Từ khóa: Đào tạo nghề; giáo dục nghề nghiệp; kinh nghiệm quốc tế; phát triển nguồn nhân lực; tổ chức đào tạo nghề.
Abstract: Vocational training plays a vital role in developing human resources, improving labor productivity, and enhancing national competitiveness in the context of digital transformation, international integration, and the renewal of the growth model. Based on research, analysis, and comparison of vocational training systems in Germany, Australia, and Singapore, this article examines their organizational models, governance mechanisms, collaboration between training institutions and enterprises, and approaches to skills development. On that basis, it proposes several policy implications for Vietnam to further improve its vocational education and training system in order to meet the demand for high-quality human resources in the new stage of development.
Keywords: Vocational training; vocational education and training; international experience; human resource development; vocational training organization.
![]()
1. Đặt vấn đề
Đào tạo nghề giữ vai trò quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng, nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu đối với lực lượng lao động không chỉ dừng lại ở trình độ chuyên môn mà còn đòi hỏi khả năng thích ứng, đổi mới sáng tạo và học tập suốt đời. Vì vậy, xây dựng hệ thống đào tạo nghề hiện đại, linh hoạt, gắn với nhu cầu của thị trường lao động và doanh nghiệp đang trở thành xu hướng chung của nhiều quốc gia.
Ở Việt Nam, phát triển giáo dục nghề nghiệp luôn được Đảng và Nhà nước ta xác định là một trong những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời đổi mới quản lý nhà nước và nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Tiếp đó, Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đã xác định giáo dục nghề nghiệp giữ vai trò then chốt trong phát triển lực lượng lao động kỹ năng cao; chú trọng sắp xếp, phát triển mạng lưới cơ sở đào tạo nghề theo hướng tinh gọn, hiện đại, tăng cường tự chủ, gắn kết với doanh nghiệp và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
Thực tiễn cho thấy, nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng thành công các mô hình tổ chức đào tạo nghề phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, hình thành cơ chế phối hợp hiệu quả giữa nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, qua đó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Việc nghiên cứu, phân tích và chọn lọc kinh nghiệm của các quốc gia này có ý nghĩa thiết thực, không chỉ góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho quá trình hoàn thiện chính sách mà còn cung cấp những gợi mở đối với việc đổi mới tổ chức đào tạo nghề ở Việt Nam.
2. Kinh nghiệm tổ chức đào tạo nghề của một số quốc gia trên thế giới
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhiều quốc gia đã đổi mới tổ chức đào tạo nghề nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động. Mặc dù có sự khác biệt về điều kiện phát triển và mô hình quản lý, các quốc gia đều chú trọng xây dựng hệ thống đào tạo nghề gắn với nhu cầu của doanh nghiệp, nâng cao chất lượng đào tạo và tăng cường khả năng thích ứng của người lao động. Dưới đây là kinh nghiệm tổ chức đào tạo nghề của một số quốc gia tiêu biểu có thể tham khảo đối với Việt Nam.
2.1. Mô hình đào tạo nghề kép của Cộng hòa Liên bang Đức
Cộng hòa Liên bang Đức được đánh giá là một trong những quốc gia có hệ thống đào tạo nghề phát triển và hiệu quả hàng đầu thế giới. Nòng cốt của hệ thống này là mô hình đào tạo nghề kép (Dual System), kết hợp giữa đào tạo tại cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đào tạo thực hành tại doanh nghiệp. Mô hình được vận hành trên cơ sở phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các tổ chức nghề nghiệp, qua đó bảo đảm người học được trang bị đồng thời kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Bộ luật Đào tạo nghề năm 1969 được xem là nền tảng pháp lý quan trọng cho sự hình thành và phát triển của hệ thống đào tạo nghề kép tại Đức. Đạo luật đã hệ thống hóa và tiêu chuẩn hóa hoạt động đào tạo nghề trên phạm vi cả nước, tạo cơ sở để Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp phối hợp hiệu quả trong tổ chức đào tạo. Đến năm 2005 và năm 2020, đạo luật tiếp tục được sửa đổi, bổ sung nhằm đáp ứng yêu cầu của quá trình toàn cầu hóa, chuyển dịch cơ cấu lao động và sự phát triển của khoa học, công nghệ. Bên cạnh đó, nhiều văn bản pháp luật khác như Luật Giáo dục bắt buộc, Luật Bảo vệ người lao động trẻ và các quy định của Phòng Thương mại và Công nghiệp cũng góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý và tổ chức đào tạo nghề. Việc xây dựng khung pháp lý đồng bộ đã tạo nền tảng quan trọng để bảo đảm chất lượng đào tạo, thống nhất tiêu chuẩn kỹ năng nghề và phân định rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia trong toàn bộ quá trình đào tạo.
Sau khi hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông, học sinh tại Đức có thể lựa chọn học nghề theo mô hình đào tạo nghề kép, học nghề toàn thời gian tại trường hoặc học đại học. Trong đó, đào tạo nghề kép là lựa chọn phổ biến nhất nhờ sự gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo và sử dụng lao động. Theo Báo cáo của Cục Thống kê Liên bang Đức năm 2019, khoảng 52,9% dân số tham gia đào tạo nghề kép và 96,4% học viên sau tốt nghiệp có việc làm. Những con số này phản ánh sức hấp dẫn cũng như hiệu quả của mô hình, đồng thời cho thấy đào tạo nghề tại Đức có vị thế xã hội cao và đáp ứng tốt nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp.
Những năm gần đây, cùng với việc duy trì mô hình đào tạo nghề kép, Đức và Liên minh châu Âu tiếp tục thúc đẩy phát triển các Trung tâm đào tạo nghề xuất sắc (Centres of Vocational Excellence - COVEs). Đây là mạng lưới hợp tác giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức liên quan nhằm hình thành hệ sinh thái phát triển kỹ năng nghề, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng đào tạo. Mô hình này cho thấy xu hướng phát triển đào tạo nghề hiện đại không chỉ tập trung vào từng cơ sở đào tạo riêng lẻ mà hướng tới tăng cường liên kết, chia sẻ nguồn lực và hợp tác quốc tế để đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh mới.
2.2. Mô hình trường cao đẳng kỹ thuật và nâng cao của Australia (TAFE)
Hệ thống trường cao đẳng kỹ thuật và nâng cao (Technical and Further Education - TAFE) là một trong những trụ cột của hệ thống đào tạo nghề tại Australia, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực có kỹ năng đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Với định hướng đào tạo gắn với thực tiễn sản xuất, hệ thống TAFE không chỉ đáp ứng nhu cầu học nghề của người học trong nước mà còn trở thành mô hình đào tạo có uy tín đối với sinh viên quốc tế.
Khái niệm TAFE xuất hiện từ những năm đầu hình thành hệ thống giáo dục của Australia với nhiều cơ sở đào tạo quy mô nhỏ phân bố tại các bang. Đến đầu thập niên 1970, trước yêu cầu phát triển nguồn nhân lực phục vụ quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, Chính phủ Australia đã ưu tiên đầu tư ngân sách cho đào tạo nghề, đồng thời tái cấu trúc hệ thống các cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo hướng tập trung nguồn lực. Thay vì xây dựng mới, Chính phủ tận dụng cơ sở vật chất của các trường cao đẳng hiện có để đầu tư, nâng cấp thành khoảng 25-27 trường TAFE có đủ năng lực đào tạo trong nước, thu hút sinh viên quốc tế và cung cấp các dịch vụ đào tạo ra nước ngoài. Cách tiếp cận này cho thấy sự ưu tiên đầu tư có trọng điểm, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công, vừa tạo điều kiện hình thành các cơ sở đào tạo nghề có quy mô lớn, hiện đại và có sức cạnh tranh.
Hệ thống TAFE được quản lý bởi các cơ quan chức năng của từng bang và vùng lãnh thổ, bảo đảm sự linh hoạt trong tổ chức đào tạo phù hợp với đặc điểm phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương. Bên cạnh hệ thống công lập, Chính phủ Úc cũng khuyến khích khu vực tư nhân tham gia cung cấp dịch vụ đào tạo thông qua các tổ chức đào tạo đã đăng ký (Registered Training Organisations - RTOs). Mô hình này tạo nên môi trường cạnh tranh lành mạnh.
2.3. Mô hình “một hệ thống, ba trường cao đẳng” của Singapore
Giáo dục nghề nghiệp được xem là một trong những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên sự phát triển kinh tế - xã hội của Singapore. Với quan điểm phát triển nguồn nhân lực là động lực then chốt của tăng trưởng trong điều kiện quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn chế, Chính phủ Singapore luôn coi đào tạo nghề là bộ phận không thể tách rời của hệ thống giáo dục quốc dân và là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nhờ đó, giáo dục nghề nghiệp không chỉ đáp ứng nhu cầu nhân lực của nền kinh tế mà còn từng bước khẳng định vị thế trong xã hội, trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với người học.
Thành công của hệ thống đào tạo nghề Singapore gắn liền với quá trình đổi mới tổ chức theo hướng tinh gọn, hiện đại và gắn kết chặt chẽ với yêu cầu phát triển của nền kinh tế. Đầu những năm 2000, Singapore tiến hành tái cơ cấu hệ thống các trường cao đẳng kỹ thuật, hợp nhất thành ba trường cao đẳng theo mô hình “Một hệ thống, ba trường cao đẳng” (One System, Three Colleges). Theo mô hình này, mỗi trường được trao quyền phát triển các lĩnh vực đào tạo thế mạnh, trong khi cơ quan quản lý trung tâm chịu trách nhiệm thống nhất về chiến lược phát triển, chính sách, tiêu chuẩn chất lượng, chương trình đào tạo, cấp văn bằng và xây dựng thương hiệu. Việc tổ chức theo mô hình tập trung nhưng phân quyền hợp lý đã giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời tạo điều kiện để các cơ sở đào tạo chủ động đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo theo nhu cầu của từng lĩnh vực.
Một điểm nổi bật trong quá trình đổi mới của Singapore là việc áp dụng phương pháp tiếp cận 4Ps, gồm: People (phát triển đội ngũ và năng lực tổ chức), Products (đổi mới chương trình và văn bằng), Places (hiện đại hóa cơ sở vật chất và môi trường học tập) và Picture (xây dựng hình ảnh, thương hiệu và truyền thông). Việc triển khai đồng bộ bốn yếu tố này không chỉ tập trung vào đổi mới chương trình đào tạo mà còn hướng tới chuyển đổi toàn diện hệ thống đào tạo nghề. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, tăng sức hấp dẫn của giáo dục nghề nghiệp và tạo dựng niềm tin của xã hội đối với hệ thống đào tạo nghề.
Bên cạnh việc đổi mới mô hình tổ chức, Singapore còn triển khai Chương trình Kỹ năng tương lai (SkillsFuture) từ năm 2015 nhằm thúc đẩy học tập suốt đời và phát triển kỹ năng cho mọi công dân. Chương trình hỗ trợ người học lựa chọn lộ trình học tập phù hợp, khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động, đồng thời xây dựng hệ thống đào tạo linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động. SkillsFuture không chỉ là một chương trình đào tạo mà còn thể hiện tư duy quản trị nguồn nhân lực theo hướng lấy kỹ năng làm nền tảng cho phát triển nghề nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây được xem là một trong những kinh nghiệm nổi bật của Singapore trong việc xây dựng xã hội học tập và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
3. Giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong tổ chức đào tạo nghề
Từ kinh nghiệm tổ chức đào tạo nghề của Đức, Australia và Singapore có thể thấy, mặc dù mỗi quốc gia có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, thể chế và mô hình quản lý khác nhau, song đều hướng đến mục tiêu xây dựng hệ thống đào tạo nghề hiện đại, linh hoạt, gắn với nhu cầu của thị trường lao động và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Trên cơ sở đó, có thể rút ra một số giá trị tham khảo đối với Việt Nam như sau:
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đào tạo nghề. Kinh nghiệm của Đức và Singapore cho thấy, một hệ thống đào tạo nghề phát triển bền vững phải được xây dựng trên nền tảng pháp lý đồng bộ, có sự phân định rõ trách nhiệm giữa cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về giáo dục nghề nghiệp theo hướng đồng bộ, thống nhất; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với cơ chế kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh mới.
Thứ hai, tăng cường gắn kết giữa cơ sở đào tạo nghề với doanh nghiệp và thị trường lao động. Điểm nổi bật trong mô hình đào tạo nghề của Đức, Australia và Singapore là sự tham gia sâu rộng của doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình đào tạo, từ xây dựng chương trình, tổ chức thực hành, thực tập đến đánh giá kỹ năng và tuyển dụng lao động. Đây là bài học quan trọng đối với Việt Nam nhằm khắc phục tình trạng khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng lao động. Theo đó, cần xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề, coi doanh nghiệp là chủ thể đồng hành với cơ sở đào tạo trong phát triển nguồn nhân lực, xây dựng mô hình đào tạo phối hợp mang bản sắc Việt Nam.
Thứ ba, đổi mới mô hình tổ chức và phát triển mạng lưới cơ sở đào tạo nghề theo hướng tinh gọn, hiện đại và có trọng điểm. Kinh nghiệm của Australia và Singapore cho thấy việc tập trung nguồn lực để hình thành các cơ sở đào tạo nghề quy mô lớn, được đầu tư hiện đại và có thế mạnh theo từng lĩnh vực góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục rà soát, sắp xếp mạng lưới cơ sở đào tạo nghề theo hướng tinh gọn, tránh đầu tư dàn trải; ưu tiên xây dựng các trường cao đẳng chất lượng cao thực hiện chức năng trung tâm vùng, quốc gia thực hành nghề chất lượng cao; trung tâm đào tạo nghề trọng điểm có năng lực cạnh tranh vượt trội gắn với các vùng kinh tế động lực và ngành, nghề chiến lược.
Thứ tư, đẩy mạnh đầu tư cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo và xây dựng môi trường đào tạo hiện đại. Các quốc gia được nghiên cứu đều đặc biệt quan tâm đầu tư trang thiết bị đào tạo theo hướng tiệm cận công nghệ sản xuất của doanh nghiệp, đồng thời thường xuyên cập nhật chương trình và phương pháp đào tạo phù hợp với sự phát triển của khoa học và công nghệ. Đây là cơ sở để người học hình thành kỹ năng nghề đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Vì vậy, Việt Nam cần ưu tiên đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo đối với các ngành, nghề trọng điểm, đồng thời tăng cường khai thác cơ sở vật chất của doanh nghiệp phục vụ hoạt động thực hành, thực tập.
Thứ năm, thúc đẩy phát triển kỹ năng nghề và học tập suốt đời. Kinh nghiệm từ Chương trình SkillsFuture của Singapore cho thấy phát triển kỹ năng không chỉ dành cho học sinh, sinh viên mà cần được thực hiện trong suốt quá trình lao động nhằm giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị trường việc làm. Đây là xu hướng phát triển nguồn nhân lực của nhiều quốc gia hiện nay. Đối với Việt Nam, cần xây dựng cơ chế khuyến khích người lao động thường xuyên cập nhật, nâng cao kỹ năng nghề; phát triển hệ thống đào tạo linh hoạt, đa dạng về hình thức và đối tượng, qua đó từng bước hình thành xã hội học tập và lực lượng lao động có khả năng thích ứng cao.
Thứ sáu, tăng cường hợp tác quốc tế và xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề. Xu hướng phát triển các trung tâm đào tạo nghề xuất sắc tại Đức và Australia cho thấy đào tạo nghề hiện đại không còn là hoạt động riêng của từng cơ sở đào tạo mà được tổ chức trên cơ sở liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và các đối tác quốc tế. Đối với Việt Nam, cần mở rộng hợp tác quốc tế trong đào tạo nghề, chuyển giao công nghệ đào tạo, kiểm định chất lượng và phát triển kỹ năng nghề; đồng thời thúc đẩy hình thành hệ sinh thái đào tạo nghề theo hướng mở, liên kết và đổi mới sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế.
Đào tạo nghề giữ vai trò quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Qua nghiên cứu kinh nghiệm tổ chức đào tạo nghề của Đức, Australia và Singapore có thể thấy, mặc dù mỗi quốc gia có cách tiếp cận và mô hình tổ chức khác nhau, song đều hướng tới xây dựng hệ thống đào tạo nghề hiện đại, linh hoạt, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp và nhu cầu của thị trường lao động. Thành công của các quốc gia này được hình thành trên cơ sở hoàn thiện thể chế, đổi mới mô hình quản lý, đầu tư có trọng điểm cho cơ sở đào tạo, tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp và chú trọng phát triển kỹ năng nghề theo hướng học tập suốt đời.
Đối với Việt Nam, trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, việc nghiên cứu, chọn lọc và vận dụng phù hợp những kinh nghiệm quốc tế có ý nghĩa quan trọng trong quá trình đổi mới hệ thống đào tạo nghề. Tuy nhiên, việc vận dụng cần được thực hiện trên cơ sở điều kiện thực tiễn, đặc điểm kinh tế - xã hội và yêu cầu phát triển của Việt Nam, bảo đảm tính phù hợp, khả thi và hiệu quả. Đây cũng là cơ sở góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới./.
-------------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
1. Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA) (2011), “Già hóa dân số và người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng, dự báo và một số khuyến nghị chính sách”.
2. Văn phòng Chính phủ, Thông báo số 130/TB-VPCP ngày 28/5/2021, “Thông báo Kết luận của Thủ tướng Chính phủ”.
3. Goviet (2018), Đào tạo nghề kép (Dual VET), https://www.tvet-vietnam.org/wp-content/uploads/2018/03/190124-NMC-GOVET-VN-44-pages-1.pdf.
4.https://federalfinancialrelations.gov.au/sites/federalfinancialrelations.gov.au/files/2023-12/national-skills-agreement.pdf.
5. TAFE in Australia, Web. https://www.idp.com/vietnam/blog/tafe-institutes-in-australia.
6. RTO solutions, Web. https://rtosolutions.au.
7. Giới thiệu ITE Singapore: nguồn https://www.youtube.com/watch?v=jI-ytUrg_g0.
8. Chính phủ, Quyết định số 73/QĐ-TTg ngày 10/02/2023 của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
9. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
ThS Phạm Duy Đông, Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi
Tin tức cùng chuyên mục
Bài viết cùng tác giả