Phát triển nguồn nhân lực điều dưỡng có chất lượng là một yêu cầu quan trọng đối với việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe. Sự thay đổi về cơ cấu dân số, nhu cầu chăm sóc người cao tuổi, yêu cầu nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh và sự phát triển của các phương pháp chăm sóc hiện đại đang đặt ra những đòi hỏi mới đối với đội ngũ điều dưỡng. Năng lực nghề nghiệp của người lao động ngày càng được đánh giá toàn diện hơn, bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, khả năng giao tiếp, ý thức tuân thủ quy trình và trách nhiệm đối với người được chăm sóc.
Trong tiến trình phát triển nguồn nhân lực, hợp tác lao động quốc tế có thể mang lại những kinh nghiệm thực tiễn phục vụ đổi mới đào tạo và nâng cao chất lượng nghề nghiệp. Chương trình đưa ứng viên điều dưỡng, nhân viên chăm sóc Việt Nam sang làm việc tại Nhật Bản theo Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA), thường gọi là Chương trình EPA, là một trường hợp đáng chú ý. Được triển khai từ năm 2012, chương trình đã duy trì cơ chế tuyển chọn, đào tạo ngoại ngữ và tiếp nhận ứng viên tại các cơ sở y tế, chăm sóc của Nhật Bản. Việc tiếp tục triển khai khóa 15 trong năm 2026 cho thấy tính liên tục của hoạt động hợp tác và nhu cầu phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực này.
![]()
Khác với việc tiếp cận hợp tác lao động chủ yếu thông qua số lượng người được tuyển dụng hoặc thu nhập từ việc làm ở nước ngoài, mô hình EPA cần được xem xét ở mối liên hệ giữa chất lượng đào tạo và yêu cầu sử dụng lao động. Người tham gia chương trình phải trải qua quá trình chuẩn bị về ngoại ngữ, đáp ứng những tiêu chuẩn chuyên môn nhất định và tiếp tục hoàn thiện năng lực nghề nghiệp tại cơ sở tiếp nhận. Qua cách thức tổ chức phản ánh yêu cầu gắn đào tạo với công việc thực tế, lấy khả năng thực hiện nhiệm vụ nghề nghiệp làm một trong những tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực.
Chương trình EPA là sự liên kết giữa các giai đoạn hình thành và phát triển năng lực nghề nghiệp. Kiến thức chuyên ngành được trang bị tại cơ sở đào tạo ở Việt Nam là nền tảng ban đầu; đào tạo ngoại ngữ và chuẩn bị trước khi xuất cảnh giúp ứng viên tiếp cận yêu cầu của môi trường làm việc mới; quá trình thực hành tại Nhật Bản tiếp tục bổ sung kinh nghiệm và rèn luyện kỹ năng. Đối với hoạt động đào tạo điều dưỡng ở Việt Nam, kinh nghiệm từ EPA gợi mở yêu cầu tăng cường tính thực hành và khả năng vận dụng kiến thức trong những tình huống nghề nghiệp cụ thể. Người học cần được chuẩn bị đầy đủ hơn về kỹ năng quan sát, giao tiếp với người bệnh, phối hợp với đồng nghiệp, thực hiện quy trình chăm sóc và xử lý những tình huống phát sinh trong phạm vi chuyên môn. Việc xác định rõ các năng lực cần đạt, gắn nội dung đào tạo với yêu cầu thực tế của cơ sở sử dụng lao động có thể giúp nâng cao tính phù hợp của chương trình đào tạo.
Ngoại ngữ là một nội dung có giá trị tham khảo từ mô hình hợp tác EPA. Trong lĩnh vực điều dưỡng, khả năng giao tiếp liên quan trực tiếp đến việc tiếp nhận chỉ dẫn, ghi nhận tình trạng người bệnh, giải thích hoạt động chăm sóc và phối hợp thực hiện nhiệm vụ. Một sai lệch trong tiếp nhận hoặc truyền đạt thông tin có thể ảnh hưởng đến chất lượng công việc. Vì vậy, đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành cần được xem xét như một bộ phận hỗ trợ phát triển năng lực nghề nghiệp, nhất là đối với người lao động có định hướng tham gia thị trường lao động quốc tế.
Bên cạnh kiến thức và kỹ năng, mô hình EPA cho thấy yêu cầu rèn luyện tác phong nghề nghiệp trong môi trường chăm sóc có tính tổ chức cao. Hoạt động điều dưỡng đòi hỏi sự chính xác, kiên nhẫn, khả năng làm việc theo quy trình và ý thức trách nhiệm đối với người bệnh. Những phẩm chất này được hình thành từ quá trình đào tạo, thực hành và tích lũy kinh nghiệm. Việc chú trọng giáo dục đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng giao tiếp và ý thức bảo đảm an toàn trong chăm sóc cần được duy trì xuyên suốt quá trình đào tạo nhân lực điều dưỡng.
Trong khuôn khổ EPA, ứng viên có cơ hội tham gia các kỳ thi chứng chỉ nghề nghiệp theo quy định của Nhật Bản. Yêu cầu đánh giá bằng những tiêu chuẩn chuyên môn cụ thể khuyến khích người lao động tiếp tục học tập, hoàn thiện kiến thức và kỹ năng trong quá trình làm việc. Kinh nghiệm này cho thấy sự cần thiết của việc kết hợp giữa đào tạo ban đầu, bồi dưỡng thường xuyên và đánh giá năng lực thực hành trong phát triển nguồn nhân lực điều dưỡng.
Tuy nhiên, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần bảo đảm phù hợp với hệ thống pháp luật và điều kiện hành nghề tại Việt Nam. Tiêu chuẩn nghề nghiệp, phạm vi hoạt động chuyên môn và cơ chế cấp phép hành nghề giữa các quốc gia có những điểm khác biệt. Các chứng chỉ được cấp tại Nhật Bản không mặc nhiên thay thế điều kiện hành nghề theo quy định của Việt Nam. Việc nghiên cứu, vận dụng kinh nghiệm từ EPA cần hướng đến nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực thực hành, bảo đảm sự thống nhất với các quy định chuyên môn trong nước.
Một hướng nghiên cứu có tính thực tiễn từ Chương trình EPA là phát triển năng lực chăm sóc người cao tuổi và chăm sóc dài hạn. Quá trình già hóa dân số làm gia tăng nhu cầu hỗ trợ sinh hoạt, theo dõi sức khỏe, phục hồi chức năng và chăm sóc thường xuyên đối với những người bị suy giảm khả năng tự phục vụ. Hoạt động chăm sóc trong trường hợp này đòi hỏi kiến thức chuyên môn phù hợp, kỹ năng giao tiếp, sự kiên trì và khả năng phối hợp giữa nhân viên y tế, nhân viên chăm sóc với gia đình người được chăm sóc. Kinh nghiệm làm việc tại các cơ sở tiếp nhận của Nhật Bản có thể giúp ứng viên hiểu sâu hơn về yêu cầu tổ chức và thực hiện các dịch vụ chăm sóc dài hạn.
Định hướng này phù hợp với Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, được phê duyệt tại Quyết định số 89/QĐ-TTg ngày 23/01/2024 của Thủ tướng Chính phủ. Chiến lược xác định nhiệm vụ phát triển nguồn nhân lực y tế về số lượng, chất lượng và cơ cấu; đổi mới chương trình đào tạo, nâng cao năng lực thực hành, xây dựng chuẩn năng lực nghề nghiệp và bảo đảm cân đối giữa đào tạo với sử dụng nhân lực. Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ EPA có thể phục vụ những định hướng này, nhất là yêu cầu phát triển đội ngũ điều dưỡng có năng lực đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng.
Yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chăm sóc dài hạn còn được thể hiện trong Chương trình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi đến năm 2030. Khi nhu cầu chăm sóc người cao tuổi gia tăng, việc chuẩn bị đội ngũ nhân lực có kiến thức về chăm sóc thể chất, hỗ trợ sinh hoạt và giao tiếp với người cao tuổi cần được chú trọng. Những kinh nghiệm phù hợp từ mô hình EPA có thể được nghiên cứu để bổ sung nội dung thực hành trong các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nhân lực chăm sóc tại Việt Nam.
Để khai thác hiệu quả kinh nghiệm từ các chương trình hợp tác lao động quốc tế, cần tăng cường sự kết nối giữa cơ sở đào tạo, đơn vị sử dụng lao động và người đã có thời gian làm việc ở nước ngoài. Các cơ sở đào tạo có thể nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn của ứng viên EPA để nhận diện những kỹ năng cần được chú trọng trong chương trình giảng dạy, đặc biệt là giao tiếp nghề nghiệp, chăm sóc người cao tuổi, quản lý thông tin chăm sóc và thực hành an toàn. Hoạt động trao đổi kinh nghiệm, hội thảo chuyên môn và xây dựng tài liệu tham khảo cần được tổ chức trên cơ sở đánh giá khách quan, lựa chọn nội dung phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Việc đánh giá hiệu quả hợp tác cũng cần được tiếp cận theo hướng chú trọng chất lượng nguồn nhân lực. Số lượng ứng viên được tuyển chọn và đưa sang làm việc ở nước ngoài phản ánh quy mô triển khai, nhưng chưa đủ để xác định mức độ nâng cao năng lực nghề nghiệp. Cần quan tâm thêm đến kết quả đào tạo ngoại ngữ, khả năng thích ứng với công việc, kết quả đánh giá chuyên môn, quá trình phát triển nghề nghiệp và việc vận dụng kinh nghiệm sau khi người lao động trở về nước. Những thông tin này, nếu được thu thập và tổng hợp đầy đủ, sẽ có giá trị tham khảo đối với hoạt động nghiên cứu chính sách đào tạo, phát triển nhân lực điều dưỡng.
Trong triển khai Chương trình EPA, Cục Quản lý lao động ngoài nước thực hiện nhiệm vụ thông tin, hướng dẫn tuyển chọn và phối hợp với các đơn vị có liên quan; Sở Nội vụ các tỉnh, thành phố hỗ trợ phổ biến thông tin đến người lao động tại địa phương theo chức năng, nhiệm vụ được giao. Việc cung cấp thông tin chính xác về yêu cầu chuyên môn, quá trình đào tạo và điều kiện làm việc giúp ứng viên xác định rõ định hướng nghề nghiệp, chuẩn bị năng lực cần thiết và tham gia chương trình trên cơ sở hiểu đầy đủ quyền lợi, nghĩa vụ của mình.
Từ thực tiễn triển khai EPA, có thể nhận thấy hợp tác lao động quốc tế mang lại những kinh nghiệm đáng nghiên cứu đối với quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực điều dưỡng Việt Nam. Mô hình liên kết giữa tuyển chọn, đào tạo, thực hành nghề nghiệp và đánh giá năng lực cho thấy yêu cầu phát triển nhân lực cần được tiếp cận theo quá trình liên tục, gắn với tiêu chuẩn chuyên môn và nhu cầu sử dụng lao động. Việc nghiên cứu, lựa chọn và vận dụng những kinh nghiệm phù hợp sẽ hỗ trợ đổi mới đào tạo điều dưỡng, phát triển nhân lực chăm sóc người cao tuổi và nâng cao khả năng đáp ứng của đội ngũ lao động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Cục Quản lý lao động ngoài nước, Bộ Nội vụ, Thông báo tuyển chọn ứng viên điều dưỡng, nhân viên chăm sóc Chương trình EPA khóa 15 (29/7/2026). https://dolab.moha.gov.vn/Mobile/View.aspx?Key=10805
2. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 89/QĐ-TTg ngày 23/01/2024 phê duyệt Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
3. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 1579/QĐ-TTg ngày 13/10/2020 phê duyệt Chương trình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi đến năm 2030.
4. Quốc hội, Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 ngày 09/01/2023.
5. Quốc hội, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14 ngày 13/11/2020.
Nam Khánh
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả