Từ khóa: Trung tâm tài chính quốc tế, khung pháp lý, cải cách tư pháp, Việt Nam
Abstract: Resolution No. 222/2025/QH15 on the establishment of International Financial Centres in Ho Chi Minh City and Da Nang City represents a significant political commitment by Vietnam to strengthening its role in the regional financial system. However, translating this policy ambition into practice depends fundamentally on the development of a specialized legal framework suited to the distinctive nature of an international financial center. This article adopts a qualitative approach to identify the principal legal and institutional constraints affecting the current implementation of the International Financial Centre model in Vietnam. On that basis, it proposes a phased roadmap for judicial reform designed to enhance legal certainty, support effective implementation, and ensure the long-term sustainability of International Financial Centres in Vietnam.
Keywords: International Financial Centre; legal framework; judicial reform; Vietnam.
![]()
1. Đặt vấn đề
Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam được xác lập dựa trên các căn cứ quan trọng, phản ánh định hướng chiến lược của Nhà nước trong việc nâng tầm hệ thống tài chính quốc gia. Cụ thể, Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về việc thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và TP. Đà Nẵng đã tạo ra khung pháp lý nền tảng cho mô hình này. Trên cơ sở nghị quyết đó, Quyết định số 114/QĐ-BCĐTTTC ngày 1/8/2025 của Ban Chỉ đạo Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam được ban hành nhằm cụ thể hóa các định hướng triển khai, trong đó TP. Hồ Chí Minh được xác định là địa bàn trọng điểm để tập trung các nguồn lực phát triển.
Việc thiết lập Trung tâm tài chính quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một khung pháp lý phù hợp với đặc thù của hoạt động tài chính quốc tế. Hiện tại, hệ thống pháp luật Việt Nam đang tiếp tục được rà soát và hoàn thiện hơn để đáp ứng các yêu cầu này, đặc biệt tập trung vào những trụ cột then chốt như cơ chế giải quyết tranh chấp xuyên biên giới, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong lĩnh vực tài chính (Fintech) và những quy định về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Khác với thị trường tài chính nội địa, Trung tâm tài chính quốc tế vận hành trong không gian tài chính toàn cầu, nơi pháp luật không chỉ thực hiện chức năng quản lý nhà nước mà còn giữ vai trò tạo lập niềm tin, bảo đảm tính ổn định và khả năng dự báo cho các chủ thể tham gia. Tính chất này đã đặt ra yêu cầu đối với khung pháp lý về khả năng thích ứng linh hoạt và độ mở cần thiết để thu hút các nguồn lực tài chính quốc tế.
Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích khả năng xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho Trung tâm tài chính quốc tế trong điều kiện cụ thể của Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở đánh giá các yêu cầu thể chế và bối cảnh thực tế, nghiên cứu đề xuất lộ trình phát triển đồng bộ nhằm bảo đảm tính khả thi và bền vững của việc triển khai định hướng chiến lược này.
2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên sự kết hợp giữa lý thuyết triển khai chính sách và lý thuyết năng lực thể chế. Theo Pressman và Wildavsky (1973), thành công của một chính sách không chỉ phụ thuộc vào thiết kế ban đầu mà còn vào toàn bộ quá trình triển khai nhằm hiện thực hóa chính sách đó. Trong đó, năng lực của các cơ quan thực thi và mức độ phối hợp giữa các chủ thể giữ vai trò quyết định. Cách tiếp cận này đặc biệt thích hợp với các chính sách phức tạp, mang tính liên ngành và đòi hỏi lộ trình dài hạn như việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế. Bên cạnh đó, lý thuyết năng lực thể chế của DouglassNorth (1990) và Francis Fukuyama (2013) khẳng định rằng chất lượng thể chế không chỉ được định lượng thông qua sự tồn tại của các quy định pháp luật, mà còn thể hiện ở hiệu quả vận hành thực tế của bộ máy và năng lực thực thi của nguồn nhân lực. Trong lĩnh vực tài chính, nơi rủi ro cao và cấu trúc giao dịch phức tạp, năng lực thể chế càng có ý nghĩa quyết định khả năng kiến tạo môi trường đầu tư ổn định và minh bạch.
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp linh hoạt với các phương pháp cụ thể nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của vấn đề. Trong đó, phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết được áp dụng xuyên suốt để hệ thống hóa các quy định pháp luật hiện hành và làm rõ những định hướng cải cách. Đồng thời, bài viết sử dụng phương pháp luật học so sánh để đối chiếu khuôn khổ pháp lý điều chỉnh Trung tâm tài chính quốc tế của một số quốc gia và vùng lãnh thổ tiêu biểu, cụ thể là Singapore và Dubai. Đây là những mô hình thành công và có nhiều đặc điểm tương đồng về định hướng chiến lược, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm giá trị và kiến nghị chính sách phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam.
3. Thực trạng và định hướng xây dựng khung pháp lý của Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam
Khung pháp lý cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đang được định hình rõ nét thông qua những bước tiến quan trọng mang tính đột phá. Dấu mốc đáng chú ý là việc Quốc hội thông qua Luật Tòa án chuyên biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế vào ngày 11/12/2025. Theo quy định của luật này, Tòa án chuyên biệt được tổ chức trong hệ thống Tòa án nhân dân, có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp tài chính quốc tế phát sinh tại Trung tâm tài chính quốc tế, cho phép sử dụng tiếng Anh trong tố tụng và áp dụng tập quán thương mại cũng như thông lệ quốc tế phù hợp. Việc ban hành đạo luật này thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc tạo lập nền tảng pháp lý cần thiết nhằm nâng cao mức độ tin cậy của môi trường tài chính. Ngoài ra, nhằm cụ thể hóa các cơ chế vận hành đặc thù, hệ thống pháp lý được kiện toàn thông qua việc ban hành 08 Nghị định điều chỉnh các lĩnh vực trọng yếu vận hành trong Trung tâm tài chính quốc tế. Các văn bản này gồm quy định chi tiết về: quản lý ngoại hối và dòng vốn tự do; hoạt động ngân hàng và dịch vụ tài chính quốc tế; thị trường vốn; bảo hiểm; công nghệ tài chính (Fintech); dịch vụ hỗ trợ tài chính; cơ chế ưu đãi và đầu tư. Sự ra đời đồng bộ của hệ thống văn bản dưới luật này giúp hiện thực hóa các định hướng chiến lược cũng như tạo lập một hành lang pháp lý xuyên suốt, bảo đảm tính nhất quán và tăng khả năng dự báo cho mọi giao dịch tài chính tại trung tâm.
Tuy nền tảng pháp lý đã cơ bản được thiết lập, hiệu quả vận hành thực tế của Trung tâm tài chính quốc tế còn phụ thuộc vào năng lực thực thi. Về tư pháp, thực tiễn xét xử hệ sinh thái giải quyết tranh chấp tại Việt Nam hiện chưa tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Đội ngũ nhân lực tư pháp, đặc biệt là thẩm phán, còn hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn trong xét xử các tranh chấp tài chính xuyên biên giới phức tạp. Bên cạnh đó, cơ chế án lệ (case law) chưa được phát triển đồng bộ để tạo ra tính dự báo cao - một yếu tố cốt lõi để xây dựng niềm tin cho các định chế tài chính toàn cầu. Về năng lực điều tiết, thách thức đặt ra là sự chuyển đổi từ mô hình giám sát tuân thủ sang giám sát dựa trên rủi ro (Risk-Based Supervision). Các cơ quan quản lý hiện hữu, dù dày dặn kinh nghiệm với thị trường nội địa, vẫn còn lúng túng trong việc thiết lập các kịch bản quản trị rủi ro hệ thống đối với dòng vốn chu chuyển tốc độ cao (hot money) và các cấu trúc sản phẩm phái sinh thế hệ mới.
Đối với cơ chế quản trị điều hành, dù Ban Chỉ đạo xây dựng Đề án Trung tâm tài chính khu vực và quốc tế đã được kiện toàn để đảm bảo sự thống nhất trong điều hành vĩ mô, song sự phân mảnh về thẩm quyền quản lý giữa các bộ, ngành và cơ quan thực thi tại địa phương vẫn tiềm ẩn nguy cơ tạo ra độ trễ trong phản ứng chính sách. Để khắc phục tình trạng này và đảm bảo Trung tâm tài chính quốc tế vận hành linh hoạt, việc hiện thực hóa nguyên tắc “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm” theo tinh thần Nghị quyết 222/2025/QH15 là yêu cầu cấp thiết. Theo đó, cần đẩy mạnh phân cấp triệt để cho chính quyền đô thị (TP.HCM, Đà Nẵng) trong các lĩnh vực trọng yếu như cấp phép, giải quyết tranh chấp và thử nghiệm các mô hình tài chính mới (sandbox), đồng thời chuẩn hóa quy trình phối hợp liên ngành để tối ưu hóa tốc độ ra quyết định trước các biến động của thị trường tài chính toàn cầu.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sự thành công của các Trung tâm tài chính quốc tế không đơn thuần đến từ ưu đãi thuế, mà bắt nguồn từ việc coi phát triển Trung tâm tài chính quốc tế là một tiến trình cải cách thể chế dài hạn và có lộ trình rõ ràng.
Thứ nhất, mô hình của Singapore tiếp cận theo hướng “nhất thể hóa quản lý và phát triển”. Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (MAS) đóng vai trò kép: vừa là ngân hàng trung ương giám sát an toàn hệ thống, vừa là cơ quan kiến tạo phát triển thị trường. Sự phân định quyền hạn này cho phép Singapore duy trì một khung khổ pháp lý mở, chuyển dịch từ tư duy “quản lý tuân thủ” (rule-based) sang “giám sát dựa trên rủi ro” (risk-based) và “dựa trên nguyên tắc” (principle-based). Điều này tạo dư địa cho các mô hình kinh doanh mới (như FinTech, tài chính xanh) phát triển trong cơ chế thử nghiệm (Sandbox) trước khi được luật hóa chính thức, giúp chính sách luôn theo kịp tốc độ của thị trường.
Thứ hai, mô hình của Dubai (DIFC) cung cấp học điển hình về việc “kiến tạo đặc khu pháp lý” trong lòng một quốc gia có hệ thống pháp luật khác biệt. Nhận thấy hệ thống dân luật (Civil Law) và luật Hồi giáo (Sharia) của UAE chưa đủ tương thích với khẩu vị rủi ro của các nhà đầu tư phương Tây, Dubai đã thiết lập Trung tâm tài chính quốc tế Dubai (DIFC) như một “ốc đảo” pháp lý độc lập. Tại đây, hệ thống luật chung (Common Law) được áp dụng hoàn toàn, với tòa án riêng và ngôn ngữ tố tụng bằng tiếng Anh, tách biệt tương đối khỏi hệ thống tư pháp nội địa. Cách làm này giúp Dubai “nhập khẩu” niềm tin của giới đầu tư quốc tế ngay lập tức mà không cần chờ đợi sự thay đổi của toàn bộ hệ thống pháp luật quốc gia.
Từ thực tiễn trên, bài học đối với Việt Nam không nằm ở việc sao chép máy móc thể chế, mà ở tư duy tiếp cận: xây dựng niềm tin thể chế đi trước mở rộng quy mô thị trường. Cả Singapore và Dubai đều không mở cửa ồ ạt ngay từ đầu; thay vào đó, họ xây dựng năng lực giám sát và hệ thống giải quyết tranh chấp đạt chuẩn quốc tế làm nền tảng (soft infrastructure), sau đó mới nới lỏng các kiểm soát vốn. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh khung pháp lý hiện hành còn nhiều điểm nghẽn, việc thiết lập một cơ chế “Sandbox thể chế” toàn diện - cho phép thí điểm các quy định vượt luật trong phạm vi hẹp của Trung tâm tài chính quốc tế (như tại TP.HCM hay Đà Nẵng) - là bước đi thận trọng và tối ưu nhất để vừa thu hút nguồn lực, vừa kiểm soát rủi ro vĩ mô.
Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế và thực trạng Việt Nam, bài viết đề xuất lộ trình xây dựng khung pháp lý cho Trung tâm tài chính quốc tế theo ba giai đoạn, phù hợp với mức độ phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam.
Giai đoạn thứ nhất tập trung hình thành khung pháp lý nền tảng. Trọng tâm của giai đoạn này là triển khai Luật Tòa án chuyên biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế. Đồng thời, cần làm rõ thẩm quyền xét xử các tranh chấp tài chính quốc tế và hoàn thiện các quy định về điều tiết hoạt động tài chính xuyên biên giới. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý trung ương và địa phương cũng cần được xác lập rõ ràng ngay từ giai đoạn đầu.
Giai đoạn thứ hai hướng tới hoàn thiện và mở rộng khung pháp lý trên cơ sở thực tiễn vận hành. Các quy định pháp luật cần được bổ sung theo hướng chuyên sâu hơn, đặc biệt đối với các sản phẩm tài chính phức tạp. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ chế rà soát và điều chỉnh pháp luật định kỳ là cần thiết nhằm bảo đảm tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống pháp luật.
Giai đoạn thứ ba tập trung nâng cao mức độ tương thích của khung pháp lý trong nước với các chuẩn mực quốc tế. Mục tiêu của giai đoạn này là tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho quá trình hội nhập sâu của Trung tâm tài chính quốc tế vào mạng lưới tài chính khu vực và quốc tế.
4. Kết luận
Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam là nhiệm vụ trọng yếu mang tầm vóc quốc gia; trong đó, việc hoàn thiện khung pháp lý để đi vào vận hành được xác định là nền tảng cốt lõi nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển kinh tế trong bối cảnh mới. Khung pháp lý hiện nay đã có những bước tiến quan trọng được thể hiện qua hệ thống văn bản pháp luật chuyên biệt, song sự thành công của mô hình Trung tâm tài chính quốc tế còn đòi hỏi một lộ trình triển khai đồng bộ, nơi các quy định được hiện thực hóa thông qua năng lực vận hành của các thiết chế thực thi. Trong đó, yếu tố cốt lõi để trung tâm vận hành hiệu quả chính là năng lực giải quyết tranh chấp của hệ thống tư pháp và sự đồng bộ trong phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Do vậy, việc hoàn thiện nền tảng pháp lý đi đôi với tổ chức thực hiện thống nhất sẽ đóng vai trò quyết định cho sự thành công của giai đoạn đầu vận hành. Một lộ trình phát triển phù hợp, cho phép cập nhật chính sách từ thực tiễn, không chỉ giúp kiểm soát rủi ro thể chế mà còn tạo lập niềm tin bền vững cho các nhà đầu tư tài chính quốc tế. Đây cũng là điều kiện cần thiết để Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam phát triển ổn định và bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nghị quyết 222/2025/QH15 của Quốc hội: Về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
2. Luật số 150/2025/QH15 của Quốc hội: Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế.
3. Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (2025). Quyết định số 114/QĐ-BCĐTTTC về Kế hoạch hành động triển khai Trung tâm tài chính quốc tế. Truy cập từ https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2025/8/114-bcd.signed.pdf.
5. Hoàng Yến (2025). 8 Nghị định cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Truy cập từ https://thoibaotaichinhvietnam.vn/8-nghi-dinh-tao-khung-phap-ly-vuot-troi-cho-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-189156.html.
6. Government of Dubai (2004). Dubai Law No. 9 of 2004 concerning the Dubai International Financial Centre. Dubai Legal Affairs Department.
7. Monetary Authority of Singapore (2020). Monetary Authority of Singapore Act, Section 27A (amended by Act 40 of 2020). Government of Singapore.
8. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press, Cambridge.
9. Pressman, J. L., & Wildavsky, A. (1973). Implementation: How great expectations in Washington are dashed in Oakland. University of California Press, Berkeley.
10. Tilleke & Gibbins (2025). Vietnam’s Resolution on International Financial Centers Brings New Opportunities. Truy cập từ https://www.tilleke.com/insights/vietnams-resolution-on-international-financial-centers-brings-new-opportunities/.
11. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2025). Nghị quyết số 222/2025/QH15 về việc thành lập Trung tâm tài chính quốc tế. Công báo, 45, 12-18.
12. Vietnam Ministry of Finance (2021). Chiến lược phát triển thị trường tài chính Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến 2030. Bộ Tài chính, Hà Nội.
13. Z/Yen Group (2024). The Global Financial Centres Index 35. Z/Yen Group, London.
Nguyễn Thiên Trang, Mai Lê Trà My, Hoàng Nguyễn Bảo Nhi (Trường Đại học Luật Hà Nội)
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả