Ý nghĩa lịch sử và những điểm nhấn thành công của Đại hội
Thành công của Đại hội XIV không chỉ được đo lường bằng việc hoàn thành toàn bộ chương trình nghị sự đã đề ra, mà còn được khẳng định ở sự đồng thuận xã hội, sự thống nhất ý chí và hành động trong toàn Đảng, và một niềm tin được củng cố mạnh mẽ trong lòng nhân dân.

Một là, Đại hội của khối đại đoàn kết, thống nhất ý chí và củng cố niềm tin
Trước hết, Đại hội XIV là một biểu tượng sáng ngời của khối đại đoàn kết, thống nhất trong toàn Đảng. Sự thống nhất này được thể hiện rõ nét qua kết quả bầu cử Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV, gồm 180 ủy viên chính thức và 20 ủy viên dự khuyết. Đây là những cán bộ tiêu biểu, được lựa chọn kỹ lưỡng, hội đủ các tiêu chuẩn khắt khe về phẩm chất, đạo đức, uy tín, năng lực và trình độ, là những đại biểu ưu tú đại diện cho trí tuệ và bản lĩnh của hơn 5,6 triệu đảng viên. Họ gánh trên vai trọng trách nặng nề mà Đảng và nhân dân tin tưởng giao phó trong một nhiệm kỳ được xác định là “khởi đầu cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”. Đặc biệt, việc Ban Chấp hành Trung ương khóa mới thể hiện sự tín nhiệm tuyệt đối, nhất trí cao bầu đồng chí Tô Lâm tiếp tục giữ chức Tổng Bí thư là một thông điệp mạnh mẽ về sự ổn định, kế thừa và phát triển liên tục trong vai trò lãnh đạo của Đảng - một yếu tố then chốt để đất nước vững vàng vượt qua mọi thách thức.
Thành công của Đại hội còn đến từ một quy trình chuẩn bị văn kiện hết sức công phu, dân chủ và khoa học. Văn kiện Đại hội XIV không phải là sản phẩm của ý chí chủ quan, mà thực sự là sự kết tinh trí tuệ của toàn dân. Nội dung văn kiện được xây dựng trên nền tảng tổng kết sâu sắc lý luận và 40 năm thực tiễn của công cuộc Đổi mới, đồng thời tiếp thu tối đa, có chọn lọc hàng triệu ý kiến đóng góp tâm huyết, thẳng thắn và xác đáng từ cán bộ, đảng viên, các chuyên gia, nhà khoa học và các tầng lớp nhân dân trên cả nước. Quá trình này thể hiện sâu sắc bản chất dân chủ, tinh thần cầu thị và sự quán triệt sâu sắc quan điểm “Dân là gốc”, thực hành nguyên tắc “dựa vào dân để xây dựng Đảng”. Chính sự tham gia rộng rãi này đã tạo nên một sự đồng thuận xã hội sâu sắc, củng cố vững chắc mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với nhân dân, biến Nghị quyết của Đảng thành ý chí và nguyện vọng của toàn dân tộc.

Hai là, khẳng định chân lý về vai trò lãnh đạo của Đảng và đường lối Đổi mới đúng đắn
Đại hội XIV một lần nữa là sự khẳng định đanh thép chân lý đã được lịch sử chứng minh: sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố hàng đầu, tiên quyết quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Đường lối Đổi mới do Đảng khởi xướng và lãnh đạo trong gần bốn thập kỷ qua là hoàn toàn đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với quy luật khách quan và thực tiễn Việt Nam.
Trong bối cảnh nhiệm kỳ Đại hội XIII diễn ra với những khó khăn, thách thức vượt xa dự báo, nhiều vấn đề phát sinh chưa từng có tiền lệ, đặc biệt là cú sốc từ đại dịch Covid-19 và tình trạng đứt gãy các chuỗi cung ứng do căng thẳng, xung đột địa chính trị phức tạp trên thế giới, đất nước ta vẫn vững vàng vượt qua sóng gió. Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, với ý chí, khát vọng và hành động quyết liệt, toàn Đảng, toàn dân, toàn quân đã chung sức, đồng lòng đạt được những thành tựu quan trọng và toàn diện trên mọi lĩnh vực, để lại nhiều dấu ấn nổi bật.
Với tầm nhìn xa trông rộng, Đại hội đã giao cho Ban Chấp hành Trung ương khóa XIV những nhiệm vụ mang tầm vóc lịch sử: tiến hành tổng kết 40 năm thực hiện Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và tổng kết 100 năm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930 - 2030), từ đó định hướng phát triển đất nước cho 100 năm tiếp theo (2030 - 2130). Đây không chỉ là việc nhìn lại quá khứ mà là một công trình khoa học và chính trị sâu sắc nhằm đúc kết những bài học kinh nghiệm quý báu, hoàn thiện lý luận về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, tạo nền tảng tư tưởng vững chắc cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Những điểm mới đột phá trong tư duy chiến lược và định hướng phát triển
Nghị quyết Đại hội XIV không chỉ là sự kế thừa và phát triển những thành tựu của các nhiệm kỳ trước mà còn mang trong mình nhiều điểm mới mang tính đột phá, thể hiện một tư duy chiến lược sắc bén và một tầm nhìn phát triển toàn diện, phù hợp với bối cảnh mới của đất nước và thế giới.
Thứ nhất, đột phá trong tư duy và phương pháp luận xây dựng văn kiện.
Một trong những điểm mới gây ấn tượng mạnh mẽ nhất chính là sự đổi mới trong phương pháp xây dựng văn kiện. Lần đầu tiên trong lịch sử các kỳ Đại hội, ba báo cáo quan trọng (Báo cáo chính trị, Báo cáo kinh tế - xã hội, Báo cáo xây dựng Đảng) được tích hợp thành một báo cáo duy nhất, với cấu trúc ngắn gọn, logic và súc tích. Theo đánh giá của Tổng Bí thư Tô Lâm, cách làm này giúp văn kiện trở nên “rất dễ hiểu, rất dễ đọc, rất dễ nhớ, rất dễ triển khai thực hiện”. Sự đổi mới này không chỉ mang tính hình thức mà còn thể hiện một bước tiến về tư duy phương pháp luận, đảm bảo tính tổng thể, đồng bộ và nhất quán giữa các lĩnh vực then chốt: chính trị, kinh tế và xây dựng Đảng. Nó khắc phục được sự phân mảnh, tạo ra một thể thống nhất hữu cơ, giúp cho việc quán triệt và tổ chức thực hiện Nghị quyết được thuận lợi, hiệu quả hơn từ Trung ương đến cơ sở.
Thứ hai, tầm nhìn chiến lược dài hạn và các mục tiêu phát triển đầy khát vọng.
Đại hội XIV đã xác lập một tầm nhìn phát triển vượt ra khỏi khuôn khổ của một nhiệm kỳ 5 năm, gắn kết chặt chẽ các mục tiêu trước mắt với các mục tiêu dài hạn, hướng tới các dấu mốc lịch sử trọng đại của dân tộc:
Mục tiêu đến năm 2030 (Kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng): Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
Tầm nhìn đến năm 2045 (Kỷ niệm 100 năm thành lập nước): Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao, theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Nghị quyết đã đề ra hệ thống các chỉ tiêu phát triển chủ yếu giai đoạn 2026-2030 hết sức ấn tượng, thể hiện một khát vọng lớn lao và đòi hỏi một sự nỗ lực phi thường:
- Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên;
- GDP bình quân đầu người đến năm 2030 đạt khoảng 8.500 USD;
- Tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 30% GDP;
- Tốc độ tăng năng suất lao động xã hội bình quân đạt khoảng 8,5%/năm;
- Chỉ số phát triển con người (HDI) phấn đấu đạt khoảng 0,8;
- Phấn đấu thuộc nhóm 40 quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao nhất thế giới.
Những con số này không chỉ là mục tiêu kinh tế đơn thuần mà còn phản ánh một cách toàn diện mục tiêu phát triển con người, lấy con người làm trung tâm, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.
Thứ ba, mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Điểm đột phá mang tính cốt lõi và có ý nghĩa chiến lược sâu sắc nhất của Đại hội XIV là việc xác định mô hình tăng trưởng mới, quyết tâm chuyển đổi mạnh mẽ từ phát triển theo chiều rộng, dựa vào vốn và lao động giá rẻ, sang phát triển theo chiều sâu. Nghị quyết đã long trọng xác định: “Đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia là động lực trung tâm của phát triển”.
Trọng tâm của mô hình này là phát triển kinh tế dữ liệu, kinh tế số, kinh tế xanh, và kinh tế tuần hoàn. Các ngành công nghiệp, công nghệ chiến lược của tương lai như sản xuất chip bán dẫn và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) được xác định là những lĩnh vực ưu tiên đột phá. Đây là một lựa chọn chiến lược, thể hiện tư duy nhạy bén, chủ động nắm bắt xu thế thời đại, đặt Việt Nam vào một quỹ đạo phát triển tự chủ, bền vững và có khả năng thích ứng cao trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra như vũ bão trên toàn cầu. Mô hình tăng trưởng này chính là chìa khóa để Việt Nam bứt phá, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Thứ tư, ba đột phá chiến lược được xác định rõ nét, toàn diện và có tính liên kết.
Trên cơ sở kế thừa và phát triển tư duy từ các Đại hội trước, Đại hội XIV đã xác định 3 đột phá chiến lược cần tập trung nguồn lực thực hiện với nội hàm được bổ sung, làm rõ và toàn diện hơn:
(1) Đột phá về thể chế phát triển: Coi việc hoàn thiện thể chế là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Trọng tâm là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại, có sức cạnh tranh quốc tế, nhằm tháo gỡ triệt để các điểm nghẽn, các rào cản, khơi thông mọi nguồn lực cho phát triển. Thể chế phải thực sự kiến tạo phát triển, chuyển mạnh từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo, phục vụ người dân và doanh nghiệp.
(2) Đột phá về nguồn nhân lực: Tập trung vào chuyển đổi cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách toàn diện, đặc biệt là đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trình độ cao, có khả năng tiếp cận và làm chủ công nghệ mới. Song song đó, phải có cơ chế đột phá trong việc thu hút, trọng dụng nhân tài, và đặc biệt là khuyến khích, bảo vệ những cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
(3) Đột phá về kết cấu hạ tầng: Tập trung xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ, hiện đại, đặc biệt là hạ tầng giao thông đa phương thức (đường bộ, đường sắt, hàng không, hàng hải) để tạo sự kết nối thông suốt; hạ tầng công nghệ phục vụ cho quản trị quốc gia và kiến tạo phát triển; hạ tầng số, hạ tầng năng lượng, hạ tầng xanh để phục vụ cho các quá trình chuyển đổi trọng tâm của nền kinh tế.

Tinh thần “Kiên định” và “Đổi mới” - Quyết tâm và hành động đưa Nghị quyết vào cuộc sống
Thành công của một Đại hội XIV không chỉ nằm ở những văn kiện được thông qua, mà quan trọng hơn cả là việc những quyết sách đó được hiện thực hóa sinh động và hiệu quả như thế nào trong thực tiễn cuộc sống. Tinh thần chủ đạo, xuyên suốt của nhiệm kỳ Đại hội XIV được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh và gói gọn trong hai khái niệm biện chứng: “Kiên định” và “Đổi mới”.
Một là, “Kiên định” - Nền tảng của bản lĩnh chính trị và sự vững vàng
Tinh thần “kiên định” chính là bản lĩnh chính trị, là sự khẳng định một cách vững chắc những vấn đề mang tính nguyên tắc sống còn đối với sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc. Đó là sự kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc xây dựng Đảng và kiên định việc luôn đặt lợi ích quốc gia - dân tộc, sự ấm no, hạnh phúc của nhân dân lên trên hết, trước hết. “Kiên định” là “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt, là cái gốc, là mỏ neo tư tưởng đảm bảo cho con tàu cách mạng Việt Nam không bao giờ chệch hướng trước mọi sóng to gió lớn.
Hai là, “Đổi mới” - Yêu cầu tất yếu của thời đại và động lực của sự phát triển
Bên cạnh sự kiên định về nguyên tắc, “đổi mới” là yêu cầu mang tính sống còn, là mệnh lệnh của thực tiễn. Không đổi mới, không thể bứt phá, không thể cạnh tranh và không thể phát triển. Đại hội yêu cầu phải tiếp tục đổi mới một cách toàn diện và đồng bộ: đổi mới tư duy, đổi mới mô hình tăng trưởng, đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước để biến những đường lối đúng đắn trong văn kiện thành những kết quả cụ thể, đo lường được trong cuộc sống hàng ngày của người dân.
Ba là, “Tổ chức thực hiện” - Chuyển hóa ý chí thành hành động, quyết sách thành kết quả
Một trong những thông điệp mạnh mẽ và có sức nặng nhất của Đại hội XIV là quyết tâm khắc phục bằng được tình trạng “tổ chức thực hiện là khâu yếu” đã tồn tại nhiều năm. Tinh thần hành động được nêu bật một cách dứt khoát: “biến ý chí thành hành động, biến quyết sách thành kết quả cụ thể; nói là làm, làm ngay, làm đúng, làm quyết liệt, làm đến cùng và làm hiệu quả”.
Để thực hiện điều này, mỗi cấp ủy, mỗi tổ chức Đảng, mỗi cán bộ, đảng viên, đặc biệt là người đứng đầu, phải chủ động chuyển từ trạng thái “nhận thức đúng” thành “tổ chức triển khai có hiệu quả”; từ “quyết tâm cao” trong hội trường thành “kết quả rõ” trên thực tế. Chính phủ phải hành động quyết liệt hơn, bộ máy phải vận hành thông suốt hơn, kỷ luật, kỷ cương phải được siết chặt, địa phương phải được phân cấp, phân quyền rõ ràng hơn đi đôi với cơ chế trách nhiệm giải trình minh bạch.
Đại hội XIV của Đảng đã khép lại, nhưng một chặng đường phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức lớn lao đã chính thức mở ra. Nghị quyết Đại hội không chỉ là một văn kiện chính trị mà còn là một bản cương lĩnh hành động, một lời hiệu triệu, khơi dậy mạnh mẽ niềm tự hào dân tộc, khát vọng cống hiến và tinh thần sáng tạo trong toàn Đảng, toàn dân và toàn quân. Với một tầm nhìn chiến lược đúng đắn, những quyết sách đột phá và một quyết tâm chính trị mạnh mẽ, chúng ta có cơ sở vững chắc để tin tưởng rằng, dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, sẽ đoàn kết một lòng, vượt qua mọi khó khăn, thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV, xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội, hiện thực hóa khát vọng ngàn đời của dân tộc là sánh vai cùng các cường quốc năm châu như sinh thời Bác Hồ hằng mong muốn.
Đức Dương
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả