thể chế và hạ tầng; doanh nghiệp đầu tư và ứng dụng công nghệ; cơ sở đào tạo và tổ chức nghiên cứu cung cấp nhân lực, tri thức và giải pháp.

Hội nhập kinh tế quốc tế đang tạo ra cả cơ hội và sức ép thúc đẩy doanh nghiệp logistics Việt Nam chuyển đổi số. Các doanh nghiệp đã từng bước ứng dụng công nghệ số vào quản lý vận tải, kho bãi, đơn hàng và kết nối khách hàng. Tuy nhiên, quá trình này chưa đồng đều, khả năng tích hợp và chia sẻ dữ liệu còn hạn chế, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn về vốn, nhân lực và năng lực công nghệ. Để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành, cần sự hỗ trợ và kiến tạo mạnh mẽ hơn từ Nhà nước, với trọng tâm là hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và hệ sinh thái dữ liệu logistics, hỗ trợ doanh nghiệp, phát triển nhân lực, bảo đảm an toàn dữ liệu và tăng cường kết nối xuyên biên giới; đồng thời chuyển mạnh sang quản trị dựa trên dữ liệu./.

-----------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1, 25, 27. Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

2. Chính phủ (2021), Quyết định số 221/QĐ-TTg ngày 22/02/2021 sửa đổi, bổ sung Quyết định số 200/QĐ-TTg về Kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2025.

3, 7, 13, 15, 21, 23. Bộ Công Thương (2023a), Báo cáo Logistics Việt Nam 2023.

4, 20. Bộ Công Thương (2025), Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2050.

5. Asian Development Bank (2024), Asian Economic Integration Report 2024, Asian Development Bank, Manila.

6. Bộ Công Thương (2024b), Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2024.

8, 14, 16, 19. Bộ Công Thương (2024a), Báo cáo Logistics Việt Nam 2024.

9. Tổng cục Thống kê (2024), Niên giám thống kê Việt Nam 2023, Nxb Thống kê, H.2024.

10, 11. Cục Thống kê (2025), Tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2024.

12. World Bank (2023), Connecting to Compete 2023: Trade Logistics in an Uncertain Global Economy, World Bank, Washington, DC.

17. Tạp chí Quản lý nhà nước (2024), “Chuyển đổi số trong lĩnh vực logistics ở Việt Nam”.

18, 22. Bộ Công Thương (2023b), “Đẩy mạnh chuyển đổi số để xây dựng ngành logistics hiện đại, bền vững”, Cổng Thông tin điện tử Bộ Công Thương.

24. Bộ Công Thương (2026), Quyết định số 458/QĐ-BCT ngày 13/3/2026 ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2050.

26. OECD (2024), OECD Digital Economy Outlook 2024, OECD Publishing, Paris.

28. UNCTAD (2024), Digital Economy Report 2024, United Nations, Geneva.

29. World Trade Organization (2024), World Trade Report 2024: Trade and Inclusiveness - How to Make Trade Work for All, WTO, Geneva.

Trịnh Hiểu Phương - Công ty TNHH Connection Trading Services Logistics Global

Bài viết cùng tác giả