Từ khóa: Kiểm soát quyền lực; kiểm tra, giám sát của Đảng; Luật Giám sát; phòng, chống tham nhũng; thanh tra nhà nước.
Abstract: Power control is an essential requirement of state governance. From a comparative perspective, this article analyzes China’s state supervision model, which is characterized by a high degree of organizational centralization, broad coverage of public officials and other persons exercising public power, and close integration of supervision and investigation with anti-corruption efforts under the 2018 Supervision Law. It then compares this model with the Communist Party of Vietnam’s inspection and supervision mechanisms and state inspection in Vietnam, particularly in the context of Resolution No. 05-NQ/TW dated April 7, 2026 of the 14th Party Central Committee and Regulation No. 21-QĐ/TW dated April 11, 2026 on the Party’s inspection, supervision, and disciplinary work, which introduce new requirements emphasizing innovation in inspection and supervision methods in association with power control and digital transformation. The article thereby highlights key issues concerning the delineation of authority, information interoperability, coordination in handling cases, and comprehensive control over the exercise of public power in the new period.
Keywords: Power control; Party inspection and supervision; Supervision Law; anti-corruption; state inspection.
![]()
1. Đặt vấn đề
Kiểm soát quyền lực luôn là một trong những vấn đề trung tâm của quản trị nhà nước hiện đại. Khi quyền lực công được trao cho các tổ chức, cơ quan và cá nhân để thực hiện nhiệm vụ quản lý xã hội, yêu cầu đặt ra là phải hình thành được cơ chế kiểm soát đủ mạnh nhằm bảo đảm quyền lực được sử dụng đúng mục đích, đúng thẩm quyền, đúng pháp luật và phục vụ lợi ích chung.
Trong quá trình cải cách thể chế, Trung Quốc đã lựa chọn hướng xây dựng một hệ thống giám sát nhà nước tương đối tập trung, thống nhất. Luật Giám sát do Quốc hội nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa ban hành năm 2018 xác định mục tiêu xây dựng cơ chế giám sát nhà nước tập trung, thống nhất, có thẩm quyền và hiệu quả; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu giám sát toàn diện đối với những người thực thi quyền lực công.
Điểm đáng chú ý ở đây không chỉ nằm ở việc Trung Quốc thành lập Ủy ban Giám sát các cấp, mà còn ở cách thức pháp luật thiết kế mối quan hệ giữa giám sát - điều tra - xử lý, giữa cơ quan giám sát với cơ quan kiểm sát, xét xử và các cơ quan thực thi pháp luật. Luật quy định cơ quan giám sát có chức năng giám sát, điều tra hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm trong công vụ, đồng thời có trách nhiệm phối hợp và kiềm chế với cơ quan xét xử, kiểm sát và thực thi pháp luật.
Vì vậy, vấn đề đặt ra đối với Việt Nam không phải sao chép một mô hình thể chế khác, mà là nghiên cứu những cách tiếp cận có tính hệ thống để tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát của Đảng, thanh tra nhà nước và các thiết chế kiểm soát quyền lực trong điều kiện hiện nay.
2. Kiểm soát quyền lực - vấn đề đặt ra từ thực tiễn đổi mới thể chế
Quyền lực luôn gắn với trách nhiệm. Khi quyền lực công được trao cho tổ chức và cá nhân để thực hiện nhiệm vụ quản lý, điều hành xã hội thì đồng thời phải hình thành những cơ chế hữu hiệu để bảo đảm quyền lực được thực hiện đúng mục đích, đúng thẩm quyền, đúng pháp luật và chịu sự kiểm soát cần thiết.
Trong thực tiễn, vi phạm thường không xuất hiện đột ngột tại thời điểm hành vi sai phạm xảy ra. Nhiều vụ việc bắt đầu từ những dấu hiệu nhỏ, quy trình không được tuân thủ đầy đủ, trách nhiệm không được xác định rõ, thông tin không được kiểm chứng, cơ chế kiểm soát nội bộ không phát huy hiệu quả hoặc những cảnh báo ban đầu không được xử lý kịp thời. Vì vậy, một hệ thống kiểm soát quyền lực hiệu quả không chỉ cần khả năng phát hiện và xử lý vi phạm, mà còn phải có khả năng nhận diện nguy cơ, cảnh báo sớm và ngăn ngừa vi phạm.
Đây là một trong những lý do khiến cải cách hệ thống giám sát, kiểm tra và thanh tra trở thành vấn đề được nhiều quốc gia quan tâm.
Trung Quốc là một trường hợp đáng chú ý, Luật Giám sát được Quốc hội nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa ban hành năm 2018 (Luật Giám sát năm 2018) đã tạo cơ sở pháp lý cho việc hình thành hệ thống Ủy ban Giám sát các cấp. Luật xác định các Ủy ban Giám sát là cơ quan chuyên trách thực hiện chức năng giám sát nhà nước; tiến hành giám sát đối với những người thực thi quyền lực công, điều tra hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm trong công vụ, triển khai công tác xây dựng liêm chính, chống tham nhũng và bảo vệ sự tôn nghiêm của Hiến pháp, pháp luật. Điểm đáng chú ý của mô hình này không chỉ là việc thành lập một thiết chế giám sát chuyên trách, mà còn ở cách Trung Quốc thiết kế một chu trình tương đối liền mạch từ giám sát, phát hiện, xác minh, điều tra đến xử lý và kiến nghị khắc phục.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, kinh nghiệm đó có giá trị tham khảo nhất định, nhất là khi công tác kiểm tra, giám sát của Đảng và hoạt động thanh tra nhà nước đang đứng trước yêu cầu đổi mới về tổ chức, phương pháp và công cụ. Tuy nhiên, tham khảo kinh nghiệm quốc tế không đồng nghĩa với việc sao chép mô hình. Mỗi cơ chế kiểm soát quyền lực phải được thiết kế phù hợp với Hiến pháp, thể chế chính trị, tổ chức bộ máy và điều kiện thực tiễn của mỗi quốc gia.
3. Cách tiếp cận coi trọng “toàn bộ quy trình” trong Luật Giám sát năm 2018 của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Một là, mở rộng phạm vi giám sát theo chủ thể thực thi quyền lực công. Đây là một trong những điểm nổi bật của Luật Giám sát năm 2018 của Trung Quốc là phạm vi đối tượng giám sát được xác định tương đối rộng. Luật không chỉ hướng đến công chức trong các cơ quan hành chính mà còn bao gồm công chức của cơ quan đảng, cơ quan nhà nước, cơ quan xét xử, kiểm sát và những người làm việc tại các tổ chức, đơn vị thực hiện chức năng quản lý công; trong đó có cán bộ quản lý doanh nghiệp nhà nước và một số nhóm người khác thuộc phạm vi luật định.
Cách tiếp cận này cho thấy một sự chuyển đổi đáng chú ý về tư duy đối tượng của giám sát được nhìn từ vị trí và quyền lực mà chủ thể đang thực hiện, thay vì chỉ nhìn từ tên gọi của cơ quan mà chủ thể đó công tác. Về mặt lý luận, đây là vấn đề có ý nghĩa. Nếu việc kiểm soát chỉ được tổ chức theo từng cơ quan thì những khu vực giao thoa về chức năng, nhiệm vụ có thể dễ phát sinh khoảng trống. Nhưng nếu tiêu chí quan trọng là việc một cá nhân có đang thực hiện quyền lực công hay không, thì phạm vi kiểm soát có thể được thiết kế theo bản chất của quyền lực.
Hai là, gắn giám sát với điều tra và xử lý. Luật Giám sát năm 2018 của Trung Quốc xác định cơ quan giám sát thực hiện ba nhóm chức năng cơ bản là giám sát, điều tra và xử lý. Cơ quan giám sát vừa giám sát việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của đối tượng giám sát, vừa điều tra các hành vi tham ô, hối lộ, lạm dụng quyền lực, thiếu trách nhiệm, lợi dụng chức vụ, vụ lợi, đưa lợi ích và lãng phí tài sản nhà nước; đồng thời có thẩm quyền quyết định xử lý theo quy định và chuyển kết quả điều tra đối với trường hợp có dấu hiệu tội phạm sang cơ quan kiểm sát.
Như vậy, giám sát được đặt trong một chuỗi hoạt động: Giám sát → phát hiện → xác minh → điều tra → xử lý → kiến nghị → theo dõi. Đây là điểm có thể gợi mở về mặt phương pháp. Một hệ thống kiểm soát quyền lực nếu chỉ dừng lại ở việc phát hiện sai phạm mà không có cơ chế bảo đảm xử lý và khắc phục thì hiệu lực thực tế sẽ bị hạn chế. Ngược lại, nếu mọi thông tin đều nhanh chóng được chuyển sang xử lý hình sự mà thiếu cơ chế phân loại, đánh giá mức độ thì có thể làm quá tải hệ thống. Do đó, vấn đề cốt lõi là phân loại đúng thông tin, xác định đúng mức độ vi phạm và lựa chọn đúng phương thức xử lý.
Luật Giám sát năm 2018 của Trung Quốc thể hiện khá rõ yêu cầu này khi quy định việc xử lý nguồn tin phải được phân loại, thực hiện thủ tục phê duyệt và kiểm tra định kỳ; trường hợp cần xác minh sơ bộ phải thành lập tổ xác minh, lập báo cáo và trình người đứng đầu cơ quan giám sát phê duyệt.
Ba là, tạo cơ chế phối hợp giữa các thiết chế. Luật Giám sát năm 2018 của Trung Quốc quy định cơ quan giám sát khi xử lý vụ việc phải phối hợp và kiềm chế với cơ quan xét xử, kiểm sát và thực thi pháp luật. Đồng thời, khi tòa án, viện kiểm sát, cơ quan công an, kiểm toán hoặc cơ quan nhà nước khác phát hiện dấu hiệu liên quan đến hành vi vi phạm trong công vụ thì phải chuyển thông tin cho cơ quan giám sát theo quy định. Như vậy, mô hình này không đặt các thiết chế kiểm soát quyền lực trong trạng thái hoàn toàn tách biệt mà xây dựng cơ chế chuyển giao thông tin và phối hợp xử lý. Vấn đề này đặc biệt đáng chú ý đối với Việt Nam, nơi một hành vi có thể đồng thời đặt ra nhiều loại trách nhiệm: trách nhiệm của tổ chức đảng, trách nhiệm của đảng viên, trách nhiệm hành chính, trách nhiệm công vụ, trách nhiệm vật chất và trong trường hợp nhất định là trách nhiệm hình sự.
4. Yêu cầu chuyển đổi phương thức kiểm tra, giám sát của Đảng và hoạt động thanh tra nhà nước tại Việt Nam
Xem xét từ thực tiễn Việt Nam, công tác kiểm tra, giám sát của Đảng đã và đang được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng trong cơ chế kiểm soát quyền lực. Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 07/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIV xác định kiểm tra, giám sát là một trong những phương thức, chức năng lãnh đạo quan trọng của Đảng, là cơ chế để Đảng tự chỉnh đốn, tự hoàn thiện và là công cụ kiểm soát quyền lực, giữ vững kỷ luật, kỷ cương. Nghị quyết đồng thời đặt mục tiêu nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả kiểm tra, giám sát gắn với kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực. Đáng chú ý, Nghị quyết số 05-NQ/TW không chỉ đề cập đến phương diện nghiệp vụ mà còn đặt vấn đề đổi mới tư duy và phương pháp kiểm tra, giám sát, hoàn thiện hệ thống quy định, kiện toàn tổ chức bộ máy và đẩy mạnh chuyển đổi số.
Bên cạnh đó, Quy định số 21-QĐ/TW ngày 11/4/2026 về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng đã tạo khuôn khổ mới cho công tác này, áp dụng đối với tổ chức đảng và đảng viên trong việc chấp hành các chủ trương, quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước. Quy định gồm 7 chương và 35 điều, với những thay đổi này cho thấy công tác kiểm tra, giám sát của Đảng ta đang được tiếp cận theo hướng chủ động hơn, thường xuyên hơn, gắn chặt hơn với kiểm soát quyền lực và trách nhiệm của người đứng đầu.
Đặc biệt, yêu cầu chuyển đổi số toàn diện trong ngành Kiểm tra Đảng, từng bước quản lý, khai thác dữ liệu và liên thông thông tin giữa cơ quan Ủy ban Kiểm tra với các cơ quan liên quan là một định hướng đáng chú ý. Đây cũng là nơi có thể tìm thấy sự tương đồng nhất định về tư duy với Luật Giám sát năm 2018 của Trung Quốc: từ kiểm tra, giám sát dựa nhiều vào hồ sơ, vụ việc riêng lẻ sang giám sát dựa trên thông tin, dữ liệu và theo dõi quá trình.
Nếu công tác kiểm tra, giám sát của Đảng tập trung trước hết vào việc bảo đảm tổ chức đảng và đảng viên chấp hành Cương lĩnh, Điều lệ Đảng, các chủ trương, quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước thì thanh tra nhà nước là một thiết chế pháp lý thuộc hệ thống nhà nước, thực hiện chức năng theo quy định của pháp luật. Luật Thanh tra số 84/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 25/6/2025 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2025) đã xác định thanh tra là toàn bộ hoạt động xem xét, đánh giá, kết luận và kiến nghị xử lý của cơ quan thanh tra đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, tổ chức, cá nhân theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định.
Như vậy, giữa kiểm tra, giám sát của Đảng và thanh tra nhà nước tồn tại sự khác biệt về căn cứ, chủ thể, đối tượng, trình tự và hệ quả pháp lý, nhưng đồng thời có sự giao thoa về mục tiêu kiểm soát việc thực hiện quyền lực, nhiệm vụ và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân. Chính sự giao thoa này làm xuất hiện yêu cầu về phối hợp. Một vụ việc có thể đồng thời chứa đựng yếu tố cần xem xét về tổ chức đảng, đảng viên và yếu tố cần xử lý theo pháp luật nhà nước. Nếu thiếu cơ chế phối hợp, một mặt có thể dẫn tới chồng chéo kiểm tra, thanh tra; mặt khác có thể xuất hiện khoảng trống trong xử lý trách nhiệm. Do đó, vấn đề đặt ra không phải là làm cho các cơ chế kiểm tra, giám sát trở thành một cơ chế duy nhất, mà là xây dựng được một cơ chế phối hợp có tính liên thông giữa các thiết chế có chức năng khác nhau.
5. Một số gợi mở đối với Việt Nam
Thứ nhất, từ “kiểm tra vụ việc” sang “giám sát quá trình thực thi quyền lực”. Theo đó, cần nhìn hoạt động kiểm soát quyền lực theo cả quá trình, không nên chỉ đặt câu hỏi: “Có sai phạm hay không?” mà cần đặt thêm những câu hỏi: Quyết định được ban hành như thế nào? Ai có thẩm quyền? Quy trình kiểm soát nội bộ được thực hiện ra sao? Dữ liệu nào cho thấy dấu hiệu bất thường? Trách nhiệm của người đứng đầu ở đâu? Sau khi phát hiện vấn đề, việc khắc phục được thực hiện thế nào? Vi phạm có nguy cơ tái diễn hay không?
Như vậy, với cách tiếp cận này đã đưa hoạt động kiểm tra, giám sát từ vị trí chủ yếu là hậu kiểm sang kết hợp tiền kiểm có trọng tâm, giám sát thường xuyên và hậu kiểm.
Thứ hai, xây dựng cơ chế quản lý và liên thông nguồn tin. Trong mọi hệ thống kiểm soát quyền lực, nguồn tin có vai trò đặc biệt quan trọng. Nguồn tin có thể đến từ nhiều kênh: công tác kiểm tra, giám sát; thanh tra; kiểm toán; giải quyết khiếu nại, tố cáo; phản ánh của cán bộ, đảng viên và Nhân dân; dữ liệu quản lý nhà nước; hoặc kết quả hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng.
Nếu mỗi cơ quan chỉ quản lý nguồn tin trong phạm vi riêng thì khả năng nhận diện những vấn đề có tính hệ thống sẽ bị hạn chế. Vì vậy, cần nghiên cứu xây dựng cơ chế trong đó những thông tin thuộc diện phải chuyển giao được phân loại, định tuyến và theo dõi đến cùng. Điều quan trọng không phải là “chia sẻ tất cả dữ liệu cho tất cả cơ quan”, mà là xác định rõ: dữ liệu nào, được chia sẻ cho ai, vào thời điểm nào, với mục đích gì, ai chịu trách nhiệm bảo mật, ai chịu trách nhiệm xử lý. Đây là điều kiện quan trọng để vừa nâng cao hiệu quả giám sát, vừa bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Thứ ba, xác định rõ cơ quan chủ trì và trách nhiệm phối hợp. Một vụ việc liên quan đến nhiều lĩnh vực cần được xác định rõ cơ quan chủ trì. Nếu có nhiều cơ quan cùng tham gia nhưng không có đầu mối thì dễ xảy ra tình trạng: “nhiều người cùng biết nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm chính”. Ngược lại, nếu chỉ giao cho một cơ quan mà không thiết lập nghĩa vụ phối hợp thì có thể bỏ sót những khía cạnh thuộc chức năng của cơ quan khác. Do đó, cần hoàn thiện nguyên tắc: một vụ việc, một đầu mối chủ trì, các cơ quan phối hợp theo chức năng, một hệ thống theo dõi kết quả. Đây là một trong những điểm có thể nghiên cứu từ cơ chế phối hợp giữa Ủy ban Giám sát Trung Quốc với các cơ quan kiểm sát, xét xử, công an và các cơ quan nhà nước khác.
Thứ tư, chuyển đổi số phải trở thành phương thức kiểm tra, giám sát mới. Chuyển đổi số không chỉ có nghĩa là đưa hồ sơ giấy lên máy tính, mà phải chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản trị dữ liệu. Nếu dữ liệu về tổ chức, cán bộ, nhiệm vụ, tài sản, ngân sách, đầu tư, giải quyết thủ tục hành chính, kết quả thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm được quản lý có hệ thống, cơ quan kiểm tra, giám sát có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường trước khi vụ việc trở nên nghiêm trọng.
Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 07/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIV đã đặt vấn đề chuyển đổi số toàn diện trong ngành Kiểm tra Đảng, trong đó có yêu cầu quản lý, khai thác dữ liệu và liên thông thông tin giữa cơ quan Ủy ban Kiểm tra với các cơ quan liên quan. Đây có thể coi là một hướng phát triển quan trọng trong phương pháp kiểm tra, giám sát hiện đại.
Thứ năm, tăng cường kiểm soát đối với chính hoạt động kiểm tra, giám sát. Một nguyên tắc không thể bỏ qua là: quyền lực kiểm soát cũng phải được kiểm soát. Luật Giám sát năm 2018 của Trung Quốc quy định cơ quan giám sát phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật và thủ tục pháp định; tôn trọng, bảo vệ quyền con người và quyền, lợi ích hợp pháp của đối tượng bị giám sát; đồng thời yêu cầu chứng cứ được thu thập phải tuân thủ tiêu chuẩn pháp luật và loại trừ chứng cứ thu thập bằng phương thức bất hợp pháp.
Đối với Việt Nam, khi yêu cầu nâng cao hiệu lực kiểm tra, giám sát ngày càng cao thì đồng thời phải chú trọng kỷ luật, kỷ cương và chuẩn mực nghề nghiệp của chính đội ngũ làm công tác kiểm tra, giám sát, thanh tra. Điều đó bao gồm trách nhiệm công vụ, bảo mật thông tin, tính khách quan, tuân thủ thẩm quyền, kiểm soát xung đột lợi ích và trách nhiệm đối với những kết luận không chính xác do vi phạm quy trình hoặc nghiệp vụ.
Từ góc nhìn so sánh, có thể thấy có một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong quá trình hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực ở Việt Nam trong thời gian tới như sau:
Một là, ranh giới giữa kiểm tra, giám sát của Đảng và thanh tra nhà nước cần tiếp tục được nghiên cứu theo hướng vừa bảo đảm tính đặc thù của mỗi thiết chế, vừa hạn chế tối đa chồng chéo.
Hai là, cần nghiên cứu sâu hơn cơ chế xử lý một vụ việc có đồng thời dấu hiệu vi phạm kỷ luật Đảng và vi phạm pháp luật của Nhà nước, nhất là việc xác định trình tự, trách nhiệm và cơ chế phối hợp.
Ba là, cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu có kiểm soát, bảo đảm vừa phục vụ kiểm soát quyền lực vừa bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật công tác và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Bốn là, cần tiếp tục nghiên cứu trách nhiệm của người đứng đầu trong toàn bộ chu trình từ phòng ngừa, phát hiện, xử lý đến khắc phục vi phạm.
Năm là, cần nghiên cứu những tiêu chí đánh giá hiệu quả kiểm tra, giám sát theo hướng không chỉ dựa vào số cuộc kiểm tra, số vụ việc phát hiện hoặc số trường hợp xử lý, mà chú trọng hơn đến khả năng phòng ngừa, mức độ khắc phục, giảm tái phạm và tác động đối với chất lượng quản trị.
Đây là những vấn đề có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong bối cảnh Nghị quyết số 05-NQ/TW đang đặt yêu cầu đổi mới phương thức, tổ chức và công cụ kiểm tra, giám sát của Đảng, đồng thời Luật Thanh tra năm 2025 đang tạo khuôn khổ pháp lý mới cho hoạt động thanh tra nhà nước.
Luật Giám sát năm 2018 của Trung Quốc cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý trong tổ chức quyền lực giám sát: mở rộng phạm vi giám sát đối với người thực thi quyền lực công; tổ chức cơ quan giám sát chuyên trách; kết nối giám sát với điều tra và xử lý; tăng cường phối hợp giữa các thiết chế; đồng thời chú trọng quản lý nguồn tin và kiểm soát toàn bộ quá trình xử lý vụ việc. Đây là những giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình tiếp tục đổi mới công tác kiểm tra, giám sát của Đảng và hoạt động thanh tra nhà nước, theo những nguyên tắc về tập trung vào kiểm soát quyền lực, quản lý toàn bộ quá trình, liên thông thông tin, phân định rõ trách nhiệm và tăng cường giám sát bằng dữ liệu.
Như vậy, từ kinh nghiệm của Trung Quốc có thể được xem như một trường hợp tham khảo để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện cơ chế, xây dựng một hệ thống tổng thể của hoạt động kiểm tra, giám sát, thanh tra… trong đó các thiết chế khác nhau cùng hướng tới một mục tiêu chung, phối hợp có nguyên tắc, chuyển giao thông tin có trách nhiệm và không để tồn tại khoảng trống trong kiểm soát quyền lực. Đó có thể là bước chuyển quan trọng từ tư duy “kiểm tra khi có vấn đề” sang tư duy “kiểm soát quyền lực thường xuyên, chủ động, dựa trên dữ liệu và theo dõi đến cùng kết quả thực hiện”./.
-----------------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc khóa XVIII Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (2024), Luật Giám sát của Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (được Kỳ họp thứ nhất Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc khóa XIII thông qua ngày 20/3/2018; sửa đổi theo Quyết định sửa đổi Luật Giám sát nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa được thông qua tại Kỳ họp thứ mười ba Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc khóa XVIII ngày 25/12/2024). https://www.stats.gov.cn/gk/tjfg/xgfxfg/202503/t20250310_1958921.html.
2. Ban Chấp hành Trung ương, Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 07/4/2026 Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới, nâng cao hiệu lực công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật đảng.
3. Ban Chấp hành Trung ương, Quy định số 21-QĐ/TW ngày 11/4/2026 về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng.
4. Quốc hội (2025), Luật Thanh tra số 84/2025/QH15, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 25/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.
5. Các văn bản, tài liệu liên quan đến tổ chức và hoạt động của cơ quan kiểm tra Đảng, thanh tra nhà nước và cơ chế kiểm soát quyền lực ở Việt Nam.
TS Nguyễn Thành Trung - Đảng ủy phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội
ThS Lê Hồng Thương - Thanh tra Bộ Công an
.
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả