Tiếng Việt
Tiếng Việt Tiếng Anh

Làng gốm di sản Kim Lan: Đánh thức ký ức ngàn năm, mở lối tương lai

Ngày đăng: 22/10/2026   09:38
Đọc bài viết
Mặc định Cỡ chữ
Từ những lớp trầm tích khảo cổ bên sông Hồng đến nhịp lửa rực sáng trong các lò gốm hôm nay, Kim Lan đang viết tiếp câu chuyện của một làng nghề lâu đời. Việc được công nhận là điểm du lịch của Thủ đô năm 2024 và nghề gốm được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2025 mở ra cơ hội để Kim Lan chuyển hóa vốn di sản thành nguồn lực phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.

Từ dấu tích khảo cổ đến câu chuyện lịch sử làng gốm

Bên tả ngạn sông Hồng, liền kề làng gốm Bát Tràng nổi tiếng, Kim Lan mang trong mình một câu chuyện lịch sử không chỉ được kể bằng ký ức của các thế hệ cư dân, mà còn được nhận diện qua những dấu tích khảo cổ và hiện vật gốm cổ và các thư tịch cổ. Đây là một trong những địa điểm có giá trị nghiên cứu về lịch sử nghề gốm ở hạ lưu châu thổ sông Hồng, góp phần làm sáng rõ diện mạo sản xuất thủ công và đời sống văn hóa của vùng đất ven sông.

Các cuộc khai quật tại di chỉ bãi Hàm Rồng hơn thập kỷ trước ghi nhận những dấu tích cho thấy nghề gốm ở Kim Lan đã hiện diện từ thế kỷ VII. Những hiện vật được phát hiện qua khảo cổ học là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử hình thành, phát triển và giao lưu văn hóa của cộng đồng cư dân nơi đây.

Dấu tích lò gốm cổ hiện còn phát lộ nhiều tại khu vực xóm 1 Kim Lan trong quá trình kè đê sông thuỷ lợi Bắc Hưng Hải.

Nếu những lớp đất lưu giữ dấu vết của quá khứ, thì Bảo tàng Gốm sứ Kim Lan là nơi những dấu tích ấy được tập hợp, gìn giữ và giới thiệu đến công chúng. Khai trương năm 2012, bảo tàng hiện lưu giữ khoảng 300 hiện vật tiêu biểu, được lựa chọn từ số lượng lớn cổ vật do người dân địa phương sưu tầm và gìn giữ.

Mỗi mảnh gốm, mỗi dáng bình, chiếc bát hay họa tiết trang trí trên gốm xây dựng đều có thể gợi mở những câu hỏi về kỹ thuật chế tác, thẩm mỹ, sinh hoạt và sự vận động của nghề thủ công qua các thời kỳ. Bởi vậy, giá trị của bảo tàng không chỉ nằm ở số lượng hiện vật, mà còn ở khả năng kết nối di sản vật thể với câu chuyện về con người và lịch sử một vùng đất. Trong đó, nổi bật là gạch Giang Tây Quân cùng dấu ấn của Cao Biền trong thần phả làng và lịch sử Thăng Long. Bên cạnh đó, sự đa dạng di vật gốm men lam, men ngọc và hoa nâu cùng hệ thống bao nung, con kê cho thấy đây là trung tâm sản xuất gốm lớn thời Lý, Trần. Sản phẩm thời kỳ này của Kim Lan còn tìm thấy ở Quảng Ngãi, Philippin, Indonesia cùng tiền đồng Ngũ Thù tại di chỉ Hàm Rồng cho phép kết luận ngoài phục vụ Kinh thành Thăng Long, phục vụ tiêu dùng trong nước còn có hoạt động thương mại quốc tế rực rỡ.

Quá khứ của Kim Lan không chỉ nằm trong tủ kính. Nó còn hiện diện trong không gian làng, trong ký ức của những người thợ và trong sự tiếp nối của nghề gốm qua nhiều thế hệ.

Giữ lửa nghề: Từ phục hồi sản xuất đến thích ứng với thị trường

Theo Nghệ nhân ưu tú Đào Việt Bình, Chủ tịch Hội Gốm sứ Kim Lan, người dân địa phương bắt đầu phục hồi nghề gốm từ năm 1977 - 1978. Đến những năm 1990, làng có khoảng 750 lò gốm. Tuy nhiên, bước sang những năm 2010, sức ép cạnh tranh từ sản phẩm nước ngoài khiến hoạt động sản xuất của nhiều hộ gặp khó khăn.

Nghệ nhân ưu tú Đào Việt Bình với các sản phẩm gốm Kim Lan.

Trước những biến động của thị trường, một số cơ sở chuyển sang sử dụng lò gas, từng bước thích ứng với yêu cầu sản xuất mới. Sự thay đổi về công nghệ, cùng nỗ lực duy trì nghề của các hộ gia đình, đã góp phần tạo động lực phục hồi cho làng gốm.

Theo số liệu được cung cấp trong tài liệu về làng nghề, Kim Lan hiện có hơn 300 lò hoạt động, thu hút hàng nghìn lao động và mang lại khoảng 500 tỷ đồng mỗi năm cho địa phương. Những con số này cho thấy nghề gốm không chỉ là một thực hành văn hóa truyền thống, mà còn gắn trực tiếp với sinh kế của cộng đồng và kinh tế địa phương.

Gốm Kim Lan có thế mạnh ở sự giản dị, hài hòa và tính ứng dụng. Từ đồ gia dụng, đồ thờ cúng, lọ hoa, chậu hoa đến gạch ngói xây dựng và các sản phẩm mỹ nghệ, sự đa dạng về chủng loại giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau của thị trường. Một số sản phẩm đã tiếp cận những thị trường nước ngoài như Nhật Bản, Hàn Quốc.

Đằng sau mỗi sản phẩm hoàn chỉnh là chuỗi thao tác đòi hỏi kinh nghiệm và sự am hiểu vật liệu: lựa chọn, xử lý đất sét, phối trộn phụ gia, tạo hình, pha men, nung lò, kiểm tra chất lượng và hoàn thiện hoa văn. Những tri thức ấy phần lớn được tích lũy qua thực hành, truyền từ người đi trước sang người đi sau, qua những lần thử nghiệm thành công và cả những thất bại bên lò nung.

Đó chính là phần giá trị khó có thể thay thế bằng máy móc hay những bản hướng dẫn kỹ thuật đơn thuần: tri thức nghề được hình thành từ sự gắn bó lâu dài giữa con người, vật liệu và môi trường sản xuất.

Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia: Danh hiệu đi cùng trách nhiệm

Ngày 02/8/2024, UBND thành phố Hà Nội công nhận Kim Lan là điểm du lịch. Tiếp đó, ngày 23/01/2025, nghề gốm Kim Lan được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Lễ đón bằng công nhận được tổ chức ngày 15/3/2025.

Lễ công bố Quyết định nghề gốm Kim Lan là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, ngày 15/3/2025.

Hai dấu mốc này tạo thêm cơ sở để Kim Lan quảng bá hình ảnh, kết nối các hoạt động văn hóa với du lịch và mở rộng cơ hội phát triển kinh tế từ di sản.

Trên địa bàn xã, theo tài liệu được cung cấp, có hơn 30 nghệ nhân, trong đó bao gồm Nghệ nhân ưu tú và Nghệ nhân Hà Nội. Nhiều sản phẩm gốm được ghi nhận về quy mô, tính độc đáo và chất lượng; trong đó có ba sản phẩm được xác lập kỷ lục Guinness Việt Nam về gốm sứ thủ công lớn nhất, ba sản phẩm được Viện Sáng tạo Độc bản Việt Nam công nhận là sản phẩm độc đáo và 25 sản phẩm đạt OCOP 4 sao.

Những thành quả ấy cho thấy tiềm năng sáng tạo của người làm nghề. Tuy nhiên, với một di sản sống, giá trị cốt lõi không chỉ nằm ở danh hiệu hay những sản phẩm được vinh danh. Điều quan trọng hơn là tri thức nghề có tiếp tục được thực hành, người thợ có thể sống bằng nghề, thế hệ trẻ có cơ hội học nghề và cộng đồng có điều kiện duy trì mối liên hệ với di sản hay không.

Bảo tồn nghề gốm vì thế không đồng nghĩa với việc giữ nguyên mọi thứ trong trạng thái bất biến. Một làng nghề muốn tồn tại cần có khả năng thích ứng với thị trường, đổi mới mẫu mã, cải tiến công nghệ và tìm kiếm phương thức tiếp cận công chúng phù hợp. Nhưng trong quá trình đổi mới, những tri thức, kỹ năng và giá trị văn hóa làm nên bản sắc Kim Lan cần được nhận diện, gìn giữ và truyền nối.

Đó là sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển: để nghề có thể đổi mới mà không đánh mất gốc rễ; để di sản hiện diện trong đời sống hôm nay thay vì chỉ được nhắc đến như một phần của quá khứ.

Đưa di sản vào đời sống: Từ làng nghề đến điểm đến văn hóa

Với việc được công nhận là điểm du lịch của Thủ đô, Kim Lan có điều kiện phát triển những trải nghiệm kết nối giữa lịch sử, nghề thủ công và đời sống cộng đồng. Bảo tàng Gốm sứ Kim Lan, các cơ sở sản xuất, không gian trưng bày và giới thiệu sản phẩm, cùng hoạt động trải nghiệm quy trình làm gốm có thể tạo nên một hành trình khám phá giàu bản sắc.

Một số sản phẩm tinh hoa, độc bản của nghệ nhân Làng nghề gốm Kim Lan.

Thay vì chỉ dừng ở việc tham quan và mua sắm, du khách có thể tìm hiểu lịch sử nghề qua hiện vật, quan sát người thợ tạo hình sản phẩm, khám phá công đoạn nung gốm và lắng nghe câu chuyện về những thay đổi của làng nghề qua các thế hệ. Khi được tổ chức bài bản, những trải nghiệm như vậy vừa góp phần nâng cao giá trị sản phẩm, vừa tạo thêm cơ hội việc làm và thu nhập cho người dân.

Để làm được điều đó, cần có sự phối hợp giữa chính quyền, nghệ nhân, cơ sở sản xuất, đơn vị văn hóa - du lịch và cộng đồng. Công tác giới thiệu di sản cần dựa trên tư liệu đáng tin cậy; các sản phẩm du lịch cần tôn trọng không gian sinh hoạt, sản xuất của cư dân; còn hoạt động quảng bá cần làm rõ nét riêng của Kim Lan, tránh biến câu chuyện làng nghề thành một trải nghiệm đại trà, thiếu chiều sâu.

Một hướng đi có ý nghĩa là xây dựng hệ thống tư liệu số về lịch sử làng gốm, hiện vật khảo cổ, nghệ nhân, kỹ thuật chế tác và ký ức cộng đồng. Những câu chuyện được ghi chép, quay phim, chụp ảnh và số hóa có thể trở thành nguồn tư liệu cho giáo dục di sản, truyền thông, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm văn hóa sáng tạo.

Khi di sản được kể bằng ngôn ngữ gần gũi với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, làng nghề sẽ có thêm cơ hội kết nối với những người chưa từng đặt chân đến Kim Lan. Công nghệ và truyền thông khi ấy không thay thế giá trị truyền thống, mà trở thành phương tiện đưa giá trị ấy đến với cộng đồng rộng lớn hơn.

Kim Lan trong kỷ nguyên phát triển mới: Bảo tồn để phát triển bền vững

Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển công nghiệp văn hóa và khai thác các nguồn lực nội sinh, di sản làng nghề ngày càng có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một hoạt động sản xuất truyền thống. Di sản có thể trở thành nguồn lực cho giáo dục, du lịch, thiết kế sáng tạo, xây dựng thương hiệu địa phương và phát triển kinh tế cộng đồng.

Những lò gốm hôm nay tiếp nối một nghề thủ công đã để lại nhiều dấu tích trong lòng đất Kim Lan.

Với Kim Lan, cơ hội ấy cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa ba yếu tố: bảo tồn giá trị lịch sử - văn hóa, duy trì không gian và sinh kế làng nghề, đồng thời tạo điều kiện để sản phẩm và tri thức truyền thống thích ứng với nhu cầu đương đại.

Điều đó càng có ý nghĩa khi các định hướng phát triển không gian ven sông Hồng và những dự án hạ tầng quy mô lớn được đặt ra. Đối với những khu vực có lịch sử cư trú, sản xuất và di sản văn hóa lâu đời như Kim Lan, việc nhận diện đầy đủ các giá trị cần bảo tồn, khảo sát không gian sản xuất và lắng nghe ý kiến cộng đồng là những cơ sở quan trọng để xem xét phương án phát triển phù hợp.

Mọi đề xuất cần dựa trên thông tin quy hoạch chính thức, kết quả khảo sát và đánh giá chuyên môn. Trên cơ sở đó, việc bảo tồn di sản có thể được tích hợp từ sớm vào quá trình lập kế hoạch, thay vì chỉ được tính đến khi các quyết định phát triển đã hoàn tất.

Phát triển hạ tầng và bảo tồn di sản không nhất thiết phải là hai mục tiêu đối lập. Nếu được nghiên cứu và phối hợp đúng cách, quy hoạch có thể mở ra điều kiện kết nối tốt hơn cho làng nghề, trong khi các giá trị lịch sử, không gian văn hóa và sinh kế của người dân được nhận diện, xem xét và bảo vệ phù hợp.

Nhìn từ Kim Lan, câu chuyện bảo tồn không chỉ là giữ lại những hiện vật cổ hay lưu danh một nghề truyền thống. Đó còn là giữ cho người thợ có thể tiếp tục làm nghề, để kinh nghiệm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, để sản phẩm gốm tìm được chỗ đứng trong đời sống mới và để những câu chuyện của làng được kể bằng chính tiếng nói của cộng đồng.

Từ những dấu tích khảo cổ bên sông Hồng đến những lò gốm đang đỏ lửa hôm nay, Kim Lan đang nối dài hành trình của mình bằng sự bền bỉ của người thợ và khát vọng phát triển của một cộng đồng giàu truyền thống./.

Di sản chỉ thực sự sống khi được gìn giữ trong đời sống, được trao truyền qua các thế hệ và tiếp tục tạo ra giá trị cho tương lai. Với Kim Lan, bảo tồn để nghề còn gốc, phát triển để làng còn sức sống - đó không chỉ là câu chuyện của một làng gốm, mà còn là cách di sản góp phần làm giàu bản sắc văn hóa Thủ đô trong kỷ nguyên mới.

.

Bài viết cùng tác giả