Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Chính sách bình đẳng giới trong các cơ sở giáo dục đại học ở Cộng hòa Áo - kinh nghiệm và hàm ý chính sách

Ngày đăng: 02/07/2026   13:01
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Bài viết phân tích khung chính sách và thực tiễn triển khai Kế hoạch bình đẳng giới (Gender Equality Plans - GEP) trong các cơ sở giáo dục đại học của Cộng hòa Áo trong bối cảnh chính sách bình đẳng giới của Liên minh châu Âu có nhiều thay đổi quan trọng trong giai đoạn 2020-2026. Nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ cách tiếp cận “thúc đẩy phụ nữ” sang “thay đổi cấu trúc tổ chức” thông qua công cụ GEP trong khu vực giáo dục đại học. Kết quả cho thấy GEP trở thành công cụ quản trị có tính ràng buộc thực tế cao nhờ sự kết hợp giữa khung pháp lý quốc gia (Luật Đại học năm 2002 của Áo) và điều kiện tài trợ của Liên minh châu Âu trong chương trình Horizon Europe (2021-2027). Từ trường hợp của Cộng hòa Áo, bài viết rút ra một số hàm ý chính sách về vai trò của khung pháp lý, cơ chế khuyến khích, dữ liệu giới và quản trị dựa trên bằng chứng trong thúc đẩy bình đẳng giới trong các cơ sở giáo dục đại học.

Từ khóa: Áo; bình đẳng giới; kế hoạch bình đẳng giới (GEP); Liên minh châu Âu; quản trị công.

Abstract: This article analyzes the policy framework and implementation practices of Gender Equality Plans (GEP) in higher education institutions in Austria, in the context of significant developments in European Union gender equality policy during the period 2020-2026. The study highlights a shift from a “women promotion” approach to a “structural change” approach using GEP in the higher education sector. The findings show that GEP have become a de facto binding governance instrument due to the combination of the national legal framework (Austria’s Universities Act 2002) and the funding conditionalities of the European Union under the Horizon Europe programme (2021-2027). Based on the Austrian case, the article identifies several policy implications regarding the role of legal frameworks, incentive mechanisms, gender-disaggregated data, and evidence-based governance in promoting gender equality in higher education institutions.

Keywords: Austria; Gender Equality Plans (GEP); gender equality; European Union; public governance.

Ảnh minh họa.

1. Khái quát về chính sách bình đẳng giới và công cụ Kế hoạch bình đẳng giới trong Liên minh châu Âu

Lồng ghép giới (gender mainstreaming) là chiến lược nền tảng của Liên minh châu Âu nhằm bảo đảm bình đẳng giới được tích hợp trong toàn bộ chu trình chính sách công, bao gồm việc lồng ghép quan điểm giới vào quá trình chuẩn bị, thiết kế, thực hiện, giám sát và đánh giá các chính sách (European Commission, 2020). Trong những năm gần đây, chính sách bình đẳng giới của Liên minh châu Âu đã chuyển từ cách tiếp cận nhấn mạnh bảo đảm bình đẳng về mặt hình thức sang cách tiếp cận hướng tới thay đổi mang tính cấu trúc (structural change), mà đặc điểm nổi bật là xác định cải cách thể chế, văn hóa tổ chức và cơ chế ra quyết định là những yếu tố cốt lõi để đạt được bình đẳng giới một cách thực chất (European Commission, 2021).

Trong bối cảnh đó, Kế hoạch bình đẳng giới (Gender Equality Plans - GEP) trở thành công cụ trung tâm để châu Âu hiện thực hóa mục tiêu chính sách ở cấp độ tổ chức, nhằm thúc đẩy bình đẳng giới trong quản trị nhân sự, tổ chức các hoạt động nghiên cứu và xây dựng môi trường làm việc bình đẳng. Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, một GEP tối thiểu phải gồm: (1) cam kết công khai của lãnh đạo; (2) phân bổ nguồn lực thực hiện; (3) thu thập và phân tích số liệu theo giới tính; (4) đào tạo và nâng cao nhận thức về bình đẳng giới (European Commission, 2021).

Chiến lược Bình đẳng giới của Liên minh châu Âu giai đoạn 2020-2025 và chương trình Horizon Europe - chương trình khung của Liên minh châu Âu giai đoạn 2021-2027 nhằm tài trợ cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo - đã đánh dấu bước chuyển quan trọng khi GEP trở thành điều kiện bắt buộc đối với nhiều cơ sở nghiên cứu và giáo dục đại học để tiếp cận tài trợ nghiên cứu của Liên minh châu Âu (European Commission, 2020; Regulation (EU) 2021/695). Quy định này đã đưa GEP từ một công cụ mang tính khuyến nghị trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều cơ sở giáo dục đại học và nghiên cứu khi tham gia các chương trình tài trợ của Liên minh châu Âu.

2. Vận dụng và triển khai chính sách bình đẳng giới trong các cơ sở giáo dục đại học ở Cộng hòa Áo

2.1. Khung thể chế

Cộng hòa Áo (Áo) là một trong những quốc gia tiên phong ở châu Âu xây dựng chính sách bình đẳng giới thông qua Đạo luật Bình đẳng Liên bang (Bundes-Gleichbehandlungsgesetz - B-GlBG) ban hành năm 1993, trong đó đặt ra các quy định về cấm phân biệt đối xử trên cơ sở giới trong tuyển dụng, tiền lương, đào tạo, thăng tiến và điều kiện làm việc, đồng thời quy định nghĩa vụ xây dựng Kế hoạch thúc đẩy phụ nữ (Frauenförderungsplan) trong khu vực công nhằm tăng cường sự tham gia của phụ nữ ở những lĩnh vực và vị trí còn thiếu đại diện (Austrian Parliament, 1993).

Trên cơ sở đó, trong lĩnh vực giáo dục đại học, khung thể chế cơ bản về bình đẳng giới được xác lập bởi các văn bản quan trọng là Luật Đại học năm 2002 (Universitätsgesetz 2002) đã quy định khuôn khổ pháp lý đối với tổ chức và hoạt động của các trường đại học công lập, trong đó có các quy định về thúc đẩy bình đẳng giới; Kế hoạch thúc đẩy phụ nữ (Frauenförderungsplan) là công cụ pháp lý bắt buộc theo Luật Đại học năm 2002 nhằm thúc đẩy sự tham gia và phát triển của phụ nữ trong các trường đại học; Kế hoạch bình đẳng giới (Gleichstellungsplan) được xây dựng trên cơ sở quy định của Luật Đại học năm 2002, có phạm vi rộng hơn Kế hoạch thúc đẩy phụ nữ, hướng tới đảm bảo bình đẳng giới trong tổ chức và hoạt động của nhà trường; Nhóm công tác về đối xử bình đẳng (Arbeitskreis für Gleichbehandlungsfragen) là thiết chế được thành lập tại các trường đại học theo Luật Đại học năm 2002, nhằm giám sát việc thực hiện nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử, đồng thời tư vấn và kiến nghị xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến bình đẳng giới trong hoạt động của nhà trường. Điểm đáng lưu ý là: Gleichstellungsplan là kế hoạch bình đẳng giới ở cấp cơ sở theo quy định của Luật Đại học Áo, trong khi GEP là khung yêu cầu do Liên minh châu Âu đặt ra trong Chương trình Horizon Europe. Hai công cụ này không đồng nhất, nên các trường đại học ở Áo thường sử dụng kết hợp Frauenförderungsplan, Gleichstellungsplan và các cơ chế quản trị khác theo Luật Đại học 2002 để chứng minh việc đáp ứng các yêu cầu của GEP, từ đó đủ điều kiện tham gia các chương trình tài trợ của Liên minh châu Âu.

2.2. Triển khai chính sách bình đẳng giới trong các cơ sở giáo dục đại học ở Áo

Trong bối cảnh GEP trở thành điều kiện bắt buộc để được nhận tài trợ nghiên cứu của Liên minh châu Âu (Regulation (EU) 2021/695), các trường đại học ở Áo thực hiện bước chuyển quan trọng từ việc áp dụng các công cụ quản trị nội bộ sang tiêu chuẩn quản trị quốc tế. Cụ thể, các trường đại học tích hợp GEP vào chiến lược phát triển và hệ thống chỉ số đánh giá thực thi (Key Performance Indicators - KPI), bao gồm: (1) tỉ lệ nữ giảng viên; (2) tỉ lệ nữ lãnh đạo; (3) tỉ lệ nữ trong hội đồng khoa học; (4) chênh lệch lương theo giới ((BMFWF, 2024).

Ở góc độ quản lý nhà nước, một trong những nội dung của các Thỏa thuận thực hiện nhiệm vụ (Leistungsvereinbarungen, hay Performance Agreements) giữa Chính phủ Liên bang với các trường đại học là gắn việc phân bổ ngân sách với các mục tiêu và chỉ tiêu về bình đẳng giới (UG 2002). Bên cạnh đó, Hệ thống theo dõi bình đẳng giới (Gender Monitoring) của Bộ Phụ nữ, Khoa học và Nghiên cứu Liên bang cung cấp định kỳ các chỉ số và số liệu thống kê về chỉ số trần trong học thuật (Glass Ceiling Index), chênh lệch tiền lương theo giới, cơ cấu bổ nhiệm học thuật theo giới trong lĩnh vực giáo dục đại học… (BMFWF, 2024).

3. Nhận xét và hàm ý chính sách

Trường hợp của Áo cho thấy Kế hoạch bình đẳng giới (GEP) đã chuyển từ công cụ khuyến nghị sang cơ chế quản trị có tính ràng buộc thông qua kết hợp giữa pháp luật quốc gia và điều kiện tài trợ quốc tế. Một số hàm ý chính sách có thể rút ra bao gồm:

Thứ nhất, chính sách bình đẳng giới chỉ hiệu quả khi được tích hợp vào hệ thống quản trị tổ chức, gắn với hệ thống chỉ số đánh giá thực thi, ngân sách và trách nhiệm giải trình.

Thứ hai, sự kết hợp giữa quy định pháp lý bắt buộc và cơ chế khuyến khích tài chính là yếu tố then chốt thúc đẩy thay đổi thực chất trong thúc đẩy bình đẳng giới trong quản trị các cơ sở giáo dục đại học.

Thứ ba, hệ thống dữ liệu giới và giám sát bình đẳng giới định kỳ là nền tảng cho quản trị dựa trên bằng chứng.

Thứ tư, bình đẳng giới đã trở thành tiêu chí đánh giá năng lực quản trị của các cơ sở giáo dục đại học trong phạm vi châu Âu.

Kết luận

Kinh nghiệm của Áo cho thấy hiệu quả của việc thể chế hóa bình đẳng giới phụ thuộc vào sự kết hợp giữa khung pháp lý quốc gia (Luật Đại học năm 2002), cơ chế tài trợ của Liên minh châu Âu (Horizon Europe) và hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu (Gender Monitoring). Trong bối cảnh đó, Kế hoạch bình đẳng giới (GEP) không chỉ là công cụ chính sách mà đã trở thành một cấu phần của quản trị đại học hiện đại, gắn với cơ chế phân bổ nguồn lực và trách nhiệm giải trình. Việc vận dụng kinh nghiệm này tại các quốc gia khác cần được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh thể chế và năng lực quản trị của từng hệ thống giáo dục đại học./.

---------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1. Austrian Parliament (1993), Bundes-Gleichbehandlungsgesetz (B-GlBG). Truy cập ngày 15/5/2026 tại https://www.ris.bka.gv.at/GeltendeFassung.wxe?Abfrage=Bundesnormen&Gesetzesnummer=10008858

2. Austrian Parliament (2002), Universitätsgesetz 2002 (UG 2002). Truy cập ngày 20/5/2026 tại https://www.ris.bka.gv.at/GeltendeFassung.wxe?Abfrage=Bundesnormen&Gesetzesnummer=20002128

3. European Commission (2020), A Union of Equality: Gender Equality Strategy 2020-2025 (COM(2020) 152 final). Truy cập ngày 15/4/2026 tại https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52020DC0152

4. European Commission (2021), Horizon Europe guidance on gender equality plans. Truy cập ngày 10/5/2026 tại https://op.europa.eu/en/publication-detail/-/publication/ffcb06c3-200a-11ec-bd8e-01aa75ed71a1

5. European Institute for Gender Equality (2024), Glass ceiling index. Truy cập ngày 16/5/2026 tại https://eige.europa.eu/gender-equality-index/2024

6. European Institute for Gender Equality (2024), Gender equality index 2024. Truy cập ngày 02/5/2026 tại https://eige.europa.eu/gender-equality-index/2024

7. European Union (2021), Regulation (EU) 2021/695 of the European Parliament and of the Council of 28 April 2021 establishing Horizon Europe - the Framework Programme for Research and Innovation, laying down its rules for participation and dissemination. Truy cập ngày 14/5/2026 tại https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2021/695/oj

8. Federal Ministry of Women, Science and Research (BMFWF, 2024). Gender monitoring report: Higher education sector. Truy cập ngày 01/5/2026 tại https://www.bmfwf.gv.at/wissenschaft/hochschulsystem/hochschulstatistik-unidata.html

ThS Hạ Thu Quyên - Học viện Hành chính và Quản trị công

Bài viết cùng tác giả