Trước hết, cần nhận diện rõ bản chất của Quỹ bảo hiểm thất nghiệp là một công cụ chính sách mang tính chia sẻ rủi ro, được hình thành từ sự đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước. Việc sử dụng nguồn lực của Quỹ phải tuân thủ nguyên tắc an toàn, minh bạch và có định hướng chiến lược. Nếu chỉ tập trung vào chi trả trợ cấp, Quỹ sẽ đứng trước áp lực gia tăng chi trong khi hiệu quả hỗ trợ quay lại thị trường lao động còn hạn chế.
Thực tế hiện nay, một bộ phận không nhỏ người lao động sau khi nhận trợ cấp thất nghiệp chưa sớm tìm được việc làm phù hợp. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều yếu tố, trong đó có sự lệch pha giữa kỹ năng của người lao động và nhu cầu của doanh nghiệp, cũng như hạn chế trong kết nối cung - cầu lao động. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cơ cấu cách thức sử dụng Quỹ theo hướng tăng cường đầu tư cho các hoạt động chủ động, thay vì thiên về hỗ trợ thụ động.
![]()
Một trong những giải pháp quan trọng là nâng cao tỷ trọng chi cho đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng nghề. Khi người lao động được trang bị kỹ năng mới hoặc nâng cấp kỹ năng hiện có, khả năng thích ứng với thị trường lao động sẽ được cải thiện đáng kể. Việc hỗ trợ học nghề cần gắn với dự báo nhu cầu nhân lực của từng ngành, từng địa phương, tránh tình trạng đào tạo dàn trải, thiếu định hướng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cơ quan quản lý để bảo đảm đầu ra của quá trình đào tạo gắn với cơ hội việc làm cụ thể.
Bên cạnh đó, hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm cần được coi là một nhân tố quan trọng trong sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Việc đầu tư cho hệ thống dịch vụ việc làm, đặc biệt là ứng dụng công nghệ số trong kết nối thông tin thị trường lao động, sẽ giúp rút ngắn thời gian tìm việc của người lao động. Các trung tâm dịch vụ việc làm cần được nâng cao năng lực dự báo, phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin kịp thời, chính xác. Khi thông tin được minh bạch và tiếp cận dễ dàng, quá trình dịch chuyển lao động sẽ diễn ra hiệu quả hơn.
Một hướng đi đáng chú ý khác là hỗ trợ người lao động khởi nghiệp hoặc tự tạo việc làm. Trong bối cảnh nền kinh tế số và kinh tế sáng tạo phát triển, nhiều cơ hội việc làm mới xuất hiện ngoài khu vực lao động truyền thống. Quỹ bảo hiểm thất nghiệp có thể dành một phần nguồn lực để hỗ trợ tư vấn, đào tạo kỹ năng khởi sự kinh doanh, thậm chí kết hợp với các quỹ tín dụng để tạo điều kiện cho người lao động triển khai ý tưởng kinh doanh nhỏ. Cách tiếp cận này giúp đa dạng hóa con đường quay lại thị trường lao động, giảm áp lực lên hệ thống việc làm truyền thống.
Để tối ưu hóa nguồn lực Quỹ, công tác quản lý và giám sát Quỹ hiện nay cần tiếp tục được tăng cường. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý Quỹ sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ dòng tiền, hạn chế sai sót và nâng cao tính minh bạch. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả sử dụng Quỹ dựa trên các chỉ số cụ thể như tỷ lệ người lao động tìm được việc làm sau khi hưởng trợ cấp, thời gian thất nghiệp trung bình, mức độ phù hợp của việc làm mới với kỹ năng của người lao động. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để điều chỉnh chính sách và phân bổ nguồn lực hợp lý.
Bên cạnh đó, các quy định hiện hành cần được rà soát, sửa đổi theo hướng tạo điều kiện cho việc sử dụng Quỹ linh hoạt hơn, đồng thời bảo đảm an toàn tài chính. Chẳng hạn, cần có cơ chế cho phép điều chỉnh tỷ lệ chi giữa các hạng mục như trợ cấp, đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm tùy theo tình hình kinh tế - xã hội. Khi thị trường lao động gặp khó khăn, có thể tăng chi cho trợ cấp; khi kinh tế phục hồi, cần đẩy mạnh đầu tư cho đào tạo và kết nối việc làm.
![]()
Vai trò của doanh nghiệp cũng cần được phát huy trong quá trình tối ưu hóa nguồn lực Quỹ. Doanh nghiệp vừa là đối tượng đóng góp, vừa là nơi tiếp nhận lao động. Việc khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào các chương trình đào tạo lại, đào tạo nâng cao kỹ năng cho người lao động sẽ giúp giảm chi phí tuyển dụng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nhà nước có thể thiết kế các chính sách hỗ trợ từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp để thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp, tạo nên mối liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan.
Ngoài ra, nhận thức của người lao động về bảo hiểm thất nghiệp cũng cần được nâng cao. Nhiều người vẫn coi trợ cấp thất nghiệp là nguồn thu nhập thay thế trong thời gian không có việc làm, mà chưa chú trọng đến các dịch vụ đi kèm như tư vấn, đào tạo nghề. Việc tăng cường truyền thông, hướng dẫn người lao động tiếp cận đầy đủ các chính sách sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng Quỹ.
Trong dài hạn, việc tối ưu hóa nguồn lực Quỹ bảo hiểm thất nghiệp cần đặt trong tổng thể chiến lược phát triển thị trường lao động hiện đại, linh hoạt và bền vững. Quỹ cần được vận hành theo nguyên tắc dự phòng dài hạn, có khả năng ứng phó với các cú sốc kinh tế như suy thoái hoặc biến động lớn về việc làm. Điều này đòi hỏi công tác dự báo, hoạch định chính sách phải được thực hiện trên cơ sở dữ liệu đầy đủ và phương pháp khoa học.
Có thể khẳng định rằng, tối ưu hóa nguồn lực Quỹ bảo hiểm thất nghiệp là một nhiệm vụ mang tính hệ thống, liên quan đến nhiều chủ thể và nhiều khía cạnh của thị trường lao động. Khi nguồn lực được phân bổ hợp lý, gắn với mục tiêu nâng cao năng lực của người lao động và thúc đẩy kết nối việc làm, Quỹ bảo hiểm thất nghiệp sẽ phát huy đầy đủ vai trò là trụ cột của hệ thống an sinh xã hội, góp phần ổn định đời sống người lao động và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội./.
Hà Giang
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả