Từ khóa: trí tuệ nhân tạo, giảng dạy lý luận chính trị, trường chính trị Trường chinh, chuyển đổi số.
Abstract: The Fourth Industrial Revolution, alongside national initiatives to achieve breakthroughs in science, technology, innovation, and digital transformation, has created an urgent need to evolve the teaching of political theory within provincial-level political schools—including the Truong Chinh Political School in Ninh Binh Province. By analyzing the current state of artificial intelligence (AI) integration in teaching, this article identifies key challenges and proposes solutions to enhance the effective use of AI in political theory instruction. These measures aim to foster pedagogical innovation and improve the quality of training and professional development for officials in Ninh Binh Province, ensuring they are well-equipped to meet the demands of this new era.
Key words: artificial intelligence, teaching of political theory, Truong Chinh Political School, digital transformation.
![]()
1. Đặt vấn đề
Chúng ta đang sống trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, trong đó trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là các mô hình AI tạo sinh, đang tạo ra những thay đổi sâu sắc và toàn diện trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trước hết là giáo dục - đào tạo. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt để đất nước phát triển bứt phá trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ phương thức hoạt động của các cơ quan, đơn vị trong hệ thống chính trị, trong đó có hệ thống các trường chính trị cấp tỉnh.
Trường Chính trị Trường Chinh tỉnh Ninh Bình là trung tâm đào tạo, bồi dưỡng cán bộ lãnh đạo, quản lý của hệ thống chính trị ở cơ sở - yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại, tích hợp công nghệ số càng trở nên cấp thiết. Quy định số 396-QĐ/TW ngày 06/01/2026 của Ban Bí thư về trường chính trị chuẩn và Bộ Quy chế công tác trường chính trị ban hành kèm theo Quyết định số 988-QC/HVCTQG ngày 20/3/2026 của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đều đặt ra những tiêu chí cao hơn về chất lượng đội ngũ, chất lượng giảng dạy và mức độ ứng dụng công nghệ trong hoạt động chuyên môn. Trong lộ trình xây dựng trường chính trị chuẩn ở mức cao hơn, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giảng dạy không còn là một lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà đã trở thành một đòi hỏi khách quan, một dư địa quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ của Nhà trường.
2. Thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giảng dạy tại Trường Chính trị Trường Chinh
2.1. Những kết quả đạt được
Nhận thức rõ tầm quan trọng của trí tuệ nhân tạo, Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Chính trị Trường Chinh tỉnh Ninh Bình đã chủ động định hướng, tạo môi trường thuận lợi để giảng viên tiếp cận và ứng dụng AI một cách bài bản. Nhà trường đã phối hợp tổ chức các chương trình bồi dưỡng chuyên đề như “Kỹ năng ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong công tác quản lý và giảng dạy lý luận chính trị”, giúp giảng viên nhanh chóng làm quen với các công cụ AI hiện đại. Ngay sau khi được tập huấn, đội ngũ giảng viên tại các khoa chuyên môn đã bước đầu chủ động tích hợp AI vào nhiều khâu trong quy trình giảng dạy, nghiên cứu và đạt được những kết quả bước đầu, cụ thể:
Trước hết, nhận thức của đội ngũ giảng viên, học viên về sự cần thiết và nguyên tắc ứng dụng AI trong giảng dạy ngày càng được nâng cao. Kết quả khảo sát cho thấy, 97,14% giảng viên khẳng định việc ứng dụng AI trong giảng dạy lý luận chính trị là cần thiết, trong đó 52,85% đánh giá “rất cần thiết”;. Về phía học viên, 81% cho rằng việc ứng dụng AI là cần thiết và rất cần thiết; 63% đồng ý rằng ứng dụng AI trong giảng dạy là sự cụ thể hóa chủ trương của Đảng, Nhà nước về chuyển đổi số trong giáo dục. Đáng chú ý, 68,57% giảng viên cảm nhận việc ứng dụng AI trong giảng dạy lý luận chính trị hiện nay đã ở mức phổ biến và rất phổ biến; điều này phản ánh AI đã đi vào hoạt động chuyên môn của Nhà trường và được nhìn nhận như một xu hướng tất yếu.
Nhận thức về nguyên tắc ứng dụng AI, 91,43% giảng viên xác định phải “bảo đảm tính chính xác, tính Đảng, tính định hướng tư tưởng”; 82,86% xác định “luôn đặt người học làm trung tâm, giảng viên giữ vai trò định hướng”; 80% nhấn mạnh “cân bằng giữa công nghệ và phương pháp giảng dạy truyền thống”; việc sử dụng AI có đạo đức, trách nhiệm và bảo đảm an toàn dữ liệu cũng được đa số đề cao (62,86% và 64,28%). Điều này phản ánh đội ngũ giảng viên của Trường tiếp cận AI với tâm thế chủ động nhưng tỉnh táo, phù hợp với đặc thù của giảng dạy lý luận chính trị. Nhận thức nêu trên của đội ngũ giảng viên hoàn toàn tương thích với yêu cầu đặc thù mà kết quả phỏng vấn sâu 20 cán bộ, giảng viên, chuyên viên trong và ngoài Trường đã chỉ ra. Đa số ý kiến được phỏng vấn khẳng định giảng dạy lý luận chính trị đặt ra những đòi hỏi mà việc ứng dụng AI phải tuân thủ nghiêm ngặt: mọi nội dung do AI tạo ra bắt buộc phải được đối chiếu với chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và hệ thống giáo trình chính thống, không để thông tin sai lệch, thiếu kiểm chứng, mang quan điểm trái chiều xuất hiện trong bài giảng.
Về phía học viên, 97% có hiểu biết về AI ở mức cơ bản trở lên (22% hiểu rõ), 79% tự đánh giá sử dụng được các công cụ AI ở mức cơ bản trở lên. Những con số này cho thấy học viên - phần lớn là cán bộ, công chức, viên chức đang công tác - đã có nền tảng nhận thức và kỹ năng số ban đầu tương đối thuận lợi; đây là điều kiện quan trọng để việc ứng dụng AI của giảng viên trên lớp được học viên tiếp nhận, hưởng ứng, đồng thời là cơ sở để Nhà trường triển khai các hoạt động hướng dẫn, hỗ trợ học viên khai thác AI trong tự học. Tuy vậy, tỷ lệ tự nhận “hiểu rõ” và “thành thạo” còn thấp cũng cho thấy dư địa cần tiếp tục bồi dưỡng, nâng cao năng lực số cho người học.
Thứ hai, việc ứng dụng AI đã được triển khai trên diện rộng, bao quát các khâu của quá trình giảng dạy.
Qua khảo sát giảng viên trong trường cho thấy, 97,14% giảng viên được khảo sát đã ứng dụng AI vào hoạt động giảng dạy, trong đó 65,71% đã ứng dụng từ 1 đến 2 năm, 8,57% trên 2 năm. Về tần suất, 61,43% giảng viên “thỉnh thoảng”, 32,86% “thường xuyên” và “rất thường xuyên” sử dụng AI trong quá trình giảng dạy. Kết quả này phù hợp với đánh giá của học viên: 81% học viên khẳng định đã từng học các tiết học có giảng viên ứng dụng AI, trong đó 23% ghi nhận giảng viên ứng dụng ở mức thường xuyên trở lên. Các số liệu trên cho thấy hai điểm đáng lưu ý: một là, việc ứng dụng AI trong giảng dạy tại Trường không phải là hiện tượng thí điểm, đơn lẻ mà đã trở thành hoạt động phổ biến, gắn với thời điểm bùng nổ của các công cụ AI tạo sinh trong khoảng 1-2 năm gần đây; hai là, sự trùng khớp giữa tự đánh giá của giảng viên với ghi nhận độc lập của học viên (81% học viên xác nhận đã học tiết có AI) làm tăng độ tin cậy, khách quan của kết luận về mức độ phổ biến này. Tuy nhiên, việc tần suất “thỉnh thoảng” chiếm ưu thế cũng cho thấy ứng dụng AI chưa trở thành hoạt động thường trực, nền nếp trong từng giờ giảng.
Về công cụ, các nhóm công cụ AI được xác định ở Chuyên đề 1 đều đã hiện diện trong hoạt động giảng dạy của Trường ở các mức độ khác nhau: 98,57% giảng viên sử dụng nhóm trợ lý ngôn ngữ (ChatGPT, Gemini, Copilot, Claude, DeepSeek…); 51,43% sử dụng công cụ thiết kế, trình bày (Canva, Gamma…); 50% sử dụng công cụ tóm tắt, xử lý tài liệu (NotebookLM, Elicit…); 38,57% sử dụng công cụ tương tác, kiểm tra (Kahoot, Quizizz, Mentimeter…); một bộ phận đã tiếp cận công cụ tạo hình ảnh, video, giọng nói (14,29%) và công cụ chuyên cho giáo dục (12,86%). Cơ cấu này cho thấy giảng viên chủ yếu khai thác nhóm công cụ đa dụng, dễ tiếp cận, phục vụ xử lý ngôn ngữ - văn bản (vốn là thế mạnh cốt lõi của AI đối với công việc soạn giảng); trong khi các công cụ đòi hỏi kỹ năng cao hơn hoặc chuyên biệt cho giáo dục (tạo video, giọng nói, công cụ dạy học chuyên dụng) còn ít được sử dụng - phản ánh mức độ khai thác AI hiện mới tập trung ở những tính năng cơ bản, phổ thông. Việc lựa chọn công cụ thể hiện tư duy sư phạm rõ nét: 85,71% giảng viên quan tâm trước hết đến sự phù hợp của công cụ với mục tiêu bài học và đặc điểm học viên; 74,29% quan tâm mức độ chính xác, tin cậy của nội dung công cụ tạo ra; các yếu tố dễ sử dụng, miễn phí được cân nhắc ở mức hợp lý. Thứ tự ưu tiên này - đặt yêu cầu sư phạm và độ tin cậy nội dung lên trên sự tiện lợi - cho thấy giảng viên của Trường không chạy theo công nghệ một cách hình thức mà xuất phát từ yêu cầu của bài giảng và người học để khai thác AI, một tín hiệu tích cực đối với giảng dạy lý luận chính trị.
Mức độ ứng dụng AI trong các khâu của quá trình giảng dạy được tổng hợp tại bảng sau:
|
Các khâu ứng dụng AI |
Thường xuyên trở lên (%) |
Chưa bao giờ (%) |
|
1. Tìm kiếm, tổng hợp tài liệu, dẫn chứng cho bài giảng |
75,71 |
0 |
|
2. Soạn giáo án, xây dựng kế hoạch bài giảng |
54,29 |
1,43 |
|
3. Thiết kế slide, bài giảng điện tử |
41,43 |
2,86 |
|
4. Xây dựng câu hỏi, bài tập, tình huống thảo luận |
38,57 |
2,86 |
|
5. Tạo hình ảnh, sơ đồ, video minh họa |
31,43 |
5,71 |
|
6. Tổ chức trò chơi, hỏi đáp, tương tác tại lớp |
24,29 |
12,86 |
|
7. Ra đề, chấm, nhận xét, đánh giá kết quả học tập |
18,57 |
38,57 |
|
8. Hướng dẫn, hỗ trợ học viên tự học ngoài giờ lên lớp |
21,43 |
30,00 |
Nguồn: Báo cáo kết quả điều tra, khảo sát, phỏng vấn tháng 6/2026.
Số liệu trên cho thấy AI đã hiện diện ở cả 08 khâu của quá trình giảng dạy - một độ phủ khá toàn diện; trong đó mức độ ứng dụng giảm dần từ các khâu chuẩn bị (tìm kiếm tài liệu, soạn giáo án, thiết kế bài giảng) đến các khâu tổ chức trên lớp, kiểm tra, đánh giá và hỗ trợ tự học. Chênh lệch giữa các khâu phản ánh sự khác nhau về yêu cầu kỹ năng, về điều kiện bảo đảm và về mức độ thận trọng cần thiết. Độ dốc giảm dần này được kết quả phỏng vấn sâu xác nhận một cách độc lập. Các ý kiến phỏng vấn thống nhất đánh giá việc ứng dụng AI hiện đã trở nên khá phổ biến trong đội ngũ giảng viên nhưng mức độ chưa đồng đều và tần suất chưa cao; AI được ứng dụng nhiều và hiệu quả nhất ở khâu chuẩn bị bài giảng (tìm kiếm, tổng hợp tài liệu, dẫn chứng, gợi ý ý tưởng, xây dựng đề cương), kế đến là khâu thiết kế bài giảng điện tử; còn các khâu diễn ra trực tiếp trên lớp và đặc biệt là khâu kiểm tra, đánh giá, cá thể hóa việc học thì mức độ ứng dụng còn thấp, thậm chí nhiều giảng viên chưa triển khai. Đáng chú ý, các chuyên gia đã chỉ ra ba nguyên nhân của tình trạng này: các khâu về sau đòi hỏi kỹ năng ứng dụng cao hơn, đòi hỏi điều kiện hạ tầng và công cụ tốt hơn, đồng thời đặt ra yêu cầu thận trọng cao hơn về mặt nội dung đối với giảng viên.
Thứ ba, ứng dụng AI trong chuẩn bị giáo án, thu thập và xử lý thông tin đạt hiệu quả rõ nét, đi đôi với ý thức kiểm chứng nghiêm túc
Đây là nhóm khâu AI được ứng dụng sâu rộng nhất: 75,71% giảng viên thường xuyên và rất thường xuyên sử dụng AI để tìm kiếm, tổng hợp tài liệu, dẫn chứng cho bài giảng và 54,29% để soạn giáo án, xây dựng kế hoạch bài giảng với nhóm trợ lý ngôn ngữ là công cụ chủ lực (98,57%). Việc khai thác AI ở khâu này đem lại hiệu quả thiết thực, dễ nhận thấy nhất là tiết kiệm thời gian: 52,86% giảng viên đánh giá hiệu quả tiết kiệm thời gian chuẩn bị, soạn giảng ở mức cao và rất cao. Đây cũng là lý do khâu chuẩn bị giáo án trở thành nơi AI được ứng dụng sớm và rộng rãi nhất trong quá trình giảng dạy.
Điểm nổi bật rất đáng ghi nhận là ý thức kiểm chứng, chuẩn hóa thông tin do AI tạo ra: 100% giảng viên đối chiếu nội dung do AI cung cấp với văn kiện, nghị quyết của Đảng; 84,29% đối chiếu với giáo trình, tài liệu chính thống; 77,14% tham khảo thêm nguồn khác; không có giảng viên nào “không kiểm chứng, tin tưởng sử dụng”. Về cách sử dụng sản phẩm của AI, 75,71% giảng viên biên tập, hiệu chỉnh lại phần lớn nội dung; 27,14% chỉ dùng làm gợi ý, ý tưởng rồi tự viết lại hoàn toàn; chỉ 2,86% sử dụng gần như nguyên văn sau khi đọc lại. Điều này cho thấy giảng viên giữ vững vai trò chủ thể, sử dụng AI như công cụ hỗ trợ chứ không lệ thuộc, phù hợp với yêu cầu đặc thù về tính chính xác, tính Đảng của giảng dạy lý luận chính trị. Kết quả phỏng vấn sâu góp phần lý giải vì sao đây là nhóm khâu AI được khai thác sâu rộng và hiệu quả nhất. Phần lớn ý kiến được phỏng vấn cho rằng khâu chuẩn bị bài giảng, tìm kiếm và xử lý tư liệu là nơi giảng viên chủ động thực hiện ngoài giờ lên lớp, có đủ thời gian kiểm chứng, biên tập; đồng thời cũng đúng vào thế mạnh cốt lõi của AI là xử lý ngôn ngữ và tổng hợp thông tin nhanh, nhờ đó tiết kiệm đáng kể thời gian và nâng cao chất lượng chuẩn bị. Tuy nhiên, các ý kiến đều thống nhất nhấn mạnh: dù ở khâu nào, sản phẩm của AI cũng chỉ là “nguyên liệu”, còn quyết định cuối cùng về nội dung và phương pháp vẫn thuộc về giảng viên.
Thứ tư, ứng dụng AI trong thiết kế bài giảng và tổ chức giảng dạy trên lớp bước đầu được triển khai với hình thức đa dạng
Trong khâu thiết kế bài giảng, đa số giảng viên đã sử dụng AI ở các mức độ khác nhau để thiết kế slide, bài giảng điện tử (41,43% thường xuyên trở lên); xây dựng câu hỏi, bài tập, tình huống thảo luận (38,57%); tạo hình ảnh, sơ đồ, video minh họa (31,43%). Nhóm công cụ thiết kế, trình bày (Canva, Gamma…) được 51,43% giảng viên sử dụng để hỗ trợ chuyển nội dung bài giảng thành slide, hình ảnh trực quan hơn.
Trong tổ chức giảng dạy trên lớp, các hoạt động ứng dụng AI đã bước đầu xuất hiện và được học viên ghi nhận, song chủ yếu ở tần suất “thỉnh thoảng”. Theo khảo sát học viên: 73% cho biết giảng viên đã trình chiếu hình ảnh, sơ đồ, video do AI tạo ra ở mức thỉnh thoảng trở lên (nhưng chỉ 19% ở mức thường xuyên trở lên); 67% cho biết giảng viên sử dụng công cụ tương tác tại lớp như Kahoot, Quizizz (thường xuyên trở lên chỉ 11%); 51% cho biết giảng viên hỏi đáp trực tiếp với chatbot AI trước lớp ở mức thỉnh thoảng trở lên (thường xuyên trở lên 23%, trong khi 49% chưa bao giờ hoặc hiếm khi thấy); 60% cho biết giảng viên đã giới thiệu, hướng dẫn học viên cách sử dụng AI trong học tập; 58% cho biết giảng viên khuyến khích học viên dùng AI làm bài tập, thảo luận. Trong số các phần của giờ học, AI được học viên ghi nhận ứng dụng nhiều nhất ở khâu thảo luận (72%) và triển khai nội dung bài học (44%). Việc một bộ phận giảng viên chủ động công khai với học viên phần nội dung có sự hỗ trợ của AI (51% học viên ghi nhận ở mức thỉnh thoảng trở lên) thể hiện tính minh bạch, trách nhiệm trong sử dụng AI. Nhìn chung, các số liệu cho thấy AI đã hiện diện trong giờ giảng trên lớp nhưng mức độ còn khiêm tốn: xét riêng mức “thường xuyên” trở lên, tỷ lệ ở các hoạt động trên lớp chỉ dao động khoảng 11-23% (cao nhất là hoạt động hỏi đáp với chatbot trước lớp - 23%, thấp nhất là sử dụng công cụ tương tác - 11%). Đây là dư địa cần được đẩy mạnh trong thời gian tới.
Thứ năm, ứng dụng AI trong kiểm tra, đánh giá bước đầu được triển khai; việc hỗ trợ học viên tự học có sức lan tỏa tích cực
Trong khâu kiểm tra, đánh giá, AI bước đầu được ứng dụng để hỗ trợ ra đề, xây dựng câu hỏi, bài tập và tổ chức ôn tập, củng cố kiến thức qua các nền tảng tương tác: 61,43% giảng viên đã từng sử dụng AI ở khâu ra đề, chấm, nhận xét, đánh giá kết quả học tập ở các mức độ khác nhau; 64,29% đã sử dụng AI tổ chức trò chơi, hỏi đáp, tương tác trực tiếp tại lớp ở mức thỉnh thoảng trở lên; học viên ghi nhận AI được ứng dụng trong kiểm tra, ôn tập ở mức 32%. Việc hơn 60% giảng viên đã tiếp cận sử dụng AI trong khâu cuối của quá trình giảng dạy là một tín hiệu tích cực; song mức độ ứng dụng còn mỏng (tần suất thường xuyên trở lên chỉ đạt 18,57% như bảng tổng hợp đã nêu) cho thấy AI ở đây mới dừng ở hỗ trợ thiết kế đề, tổ chức ôn tập, chưa đi vào chấm, phân tích kết quả một cách thực chất.
Trong hỗ trợ học viên tự học, kết quả nổi bật thể hiện ở sự chuyển biến của chính học viên: 96% học viên đã sử dụng các công cụ AI hỗ trợ học tập lý luận chính trị ở mức thỉnh thoảng trở lên, trong đó 53% ở mức thường xuyên và rất thường xuyên; 94% sử dụng nhóm trợ lý ngôn ngữ. Học viên sử dụng AI nhiều nhất để: tìm kiếm, giải thích các khái niệm, vấn đề lý luận khó và chuẩn bị bài thảo luận, bài thu hoạch, tiểu luận (cùng 58% thường xuyên trở lên); liên hệ lý luận với thực tiễn (55%); tham khảo, mở rộng kiến thức ngoài bài giảng (51%). Thời điểm sử dụng linh hoạt: 62% sử dụng ngay trong giờ học để tra cứu, giải đáp; 49% khi ôn thi, làm bài thu hoạch, tiểu luận. Điều đáng chú ý là tỷ lệ học viên chủ động dùng AI để tự học (96%) còn cao hơn tỷ lệ giảng viên thường xuyên hướng dẫn học viên tự học bằng AI trên lớp (chỉ 21,43% - theo bảng tổng hợp), đây vừa là tín hiệu tích cực về tính chủ động của người học, vừa đặt ra yêu cầu giảng viên và Nhà trường cần sớm định hướng, hướng dẫn để việc tự học bằng AI của học viên đi vào nền nếp, đúng hướng. Về mặt này, ý thức kiểm chứng thông tin của học viên là khá tốt: 77% đối chiếu lại với giáo trình, tài liệu chính thống; 63% so sánh với văn kiện, nghị quyết của Đảng; 58% tìm thêm nguồn khác; 36% hỏi lại giảng viên để kiểm chứng - một thái độ sử dụng AI thận trọng, có trách nhiệm, rất cần thiết đối với việc học tập lý luận chính trị.
Như vậy, việc giảng viên ứng dụng AI trong giảng dạy đã có tác động lan tỏa nhất định, góp phần hình thành ở học viên thói quen, kỹ năng khai thác AI phục vụ học tập - một tiền đề thuận lợi để phát triển việc dạy và học có sự hỗ trợ của công nghệ tại Trường trong thời gian tới. Hiệu quả tích cực nêu trên củng cố niềm tin, động lực của cả hai chủ thể: 100% giảng viên dự định chắc chắn hoặc có thể tăng cường ứng dụng AI trong giảng dạy thời gian tới (91,43% chắc chắn có); 92,86% giảng viên xác định bản thân giảng viên là chủ thể cần phát huy vai trò nhiều nhất; 78% học viên dự định tiếp tục sử dụng AI hỗ trợ học tập.
2.2. Hạn chế và thách thức
Bên cạnh những kết quả bước đầu, việc ứng dụng AI của giảng viên Trường Chính trị tỉnh Ninh Bình vẫn đang gặp một số khó khăn, thách thức lớn:
Thứ nhất, mức độ ứng dụng AI chưa đồng đều giữa các khâu của quá trình giảng dạy; ứng dụng còn tập trung chủ yếu ở “đầu vào” của bài giảng. AI được khai thác mạnh ở khâu tìm kiếm, tổng hợp tài liệu và soạn giáo án, nhưng giảm dần ở các khâu về sau, đặc biệt khâu ra đề, chấm, nhận xét, đánh giá kết quả học tập. Việc ứng dụng AI để cá thể hóa hoạt động học tập còn rất hạn chế: chỉ 34,29% giảng viên đánh giá hiệu quả hỗ trợ cá nhân hóa nội dung theo năng lực, tiến độ học viên ở mức cao, trong khi 20% đánh giá ở mức thấp.
Thứ hai, tần suất ứng dụng phổ biến mới ở mức “thỉnh thoảng”, chiều sâu ứng dụng chưa cao. Gần hai phần ba số giảng viên chỉ thỉnh thoảng sử dụng AI trong giảng dạy; công cụ được sử dụng chủ yếu là trợ lý ngôn ngữ bản miễn phí; các công cụ tạo hình ảnh, video, giọng nói và công cụ chuyên cho giáo dục còn ít được khai thác; hầu như chưa có việc khai thác AI tích hợp với hệ thống quản lý học tập, phân tích dữ liệu học tập để theo dõi, phản hồi, xây dựng lộ trình học tập cá nhân cho học viên. Theo đánh giá của học viên, vẫn còn 19% cho biết giảng viên chưa bao giờ hoặc hiếm khi ứng dụng AI trong giờ học; 28% chưa từng thấy giảng viên hỏi đáp với chatbot AI trước lớp; 31% chưa từng thấy giảng viên sử dụng AI dịch, tạo phụ đề, chuyển văn bản thành giọng nói.
Thứ ba, năng lực ứng dụng AI của một bộ phận giảng viên, học viên còn hạn chế, chưa đồng đều. Chỉ 4,29% giảng viên tự đánh giá thành thạo các công cụ AI; 70% sử dụng được ở mức cơ bản; 25,71% biết nhưng còn lúng túng. Về phía học viên, 21% còn lúng túng hoặc chưa biết sử dụng; 32% thừa nhận bản thân chưa quen khi sử dụng AI; 39% chưa được hướng dẫn cách sử dụng AI hiệu quả. Việc học tập, bồi dưỡng kỹ năng AI của giảng viên chủ yếu qua tự học nên tính hệ thống, chuyên sâu chưa cao; 48,57% giảng viên cho rằng mình chưa được hướng dẫn cách sử dụng AI hiệu quả - cho thấy các đợt tập huấn tuy được tổ chức nhưng chưa đáp ứng được yêu cầu về chiều sâu và tính đặc thù môn học. Hạn chế về năng lực số cũng là nguyên nhân trực tiếp giải thích vì sao AI mới được ứng dụng thường xuyên ở các khâu chuẩn bị (chủ yếu là hỏi - đáp, xử lý văn bản, thao tác cơ bản) mà còn ít được sử dụng ở các khâu về sau: tổ chức tương tác thời gian thực trên lớp, xây dựng - xử lý ngân hàng câu hỏi, phân tích dữ liệu học tập để cá thể hóa – là những khâu đòi hỏi kỹ năng cao hơn trong ứng dụng AI của giảng viên.
Thứ tư, điều kiện bảo đảm cho việc ứng dụng AI còn nhiều khó khăn. 71,43% giảng viên đánh giá kết cấu hạ tầng chuyển đổi số, ứng dụng AI còn bất cập; 46% học viên phản ánh thiết bị, đường truyền mạng tại lớp học chưa bảo đảm. 75,71% giảng viên và 44% học viên coi chi phí sử dụng các công cụ AI bản trả phí là khó khăn lớn; 71,43% giảng viên cho rằng còn thiếu công cụ AI phù hợp với đặc thù môn lý luận chính trị. Đây cũng là một nguyên nhân của việc ứng dụng AI giảm dần ở các khâu sau: nhiều tính năng nâng cao phục vụ trực tiếp cho giờ dạy và đánh giá (tạo video, giọng nói, công cụ tương tác, công cụ giáo dục chuyên dụng) chỉ cho kết quả tốt và ổn định ở các phiên bản trả phí, trong khi kinh phí bản quyền chưa được bảo đảm và hạ tầng, đường truyền tại lớp còn bất cập, khiến giảng viên khó triển khai thường xuyên trên lớp; kho học liệu số, cơ sở dữ liệu chuẩn về lý luận chính trị phục vụ khai thác AI chưa được xây dựng (chỉ 11,43% giảng viên ghi nhận Nhà trường đã có kho học liệu số, công cụ AI dùng chung).
Thứ năm, thể chế quản lý việc ứng dụng AI trong giảng dạy tại Trường chưa được hình thành đầy đủ. Chỉ 12,86% giảng viên ghi nhận Nhà trường đã ban hành quy định, hướng dẫn về ứng dụng AI; chưa có quy định, quy trình kiểm soát tính chính xác, tính Đảng của nội dung do AI tạo ra trong giáo án, bài giảng; chưa có tiêu chí đánh giá giờ giảng có ứng dụng AI; chưa có cơ chế, chính sách cụ thể hỗ trợ kinh phí bản quyền phần mềm cho giảng viên. Việc ứng dụng AI vì vậy còn phụ thuộc chủ yếu vào sự tự giác, tự phát của từng giảng viên, thiếu tính thống nhất, đồng bộ trong toàn Trường.
Thứ sáu, còn những lo ngại, rủi ro chưa được giải quyết căn bản trong quá trình ứng dụng AI. 77,14% giảng viên khá lo ngại và rất lo ngại về việc nội dung AI đưa ra có thể thiếu tính Đảng, lệch định hướng tư tưởng; 62,85% lo ngại thông tin AI cung cấp có thể sai lệch, thiếu chính xác; 58,57% lo ngại AI khó cập nhật đúng quan điểm, đường lối mới của Đảng; 61,43% lo ngại giảng viên, học viên dễ phụ thuộc, giảm tư duy độc lập. Tỷ lệ lo ngại tương ứng ở học viên là 72%, 69%, 66% và 66%. Trên thực tế, vẫn còn 7% học viên tin và sử dụng ngay thông tin do AI cung cấp mà không kiểm chứng; một bộ phận học viên sử dụng AI trong giờ học thiếu định hướng có thể ảnh hưởng đến sự tập trung và chiều sâu tư duy. Những lo ngại chính đáng này, khi chưa có cơ chế kiểm soát hữu hiệu, đang là lực cản tâm lý khiến một bộ phận giảng viên thận trọng quá mức, hạn chế mở rộng phạm vi ứng dụng AI.
Giảng dạy lý luận chính trị là quá trình trao đổi, đối thoại, định hướng nhận thức, rèn luyện phương pháp luận và truyền cảm hứng tư tưởng. Việc lạm dụng AI hoặc chuyển hướng sang tương tác chủ yếu giữa "học viên - AI" tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm sự kết nối cảm xúc, giảm tính đối thoại trực tiếp giữa giảng viên và học viên. Nếu học viên hình thành thói quen thụ động tìm kiếm các "câu trả lời có sẵn" từ AI, giá trị của việc chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn công tác giữa giảng viên và cán bộ cơ sở sẽ bị suy giảm đáng kể.
3. Giải pháp đẩy mạnh ứng dụng AI trong giảng dạy tại trường Chính trị Trường Chinh tỉnh Ninh Bình
Để trí tuệ nhân tạo thực sự trở thành động lực bứt phá chất lượng đào tạo, giữ vững bản lĩnh chính trị và chuẩn mực sư phạm của một trường chính trị đạt chuẩn mức 1, Trường Chính trị tỉnh Ninh Bình cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau:
Một là, tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng ủy, Ban Giám hiệu các trường chính trị trong việc quán triệt, cụ thể hóa chủ trương của Đảng về chuyển đổi số, ứng dụng AI vào chương trình, kế hoạch công tác hằng năm; xây dựng đề án hoặc kế hoạch riêng về ứng dụng AI trong giảng dạy, nghiên cứu khoa học gắn với lộ trình xây dựng trường chính trị chuẩn.
Đảng ủy và Ban Giám hiệu nhà trường nhận thức sâu sắc rằng, ứng dụng AI trong công tác giảng dạy không đơn thuần là việc áp dụng một kỹ thuật công nghệ mới, mà là nhiệm vụ chính trị quan trọng gắn liền với công tác đổi mới phương pháp giáo dục lý luận chính trị trong tình hình mới. Với đặc thù của Trường Chính trị tỉnh Ninh Bình - nơi đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức cho toàn tỉnh - mọi công cụ giảng dạy, bao gồm AI, đều phải phục vụ đắc lực cho mục tiêu truyền thụ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước.
Bên cạnh đó, Ban Giám hiệu tiếp tục đẩy mạnh công tác tư tưởng để đội ngũ cán bộ, giảng viên vừa loại bỏ tâm lý e ngại, bảo thủ trước công nghệ mới, vừa tránh xu hướng chủ quan, phụ thuộc mù quáng hoặc lạm dụng AI. Việc làm chủ công nghệ phải đi đôi với giữ vững tư duy phản biện và đạo đức nghề nghiệp của giảng viên lý luận chính trị.
Hai là, đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực số, kỹ năng khai thác, sử dụng AI cho đội ngũ giảng viên theo hướng thiết thực, gắn với từng môn học, từng chuyên đề lý luận chính trị cụ thể; hướng dẫn giảng viên sử dụng đúng nhóm công cụ phù hợp với từng khâu công việc như đã nêu tại Mục 1, ưu tiên tập huấn chuyên sâu các công cụ tổng hợp tư liệu theo nguồn đóng để bảo đảm an toàn về nội dung; tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo, sinh hoạt chuyên môn trao đổi kinh nghiệm, mô hình ứng dụng AI hiệu quả giữa các trường chính trị trong khu vực và cả nước.
Xác định giảng viên là nhân tố quyết định chất lượng đào tạo, bồi dưỡng và tham mưu chính sách, Ban Giám hiệu nhà trường tiếp tục triển khai kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng toàn diện nhằm nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, giảng viên. Nội dung bồi dưỡng không dừng lại ở mức độ thao tác công nghệ thông thường, mà tập trung sâu vào kỹ năng khai thác AI phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Theo đó, các kỹ năng đặt câu lệnh, tổng hợp và kiểm chứng thông tin đến việc sử dụng các công cụ AI để thiết kế bài giảng tương tác, xây dựng trợ lý ảo hỗ trợ soạn giáo án và mô phỏng các tình huống quản lý nhà nước tại địa phương, đặc biệt là sử dung AI trong mô hình đồng giảng - đồng kiến tạo giá trị mới là nhiệm vụ trọng tâm. Việc bồi dưỡng sẽ được tiến hành thường xuyên, liên tục, gắn liền với tự học, tự nghiên cứu; giúp giảng viên vừa tự tin làm chủ công nghệ mới, vừa giữ vững bản lĩnh chính trị và tác phong sư phạm chuẩn mực.
Ba là, đầu tư xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin, từng bước hình thành kho học liệu số, cơ sở dữ liệu lý luận chính trị chuẩn hóa của nhà trường, làm nguồn dữ liệu tin cậy phục vụ việc khai thác các công cụ AI, hạn chế tình trạng sử dụng dữ liệu trôi nổi, chưa được kiểm chứng.
Nếu áp dụng máy móc, “Đúng- Đủ- Sạch- Sống” được hiểu là yêu cầu đối với cơ sở dữ liệu. Nhưng với trường chính trị, có thể nâng lên thành một nguyên tắc quản trị tri thức, áp dụng cho: dữ liệu về cán bộ, giảng viên, học viên; chương trình, giáo trình, tài liệu đào tạo; văn bản của Đảng, Nhà nước và địa phương; dữ liệu kinh tế - xã hội phục vụ bài giảng; ngân hàng câu hỏi, tình huống; bài giảng điện tử; dữ liệu nghiên cứu khoa học; kho học liệu phục vụ AI. Có thể khái quát: Đúng để giảng đúng; Đủ để giảng sâu; Sạch để giảng tin cậy; Sống để giảng sát thực tiễn. Đây là điểm rất quan trọng đối với trường chính trị: chất lượng dữ liệu quyết định chất lượng tri thức; chất lượng tri thức quyết định chất lượng bài giảng; chất lượng bài giảng tác động trực tiếp đến chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ.
Trong tiến trình chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, trường chính trị cần xác định dữ liệu là một nguồn lực chiến lược. Không có dữ liệu chất lượng thì không thể có chuyển đổi số thực chất, càng không thể có ứng dụng AI hiệu quả. Vì vậy, xây dựng dữ liệu “Đúng- Đủ- Sạch- Sống” cần được xác định là nhiệm vụ thường xuyên, gắn với trách nhiệm của từng đơn vị, từng cán bộ, giảng viên. Trên nền tảng đó, nhà trường từng bước hình thành kho học liệu số có kiểm soát, tiến tới xây dựng các hệ thống AI chuyên biệt phục vụ giảng dạy, nghiên cứu khoa học và quản trị nhà trường.
Bốn là, đổi mới phương pháp dạy - học và quy trình kiểm tra, đánh giá dựa trên sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo
Ứng dụng AI phải hướng tới mục tiêu cốt lõi là nâng cao chất lượng bài giảng, gợi mở tư duy sáng tạo cho học viên và đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy - học lý luận chính trị. Đảng ủy và Ban Giám hiệu tiếp tục chỉ đạo các khoa chuyên môn khuyến khích giảng viên chủ động tích hợp AI vào quá trình thiết kế bài giảng: sử dụng AI để cá nhân hóa nội dung học tập, tạo dựng các sơ đồ tư duy, dựng video clip minh họa hoặc giả định các bài tập tình huống thực tiễn trong công tác xây dựng Đảng, quản lý hành chính ở cơ sở. Điều này sẽ biến các tiết học lý luận chính trị vốn mang tính trừu tượng trở nên sinh động, giàu thực tiễn và thu hút sự tương tác tích cực từ phía học viên.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng AI đòi hỏi nhà trường phải đổi mới đồng bộ công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng học tập. Ban Giám hiệu hướng tới việc xây dựng các quy định mới về hình thức thi, kiểm tra và viết tiểu luận, đề tài tốt nghiệp. Theo đó, Nhà trường sẽ tiến tới việc đưa vào sử dụng các phần mềm, công cụ AI kiểm tra trùng lặp, quét tính trung thực học thuật để phát hiện và ngăn ngừa tình trạng học viên lạm dụng AI chép bài hoặc ỷ lại vào công nghệ. Việc đánh giá hướng tới việc đo lường năng lực tư duy phản biện, khả năng vận dụng lý luận để giải quyết vấn đề thực tiễn của học viên, bảo đảm tính khách quan, công bằng và chất lượng thực chất của quá trình đào tạo.
Năm là, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, hoàn thiện quy chế quản lý và kiểm soát rủi ro về tư tưởng, nội dung
Để ứng dụng AI phát huy tối đa hiệu quả tích cực và ngăn ngừa các rủi ro phát sinh, Đảng ủy và Ban Giám hiệu sẽ chủ động xây dựng và hoàn thiện hành lang pháp lý, quy chế quản lý nội bộ đối với việc ứng dụng công nghệ số và AI trong nhà trường. Hướng tới xây dựng và ban hành Quy tắc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Trong đó quy định rõ ràng giới hạn được làm và không được làm; nêu rõ trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm chính trị của giảng viên đối với toàn bộ thông tin, nội dung bài giảng có sự hỗ trợ của AI.
Đồng thời, Ủy ban Kiểm tra Đảng ủy, Ban Giám hiệu và lãnh đạo các khoa chuyên môn tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ cũng như đột xuất đối với hồ sơ bài giảng, giáo án điện tử và các sản phẩm nghiên cứu khoa học. Quá trình kiểm tra tập trung đánh giá tính chính xác của dữ liệu, sự tuân thủ các nguyên tắc lý luận chính trị và việc chấp hành bản quyền, trung thực học thuật. Việc kết hợp chặt chẽ giữa tính tự giác, tinh thần trách nhiệm của giảng viên với cơ chế kiểm tra, giám sát nghiêm túc của cấp ủy, Ban giám hiệu sẽ là tấm lá chắn vững chắc, bảo đảm tính chuẩn mực, tính chiến đấu và chất lượng đào tạo, bồi dưỡng của Trường Chính trị tỉnh Ninh Bình.
Kết luận:
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giảng dạy lý luận chính trị là một yêu cầu khách quan, mang tính chiến lược, phù hợp với chủ trương đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Đảng. AI đóng vai trò là "trợ lý thông minh" đắc lực, tạo đòn bẩy thúc đẩy đổi mới căn bản phương pháp sư phạm, nâng cao tính trực quan và hiệu quả truyền thụ lý luận chính trị trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế cho bản lĩnh chính trị, phương pháp luận khoa học, tri thức chuyên sâu, tác phong sư phạm và tâm huyết người thầy. Việc làm chủ công cụ AI trên nền tảng giữ vững tính Đảng, tính khoa học, chuẩn hóa dữ liệu địa phương theo nguyên tắc "Đúng - Đủ - Sạch - Sống" và lấy con người làm trung tâm chính là chìa khóa vàng. Thực hiện đồng bộ hệ thống giải pháp này sẽ giúp Trường Chính Trường Chinh trị tỉnh Ninh Bình nâng cao toàn diện chất lượng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ cơ sở, khẳng định và giữ vững vị thế trường chính trị chuẩn mức 1 trong kỷ nguyên số./.
---------------------------------------------------------------------
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO :
1. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, Nghị quyết số 60-NQ/TW, ngày 12/4/2025, Hội nghị lần thứ 11 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII.
3. Ban Bí thư, Quy định số 11-QĐ/TW, ngày 19/5/2021 về trường chính trị chuẩn; Quy định số 09-QĐi/TW, ngày 13/11/2018 về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy của trường chính trị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
4. Quốc hội (2025), Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/3/2026), Hà Nội.
5. Tỉnh ủy Ninh Bình (2026), Nghị quyết số 06-NQ/TU ngày 30/01/2026 của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh về chiến lược đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tỉnh Ninh Bình đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Ninh Bình.
6. Nguyễn Thị Thanh Nhàn, Hoàng Văn Hoan (Đồng chủ biên), Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tại các trường chính trị cấp tỉnh trong bối cảnh mới (Sách chuyên khảo), Nxb Lý luận chính trị, Hà Nội, 2025.
7. Nguyễn Thị Thanh Nhàn, Đổi mới công tác trường chính trị đáp ứng yêu cầu phát triển mới, https://lyluanchinhtri.vn/doi-moi-cong-tac-truong-chinh-tri-dap-ung-yeu-cau-phat-trien-moi-7076.html, đăng ngày 15/8/2025.
8. Triệu Thị Huệ, Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giảng dạy chương trình trung cấp lý luận chính trị tại Trường Chính trị Hoàng Văn Thụ tỉnh Lạng Sơn, http://truongchinhtrils.vn/node/1775, đăng ngày 15/6/2025.
9. Lương Đông Sơn, Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy lý luận chính trị cho sinh viên hiện nay, Tạp chí Lý luận chính trị, https://lyluanchinhtri.vn/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-nham-nang-cao-hieu-qua-giang-day-ly-luan-chinh-tri-cho-sinh-vien-hien-nay-10262.html, đăng ngày 04/11/2025.
10. Trường Chính trị tỉnh Ninh Bình (2026), Kế hoạch 84/KH – TCT ngày 1/7/2026 về Kế hoạch triển khai thực hiện khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số và dự toán ngân sách thực hiện KH, CN, ĐMST, CĐS năm 2027, Ninh Bình.
ThS Vũ Quốc Mạnh - ThS Quách Đỉnh Phúc, Trường Chính trị Trường Chinh tỉnh Ninh Bình
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả