Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Hình phạt lao động bắt buộc theo quy định của pháp luật hình sự Liên bang Nga và một số gợi mở đối với Việt Nam

Ngày đăng: 09/08/2026   11:10
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Tóm tắt: Bài viết phân tích các quy định về hình phạt lao động bắt buộc - một hình phạt không giam giữ mang tính nhân đạo và hiệu quả cao trong pháp luật hình sự Liên bang Nga, đồng thời cũng chỉ ra những ưu điểm và vấn đề còn tồn đọng trong thực tiễn thi hành hình phạt này tại Liên bang Nga. Từ đó, tác giả đưa ra một số gợi mở đối với Việt Nam trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hình phạt này tại Việt Nam.

Từ khóa: Hình phạt lao động bắt buộc; Luật Hình sự; lao động công ích; Liên Bang Nga; Việt Nam.

Abstract: This article examines the legal provisions governing compulsory labour as a non-custodial criminal penalty in the criminal law of the Russian Federation, highlighting its humanitarian nature and practical effectiveness. It also identifies the strengths of this sanction as well as the challenges encountered in its implementation in the Russian Federation. Based on this analysis, the author offers several recommendations for Vietnam in developing and refining its legal framework on compulsory labour as a criminal penalty.

Keywords: Compulsory labour; criminal law; community service; Russian Federation; Vietnam.

 Ảnh minh họa.

Trong xu hướng cải cách tư pháp hiện nay, nhiều quốc gia đã chú trọng mở rộng các hình phạt không tước tự do nhằm giảm áp lực cho hệ thống giam giữ và nâng cao hiệu quả giáo dục người phạm tội. Tại Việt Nam, dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) năm 2026 đã chỉ rõ định hướng tư pháp hình sự cần phát triển theo hướng giảm dần việc áp dụng hình phạt tù, mở rộng các hình phạt tiền, hình phạt không giam giữ và các biện pháp xử lý thay thế. Trong đó, hình phạt lao động công ích được xem là một biện pháp mang tính nhân đạo, cho phép người phạm tội thực hiện các công việc phục vụ cộng đồng thay vì bị cách ly khỏi xã hội. Tại Liên bang Nga, hình phạt lao động bắt buộc được quy định trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga (BLHS LBN) như một loại hình phạt độc lập và được áp dụng tương đối phổ biến đối với các tội phạm ít nghiêm trọng. Vì vậy, việc nghiên cứu quy định của BLHS LBN về hình phạt lao động bắt buộc có ý nghĩa quan trọng, qua đó góp phần đề xuất các kiến nghị nhằm xây dựng và hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam về chế định hình phạt này trong thời gian tới.

1. Lịch sử hình thành và cơ sở pháp lý của hình phạt lao động bắt buộc theo pháp luật hình sự Liên bang Nga

1.1. Nguồn gốc lịch sử

Trong lịch sử pháp luật hình sự của Nga, hình phạt lao động bắt buộc không phải là một hình phạt hoàn toàn mới, lao động bắt buộc có nguồn gốc từ luật pháp phong kiến và Xô viết. Tiền thân của nó là các “công việc công cộng” được quy định trong Sổ tay luật năm 1832 và các quy tắc của tòa án cấp xã thế kỷ XIX. Sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, các hình phạt tương đương lao động bắt buộc với các tên gọi như “lao động công cộng bắt buộc”, “lao động công cộng cưỡng bức” tiếp tục tồn tại nhằm mục đích giáo dục và cải tạo. Sự phát triển của lao động bắt buộc tại Liên Xô bắt đầu với việc xác lập nghĩa vụ lao động như một nghĩa vụ chung của công dân. Sau năm 1991, tại Liên bang Nga, chế độ lao động bắt buộc mang tính đại trà đã biến mất, Hiến pháp Nga loại bỏ khả năng áp dụng nghĩa vụ lao động toàn dân. Do đó, lao động bắt buộc chỉ có thể tồn tại dưới dạng một hình phạt hình sự và được thực hiện thông qua quyết định của Tòa án.

Hình phạt lao động bắt buộc chính thức được đưa vào BLHS LBN năm 1996, cụ thể được quy định tại Điều 49 BLHS LBN. Lao động công ích bắt buộc là một hình thức trừng phạt tương đối mới trong Luật Hình sự và pháp luật hình phạt của Nga, được ban hành bởi Luật Liên bang số 177-FZ ngày 28/12/2004, “Về việc thi hành các điều khoản của Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Bộ luật Hình phạt Liên bang Nga về hình phạt dưới hình thức lao động công ích bắt buộc”. Tuy nhiên, phải đến ngày 10/01/2005, sau khi Luật Liên bang số 177-FZ được ban hành, hình phạt này mới chính thức được áp dụng trên thực tế.

1.2. Cơ sở pháp lý hiện hành

Hình phạt lao động bắt buộc hiện nay được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp lý toàn diện, bao gồm: Điều 49 BLHS LBN 1996 quy định về nội dung hình phạt, thời hạn, đối tượng loại trừ; Điều 88 BLHS LBN quy định đặc thù đối với người chưa thành niên; Điều 25, 26, 27, 28, 29 và 30 Bộ Luật Thi hành án hình sự Liên bang Nga 1997 (BLTHAHS LBN) quy định về tổ chức thi hành; và Điều 398 Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Nga quy định về hoãn thi hành hình phạt. Khung pháp lý này được bổ sung bởi Nghị quyết số 58 ngày 22/12/2015 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao Liên bang Nga, hướng dẫn thực tiễn xét xử trong việc quyết định hình phạt.

2. Nội dung pháp lý của hình phạt lao động bắt buộc

2.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý

Theo khoản 1 Điều 49 BLHS LBN quy định về hình phạt lao động bắt buộc như sau: “Lao động công ích bắt buộc bao gồm việc người bị kết án phải thực hiện các công việc công ích không được trả lương trong thời gian rảnh rỗi ngoài công việc chính hoặc học tập của họ. Loại hình lao động và cơ sở thực hiện do chính quyền địa phương quyết định sau khi tham khảo ý kiến ​​của các cơ quan thanh tra trại giam”(1). Theo quan điểm của S.V.Chubrakov, nội dung của hình phạt lao động bắt buộc bao gồm: (i) hạn chế quyền tự do “tự quyết định”; (ii) hạn chế quyền được nghỉ ngơi; (iii) tước quyền được hưởng thù lao lao động; (iv) giới hạn về thời gian lao động. Một đặc điểm quan trọng của lao động bắt buộc là сhúng được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi của tù nhân ngoài hoạt động lao động chính và tại nơi cư trú của người bị kết án.

Có thể thấy, việc áp dụng hình phạt này nhằm mục đích nhân đạo hóa, thay thế cho hình phạt tù đối với tội phạm ít nghiêm trọng, nhằm giáo dục, cải tạo người phạm tội mà không cần cách ly họ khỏi xã hội, giúp người bị kết án duy trì các mối quan hệ gia đình và xã hội, mà không làm đứt gãy những mối quan hệ đó của người phạm tội. Đây được coi là một trong những hình phạt nhẹ nhất trong hệ thống hình phạt của Liên bang Nga. Bản chất của công việc bắt buộc được thể hiện qua các yếu tố trừng phạt nêu trên sẽ quyết định mục đích chính của hình phạt hình sự này, cụ thể là: giáo dục, cải tạo người bị kết án và phòng ngừa người đó hoặc những người khác thực hiện các hành vi phạm tội tương tự. Đây là hình phạt chính, không kết hợp với hình phạt bổ sung nào khác theo quy định tại khoản 2 Điều 49 BLHS LBN.

2.2. Thời hạn, cường độ và phạm vi áp dụng

Về thời hạn thực hiện hình phạt lao động công ích được quy định tại khoản 2 Điều 49 BLHS LBN, thời hạn được tính bằng đơn vị giờ thay vì tính bằng ngày hay tháng. Cụ thể: “Lao động bắt buộc được quy định trong thời gian từ sáu mươi đến bốn trăm tám mươi giờ và mỗi ngày không quá bốn giờ”(2). Thời gian tối đa mỗi ngày thực hiện lao động công ích không quá bốn giờ, tuy nhiên thời gian lao động thông thường không quá 02 giờ sau khi kết thúc công việc hoặc việc học tập chính, và thời gian thực hiện trong một tuần thường không được ít hơn 12 giờ. Bên cạnh đó, cơ quan thi hành án có thể cho phép thực hiện ít hơn nếu có lý do chính đáng.

Đối với người chưa thành niên, mức hình phạt được rút gọn xuống còn từ 40 đến 160 giờ. Ngoài ra, tại Liên bang Nga hình phạt này khi được áp dụng đối với người phạm tội chưa thành niên sẽ được phân hóa theo độ tuổi để đảm bảo phù hợp sức khỏe và sự phát triển của trẻ em. Cụ thể, theo Điều 88 BLHS LBN cường độ lao động hàng ngày được quy định như sau:

Người dưới 15 tuổi: Thực hiện không quá 02 giờ mỗi ngày.

Người từ 15 đến 16 tuổi: Thực hiện không quá 03 giờ mỗi ngày.

Người từ 16 đến 18 tuổi: Thực hiện theo quy định của người trưởng thành nhưng không quá 04 giờ mỗi ngày. Tuy nhiên, đáng chú ý là pháp luật không quy định số giờ tối thiểu mỗi ngày cho người chưa thành niên từ 16 - 17 tuổi, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong áp dụng.

Lao động bắt buộc thường được áp dụng đối với các tội phạm ít nghiêm trọng và nghiêm trọng trung bình, điển hình như: cố ý gây thương tích nhẹ, bỏ rơi người đang trong tình trạng nguy hiểm, xúc phạm nhân phẩm. Phân loại tội danh có thể áp dụng loại hình phạt này phụ thuộc vào quy định cụ thể tại Phần đặc biệt của BLHS LBN, với điều kiện chế tài phải có quy định về lao động bắt buộc.

2.3. Đối tượng không được áp dụng

Khoản 4 Điều 49 BLHS LBN quy định các đối tượng không thể bị áp dụng hình phạt lao động bắt buộc, bao gồm: người khuyết tật nhóm I; phụ nữ mang thai; phụ nữ có con dưới 03 tuổi; quân nhân nghĩa vụ bắt buộc; quân nhân hợp đồng ở chức vụ binh nhì và hạ sĩ quan chưa hoàn thành nghĩa vụ quân sự bắt buộc theo quy định của pháp luật.

Ngoài các trường hợp loại trừ mang tính bắt buộc nêu trên, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao Liên bang Nga còn yêu cầu tòa án, khi quyết định áp dụng loại hình phạt này, phải xem xét: khả năng lao động thực tế của bị cáo; nơi cư trú thường xuyên và các hoàn cảnh khác ảnh hưởng đến khả năng thi hành hình phạt. Điều này cho thấy pháp luật Liên bang Nga chú trọng đến tính khả thi và tính cá thể hóa trong quá trình quyết định hình phạt.

3. Thi hành hình phạt lao động bắt buộc

3.1. Cơ quan có thẩm quyền thi hành

Về cơ quan có thẩm quyền thi hành hình phạt lao động bắt buộc được quy định tại Điều 25 Bộ luật Thi hành án hình sự Liên bang Nga năm 1997. Cụ thể, theo khoản 1 Điều 25 Bộ luật Thi hành án hình sự Liên bang Nga năm 1997, hình phạt lao động bắt buộc được thi hành bởi Cơ quan Thi hành án hình sự thuộc Cục Thi hành án Liên bang Nga (FSIN), đặt tại địa phương nơi người bị kết án cư trú. Đây là cơ quan chịu trách nhiệm toàn bộ về điều phối, kiểm soát và báo cáo về tình hình thi hành hình phạt.

Theo khoản 3 Điều 25 Bộ luật Thi hành án hình sự, nhiệm vụ của Cơ quan Thi hành án hình sự bao gồm: quản lý danh sách người bị kết án; giải thích trình tự và điều kiện chấp hành hình phạt; phối hợp với cơ quan chính quyền địa phương xây dựng danh mục công trình để người bị kết án thực hiện lao động; kiểm tra hành vi của người bị kết án; theo dõi tổng hợp thời gian làm việc.

3.2. Vấn đề hậu quả khi cố tình trốn tránh thi hành

Điều 30 Bộ luật Thi hành án hình sự xác định hành vi “cố tình trốn tránh” là khi người bị kết án vắng mặt không có lý do chính đáng hơn hai lần trong một tháng. Theo khoản 3 Điều 49 BLHS LBN: “Nếu người bị kết án cố tình trốn tránh việc thực hiện lao động bắt buộc, tòa án có thể chuyển đổi phần thời gian chưa chấp hành sang hình phạt tù có thời hạn hoặc cưỡng bức lao động, với tỷ lệ một ngày lao động cưỡng bức hoặc một ngày tù giam tương đương tám giờ lao động bắt buộc”(3). Điều này cũng thể hiện một trong những nguyên tắc của hệ thống hình phạt trong BLHS LBN đó là tính thay thế lẫn nhau giữa các hình phạt. Mối liên hệ giữa các hình phạt thể hiện ở chỗ mỗi loại hình phạt tiếp theo trong hệ thống hình phạt đòi hỏi mức độ cưỡng chế cao hơn hình phạt trước.

Tuy nhiên, theo các tác giả F.V. Grushin và S.I. Boyarchenkova chỉ cho rằng mức độ răn đe của việc trốn tránh hình phạt này còn hạn chế. Với mức phạt tối đa là 480 giờ, nếu người bị kết án trốn tránh hoàn toàn, họ cũng chỉ phải chịu tối đa 60 ngày tù (tương đương 02 tháng). Thời hạn này quá ngắn, dẫn đến việc nhiều phạm nhân sẵn sàng chấp nhận đi tù thay vì thực hiện lao động công ích. Do đó, để tăng tính hiệu quả, các tác giả đề xuất áp dụng tỷ lệ quy đổi 04 giờ lao động bắt buộc tương đương 01 ngày tước tự do, hoặc tăng mức tối đa giờ lao động bắt buộc lên 600 - 1.000 giờ.

4. Ưu điểm và hạn chế trong việc áp dụng hình phạt lao động công ích tại Liên bang Nga

4.1. Ưu điểm

Thứ nhất, thống kê tư pháp hình sự Liên bang Nga ghi nhận xu hướng áp dụng lao động bắt buộc tăng ổn định. Năm 2005, khi mới triển khai, tỷ lệ người bị áp dụng hình phạt này chỉ chiếm 1,1% tổng số người bị kết án. Đến năm 2024 tỷ trọng hình phạt trong cơ cấu hình phạt này đã tăng lên 7,8%. Đây là mức tăng trưởng đáng kể, phản ánh mức độ áp dụng ngày càng cao của hệ thống tư pháp Nga vào hiệu quả của loại hình phạt này. Như vậy, có thể khẳng định rằng chế định lao động bắt buộc hiện nay vừa đạt được sự điều chỉnh pháp lý cần thiết, vừa được áp dụng tương đối rộng rãi với tư cách là một trong những hình phạt áp dụng cho người phạm tội ít nghiêm trọng.

Thứ hai, so với hình phạt tước tự do, lao động bắt buộc tiêu tốn ít chi phí hơn đáng kể cho ngân sách nhà nước, do không phát sinh chi phí giam giữ, nuôi dưỡng và quản lý trại giam. Người bị kết án tự chi trả chi phí đi lại và chịu sự giám sát trực tiếp tại cộng đồng.

Thứ ba, lao động bắt buộc tạo cơ hội cho người phạm tội đền bù lại những thiệt hại đã gây ra cho xã hội thông qua lao động có ích, đồng thời hình thành thói quen lao động tích cực và ý thức trách nhiệm xã hội. Tạo nguồn lao động phổ thông, thực hiện các công việc vệ sinh đô thị, bảo dưỡng công viên, dọn dẹp vệ sinh trường học, bệnh viện... từ đó góp phần giáo dục và cải tạo người phạm tội thông qua các hoạt động công ích bắt buộc.

Thứ tư, việc áp dụng hình phạt không giam giữ góp phần quan trọng vào việc giảm bớt tình trạng quá tải trại giam là một vấn đề mà nhiều quốc gia, kể cả Liên bang Nga, đang phải đối mặt. Hình phạt này góp phần giảm tải hệ thống tù giam, người bị kết án không bị cách ly khỏi gia đình, xã hội và tập thể lao động cũ. Họ tránh được các tác động tiêu cực, “hiệu ứng lây lan tội phạm” trong môi trường giam giữ. Điều này giúp hệ thống nhà tù tập trung nguồn lực vào việc giam giữ và cải tạo những đối tượng phạm tội nguy hiểm.

4.2. Hạn chế

Bên cạnh những ưu điểm, hình phạt lao động bắt buộc còn một số hạn chế đáng kể. Thứ nhất, thực tiễn xét xử cho thấy đối với trường hợp phạm nhiều tội hoặc có nhiều bản án, Thẩm phán đã tổng hợp hình phạt vượt quá mức tối đa 480 giờ đối với người lớn và vượt quá 160 giờ đối với người chưa thành niên dẫn đến việc bản án bị hủy, sửa để điều chỉnh lại mức phạt cho phù hợp với luật định. Từ đó, có thể thấy rằng với số giờ lao động tối đa được quy định như hiện nay đã không đáp ứng được tính răn đe khi áp dụng đối với trường hợp phạm nhiều tội.

Thứ hai, chưa có cơ chế khuyến khích, khen thưởng đối với người bị kết án thực hiện tốt lao động bắt buộc là nguyên nhân khiến nhiều người thiếu động lực làm việc nghiêm túc. Điều này làm giảm đáng kể tiềm năng cải tạo của loại hình phạt này.

Thứ ba, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Trên thực tế, sự phối hợp giữa Cơ quan Thi hành án hình sự (FSIN) và chính quyền địa phương chưa thực sự hiệu quả. Nhiều địa phương chậm trễ trong việc bố trí công trình, dẫn đến tình trạng người bị kết án không có điều kiện thực hiện hình phạt kịp thời, gây trì hoãn kéo dài quá trình thi hành án. Bên cạnh đó, năng lực giám sát tại chỗ của các cán bộ thi hành án còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng kiểm tra và báo cáo về tình hình thi hành hình phạt.

Thứ tư, khoảng trống pháp lý đối với người chưa thành niên. Mặc dù Điều 88 BLHS LBN đã quy định mức cường độ lao động tối thiểu theo từng nhóm tuổi, tuy nhiên, pháp luật hiện hành vẫn chưa xác định số giờ tối thiểu mỗi ngày dành cho người từ 16 đến 17 tuổi. Sự thiếu hụt này tạo ra sự không thống nhất trong thực tiễn áp dụng giữa các địa phương, đồng thời làm giảm tính rõ ràng và hiệu quả của hình phạt.

Thứ năm, hạn chế trong nhận thức xã hội và thái độ của người sử dụng lao động. Một bộ phận doanh nghiệp và tổ chức xã hội còn e ngại khi tiếp nhận người bị kết án thực hiện lao động bắt buộc tại cơ sở. Điều này thu hẹp đáng kể số lượng địa điểm và loại hình công việc có thể bố trí cho người thi hành án, làm giảm hiệu quả tổng thể của hình phạt.

5. Một số gợi mở đối với Việt Nam

Bộ luật Hình sự Việt Nam đang áp dụng hình phạt Cải tạo không giam giữ (Điều 36, Điều 100) là hình phạt chính không giam giữ và có một số nét tương đồng. Tuy nhiên, hình phạt này của Việt Nam chủ yếu tập trung vào yếu tố kinh tế (khấu trừ thu nhập từ 5% đến 20%) hoặc nếu không có thu nhập thì phải thực hiện một số công việc lao động phục vụ cộng đồng nhưng tối đa không quá 04 giờ trong một ngày và không quá 05 ngày trong một tuần. Trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm của Liên bang Nga về chế định hình phạt lao động bắt buộc, Việt Nam có thể nghiên cứu các vấn đề sau:

Một là, có thể tách biệt nghĩa vụ thực hiện công việc lao động phục vụ cộng đồng thành một hình phạt chính độc lập. Việt Nam nên cân nhắc xây dựng “Lao động công ích” thành một hình phạt chính độc lập trong hệ thống hình phạt thay vì chỉ là nội dung kết hợp của hình phạt Cải tạo không giam giữ. Hình phạt này phù hợp để áp dụng cho người phạm tội ít nghiêm trọng, tội phạm kinh tế, trật tự công cộng hoặc đối tượng không có thu nhập ổn định thì việc khấu trừ tiền là không khả thi hoặc không mang tính giáo dục sâu sắc.

Hai là, cần quy định rõ ràng và cụ thể về thời hạn, cường độ và cơ chế thi hành. Kinh nghiệm của Liên bang Nga cho thấy tính minh bạch trong quy định là yếu tố then chốt bảo đảm tính khả thi của hình phạt. Việt Nam cần xác định rõ về khung giờ lao động tối thiểu và tối đa (tính theo giờ, theo ngày và theo tuần); phân hóa theo nhóm đối tượng đặc thù (người chưa thành niên, người khuyết tật, phụ nữ mang thai và phụ nữ nuôi con nhỏ); danh mục các loại công việc và cơ sở được phép tiếp nhận người thi hành án; và cơ chế quy đổi sang hình phạt tù khi người bị kết án cố tình trốn tránh thi hành.

Ba là, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ và khung khuyến khích phù hợp. Để khắc phục hạn chế phổ biến trong thực tiễn về tình trạng thiếu phối hợp giữa cơ quan thi hành án và chính quyền địa phương, Việt Nam cần sớm thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng giữa Cơ quan thi hành án, Ủy ban nhân dân cấp xã và các tổ chức, đơn vị tiếp nhận người lao động. Bên cạnh đó, cần bổ sung cơ chế khuyến khích cho người bị kết án thực hiện tốt, chẳng hạn như rút ngắn thời hạn chấp hành hình phạt hoặc ghi nhận chính thức thành tích lao động, nhằm nâng cao động lực cải tạo và tránh tình trạng người bị kết án thiếu nghiêm túc trong quá trình thi hành.

Bốn là, cần chú trọng công tác truyền thông pháp luật nhằm nâng cao nhận thức cho người dân và xã hội. Một trong những nguyên nhân khiến hình phạt lao động bắt buộc tại Liên bang Nga chưa phát huy tối đa hiệu quả là định kiến của một bộ phận xã hội và các tổ chức tiếp nhận đối với người bị kết án. Vì vậy, Việt Nam cần triển khai công tác tuyên truyền về ý nghĩa nhân đạo và giá trị xã hội của hình phạt, đồng thời xây dựng chính sách hỗ trợ và bảo vệ pháp lý cho các tổ chức tham gia tiếp nhận người thi hành án. Đặc biệt, cần có cơ chế giám sát để bảo đảm người bị kết án không bị đối xử kỳ thị trong quá trình thực hiện lao động công ích, góp phần bảo vệ nhân phẩm và tạo điều kiện tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong hình phạt.

Hình phạt lao động bắt buộc theo pháp luật Liên bang Nga là một trong những hình phạt không giam giữ mang hiệu quả cao, phát huy vai trò cải tạo người phạm tội tại cộng đồng thông qua nghĩa vụ lao động bắt buộc. Việc nghiên cứu một cách đầy đủ về hình phạt này giúp Việt Nam bổ sung luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống hình phạt trong tương lai, góp phần phát huy hiệu quả mục đích của hình phạt trong công tác đấu tranh, phòng, ngừa tội phạm trong bối cảnh mới./.

----------------------------------------------------

Ghi chú:

(1), (2), (3) Уголовный кодекс Российской Федерации от 13.06.1996 N 63-ФЗ. URL: https://www.consultant.ru/document/cons_doc_LAW_10699/ (Bộ luật Hình sự Liên bang Nga, ngày 13/6/1996 số 63-FZ).

Tài liệu tham khảo:

1. Quốc hội, Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015, số 100/2015/QH13.

2. Уголовно-процессуальный кодекс Российской Федерации" от 18.12.2001 N 174-ФЗ. URL: https://www.consultant.ru/document/cons_doc_LAW_34481/ (Bộ luật Tố tụng Hình sự của Liên bang Nga, ngày 18/12/2001 số 174-FZ).

3. Уголовно-исполнительный кодекс Российской Федерации от 08.01.1997 N 1-ФЗ. URL: https://www.consultant.ru/document/cons_doc_LAW_12940/ (Bộ luật Thi hành án hình sự của Liên bang Nga, ngày 08/01/1997 số 1-FZ).

4. Постановление Пленума Верховного Суда РФ от 22.12.2015 N 58 (ред. от 23.12.2025) “О практике назначения судами Российской Федерации уголовного наказания”. URL: https://www.consultant.ru/document/cons_doc_LAW_190932/dedf087eee7ee67895d37a6a6fd5b50070e8ee06/ (Nghị quyết của Hội đồng toàn thể Tòa án Tối cao Liên bang Nga, ngày 22/12/2015 số 58 (được sửa đổi ngày 23/12/2025 “Về thực tiễn xử phạt hình sự của các tòa án Liên bang Nga”).

5. Cổng Thông tin điện tử Bộ Công an (2026), Dự thảo hồ sơ chính sách dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi), URL: https://bocongan.gov.vn/chinh-sach-phap-luat/lay-y-kien-du-thao/du-thao-ho-so-chinh-sach-du-an-bo-luat-hinh-su-sua-doi-1776335113.

Phan Thị Kim Ngọc - Trường Đại học Tài chính - Marketing

Bài viết cùng tác giả