Hà Nội, Ngày 09/12/2025

NĂNG LỰC SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - YẾU TỐ NỀN TẢNG TRONG ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC HÀNH CHÍNH CHẤT LƯỢNG CAO

Ngày đăng: 02/12/2025   09:49
Mặc định Cỡ chữ

Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới quản lý nhà nước và hội nhập quốc tế, cán bộ hành chính không chỉ cần nắm vững pháp luật mà còn phải thành thạo kỹ năng xây dựng, đánh giá và vận hành các loại hợp đồng trong hoạt động công vụ và quản trị tổ chức. Năng lực này giúp hạn chế rủi ro pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trong khu vực công. Bài báo phân tích vai trò quan trọng của năng lực soạn thảo hợp đồng trong đào tạo nguồn nhân lực hành chính chất lượng cao. Tử đó, đề xuất các nhóm năng lực cốt lõi trong soạn thảo hợp đồng và gợi mở định hướng giảng dạy, đánh giá và phát triển kỹ năng pháp lý trong giáo dục đại học.

Từ khóa: Năng lực soạn thảo hợp đồng; Kỹ năng pháp lý; Quản lý hành chính; Nguồn nhân lực chất lượng cao; Đào tạo hành chính công

Abstract: In the context of public administration reform and international integration, administrative officers must not only possess a solid understanding of the law but also be proficient in drafting, evaluating, and applying various types of contracts in public service activities and organizational management. This competency helps reduce legal risks, improve managerial effectiveness, and ensure transparency and accountability in the public sector. The article analyzes the critical role of contract drafting competency in training high-quality administrative human resources. Accordingly, it proposes core competency groups in contract drafting and offers orientations for teaching, assessment, and the development of legal skills in higher education.

Keywords: Contract drafting competency; Legal skills; Public administration; High-quality human resources; Public administration training.

1. Đặt vấn đề

Trong hệ thống hành chính nhà nước và quản lý lao động hiện nay, hợp đồng được xem là công cụ pháp lý cơ bản để xác lập, điều chỉnh và chấm dứt các quan hệ pháp lý giữa các chủ thể. Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự” (Quốc hội, 2015). Việc hiểu, phân tích và soạn thảo hợp đồng đúng quy định không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp bắt buộc, mà còn là tiêu chí quan trọng trong đánh giá năng lực thực hành hành chính - pháp lý của đội ngũ cán bộ, công chức, người lao động, cũng như của sinh viên - nguồn nhân lực hành chính và lao động tương lai của đất nước.

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học theo hướng phát triển năng lực, thực tế cho thấy kỹ năng này cần được chú trọng đúng mức để đảm bảo khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn nghề nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải lồng ghép, củng cố và phát triển kỹ năng soạn thảo hợp đồng trong chương trình đào tạo nguồn nhân lực hành chính chất lượng cao nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

2. Nội dung

2.1. Khái niệm năng lực

Năng lực là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả thực hiện công việc và khả năng thích ứng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Nó không chỉ bao gồm kiến thức và kỹ năng mà còn liên quan chặt chẽ đến thái độ, giá trị và phẩm chất cá nhân, tạo nên khả năng thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả. Vì tính đa chiều và phức tạp này, các nhà nghiên cứu và tổ chức đã phát triển nhiều định nghĩa và khung khái niệm về năng lực nhằm phân tích, đánh giá và phát triển năng lực trong các lĩnh vực khác nhau.

Theo Thông tư 32/2018/TT‑BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí… thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể. Hay theo cách hiểu thông thường, năng lực là sự kết hợp của tư duy, kĩ năng và thái độ có sẵn hoặc ở dạng tiềm năng có thể học hỏi được của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện thành công nhiệm vụ (DeSeCo, 2002). Theo chương trình giáo dục phổ thông của Quebec - Canada, năng lực là khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, kĩ năng, thái độ và sự đam mê để hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống” (Québec- Ministere de l’Education, 2004).

Từ những khái niệm trên, có thể hiểu năng lực là phẩm chất đa chiều của con người, hình thành từ tố chất sẵn có và quá trình rèn luyện, cho phép huy động kiến thức, kỹ năng và thái độ để thực hiện công việc hiệu quả. Nó vừa là khả năng sẵn có, vừa là tiềm năng có thể phát triển thông qua học hỏi. Đồng thời, năng lực còn thể hiện khả năng vận dụng kiến thức, kinh nghiệm và đam mê vào các tình huống thực tiễn để đạt kết quả mong muốn.

2.2. Đề xuất các nhóm năng lực cốt lõi được xác định trong soạn thảo hợp đồng

Theo Civil Service Commission (2016), năng lực là tập hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ có thể quan sát và đo lường được, vốn là những khả năng cần thiết để đạt thành công trong tổ chức, và một năng lực chỉ hoàn thiện khi cả ba thành phần này đều có mặt. Theo cách tiếp cận này, cấu trúc năng lực bao gồm ba thành tố cơ bản: kiến thức (knowledge), kỹ năng (skills) và thái độ/hành vi (attitudes), thường được gọi là mô hình KSA (Cedefop, 2006). Mỗi thành tố đóng vai trò bổ trợ trong việc hình thành năng lực nghề nghiệp toàn diện: kiến thức tạo nền tảng lý luận, kỹ năng thể hiện khả năng vận dụng vào thực hành, còn thái độ/hành vi thể hiện trách nhiệm, đạo đức và chuẩn mực nghề nghiệp.

Ứng dụng đối với năng lực trong soạn thảo hợp đồng, nhóm tác giả nhận định rằng năng lực soạn thảo hợp đồng được hiểu là khả năng tổng hợp và vận dụng kiến thức pháp luật, kỹ năng soạn thảo, tư duy phân tích, cùng thái độ cẩn trọng và trách nhiệm để xây dựng các văn bản hợp đồng rõ ràng, hợp pháp và phù hợp với mục tiêu giao dịch, đồng thời xử lý được các tình huống phát sinh trong quá trình thương thảo và thực hiện hợp đồng. Do đó, năng lực soạn thảo hợp đồng - với các yêu cầu về hiểu biết pháp luật, kỹ năng hành chính - pháp lý, và thái độ nghề nghiệp - được xem là một năng lực nghề nghiệp đặc thù trong lĩnh vực hành chính và pháp luật. Nhóm tác giả đề xuất có năm nhóm năng lực cốt lõi trong kỹ năng soạn thảo hợp đồng bao gồm: Năng lực pháp lý và tư duy pháp lý; Năng lực ngôn ngữ và diễn đạt; Năng lực phân tích và cấu trúc hợp đồng; Năng lực đạo đức nghề nghiệp; Năng lực ứng dụng công nghệ.

Hình 2.1. Đề xuất nhóm năng lực cốt lõi trong soạn thảo hợp đồng

2.3. Vai trò của nhóm năng lực cốt lõi trong soạn thảo hợp đồng

2.3.1. Năng lực pháp lý và tư duy pháp lý

Năng lực pháp lý và tư duy pháp lý là nền tảng của việc soạn thảo hợp đồng hiệu quả, vì chúng giúp cá nhân định hướng trong bối cảnh pháp lý phức tạp và chuyển các nguyên tắc pháp luật thành các thỏa thuận có hiệu lực. Năng lực pháp lý không chỉ là việc nắm vững các văn bản luật, mà còn bao gồm khả năng giải thích pháp luật, dự đoán các vấn đề pháp lý tiềm ẩn và áp dụng các quy định theo bối cảnh cụ thể của hợp đồng. Tư duy pháp lý phản biện bao gồm phân tích các tình huống, xác định quyền và nghĩa vụ, cũng như dự đoán các điều khoản tương tác trong các điều kiện khác nhau. Trong thực tiễn, người soạn thảo cần hiểu một số luật như luật doanh nghiệp, lao động và luật tố tụng, từ đó đảm bảo các hợp đồng chính xác và khả thi. Ngoài ra, tư duy pháp lý còn đòi hỏi khả năng đánh giá rủi ro, hiểu sự khác biệt pháp lý giữa các khu vực, và tích hợp tiền lệ pháp luật vào quá trình soạn thảo. Trong môi trường toàn cầu hóa, năng lực pháp lý còn bao gồm hiểu biết về chuẩn mực hợp đồng quốc tế, quy định xuyên biên giới và tuân thủ đa vùng pháp lý. Khả năng này hình thành thông qua giáo dục chính quy, đào tạo pháp luật liên tục và học tập kinh nghiệm, như xem xét hợp đồng cũ và theo dõi giải quyết tranh chấp. Những người có năng lực pháp lý tốt có thể nhận diện được các điểm mơ hồ, giảm thiểu tranh chấp trước khi phát sinh, và đảm bảo hợp đồng phù hợp với mục tiêu của khách hàng cũng như tiêu chuẩn pháp luật hiện hành.

2.3.2. Năng lực ngôn ngữ và diễn đạt

Năng lực ngôn ngữ và diễn đạt là yếu tố quan trọng trong soạn thảo hợp đồng, vì việc giao tiếp chính xác quyết định tính khả thi và rõ ràng của các nghĩa vụ hợp đồng. Khác với ngôn ngữ thông thường, soạn thảo pháp lý đòi hỏi thành thạo từ vựng chuyên môn, cú pháp và các quy tắc diễn đạt giúp giảm mơ hồ và xác định rõ quyền, nghĩa vụ và biện pháp xử lý. Việc diễn đạt hiệu quả phải cân bằng giữa độ chính xác kỹ thuật và khả năng hiểu của các bên, kể cả những người không có chuyên môn pháp lý. Năng lực này còn bao gồm khả năng sắp xếp các điều khoản một cách logic, sử dụng thuật ngữ nhất quán và áp dụng các cấu trúc điều kiện, bao hàm, loại trừ phù hợp. Họ còn phải cân bằng giữa rõ ràng và linh hoạt, soạn các điều khoản xử lý các tình huống dự đoán được mà không làm hợp đồng quá phức tạp. Phát triển năng lực này đòi hỏi luyện tập thường xuyên, đánh giá hợp đồng mẫu và cải thiện liên tục. Năng lực ngôn ngữ pháp lý cũng liên quan đến kỹ năng thương lượng, vì người soạn thảo phải diễn đạt điều khoản rõ ràng trong thảo luận và ghi nhận chính xác các phản hồi. Cuối cùng, khả năng thành thạo ngôn ngữ pháp lý giúp nâng cao hiệu quả và tính tin cậy của hợp đồng, giảm tranh chấp và đảm bảo ý định hợp đồng được phản ánh chính xác.

2.3.3. Năng lực phân tích và cấu trúc hợp đồng

Năng lực phân tích và cấu trúc hợp đồng giúp người soạn thảo chia tách các thỏa thuận phức tạp thành các phần có tổ chức, dễ hiểu, khả thi và kiểm soát rủi ro. Năng lực này bao gồm khả năng đánh giá mục đích của từng điều khoản, nhận diện mối quan hệ giữa các điều khoản và tổ chức các quy định sao cho phù hợp với pháp luật và ý định của các bên. Phân tích hợp đồng bắt đầu bằng việc xem xét chủ đề, mục tiêu và rủi ro liên quan đến giao dịch. Người soạn thảo cần nghiên cứu các hợp đồng tiền lệ, xác định các điều khoản chuẩn và quyết định điều khoản nào cần tùy chỉnh. Năng lực cấu trúc đảm bảo hợp đồng theo một trật tự logic, bắt đầu từ định nghĩa và tiền đề, tiếp theo là quyền và nghĩa vụ, và kết thúc bằng các điều khoản giải quyết tranh chấp, chấm dứt hợp đồng và các quy định khác. Hợp đồng có cấu trúc tốt giúp tăng khả năng thực thi và thuận tiện cho tất cả các bên liên quan, kể cả tòa án hoặc trọng tài khi xảy ra tranh chấp. Ngoài ra, năng lực này còn giúp người soạn thảo dự đoán các xung đột hoặc khoảng trống, đảm bảo các tình huống dự kiến đều được bao quát. Kết hợp phân tích chặt chẽ và cấu trúc chiến lược, người soạn thảo nâng cao tính rõ ràng, giảm rủi ro và tạo ra các hợp đồng mạnh mẽ, chức năng và phù hợp với mục tiêu chiến lược của các bên.

2.3.4. Năng lực đạo đức nghề nghiệp

Năng lực đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt trong soạn thảo hợp đồng, bởi sự liêm chính, đáng tin cậy và khả năng đưa ra phán đoán đúng đắn của người soạn thảo ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng và hợp pháp của hợp đồng. Năng lực này bao gồm tuân thủ tiêu chuẩn pháp luật, trung thực trong việc đại diện cho lợi ích các bên, và tránh xung đột lợi ích hoặc trình bày sai sự thật. Người soạn thảo có đạo đức cũng phải giữ bí mật, đảm bảo minh bạch và thúc đẩy các điều khoản công bằng, bảo vệ mọi bên, kể cả những bên dễ bị tổn thương. Khả năng đánh giá đạo đức quan trọng khi luật pháp mơ hồ, giao dịch xuyên biên giới phức tạp hoặc các điều khoản có thể gây thiệt thòi. Đạo đức nghề nghiệp cũng củng cố trách nhiệm: người soạn thảo phải nhận thức hậu quả của các điều khoản không rõ ràng, bao gồm kiện tụng, thiệt hại tài chính hoặc ảnh hưởng uy tín. Năng lực này hình thành qua giáo dục về tiêu chuẩn nghề nghiệp, nghiên cứu các tình huống thực tiễn và thực hành phản tư, đưa lý luận đạo đức vào quyết định soạn thảo. Cuối cùng, năng lực đạo đức nghề nghiệp đảm bảo hợp đồng không chỉ hợp pháp mà còn công bằng, minh bạch và có trách nhiệm, tạo dựng niềm tin giữa các bên và phát triển mối quan hệ bền vững.

2.3.5. Năng lực ứng dụng công nghệ

Năng lực công nghệ ngày càng quan trọng trong soạn thảo hợp đồng khi các công cụ kỹ thuật số, phần mềm và hệ thống tự động hóa thay đổi cách thức làm việc của ngành pháp lý. Năng lực này bao gồm khả năng sử dụng các hệ thống quản lý hợp đồng, công cụ tự động hóa văn bản và nền tảng ký điện tử, giúp soạn thảo, xem xét và quản lý hợp đồng một cách hiệu quả và chính xác. Ngoài việc thành thạo phần mềm, năng lực công nghệ còn bao gồm sử dụng công cụ phân tích để đánh giá rủi ro, so sánh điều khoản và kiểm soát tuân thủ. Người soạn thảo có kỹ năng công nghệ có thể áp dụng mẫu, theo dõi chỉnh sửa và duy trì phiên bản hợp đồng, giảm lỗi và nâng cao hiệu quả công việc. Họ cũng cần hiểu về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và lưu trữ an toàn để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Năng lực công nghệ hỗ trợ hợp tác, cho phép nhiều bên cùng xem xét và góp ý hợp đồng theo thời gian thực, dù ở các vị trí hoặc quốc gia khác nhau. Khi trí tuệ nhân tạo được áp dụng để phân tích dự đoán hoặc gợi ý soạn thảo, năng lực công nghệ nâng cao khả năng chiến lược, giải phóng thời gian cho phân tích và đánh giá cấp cao hơn. Kết quả là, năng lực công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa soạn thảo hợp đồng mà còn nâng cao độ chính xác, giảm rủi ro và hỗ trợ cách tiếp cận sáng tạo trong soạn thảo, thương lượng và quản lý hợp đồng lâu dài.

3. Gợi mở định hướng giảng dạy, đánh giá và phát triển kỹ năng pháp lý trong đào tạo nguồn nhân lực hành chính chất lượng cao

Dựa trên hệ thống lý luận và khung năng lực cốt lõi trong soạn thảo hợp đồng đã đề xuất, nhóm năng lực pháp lý cần được xem như một cấu phần quan trọng trong đào tạo nguồn nhân lực hành chính chất lượng cao. Để nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo sinh viên có thể đáp ứng yêu cầu thực tiễn, nhóm nghiên cứu đề xuất một số định hướng sau:

3.1. Định hướng giảng dạy kỹ năng pháp lý

Thứ nhất, tích hợp đào tạo năng lực pháp lý vào chương trình theo hướng phát triển năng lực: Chương trình đào tạo nhóm ngành hành chính- pháp lý cần thiết kế học phần chuyên sâu về soạn thảo hợp đồng, trong đó kết hợp chặt chẽ kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích và kỹ năng diễn đạt. Phương thức giảng dạy cần chuyển từ truyền thụ lý thuyết sang mô phỏng tình huống, phân tích vụ việc (case-based learning) và học theo dự án (project-based learning). Điều này giúp sinh viên hình thành tư duy pháp lý và khả năng vận dụng trong các bối cảnh thực tế.

Thứ hai, gắn giảng dạy với thực hành nghề nghiệp: Có thể mời chuyên gia từ doanh nghiệp, văn phòng luật sư hoặc cơ quan nhà nước tham gia hướng dẫn các buổi thực hành, phản biện hợp đồng mẫu hoặc mô phỏng phiên thương lượng. Việc tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận quy trình soạn thảo hợp đồng thực tiễn giúp củng cố kỹ năng pháp lý một cách hiệu quả.

Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ trong giảng dạy: Các công cụ AI, phần mềm quản lý hợp đồng, nền tảng ký số hoặc hệ thống quản lý hồ sơ điện tử cần được đưa vào bài giảng. Việc sử dụng công nghệ không chỉ hỗ trợ quá trình học mà còn giúp sinh viên phát triển năng lực số đây là yếu tố ngày càng quan trọng trong hoạt động pháp lý hiện đại.

3.2. Định hướng đánh giá kỹ năng pháp lý

Thứ nhất, áp dụng phương pháp đánh giá theo năng lực: Thay vì kiểm tra kiến thức thuần túy, chương trình đào tạo nên xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực theo mô hình KSA, bao gồm: Kiến thức pháp lý (knowledge): hiểu luật, nguyên tắc, cấu trúc hợp đồng; Kỹ năng (skills): soạn thảo, phân tích điều khoản, thương lượng, lập luận; Thái độ/hành vi (attitudes): tuân thủ đạo đức, cẩn trọng, trách nhiệm nghề nghiệp.

Thứ hai, đa dạng hóa hình thức đánh giá: Có thể áp dụng bài tập phân tích và sửa lỗi hợp đồng; bài kiểm tra tình huống; bài tập mô phỏng thương lượng; sản phẩm hợp đồng hoàn chỉnh theo yêu cầu đề bài. Điều này giúp đánh giá toàn diện năng lực của người học, tránh phụ thuộc vào kiểm tra lý thuyết.

Thứ ba, chú trọng đánh giá quá trình thay vì chỉ đánh giá kết quả: Quan sát tiến bộ của sinh viên trong suốt quá trình làm việc nhóm, phản biện, chỉnh sửa hợp đồng và áp dụng công nghệ, từ đó phản ánh đúng sự trưởng thành về năng lực pháp lý.

3.3. Định hướng phát triển kỹ năng pháp lý trong dài hạn

Thứ nhất, xây dựng lộ trình phát triển năng lực pháp lý cho sinh viên khối ngành hành chính - pháp lý: Các cơ sở giáo dục đại học cần xác định rõ chuẩn đầu ra về năng lực pháp lý áp dụng chung cho toàn bộ sinh viên thuộc khối ngành hành chính, bao gồm hiểu biết pháp luật, khả năng áp dụng quy định vào xử lý công việc và kỹ năng tuân thủ quy trình pháp lý. Từ đó, chương trình đào tạo phải được thiết kế theo cấp độ từ cơ bản - nâng cao - chuyên sâu, phù hợp với từng vị trí việc làm. Lộ trình này giúp sinh viên nhận diện được các kỹ năng pháp lý cần thiết và có kế hoạch rèn luyện phù hợp trong suốt quá trình học tập.

Thứ hai, tăng cường kết nối sinh viên với môi trường thực tiễn hành chính - pháp lý: Nhà trường cần mở rộng các hoạt động thực tập, kiến tập, tham quan thực tế tại các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp, tòa án, sở ngành hoặc văn phòng công chứng. Những trải nghiệm này tạo điều kiện để sinh viên áp dụng kiến thức pháp luật vào các tình huống hành chính - quản trị cụ thể, từ đó hình thành tư duy pháp lý và năng lực giải quyết công việc theo quy định.

Thứ ba, phát triển năng lực học tập suốt đời trong lĩnh vực pháp lý: Trong bối cảnh hệ thống pháp luật thường xuyên thay đổi, yêu cầu chuyển đổi số trong quản lý nhà nước ngày càng cao, sinh viên cần được rèn luyện kỹ năng tự học, kỹ năng cập nhật văn bản quy phạm pháp luật, kỹ năng sử dụng công nghệ và các hệ thống thông tin pháp luật. Các trường nên khuyến khích sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học, câu lạc bộ hành chính - pháp lý, các cuộc thi mô phỏng xử lý tình huống hành chính hoặc phiên tòa giả định để tăng khả năng thích ứng nghề nghiệp lâu dài.

Thứ tư, chú trọng giáo dục đạo đức nghề nghiệp và tinh thần thượng tôn pháp luật: Đối với sinh viên khối ngành hành chính, đạo đức công vụ, trách nhiệm nghề nghiệp và thái độ tuân thủ pháp luật là những phẩm chất cốt lõi. Do đó, nội dung giáo dục đạo đức, văn hóa công vụ và tinh thần phục vụ nhân dân cần được tích hợp xuyên suốt trong các học phần, đặc biệt là những học phần liên quan đến quy trình và kỹ năng pháp lý. Điều này giúp hình thành nhân lực hành chính chuyên nghiệp, minh bạch và chuẩn mực trong môi trường làm việc tương lai.

5. Kết luận

Soạn thảo hợp đồng là một hoạt động pháp lý mang tính tổng hợp, đòi hỏi người hành nghề phải vận dụng đồng thời kiến thức pháp luật, tư duy logic, năng lực diễn đạt, khả năng phân tích cấu trúc cũng như thái độ nghề nghiệp và năng lực công nghệ trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu này đã phân tích năm nhóm năng lực cốt lõi trong soạn thảo hợp đồng, bao gồm: năng lực pháp lý và tư duy pháp lý; năng lực ngôn ngữ và diễn đạt pháp lý; năng lực phân tích và cấu trúc hợp đồng; năng lực đạo đức nghề nghiệp; và năng lực công nghệ. Các năng lực này vừa độc lập tương đối, vừa có mối quan hệ tương hỗ, tạo thành nền tảng giúp người soạn thảo hợp đồng đưa ra các quyết định chính xác, thận trọng và phù hợp với yêu cầu pháp lý - thực tiễn.

Trên cơ sở đó, bài báo đề xuất các định hướng giảng dạy, đánh giá và phát triển nhóm kỹ năng pháp lý trong giáo dục đại học theo hướng tiếp cận năng lực. Việc đổi mới phương pháp dạy học theo mô hình mô phỏng, học theo tình huống và ứng dụng công nghệ, cùng với áp dụng đánh giá theo năng lực, rubric chi tiết và đánh giá quá trình, sẽ tạo điều kiện để sinh viên hình thành và nâng cao kỹ năng pháp lý một cách bền vững. Đồng thời, định hướng phát triển năng lực dài hạn thông qua kết nối với môi trường nghề nghiệp, xây dựng lộ trình học tập suốt đời và tăng cường giáo dục đạo đức nghề nghiệp giúp người học có khả năng thích ứng trong bối cảnh pháp luật và công nghệ luôn thay đổi.

------------------------------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Thông tư số32/2018/TT‑BGDĐT ngày 26/12/2018 ban hành Chương trình giáo dục phổ thông. Thông qua 15/02/2019.

Cedefop (2006). Typology of knowledge, skills and competences: Clarification of the concept and prototype (Publication No.3048). European Centre for the Development of Vocational Training. https://www.cedefop.europa.eu/files/3048_en.pdf

Civil Service Commission. (2016). Guidebook on Competency Modelling and Profiling. Philippines: Civil Service Commission. https://csc.gov.ph/phocadownload/userupload/hrpso/guidebook/Guidebook%20on%20Competency%20Modelling.pdf

Ministère de l'Éducation du Québec. (2004). Québec education program: Secondary school education, cycle one. Government of Québec.

Organisation for Economic Co-operation and Development (2002). Education - Lifelong learning and the knowledge economy: Key competencies for the knowledge society. In Proceedings of the DeSeCo Symposium, Stuttgart. OECD.

Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2015). Bộ luật Dân sự (Luật số 91/2015/QH13).

Nguyễn Thị Hảo, Vũ Thị Thu Hà, Trần Thị Thu Trang -Trường Đại học Thành Đô

Bình luận

Tin tức cùng chuyên mục

Lai Châu từng bước chuẩn hóa, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức

Ngày đăng 08/12/2025
Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ là một trong những khâu quan trọng trong công tác cán bộ của Đảng ta. Với một tỉnh miền núi, biên giới như Lai Châu, nơi yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, giữ vững quốc phòng, an ninh, xây dựng biên cương vững mạnh ngày càng cao, việc chăm lo xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn, kỹ năng quản lý đáp ứng yêu cầu mới ngày càng trở nên cấp thiết.

Ưu tiên nguồn lực đầu tư cho đào tạo, bồi dưỡng con người trong Chương trình mục tiêu quốc gia về giáo dục

Ngày đăng 09/12/2025
Khi Quốc hội thảo luận về chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026 - 2035, vấn đề không chỉ nằm ở con số hơn 580 nghìn tỷ đồng dự kiến dành cho Chương trình, mà còn ở cách phân bổ nguồn lực ấy cho ai, cho việc gì, để mỗi đồng ngân sách thực sự đến “đúng địa chỉ”. Điểm chung trong nhiều ý kiến của đại biểu Quốc hội là yêu cầu phải chuyển mạnh trọng tâm chi tiêu sang đầu tư cho con người, nhất là kinh phí đào tạo, bồi dưỡng giáo viên, cán bộ quản lý và rộng hơn là đội ngũ cán bộ, công chức thực thi chính sách trong lĩnh vực giáo dục.

Hoàn thiện năng lực quản lý xây dựng, đô thị cho cán bộ cơ sở giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2045

Ngày đăng 09/12/2025
Trong tiến trình xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, yêu cầu quản lý xây dựng, đô thị và hạ tầng ngày càng đặt nặng lên “tuyến đầu” là cấp xã. Ở đó, mỗi quyết định về quy hoạch, trật tự xây dựng, hạ tầng kỹ thuật hay môi trường không chỉ là một thao tác nghiệp vụ thuần túy, mà gắn trực tiếp với đời sống người dân, với diện mạo phát triển của từng địa bàn. Khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp được vận hành thống nhất trên phạm vi cả nước, yêu cầu nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ cơ sở càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đào tạo, bồi dưỡng vì thế không chỉ là một khâu trong quản lý cán bộ, mà thực sự là nền tảng để bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước ở cơ sở.

Lạng Sơn cụ thể hóa chính sách nhân lực để nâng cao chất lượng đội ngũ công chức

Ngày đăng 03/12/2025
Tỉnh Lạng Sơn đã định hình một chiến lược đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chặt chẽ, lấy mục tiêu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững và xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp làm kim chỉ nam.

Thành phố Hồ Chí Minh bồi dưỡng nghiệp vụ tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong mô hình chính quyền 2 cấp

Ngày đăng 08/12/2025
Những ngày đầu tháng 12/2025, Trường Cán bộ Thanh tra (Thanh tra Chính phủ) phối hợp với Sở Nội vụ Thành phố Hồ Chí Minh liên tiếp tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo các khóa 13 và 14, năm 2025 với sự tham gia của cán bộ, công chức đang trực tiếp làm công tác tiếp công dân, xử lý đơn, giải quyết khiếu nại, tố cáo tại nhiều cơ quan, đơn vị trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Việc mở đều đặn các khóa đào tạo chuyên sâu cho thấy quyết tâm đặt công tác bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức làm “tuyến đầu” tiếp dân ở vị trí trung tâm, coi đây là điều kiện tiên quyết để xây dựng nền hành chính phục vụ, kỷ cương, chuyên nghiệp và giữ vững niềm tin của nhân dân đối với bộ máy nhà nước. 

Tiêu điểm

Sơ kết 5 năm thi hành Bộ luật Lao động năm 2019: Bước tiến quan trọng trong hoàn thiện thể chế thị trường lao động Việt Nam

Sáng ngày 8/12, tại Thành phố Hồ Chí Minh, Bộ Nội vụ tổ chức Hội nghị sơ kết 5 năm thi hành Bộ luật Lao động năm 2019. Thứ trưởng Bộ Nội vụ Cao Huy tham dự và chủ trì Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có đại diện lãnh đạo các vụ, cục thuộc Bộ; đại diện các Sở Nội vụ, Liên đoàn Lao động; Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương khu vực phía Nam…