Từ khóa: Đảng Cộng sản Trung Quốc; hội nhập kinh tế quốc tế; tự chủ kinh tế; Việt Nam.
Abstract: This article analyzes China’s experience in international economic integration under the leadership of the Communist Party of China (CPC) during the 1978–2025 period. This trajectory demonstrates a strategic combination of opening-up with institutional reform, policy experimentation, the development of endogenous capacities, and an elevated role in international cooperation mechanisms. While integration has served as a primary driver expanding economic scale, trade, and investment, it has simultaneously posed notable challenges concerning strategic competition, technological dependency, transparency, and development quality. On this basis, the article draws four groups of policy implications for Viet Nam, including: (1) enhancing policy formulation and coordination capacity for integration; (2) perfecting the institutional framework and improving the enforcement quality of international commitments; (3) consolidating economic autonomy and resilience; and (4) proactively engaging in international economic governance.
Keywords: Communist Party of China; international economic integration; economic autonomy; Viet Nam.
Ảnh minh họa.
1. Đặt vấn đề
Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế nổi bật của phát triển đương đại, thể hiện ở sự gia tăng lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn, công nghệ, dữ liệu và ở việc các quốc gia tham gia ngày càng sâu vào các thiết chế hợp tác khu vực, toàn cầu. Đối với những nước đang phát triển, hội nhập vừa tạo cơ hội tiếp cận thị trường, vốn, tri thức và công nghệ, vừa đặt ra yêu cầu không ngừng đổi mới thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và kiểm soát các rủi ro phụ thuộc từ bên ngoài. Vì vậy, hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế không chỉ phụ thuộc vào mức độ mở cửa, mà còn gắn chặt với năng lực lãnh đạo, chất lượng thể chế và khả năng chuyển hóa nguồn lực bên ngoài thành động lực phát triển trong nước.
Trung Quốc là một trường hợp có giá trị tham khảo đặc biệt. Từ một nền kinh tế tương đối khép kín vào cuối những năm 1970, Trung Quốc đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất, thương mại và đầu tư lớn nhất thế giới. Kết quả này gắn với tiến trình cải cách, mở cửa được khởi xướng từ năm 1978 và được điều chỉnh qua nhiều giai đoạn phát triển. Trong quá trình đó, Đảng Cộng sản Trung Quốc giữ vai trò định hướng chiến lược, lãnh đạo hoàn thiện thể chế, tổ chức thực hiện và điều chỉnh chính sách trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động.
Việt Nam và Trung Quốc có một số điểm tương đồng về vai trò lãnh đạo của Đảng trong hệ thống chính trị, song khác biệt đáng kể về quy mô kinh tế, nguồn lực, vị thế quốc tế và trình độ công nghệ. Do đó, kinh nghiệm của Trung Quốc không thể sao chép nguyên xi mà cần được phân tích, chọn lọc và vận dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Từ góc độ đó, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề: sự phát triển trong định hướng lãnh đạo hội nhập kinh tế quốc tế của Đảng Cộng sản Trung Quốc; một số kết quả và giới hạn chủ yếu của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế; các hàm ý chính sách đối với Việt Nam. Theo đó, việc xem xét kinh nghiệm hội nhập kinh tế quốc tế cần gắn mức độ mở cửa kinh tế với chất lượng thể chế, năng lực nội sinh và khả năng chống chịu trước biến động bên ngoài.
2. Hội nhập kinh tế quốc tế dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc
2.1. Sự phát triển trong định hướng chiến lược
Từ sau Hội nghị Trung ương 3 khóa XI năm 1978, cải cách và mở cửa trở thành định hướng lớn của quá trình hiện đại hóa Trung Quốc. Giai đoạn từ cuối thập niên 1970 đến trước khi gia nhập WTO chủ yếu tập trung vào điều chỉnh tư duy phát triển, mở cửa có chọn lọc và thu hút nguồn lực bên ngoài. Báo cáo các Đại hội XII, XV cho thấy mở cửa được xác định là chính sách cơ bản, lâu dài nhằm tranh thủ vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý phục vụ hiện đại hóa đất nước (Communist Party of China, 1982-1997). Trong giai đoạn này, các đặc khu kinh tế, khu vực ven biển và một số khu phát triển được sử dụng như không gian thử nghiệm để thu hút vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý, trước khi mở rộng trên phạm vi lớn hơn.
Việc gia nhập WTO ngày 11/12/2001 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Trung Quốc (World Trade Organization, 2001). Từ đây, yêu cầu không chỉ là thu hút vốn và mở rộng thị trường, mà còn là thích ứng với các chuẩn mực thương mại đa phương và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Báo cáo tại Đại hội XVI của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2002 đặt ra yêu cầu kết hợp “đưa vào” và “đi ra”, nghĩa là vừa tiếp tục thu hút nguồn lực từ bên ngoài, vừa khuyến khích doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài. Đại hội XVII của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2007 tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính an toàn của nền kinh tế mở. Điều này cho thấy hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng được Trung Quốc đặt trong mối quan hệ giữa tăng trưởng với an ninh, giữa mở cửa với năng lực tự điều chỉnh của nền kinh tế.
Từ sau Đại hội XVIII của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2012, đặc biệt là từ khi công bố Sáng kiến Vành đai và Con đường năm 2013, định hướng hội nhập kinh tế quốc tế của Trung Quốc bước sang giai đoạn mới. Trọng tâm không chỉ là mở rộng kết nối với thị trường thế giới, mà còn là nâng cao vị thế trong các mạng lưới sản xuất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tham gia sâu hơn vào quản trị kinh tế quốc tế. Báo cáo tại Đại hội XX của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2022 nhấn mạnh mở cửa ở trình độ cao, phát triển thương mại số và dịch vụ, cải thiện môi trường đầu tư, xây dựng khu thương mại tự do và thúc đẩy phát triển chất lượng cao của BRI (Communist Party of China, 2022). Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 khóa XX năm 2024 tiếp tục đặt mục tiêu xây dựng nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa tiêu chuẩn cao gắn với mở cửa chất lượng cao (Communist Party of China Central Committee, 2024).
Nhìn tổng thể, có thể thấy Đảng Cộng sản Trung Quốc không duy trì một công thức hội nhập kinh tế quốc tế một cách cố định, mà điều chỉnh ưu tiên và công cụ theo từng giai đoạn phát triển. Khi nguồn lực trong nước còn hạn chế, chính sách ưu tiên tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường từ bên ngoài; khi nền kinh tế đã tích lũy được năng lực sản xuất, trọng tâm chuyển sang nâng cấp chuỗi giá trị, thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài và mở rộng ảnh hưởng trong các cơ chế hợp tác; khi cạnh tranh công nghệ và địa chính trị gia tăng, yêu cầu tự chủ, an ninh phát triển và khả năng chống chịu được đặt cao hơn. Chính sự kết hợp giữa tính nhất quán về mục tiêu và tính linh hoạt về công cụ là một đặc trưng đáng chú ý trong quá trình lãnh đạo hội nhập kinh tế quốc tế của Trung Quốc.
Hình 1. Một số mốc chính trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của
Trung Quốc
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Communist Party of China (1982-1997; 2022), World Trade Organization (2001), Communist Party of China Central Committee (2024).
2.2. Một số kết quả và giới hạn chủ yếu
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế góp phần quan trọng vào sự mở rộng quy mô và chuyển dịch cơ cấu của nền kinh tế Trung Quốc. Theo Cục Thống kê quốc gia Trung Quốc, GDP năm 2025 của nước này đạt 140.187,9 tỷ nhân dân tệ, tăng 5,0% so với năm trước; GDP bình quân đầu người đạt 99.665 nhân dân tệ; trong đó riêng khu vực dịch vụ chiếm 57,7% GDP (National Bureau of Statistics of China, 2026). Những chỉ số này phản ánh nền kinh tế Trung Quốc đã chuyển mạnh từ mô hình dựa nhiều vào nông nghiệp và sản xuất giản đơn sang cơ cấu công nghiệp - dịch vụ có quy mô lớn, gắn chặt với kinh tế khu vực và toàn cầu.
Hội nhập cũng làm gia tăng đáng kể quy mô thương mại quốc tế của Trung Quốc. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 45.468,5 tỷ nhân dân tệ, trong đó xuất khẩu đạt 26.989,0 tỷ và nhập khẩu đạt 18.479,5 tỷ nhân dân tệ. Thương mại với các đối tác thuộc phạm vi sáng kiến Vành đai và Con đường chiếm 51,9% tổng kim ngạch; thương mại với các thành viên RCEP đạt 13.850,3 tỷ nhân dân tệ. Kim ngạch thương mại dịch vụ đạt 8.082,3 tỷ nhân dân tệ, trong đó xuất khẩu dịch vụ tăng 14,2% (National Bureau of Statistics of China, 2026). Những con số này cho thấy Trung Quốc không chỉ mở rộng về lượng mà còn đa dạng hóa tương đối không gian và phương thức hội nhập kinh tế quốc tế.
Ở lĩnh vực đầu tư, năm 2025 Trung Quốc có 70.392 doanh nghiệp có vốn nước ngoài thành lập mới, tăng 19,1%; tuy nhiên, vốn FDI thực tế sử dụng đạt 747,7 tỷ nhân dân tệ, giảm 9,5%. Trong khi đó, đầu tư trực tiếp ra nước ngoài phi tài chính đạt 1.040,4 tỷ nhân dân tệ, tăng 1,6%; dự trữ ngoại hối cuối năm ở mức 3.357,9 tỷ USD (National Bureau of Statistics of China, 2026). Các chỉ số này phản ánh hai mặt của quá trình hội nhập. Một mặt, thị trường Trung Quốc vẫn có sức hút lớn; mặt khác, cạnh tranh đầu tư, điều chỉnh chuỗi cung ứng và bất định địa chính trị đã tạo ra những sức ép mới đối với dòng vốn vào.
Bên cạnh những thành tựu trên, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Trung Quốc cũng bộc lộ nhiều giới hạn. Quy mô thương mại lớn không đồng nghĩa với việc các lợi ích được phân bổ đồng đều hoặc mọi phụ thuộc bên ngoài đã được khắc phục. Nền kinh tế Trung Quốc vẫn chịu ảnh hưởng từ nhu cầu thế giới, nhập khẩu một số công nghệ cốt lõi và nguyên liệu chiến lược, đồng thời thường xuyên đối mặt với tranh chấp thương mại, vấn đề dư thừa công suất và các quan ngại về trợ cấp công nghiệp. Báo cáo rà soát chính sách thương mại năm 2024 của WTO cho thấy, cùng với xu hướng tiếp tục mở cửa, một số thành viên vẫn bày tỏ quan ngại về tính minh bạch, vai trò của doanh nghiệp nhà nước và các chính sách hỗ trợ công nghiệp của Trung Quốc (World Trade Organization, 2024).
Đối với BRI, Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng đầu tư hạ tầng chỉ có thể phát huy đầy đủ tác dụng khi đi kèm minh bạch, quản trị tốt, cải cách hải quan, bảo vệ môi trường và kiểm soát bền vững nợ (World Bank, 2019). Nghiên cứu của Liu, Xu và Lim (2024) cũng cho thấy FDI từ Trung Quốc có liên hệ tích cực với hội nhập kinh tế nội vùng tại Trung Á, Nam Á và Đông Nam Á, song tác động của quan hệ thương mại với Trung Quốc lại không hoàn toàn cùng chiều. Điều này gợi mở rằng không thể đánh giá hội nhập kinh tế quốc tế chỉ qua mức tăng lưu chuyển vốn hay thương mại, mà cần xem xét sâu hơn chất lượng lan tỏa, khả năng hình thành liên kết với nền kinh tế sở tại và tác động dài hạn đến phát triển.
2.3. Một số kinh nghiệm chủ yếu
Từ thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế của Trung Quốc có thể rút ra một số kinh nghiệm sau:
Thứ nhất, cần bảo đảm tính nhất quán của định hướng chiến lược đi đôi với khả năng điều chỉnh chính sách. Tính nhất quán tạo ra niềm tin cho các chủ thể kinh tế và giúp duy trì mục tiêu dài hạn; trong khi khả năng điều chỉnh cho phép thích ứng với thay đổi của bối cảnh quốc tế, cấu trúc kinh tế và yêu cầu phát triển trong nước.
Thứ hai, hội nhập kinh tế quốc tế cần gắn với lộ trình và thử nghiệm thể chế. Việc sử dụng đặc khu kinh tế, khu phát triển công nghệ, khu thương mại tự do như những không gian thử nghiệm cho phép Trung Quốc kiểm nghiệm chính sách trước khi mở rộng. Cách làm này giúp giảm chi phí điều chỉnh ở quy mô quốc gia, đồng thời tạo cơ chế phản hồi để hoàn thiện thể chế.
Thứ ba, mở cửa phải đi đôi với phát triển năng lực nội sinh. Thu hút vốn, công nghệ và thị trường chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Đây là điểm then chốt để tránh tình trạng nền kinh tế có độ mở cao nhưng giá trị gia tăng trong nước thấp và khả năng chống chịu yếu.
Thứ tư, cần phối hợp giữa thị trường trong nước và thị trường quốc tế. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy một nền kinh tế muốn hội nhập quốc tế bền vững không thể chỉ dựa vào thị trường bên ngoài. Quy mô và chất lượng của thị trường nội địa có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ công nghệ, tạo sức hút đối với đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua biến động bên ngoài và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc.
Thứ năm, đa dạng hóa đối tác, kênh hợp tác và cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế là yêu cầu quan trọng. Việc tham gia WTO, RCEP, các FTA và các sáng kiến hợp tác hạ tầng, tài chính giúp Trung Quốc mở rộng không gian hoạt động, giảm bớt rủi ro phụ thuộc quá mức vào một vài thị trường hoặc cơ chế đơn lẻ.
Thứ sáu, cùng với mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế, cần nâng cao năng lực tham gia xây dựng quy tắc và cơ chế hợp tác quốc tế. Khi quy mô kinh tế và vị thế quốc tế tăng lên, yêu cầu đặt ra không chỉ là thích ứng với luật chơi hiện có mà còn phải chủ động hơn trong đóng góp ý tưởng, chuẩn mực và sáng kiến hợp tác. Tuy nhiên, kinh nghiệm này chỉ phát huy tác dụng khi đi cùng năng lực nội tại đủ mạnh, bởi nếu vai trò quốc tế mở rộng nhưng nền tảng trong nước không vững chắc thì chi phí và rủi ro có thể tăng cao.
3. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Một là, tiếp tục nâng cao năng lực hoạch định chiến lược và điều phối hội nhập kinh tế quốc tế. Hội nhập cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển và bảo vệ Tổ quốc, gắn với mục tiêu nâng cao vị thế quốc gia, chứ không chỉ được nhìn như hoạt động mở rộng thương mại hay thu hút đầu tư. Nghị quyết số số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 của Bộ Chính trị khóa XIII về “Hội nhập quốc tế trong tình hình mới” đã thể hiện tư duy hội nhập phải chuyển mạnh từ “gia nhập, tham gia” sang “xây dựng, định hình”, sẵn sàng đảm nhận vai trò “nòng cốt, tiên phong, dẫn dắt, hòa giải” trong các vấn đề phù hợp với năng lực và lợi ích quốc gia - dân tộc. Việt Nam cần chủ động đóng góp trí tuệ và nguồn lực vào hoạt động gìn giữ hòa bình, thúc đẩy hợp tác và phát triển quốc tế (Bộ Chính trị, 2025). Đây là bước chuyển có ý nghĩa chiến lược, phản ánh sự trưởng thành về vị thế và tầm vóc của Việt Nam sau nhiều thập niên hội nhập quốc tế sâu rộng. Điều này đòi hỏi nâng cao chất lượng dự báo, nhận diện sớm các chuyển động về chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ, tiêu chuẩn xanh, thương mại số và các rào cản phi thuế mới. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan trung ương, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp để bảo đảm thống nhất trong tổ chức thực hiện.
Hai là, tiếp tục hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng thực thi cam kết quốc tế. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng gắn với các vấn đề về dữ liệu, sở hữu trí tuệ, môi trường, lao động và chuyển đổi xanh, chất lượng thể chế trở thành yếu tố quyết định khả năng tận dụng cơ hội. Việt Nam cần rà soát tính thống nhất giữa các quy định về đầu tư, thương mại, cạnh tranh, khoa học - công nghệ, dữ liệu và môi trường; giảm chi phí tuân thủ; nâng cao tính dự báo của chính sách; đồng thời phát triển đội ngũ cán bộ, chuyên gia về đàm phán, pháp luật quốc tế, phòng vệ thương mại và giải quyết tranh chấp.
Ba là, củng cố nền tảng tự chủ kinh tế và khả năng chống chịu. Tự chủ không có nghĩa là khép kín, mà là khả năng duy trì các cân đối cơ bản, kiểm soát phụ thuộc chiến lược và ứng phó hiệu quả với cú sốc bên ngoài. Muốn vậy, Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ, logistics, hạ tầng số, năng lượng và nguồn nhân lực chất lượng cao; nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước; tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước; đồng thời đa dạng hóa thị trường, công nghệ, nguồn cung và kênh huy động vốn.
Bốn là, chủ động tham gia quản trị kinh tế quốc tế trên cơ sở lợi ích quốc gia và năng lực thực chất. Việt Nam cần khai thác hiệu quả các khuôn khổ như WTO, ASEAN, RCEP, CPTPP và EVFTA để mở rộng thị trường, thu hút nguồn lực chất lượng cao và thúc đẩy cải cách trong nước. Việt Nam từ một quốc gia nghèo, lạc hậu đã trở thành một trong 32 nền kinh tế lớn nhất thế giới, quy mô kinh tế tăng gần 100 lần so với năm 1986; thuộc nhóm 20 nước có quy mô thương mại hàng đầu; nằm trong tốp 20 quốc gia thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn và tốp 10 nước có lượng kiều hối cao nhất thế giới (“Kinh tế Việt Nam - một trong 32 nền kinh tế lớn nhất thế giới”, Vietnam+, ngày 30/4/2025, https://www.vietnamplus.vn/kinh-te-viet-nam-mot-trong-32-nen-kinh-te-lon-nhat-the-gioi-post1035945.vnp). Hiện nay, mạng lưới quan hệ đối ngoại rộng mở với 194 quốc gia đã thiết lập quan hệ ngoại giao và khuôn khổ quan hệ từ đối tác toàn diện trở lên với 42 nước tiếp tục tạo xung lực quan trọng giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng, chất lượng cao trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa và đời sống quốc tế. Cùng với đó, cần từng bước nâng cao năng lực đóng góp vào việc hình thành quy tắc ở những lĩnh vực Việt Nam có nhu cầu và khả năng như thương mại số, phát triển xanh, an ninh lương thực, chuỗi cung ứng bền vững và hợp tác tiểu vùng. Mức độ chủ động này cần dựa trên đánh giá thận trọng về hiệu quả kinh tế, an ninh, môi trường và khả năng thực thi.
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Trung Quốc từ năm 1978 - 2025 cho thấy vai trò nổi bật của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong việc xác lập đường lối, điều chỉnh chiến lược, hoàn thiện thể chế và tổ chức thực hiện. Sự kết hợp giữa mở cửa với cải cách trong nước, giữa thu hút nguồn lực bên ngoài với phát triển năng lực nội sinh, giữa thị trường trong nước với thị trường quốc tế là những điểm nổi bật của mô hình này. Những thành tựu về quy mô kinh tế, thương mại và đầu tư là rõ rệt, song cũng đi kèm nhiều sức ép về cạnh tranh chiến lược, phụ thuộc công nghệ, tính minh bạch và chất lượng phát triển. Do đó, Việt Nam cần xác lập tầm nhìn dài hạn, tổ chức lộ trình hội nhập, thử nghiệm và điều chỉnh thể chế, phát triển năng lực nội sinh và nâng cao khả năng tham gia quản trị kinh tế quốc tế. Vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần đặt trên nguyên tắc bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc, độc lập, tự chủ và phù hợp với điều kiện phát triển của nước ta trong giai đoạn phát triển mới./.
-----------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới.
2. Communist Party of China (1982-1997), Reports to the 12th and 15th National Congresses of the Communist Party of China.
3. Communist Party of China (2022), Report to the 20th National Congress of the Communist Party of China. https://english.news.cn/20221025/.
4. Communist Party of China Central Committee (2024), Resolution of the CPC Central Committee on further deepening reform comprehensively to advance Chinese modernization. https://english.www.gov.cn/.
5. Liu, X., Xu, X., & Lim, M. K (2024), Trade and FDI ties with China and regional integration in Asia: An empirical analysis. International Review of Economics & Finance, 92, 1-16.
6. National Bureau of Statistics of China (2026), Statistical Communiqué of the People’s Republic of China on the 2025 National Economic and Social Development. https://www.stats.gov.cn/english/
7. World Bank (2019), Belt and Road Economics: Opportunities and Risks of Transport Corridors. Washington, DC: World Bank. https://www.worldbank.org/en/topic/regional-integration/publication/belt-and-road-economics-opportunities-and-risks-of-transport-corridors.
8. World Trade Organization (2001), China’s accession to the WTO. https://www.wto.org/english/thewto_e/acc_e/a1_chine_e.htm
9. World Trade Organization (2024), Trade Policy Review: China (WT/TPR/S/458). Geneva: WTO. https://www.wto.org/.
ThS Hồ Công Hợp - Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả