![]()
Từ khoảng trống an sinh
Theo Cục Thống kê, lao động phi chính thức tại Việt Nam hiện chiếm tỷ trọng rất lớn trong nền kinh tế, với khoảng trên 60% lực lượng lao động, tương đương hơn 30 triệu người. Đây là nhóm lao động hết sức đa dạng, từ người bán hàng rong, thợ xây, thợ hàn, lao động làng nghề đến tài xế công nghệ, người giao hàng… Điểm chung của họ là thu nhập không ổn định, thiếu hợp đồng lao động và gần như đứng ngoài hệ thống bảo hiểm bắt buộc.
Điều đáng lo ngại là nhóm này đối mặt với nguy cơ tai nạn lao động cao hơn do điều kiện làm việc thiếu an toàn, không được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ và ít được huấn luyện về an toàn lao động. Khi rủi ro xảy ra, họ phải tự gánh toàn bộ chi phí điều trị, mất nguồn thu nhập và dễ rơi vào vòng xoáy khó khăn kéo dài.
Thực tế cho thấy, nhiều vụ tai nạn trong khu vực phi chính thức không được thống kê đầy đủ do tính chất phân tán, không có hợp đồng lao động và tâm lý e ngại khai báo. Điều này gây khó khăn cho công tác quản lý và hoạch định chính sách. Trong bối cảnh đó, việc thiết lập một cơ chế bảo hiểm phù hợp để chia sẻ rủi ro cho nhóm lao động này là hết sức cần thiết. Đây không chỉ là yêu cầu về an sinh, mà còn là nền tảng để xây dựng thị trường lao động an toàn và bền vững.
Chính sách mới và những kỳ vọng đặt ra
Chính sách bảo hiểm tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp của Việt Nam được xây dựng trên nền tảng Luật An toàn, vệ sinh lao động và Luật Bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, trước năm 2025, cơ chế bảo hiểm chủ yếu áp dụng cho khu vực lao động có quan hệ hợp đồng, trong khi lao động phi chính thức gần như chưa được bao phủ.
Sự ra đời của Nghị định 143/2024/NĐ-CP đã tạo ra bước đột phá khi lần đầu tiên cho phép lao động không có hợp đồng được tham gia bảo hiểm tai nạn lao động theo hình thức tự nguyện. Người từ đủ 15 tuổi trở lên đều có thể đăng ký tham gia với phương thức đóng linh hoạt theo chu kỳ 6 hoặc 12 tháng, phù hợp với thu nhập không ổn định.
Đáng chú ý, Nhà nước hỗ trợ một phần mức đóng, từ 10% đến 30% tùy đối tượng, giúp giảm gánh nặng tài chính và khuyến khích người lao động tham gia. Khi xảy ra tai nạn, người tham gia được giám định mức suy giảm khả năng lao động miễn phí và hưởng các chế độ trợ cấp tương ứng, bao gồm trợ cấp một lần hoặc hỗ trợ thân nhân trong trường hợp tử vong.
Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ sau rủi ro, chính sách còn hướng tới phòng ngừa tai nạn thông qua các hoạt động huấn luyện an toàn lao động, cải thiện điều kiện làm việc. Đây là điểm tiến bộ, giúp giảm thiểu nguy cơ ngay từ đầu thay vì chỉ khắc phục hậu quả.
Sau thời gian triển khai, chính sách bước đầu đã tạo khung pháp lý quan trọng, ghi nhận quyền được bảo vệ của lao động phi chính thức. Tuy nhiên, số người tham gia vẫn còn khiêm tốn so với quy mô lực lượng lao động. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thu nhập bấp bênh, nhận thức hạn chế và thủ tục ở một số nơi còn phức tạp.
Để chính sách bảo hiểm tai nạn lao động tự nguyện thực sự phát huy hiệu quả, việc tháo gỡ các rào cản trong triển khai là yêu cầu cấp thiết.
Trước hết, cần đổi mới mạnh mẽ công tác truyền thông. Thay vì các hình thức tuyên truyền truyền thống, việc tận dụng nền tảng số như mạng xã hội, video ngắn, infographic sẽ giúp tiếp cận hiệu quả hơn với nhóm lao động trẻ, đặc biệt là tài xế công nghệ và lao động dịch vụ. Các thông điệp cần ngắn gọn, dễ hiểu và gắn với những tình huống thực tế để người lao động nhận thức rõ rủi ro và lợi ích của việc tham gia bảo hiểm.
Bên cạnh đó, cần xem xét nâng mức hỗ trợ của Nhà nước đối với nhóm lao động phổ thông, đồng thời đa dạng hóa phương thức đóng để phù hợp với đặc thù thu nhập theo ngày, theo ca. Việc tích hợp đăng ký và đóng bảo hiểm qua ứng dụng số, ví điện tử hay ngân hàng di động cũng sẽ giúp giảm đáng kể rào cản tiếp cận.
Một yếu tố quan trọng khác là cải cách thủ tục hành chính. Quy trình khai báo và giải quyết chế độ cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian xử lý, tạo thuận lợi tối đa cho người lao động. Vai trò của chính quyền cơ sở và các tổ chức đoàn thể cũng cần được phát huy mạnh mẽ. Chính quyền cấp xã, phường là nơi gần dân nhất, có thể hỗ trợ tư vấn, hướng dẫn và tiếp nhận thông tin kịp thời. Các tổ chức như công đoàn, hội phụ nữ, đoàn thanh niên… sẽ là cầu nối quan trọng đưa chính sách đến với từng nhóm lao động cụ thể.
Ngoài ra, cần gắn kết chặt chẽ giữa bảo hiểm và phòng ngừa rủi ro. Một phần quỹ bảo hiểm có thể được sử dụng để tổ chức tập huấn an toàn lao động miễn phí, hỗ trợ cải thiện điều kiện làm việc và xây dựng các chương trình cảnh báo rủi ro theo ngành nghề. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ người lao động sau tai nạn tiếp cận đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm, giúp họ sớm ổn định cuộc sống.
Có thể thấy, khu vực phi
chính thức không chỉ là bộ phận quan trọng của nền kinh tế mà còn là nhóm dễ bị
tổn thương nhất trước các rủi ro nghề nghiệp. Việc mở rộng chính sách bảo hiểm
tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp đến nhóm này không chỉ mang ý nghĩa nhân
văn sâu sắc, mà còn là bước đi cần thiết để xây dựng một thị trường lao động
công bằng và bền vững./.
Chí Hiếu
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả